Giá cà phê trên các sàn giao dịch quốc tế đã quay đầu tăng trong phiên gần đây. Cụ thể, trên sàn London, cà phê robusta giao tháng 7 tăng 23 USD (0,68%) lên 3395 USD/tấn. Trên sàn New York, cà phê arabica giao tháng 7 tăng 6,85 cent (2.45%) lên 286.25 cent/pound.
Đà tăng của thị trường được hỗ trợ bởi nhiều yếu tố. Trong đó, căng thẳng địa chính trị tại khu vực eo biển Hormuz chưa hạ nhiệt tiếp tục tạo áp lực lên chi phí vận chuyển và năng lượng. Đồng thời, đồng USD suy yếu cũng góp phần thúc đẩy giá hàng hóa, khi USD giảm giá giúp tăng sức mua của giới đầu cơ trên thị trường quốc tế.
Bên cạnh đó, yếu tố thời tiết tại Brazil vẫn là tâm điểm chú ý. Bang Minas Gerais – vùng trồng arabica lớn nhất nước này – ghi nhận lượng mưa tuần qua cao hơn đáng kể so với trung bình nhiều năm, góp phần cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây trồng.
Về tồn kho, lượng cà phê arabica do ICE theo dõi đã tăng lên 581.830 bao vào ngày 16/3, mức cao nhất trong 5,5 tháng. Trong khi đó, tồn kho robusta đạt đỉnh 4.721 lô vào đầu tháng 3, sau đó giảm xuống còn 4.497 lô vào đầu tuần này.
Thị trường hiện tiếp tục theo dõi sát tình hình mùa vụ tại các quốc gia sản xuất chủ chốt như Brazil và Việt Nam. Điều kiện thời tiết và triển vọng vụ mùa được xem là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung và biến động giá.
Bên cạnh đó, yếu tố địa chính trị cũng góp phần hỗ trợ giá. Những căng thẳng tại Trung Đông làm gia tăng chi phí năng lượng và vận chuyển, đồng thời khiến thị trường tài chính biến động mạnh hơn.
Tuy nhiên, áp lực từ nguồn cung vẫn hiện hữu. Dự báo Brazil có thể đạt vụ mùa lớn vào năm 2026 nhờ thời tiết thuận lợi, làm gia tăng kỳ vọng nguồn cung toàn cầu.
Tại thị trường nội địa Brazil, tâm lý thận trọng vẫn chiếm ưu thế. Nông dân đang hạn chế bán ra, trong khi người mua chỉ giao dịch cầm chừng, chủ yếu phục vụ nhu cầu ngắn hạn và chờ đợi vụ thu hoạch mới.
Tại thị trường trong nước, giá cà phê hôm nay tăng 200 đồng/kg, còn 89.700 – 90.500 đồng/kg.
|
BẢNG GIÁ CÀ PHÊ HÔM NAY Đơn vị tính: VNĐ/kg |
||
| Khu vực | Giá hiện tại | Thay đổi |
| Gia Lai | 90,500 | +200 |
| Đắk Lắk | 90,500 | +200 |
| Lâm Đồng | 89,700 | +200 |
| Đắk Nông (cũ) | 90,700 | +200 |



