Bản tin cao su 10/07/2025: Thị trường cao su thiên nhiên trong và ngoài nước biến động nhẹ

I. Giá cao su trong nước (Việt Nam) 1. Giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn (Cập nhật ngày 9/7/2025) Dựa trên thông tin từ thoibaotaichinhvietnam.vn, giá mủ cao su tại các công ty lớn trong nước không có nhiều biến động, phản ánh xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ […]

Bản tin cao su 10/07/2025: Thị trường cao su thiên nhiên trong và ngoài nước biến động nhẹ

I. Giá cao su trong nước (Việt Nam)

1. Giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn (Cập nhật ngày 9/7/2025)

Dựa trên thông tin từ thoibaotaichinhvietnam.vn, giá mủ cao su tại các công ty lớn trong nước không có nhiều biến động, phản ánh xu hướng đi ngang hoặc giảm nhẹ so với cuối năm 2024:

a) Công ty Cao su Mang Yang (Gia Lai):
•    Mủ nước loại 1: 401 đồng/TSC (độ TSC ≥ 30).
•    Mủ nước loại 2: 397 đồng/TSC/ (độ TSC từ 25 đến <30).
•    Mủ đông tạp loại 1: 409 đồng/DRC (độ DRC ≥ 50%).
•    Mủ đông tạp loại 2: 359 đồng/DRC (độ DRC từ 35-45%).
So sánh: Giá giảm so với tháng 11/2024 (mủ nước loại 1: 447 đồng/TSC/kg), do áp lực từ nguồn cung tăng và giá thế giới giảm.

b) Công ty Cao su Phú Riềng (Bình Phước):
•    Mủ nước: 420 đồng/TSC.
•    Mủ tạp: 385 đồng/DRC.
So sánh: Giá giảm đáng kể so với tháng 10/2024 (mủ nước: 495 đồng/TSC/kg, mủ tạp: 455 đồng/DRC/kg), phản ánh xu hướng giá thế giới đi xuống.

c) Công ty Cao su Bình Long (Bình Phước):
•    Mủ nước: 386-396 đồng/TSC/kg (tùy độ TSC).
•    Mủ tạp (độ DRC 60%): 14.000 đồng/kg.
So sánh: Giá ổn định trong nhiều tháng, nhưng thấp hơn so với mức cao điểm đầu năm 2025 (khoảng 410-420 đồng/TSC).

d) Công ty Cao su Bà Rịa (Bà Rịa – Vũng Tàu):
•    Mủ nước mức 1: 405 đồng/TSC (độ TSC từ 25 đến <30).
•    Mủ đông (độ DRC 35-44%): 13.500 đồng/kg.
•    Mủ nguyên liệu: 17.200-18.500 đồng/kg.
So sánh: Giá giảm so với tháng 11/2024 (mủ nước: 475 đồng/TSC/kg), do ảnh hưởng từ giá quốc tế và nguồn cung nội địa tăng.

e) Các khu vực khác (ngày 9/7/2025):
•    Dầu Tiếng: 405 đồng/TSC.
•    Đồng Nai, Đồng Phú: 410 đồng/TSC.
•    Bình Thuận, Lộc Ninh: 402-403 đồng/TSC.
•    Giá mủ cao su tươi tại Như Xuân (Thanh Hóa): 18.000-22.000 đồng/kg, mang lại thu nhập 75-90 triệu đồng/ha/năm, cao hơn nhiều so với đầu năm 2024 (262-275 đồng/TSC/kg tại Phú Riềng).

2. Xu hướng giá trong nước
•    Giá mủ cao su trong nước tháng 7/2025 dao động trong khoảng 385-420 đồng/TSC, giảm nhẹ so với cuối năm 2024 (450-495 đồng/TSC).
•    So với đầu năm 2024, giá hiện tại cao hơn đáng kể (tăng khoảng 40-50%), nhờ nhu cầu xuất khẩu tăng và giá thế giới phục hồi trong năm 2024.

Tuy nhiên, giá đang chịu áp lực giảm do:
•    Nguồn cung nội địa tăng từ tháng 6/2025 sau mùa thay lá.
•    Giá cao su thế giới giảm nhẹ trên các sàn giao dịch (SGX, TOCOM, SHFE).

3. Xuất khẩu cao su Việt Nam
Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, tháng 6/2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 130.000 tấn cao su, thu về 219,9 triệu USD.
Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025:
•    Tổng khối lượng xuất khẩu: 680.100 tấn (-6,5% so với cùng kỳ 2024).
•    Giá trị xuất khẩu: 1,27 tỷ USD (+14,4% so với cùng kỳ).
•    Giá xuất khẩu bình quân: 1.864,7 USD/tấn (+22,4% so với cùng kỳ).

Thị trường xuất khẩu chính:
•    Trung Quốc: Chiếm 70% thị phần, giá trị xuất khẩu tăng 34% trong 5 tháng đầu năm 2025.
•    Malaysia: Tăng trưởng mạnh (gấp 4,6 lần).
•    Ấn Độ: Giảm 32,3%.
•    Sri Lanka: Giảm 41,1%.
•    Hàn Quốc: Tăng nhẹ 0,1%.
•    Dự báo xuất khẩu 2025: Giá trị xuất khẩu cả năm đạt khoảng 3,3 tỷ USD, giảm 4,6% so với 2024, do cạnh tranh gay gắt và nguồn cung toàn cầu tăng.

II. Giá cao su trên thị trường thế giới

1. Giá cao su trên các sàn giao dịch (Cập nhật ngày 9/7/2025)
a) Sàn SGX (Singapore):
TSR20:
•    Kỳ hạn tháng 8/2025: 162,00 cent/kg (-0,43%, giảm 0,7 cent/kg).
•    Kỳ hạn tháng 9/2025: 162,30 cent/kg (-0,43%).
•    Kỳ hạn tháng 10/2025: 162,70 cent/kg (-0,43%).
•    Kỳ hạn tháng 11/2025: 162,90 cent/kg (-0,37%).
•    Kỳ hạn tháng 12/2025: 163,30 cent/kg (-0,37%).

RSS3 (tháng 7/2025): 2.239 USD/tấn (-0,4%, giảm 10 USD/tấn).
b) Sàn TOCOM (Nhật Bản):
RSS3 kỳ hạn tháng 11/2025: 2.142 USD/tấn (+0,6%, tăng 13 USD/tấn).

c) Sàn SHFE (Thượng Hải, Trung Quốc):
RSS3 kỳ hạn tháng 9/2025: 1.951 USD/tấn (không đổi).

d) Sàn MRB (Malaysia):
•    SMRCV: 2.299 USD/tấn (-0,5%, giảm 11 USD/tấn).
•    SMR20: 1.693 USD/tấn (-0,1%, giảm 2 USD/tấn).
•    Latex: 1.329 USD/tấn (-0,4%, giảm 6 USD/tấn).

e) Thị trường giao ngay Thái Lan (ngày 9/7/2025):
•    RSS3: 2.260 USD/tấn (không đổi).
•    STR20: 1.888 USD/tấn (+0,4%, tăng 7 USD/tấn).
•    Latex 60% (Bulk): 1.331 USD/tấn (-0,2%, giảm 2 USD/tấn).

2. Xu hướng giá thế giới
•    Giá cao su trên các sàn giao dịch quốc tế (SGX, MRB, SHFE) có xu hướng giảm nhẹ hoặc đi ngang trong tuần đầu tháng 7/2025, do nguồn cung tăng và tồn kho cao tại Trung Quốc.
•    Sàn TOCOM là ngoại lệ, với giá RSS3 tăng nhẹ (+0,6%) nhờ nhu cầu nội địa Nhật Bản và nguồn cung hạn chế từ Thái Lan.
•    Giá TSR20 trên sàn SGX dao động quanh 1.620-1.630 USD/tấn, thấp hơn mức cao điểm đầu năm 2025 (1.750-1.800 USD/tấn), phản ánh áp lực từ nguồn cung mới.

III. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cao su

1. Sản lượng
a) Việt Nam:
•    Sản lượng cao su niên vụ 2024/2025 giảm nhẹ do mùa thay lá (tháng 2-5/2025), ước tính khoảng 1,1-1,2 triệu tấn cả năm.
•    Từ tháng 6/2025, sản lượng phục hồi, với xuất khẩu tháng 6 đạt 130.000 tấn, nhưng vẫn thấp hơn 6,5% so với cùng kỳ 2024.
•    Dự báo niên vụ 2025/2026: Sản lượng tăng nhờ thời tiết thuận lợi và mở rộng diện tích trồng tại các vùng như Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.

b) Thái Lan:
•    Sản lượng giảm do thiên tai (mưa lớn, lũ lụt) và xu hướng nông dân chuyển sang cây trồng khác (như sầu riêng, dầu cọ) vì thời gian kiến thiết cơ bản của cây cao su dài (5-7 năm).
•    Tuy nhiên, thời tiết cải thiện từ cuối năm 2024 giúp tăng sản lượng, góp phần gây áp lực giảm giá.

c) Trung Quốc:
•    Sản lượng tại các vùng trồng chính (Vân Nam, Hải Nam) tăng nhờ thời tiết thuận lợi, làm tăng nguồn cung toàn cầu.
•    Toàn cầu:
•    Theo Hiệp hội Các quốc gia sản xuất cao su thiên nhiên (ANRPC), sản lượng toàn cầu năm 2025 ước tính 14,50 triệu tấn, thấp hơn nhu cầu (15,74 triệu tấn), dẫn đến thiếu hụt 1,24 triệu tấn. Điều này hỗ trợ giá duy trì ở mức tương đối cao, nhưng áp lực từ nguồn cung mới làm giá giảm trong ngắn hạn.

2. Cung cầu
a) Nhu cầu:
•    Trung Quốc: Là thị trường tiêu thụ lớn nhất của Việt Nam (70% thị phần), nhu cầu tăng nhờ các chính sách kích thích kinh tế (hạ tầng, ô tô điện). Giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc tăng 34% trong 5 tháng đầu năm 2025.
•    Ngành công nghiệp: Nhu cầu cao su thiên nhiên tăng trong sản xuất lốp xe, găng tay, và sản phẩm tiêu dùng. Ngành ô tô điện Trung Quốc là động lực chính, với sản lượng lốp tăng 6,6% trong năm 2024.
•    Hạn chế: Các doanh nghiệp hạ nguồn (nhà máy lốp, sản phẩm cao su) đối mặt với tồn kho thành phẩm cao, làm giảm nhu cầu mua nguyên liệu mới. Dự báo tuần tới tại Trung Quốc, các đơn đặt hàng mới có thể bị hạn chế, khiến giá đi ngang.

b) Cung:
•    Nguồn cung tăng từ Việt Nam, Trung Quốc, và một số nước Đông Nam Á khác (trừ Thái Lan) làm giảm áp lực khan hiếm.
•    Xuất khẩu Việt Nam 6 tháng đầu năm 2025 đạt 680.100 tấn, nhưng giảm 6,5% về lượng, cho thấy nguồn cung nội địa dồi dào hơn dự kiến.

3. Thời tiết
a) Việt Nam:
•    Mùa mưa kéo dài tại các vùng trồng chính (Bình Phước, Gia Lai, Bà Rịa – Vũng Tàu) gây khó khăn cho thu hoạch, làm giảm nguồn cung tạm thời và hỗ trợ giá trong ngắn hạn.
•    Tuy nhiên, thời tiết cải thiện từ cuối năm 2024 giúp tăng sản lượng, góp phần gây áp lực giảm giá từ tháng 6/2025.

b) Thái Lan:
•    Mưa lớn và lũ lụt làm gián đoạn thu hoạch, giảm nguồn cung và hỗ trợ giá trong ngắn hạn.
•    Thời tiết thuận lợi hơn từ cuối năm 2024 tại các vùng sản xuất chính (như Chumphon, Surat Thani) làm tăng sản lượng.

c) Trung Quốc:
•    Thời tiết ổn định tại Vân Nam và Hải Nam từ cuối năm 2024 giúp tăng sản lượng, gây áp lực giảm giá trên thị trường quốc tế.
•    Biến đổi khí hậu: Các hiện tượng thời tiết cực đoan (El Niño, La Niña) tiếp tục gây bất ổn cho sản lượng, nhưng tác động giảm dần nhờ cải thiện quản lý nông nghiệp.

4. Tồn kho
a) Trung Quốc:
•    Tồn kho cao su thiên nhiên tại các kho ngoại quan đạt 1,236 triệu tấn (ngày 29/12/2024), tăng 0,6% so với tháng trước, làm giảm lo ngại về thiếu hụt nguồn cung và đẩy giá xuống.

b) Toàn cầu:
•    Tồn kho thấp trong năm 2024 (đặc biệt tại các sàn SGX, TOCOM) đã hỗ trợ giá tăng mạnh, nhưng sự phục hồi tồn kho vào năm 2025 (do sản lượng tăng) đang gây áp lực giảm giá.

c) Việt Nam:
•    Tồn kho tại các doanh nghiệp lớn (Phú Riềng, Bà Rịa) ổn định, nhưng áp lực từ tồn kho quốc tế làm giảm giá xuất khẩu.

5. Các yếu tố kinh tế vĩ mô và chính sách
a) Giá dầu thô:
•    Cao su tổng hợp (sản phẩm phụ từ dầu thô) chịu ảnh hưởng trực tiếp từ giá dầu. Giá dầu thô ngày 9/7/2025 (Brent: 69,14 USD/thùng, WTI: 67,54 USD/thùng) tăng nhẹ, làm cao su tổng hợp đắt hơn, gián tiếp hỗ trợ giá cao su thiên nhiên.

b) Chính sách thương mại:
•    Thuế quan Mỹ: Thời gian đệm cho thuế quan đối ứng của Mỹ hết hạn vào ngày 9/7/2025, gây bất ổn cho thị trường cao su, đặc biệt với các lô hàng xuất khẩu sang Mỹ.
•    Kích thích kinh tế Trung Quốc: Các chính sách hỗ trợ ngành ô tô điện và hạ tầng tại Trung Quốc (tăng chi tiêu công, giảm lãi suất) thúc đẩy nhu cầu cao su, hỗ trợ giá trong trung hạn.

c) Tỷ giá hối đoái:
•    Đồng USD mạnh lên so với các đồng tiền châu Á (như VND, THB) làm giá cao su xuất khẩu rẻ hơn, hỗ trợ nhu cầu nhưng giảm lợi nhuận cho nhà sản xuất Việt Nam.

IV. Dự báo giá cao su

1. Ngắn hạn (tháng 7-9/2025)
a) Trong nước:
•    Giá mủ cao su dao động trong khoảng 380-420 đồng/TSC/kg, có thể giảm nhẹ do nguồn cung tăng sau mùa thay lá và áp lực từ giá thế giới.
•    Nhu cầu nội địa ổn định, nhưng xuất khẩu sang các thị trường như Trung Quốc và Malaysia có thể chậm lại do tồn kho cao và cạnh tranh từ các nước sản xuất khác.

b) Thế giới:
•    Giá TSR20 trên sàn SGX có thể dao động trong khoảng 1.600-1.650 USD/tấn, đi ngang hoặc giảm nhẹ do tồn kho tăng tại Trung Quốc (1,236 triệu tấn) và nguồn cung mới từ Việt Nam, Trung Quốc.
•    Giá RSS3 có thể duy trì quanh 2.200-2.300 USD/tấn, được hỗ trợ bởi nhu cầu từ Nhật Bản và thiếu hụt nguồn cung từ Thái Lan.
•    Dự báo giá SCRWF tại Thượng Hải: 13.500-14.200 RMB/tấn (trung bình 13.900 RMB/tấn), đi ngang do cân bằng cung cầu.

2. Trung hạn (cuối 2025-2026)
a) Trong nước:
•    Giá mủ cao su có thể phục hồi nhẹ nếu thiếu hụt nguồn cung toàn cầu (1,24 triệu tấn) tiếp diễn và nhu cầu từ Trung Quốc tăng.
•    Tuy nhiên, cạnh tranh từ các nước sản xuất khác (Indonesia, Malaysia) và chi phí sản xuất cao (phân bón, nhân công) có thể hạn chế đà tăng.

b) Thế giới:
•    Thiếu hụt nguồn cung toàn cầu (600.000-800.000 tấn/năm từ 2025-2028) sẽ giữ giá ở mức tương đối cao, đặc biệt với RSS3 (2.200-2.400 USD/tấn) và TSR20 (1.600-1.800 USD/tấn).
•    Biến động giá dầu thô và chính sách thương mại (đặc biệt thuế quan Mỹ) sẽ tiếp tục gây rủi ro cho giá.
•    Nhu cầu từ ngành ô tô điện và hạ tầng tại Trung Quốc sẽ là động lực chính, nhưng tồn kho cao và nhu cầu hạ nguồn yếu có thể kìm hãm đà tăng.

c) Rủi ro
•    Thời tiết: Mưa lớn hoặc hạn hán bất ngờ tại Việt Nam, Thái Lan có thể làm giảm sản lượng, đẩy giá tăng tạm thời.
•    Chính sách: Thuế quan Mỹ và quy định môi trường tại EU (tương tự EUDR cho cà phê) có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu cao su Việt Nam.
•    Tồn kho: Nếu tồn kho tại Trung Quốc tiếp tục tăng (vượt 1,3 triệu tấn), giá có thể giảm sâu hơn dự báo.

V. Kết luận
Giá trong nước: Giá mủ cao su dao động 385-420 đồng/TSC/, ổn định nhưng chịu áp lực giảm do nguồn cung tăng và giá thế giới hạ nhiệt. So với đầu năm 2024, giá hiện tại cao hơn đáng kể, mang lại lợi nhuận tốt cho nông dân (75-90 triệu đồng/ha/năm tại Như Xuân).

Giá thế giới: Giá TSR20 (1.620-1.630 USD/tấn) và RSS3 (2.200-2.260 USD/tấn) giảm nhẹ do tồn kho tăng và nguồn cung phục hồi, nhưng được hỗ trợ bởi nhu cầu từ ngành ô tô và thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.

Yếu tố chính:
•    Sản lượng: Tăng từ Việt Nam, Trung Quốc, nhưng giảm tại Thái Lan.
•    Cung cầu: Nhu cầu mạnh từ Trung Quốc, nhưng tồn kho thành phẩm cao làm giảm nhu cầu hạ nguồn.
•    Thời tiết: Mưa lớn gây gián đoạn ngắn hạn, nhưng thời tiết cải thiện hỗ trợ sản lượng.
•    Tồn kho: Tồn kho cao tại Trung Quốc (1,236 triệu tấn) là yếu tố chính gây áp lực giảm giá.
•    Chính sách: Thuế quan Mỹ và kích thích kinh tế Trung Quốc tạo biến động lớn

Phi Long

zalo-icon