Chi tiết phí giao dịch tại TVT

STT Tên hàng hóa Mã hàng hóa Nhóm hàng hóa Sàn GD Phí GD tối thiểu (VNĐ) Phí GD tối đa (VNĐ)
1 Dầu đậu tương ZLE Nông sản CBOT 450,000 700,000
2 Dầu đậu tương micro MZL Nông sản CBOT 170,000 300,000
3 Đậu tương ZSE Nông sản CBOT 450,000 700,000
4 Đậu tương mini XB Nông sản CBOT 300,000 600,000
5 Đậu tương micro MZS Nông sản CBOT 170,000 300,000
6 Khô đậu tương ZME Nông sản CBOT 450,000 700,000
7 Khô đậu tương micro MZM Nông sản CBOT 170,000 300,000
8 Lúa mỳ ZWA Nông sản CBOT 450,000 700,000
9 Lúa mỳ mini XW Nông sản CBOT 300,000 600,000
10 Lúa mỳ micro MZW Nông sản CBOT 170,000 300,000
11 Lúa mỳ Kansas KWE Nông sản CBOT 450,000 700,000
12 Ngô ZCE Nông sản CBOT 450,000 700,000
13 Ngô mini XC Nông sản CBOT 300,000 600,000
14 Ngô micro MZC Nông sản CBOT 170,000 300,000
15 Dầu cọ thô MPO Nguyên liệu công nghiệp BMDX 450,000 700,000
16 Cà phê Robusta LRC Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 450,000 700,000
17 Đường trắng QW Nguyên liệu công nghiệp ICE EU 450,000 700,000
18 Bông CTE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 450,000 700,000
19 Ca cao CCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 450,000 700,000
20 Cà phê Arabica KCE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 450,000 700,000
21 Đường 11 SBE Nguyên liệu công nghiệp ICE US 450,000 700,000
22 Cao su RSS3 TRU Nguyên liệu công nghiệp OSE 450,000 700,000
23 Cao su TSR 20 ZFT Nguyên liệu công nghiệp SGX 450,000 700,000
24 Bạc Nano ACM SI5CO Kim loại ACM 50,000 100,000
25 Bạch kim Nano ACM PL1NY Kim loại ACM 50,000 100,000
26 Đồng Nano ACM CP2CO Kim loại ACM 50,000 100,000
27 Bạc SIE Kim loại COMEX 450,000 700,000
28 Bạc mini MQI Kim loại COMEX 300,000 600,000
29 Bạc micro SIL Kim loại COMEX 250,000 600,000
30 Đồng CPE Kim loại COMEX 450,000 700,000
31 Đồng mini MQC Kim loại COMEX 300,000 600,000
32 Đồng micro MHG Kim loại COMEX 170,000 300,000
33 Nhôm COMEX ALI Kim loại COMEX 450,000 700,000
34 Bạch kim PLE Kim loại NYMEX 450,000 700,000
35 Đồng LME LDKZ/CAD Kim loại LME 600,000 1,000,000
zalo-icon