ĐƯỜNG SBE THÁNG 5
I. BỐI CẢNH VĨ MÔ: ĐƯỜNG LÀ MẶT HÀNG “NỬA NÔNG SẢN – NỬA NĂNG LƯỢNG”
Khác với nhiều nông sản khác, giá đường chịu ảnh hưởng mạnh từ: giá dầu thô và ethanol Brazil
Do mía đường có thể dùng cho:
- sản xuất đường
- hoặc sản xuất ethanol nhiên liệu.
Vì vậy chiến tranh Trung Đông tác động trực tiếp.
II. TÁC ĐỘNG CHIẾN TRANH MỸ – IRAN (PHẦN QUAN TRỌNG NHẤT)
1. Dầu thô tăng → Brazil chuyển mía sang ethanol
Khi căng thẳng Mỹ – Iran leo thang:
➡ nguy cơ gián đoạn eo Hormuz
➡ giá dầu thế giới tăng mạnh.
Tại Brazil:
- nhà máy quyết định tỷ lệ đường / ethanol.
- dầu càng đắt → ethanol càng có lợi nhuận.
Hệ quả:
Nhiều mía được dùng làm ethanol
Lượng đường sản xuất giảm.
Đây là yếu tố TĂNG GIÁ ĐƯỜNG mạnh nhất.
2. Dòng tiền quỹ chuyển sang hàng hóa
Trong môi trường chiến tranh:
- quỹ đầu tư giảm cổ phiếu
- tăng nắm giữ hàng hóa
Đường thường hưởng lợi vì:
- thanh khoản lớn
- nhạy với năng lượng
- có tính phòng hộ lạm phát thực phẩm.
3. Nếu Iran hạn chế eo biển Hormuz
Ảnh hưởng trực tiếp đến đường qua 3 kênh:
(1) Chi phí vận tải tăng
- nhiên liệu tàu tăng
- bảo hiểm vận tải tăng
→ giá CIF đường toàn cầu tăng.
(2) Quốc gia nhập khẩu mua dự trữ
Các nước Trung Đông & Bắc Phi:
- nhập khẩu đường rất lớn
- sợ gián đoạn vận chuyển
mua sớm hơn bình thường.
(3) Thị trường hàng hóa hình thành “phí chiến tranh”
Giá tăng dù cung chưa thiếu thật.
✅ Tổng tác động chiến tranh Mỹ–Iran đối với đường: THIÊN HƯỚNG TĂNG.
III. CUNG – CẦU ĐƯỜNG TOÀN CẦU
*Brazil – yếu tố quyết định
Brazil chiếm vai trò số 1 thế giới.
Hiện thị trường chú ý:
- chuẩn bị vụ ép mới (tháng 4 bắt đầu)
- tồn kho không dư thừa lớn
- tỷ lệ ethanol phụ thuộc giá dầu.
Nếu dầu duy trì cao: nguồn cung đường toàn cầu giảm.
*Ấn Độ
- hạn chế xuất khẩu để bảo vệ nguồn cung nội địa.
- El Nino trước đó làm sản lượng giảm.
➡ nguồn cung xuất khẩu vẫn hạn chế.
*Thái Lan
- sản lượng phục hồi nhưng chưa đủ bù thiếu hụt trước đó.
Tổng thể cung cầu
Thị trường chuyển từ: dư cung nhẹ sang cân bằng mong manh.
Chỉ cần năng lượng tăng → dễ thiếu cung.
IV. THỜI TIẾT
Thời tiết ảnh hưởng lớn:
*Brazil
- mưa đầu vụ quyết định năng suất mía.
- khô hạn đầu vụ → giảm sản lượng đường.
*Ấn Độ
- rủi ro gió mùa sớm được thị trường theo dõi.
Hiện Weather Premium bắt đầu quay lại.
V. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng giảm dài hạn vẫn tồn tại.
- Giá nằm dưới đường xu hướng giảm lớn.
Bear trend lớn chưa phá.
2. Cấu trúc hiện tại
Điểm rất đáng chú ý:
- Giá ngừng giảm
- Tạo vùng tích lũy đáy
- Biên độ thu hẹp.
Đây thường là giai đoạn tạo đáy trung hạn.
3. Ichimoku
- giá đi trong mây
- mây phẳng
➡Thị trường tích lũy chuẩn bị chọn hướng.
4. RSI
RSI ~51
Trung tính → còn dư địa tăng.
5. MACD
- MACD bắt đầu hướng lên
- động lượng giảm đã kết thúc.
Cho thấy lực bán suy yếu.
6. Vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
- 14.20
- 14.50 (vùng quyết định)
- 15.00
Hỗ trợ
- 13.80
- 13.45 (đáy gần)
VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02 – 06/03/2026
*Kịch bản 1 — Energy Driven Recovery (xác suất cao)
Điều kiện:
- dầu thô tiếp tục tăng
- căng thẳng Mỹ–Iran duy trì
Giá mục tiêu: 14.50 → 15.00.
*Kịch bản 2 — Đi ngang tích lũy (xác suất trung bình)
Nếu thị trường chờ tin Brazil:
Range: 13.80 – 14.40.
*Kịch bản 3 — Giảm lại (xác suất thấp)
Chỉ xảy ra khi:
- dầu giảm mạnh
- Brazil tăng sản xuất đường thay ethanol.
Giá quay về: 13.40.
VII. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 2.3
Chiến lược ưu tiên
Mua khi điều chỉnh, không bán đuổi đáy.
- Vùng mua: 13.80 – 13.90
- Dừng lỗ: 13.60
- Mục tiêu: 14.50 – 15.00

ĐƯỜNG TRẮNG THÁNG 5
I. ĐẶC ĐIỂM RIÊNG CỦA ĐƯỜNG TRẮNG
Khác với đường thô (SBE): Đường trắng là sản phẩm đã tinh luyện, nên giá chịu ảnh hưởng bởi:
- chi phí năng lượng
- chi phí vận tải
- hoạt động nhà máy lọc đường
- nhu cầu nhập khẩu thực tế của các quốc gia.
Vì vậy chiến tranh Trung Đông ảnh hưởng mạnh hơn đường thô.
II. TÁC ĐỘNG CHIẾN TRANH MỸ – IRAN (YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH)
1. Iran và Trung Đông là khu vực nhập khẩu đường trắng lớn
Các nước: UAE, Saudi Arabia, Iraq, Iran, Bắc Phi đều nhập khẩu đường trắng để tiêu dùng trực tiếp.
Nếu Iran hạn chế tàu qua eo Hormuz: rủi ro vận chuyển tăng ngay lập tức.
Hệ quả:
- tàu phải đi đường xa hơn
- phí bảo hiểm chiến tranh tăng
- nhiên liệu tàu tăng
➡ giá đường trắng giao ngay tăng trước.
Đây là điểm khác biệt lớn so với đường thô.
2. Giá dầu tăng → chi phí tinh luyện tăng
Nhà máy lọc đường tiêu thụ nhiều năng lượng:
- điện
- khí đốt
- dầu nhiên liệu.
Khi chiến tranh làm dầu tăng: chi phí sản xuất đường trắng tăng.
=> giá đường trắng thường tăng nhanh hơn đường thô.
3. Dòng tiền quỹ quay lại nhóm hàng hóa
Trong môi trường chiến tranh:
- tiền rời thị trường cổ phiếu
- chuyển sang hàng hóa thiết yếu.
Đường trắng được xem là: hàng hóa tiêu dùng thiết yếu toàn cầu.
Quỹ thường mua để phòng hộ lạm phát thực phẩm.
4. Hiệu ứng dự trữ lương thực
Quốc gia nhập khẩu có xu hướng:
- tăng mua dự trữ
- ký hợp đồng sớm
vì lo gián đoạn vận chuyển Trung Đông. Tạo cầu giả lập ngắn hạn.
Tổng tác động chiến tranh Mỹ–Iran đối với đường trắng: THIÊN HƯỚNG TĂNG.
III. CUNG – CẦU ĐƯỜNG TRẮNG TOÀN CẦU
*Brazil
- quyết định lượng đường thô toàn cầu.
- nếu dầu cao → ưu tiên ethanol.
→ lượng đường thô giảm
→ nguyên liệu cho tinh luyện giảm.
➡ nguồn cung đường trắng bị siết.
*Ấn Độ
- tiếp tục kiểm soát xuất khẩu.
- ưu tiên tiêu dùng nội địa.
Thị trường đường trắng phụ thuộc mạnh vào Ấn Độ.
*Thái Lan
- sản lượng phục hồi nhưng chưa đủ bù thiếu hụt các năm trước.
*Trung Đông
- nhu cầu nhập khẩu ổn định.
- nhạy cảm với gián đoạn logistics.
Cung cầu hiện tại: cân bằng mong manh, rất dễ tăng giá khi có cú sốc vận tải.
IV. THỜI TIẾT
*Brazil
- chuẩn bị vụ ép mới.
- mưa đầu vụ ảnh hưởng hàm lượng đường mía.
Khô hạn → bullish.
*Ấn Độ
- rủi ro thời tiết sau El Nino vẫn tồn tại.
Weather premium bắt đầu quay lại thị trường đường.
V. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính
Xu hướng lớn vẫn là giảm:
- giá nằm dưới các đường trung bình dài hạn
- đường xu hướng giảm chưa bị phá.
Bear trend dài hạn còn hiệu lực.
2. Cấu trúc hiện tại
Nhưng xuất hiện dấu hiệu quan trọng:
Giá ngừng tạo đáy mới
Biên độ hẹp dần
Tích lũy ngang.
=> giai đoạn tạo nền đáy.
3. Ichimoku
- giá nằm trong mây
- mây phẳng
→ thị trường chuẩn bị chuyển pha.
4. RSI
RSI ~45–50
trung tính → còn dư địa tăng.
5. MACD
- MACD ngừng giảm
- động lượng bán suy yếu.
6. Vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
- 414
- 420 (rất quan trọng)
- 435
Hỗ trợ
- 400
- 392
- 385 (đáy mạnh)
VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02 – 06/03/2026
*Kịch bản 1 — Logistics Premium Rally (xác suất cao)
Nếu căng thẳng Mỹ–Iran duy trì:
- chi phí vận tải tăng
- nhu cầu dự trữ tăng
Giá mục tiêu: 420 → 435.
*Kịch bản 2 — Tích lũy (xác suất trung bình)
Thị trường chờ vụ ép Brazil.
Tích lũy vùng giá:400 – 420.
*Kịch bản 3 — Giảm tiếp (xác suất thấp)
Chỉ xảy ra khi:
- dầu giảm mạnh
- căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt.
Giá về: 385–390.
VII. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 2.3
Chiến lược ưu tiên: Mua vùng hỗ trợ, không bán đuổi.
- Vùng mua: 400 – 405
- Dừng lỗ: dưới 395
- Mục tiêu: 420 – 43

CAOSU TSR20 THÁNG 5
I. TỔNG QUAN: CAO SU LÀ HÀNG HÓA CỰC NHẠY VỚI NĂNG LƯỢNG
Cao su khác nông sản: thuộc nhóm nguyên liệu công nghiệp.
Giá chịu ảnh hưởng mạnh từ:
- dầu thô
- vận tải biển
- ngành ô tô
- chu kỳ kinh tế toàn cầu.
Do đó chiến tranh Trung Đông có tác động trực tiếp.
II. TÁC ĐỘNG CHIẾN TRANH MỸ – IRAN (YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH)
1. Dầu tăng → Cao su tự nhiên hưởng lợi
Cao su có đối thủ trực tiếp: cao su tổng hợp (làm từ dầu mỏ).
Khi căng thẳng Mỹ–Iran leo thang:
- Iran đe dọa eo Hormuz
- nguy cơ gián đoạn 20% dầu thế giới
➡giá dầu tăng.
Hệ quả:
- cao su tổng hợp đắt hơn
- nhà sản xuất lốp xe chuyển sang cao su tự nhiên.
Bullish trực tiếp cho TSR20. Đây là kênh tác động mạnh nhất.
2. Chi phí vận tải tăng (Hormuz Effect)
Hormuz là tuyến vận tải dầu và container lớn nhất.
Nếu bị hạn chế:
- nhiên liệu tàu tăng
- phí bảo hiểm chiến tranh tăng
- cước vận chuyển container tăng.
Cao su Đông Nam Á xuất khẩu sang:
- Trung Quốc
- châu Âu
- Mỹ
=> chi phí logistics tăng → giá giao dịch tăng.
3. Dòng tiền quỹ chuyển sang hàng hóa
Trong môi trường bất ổn:
Quỹ lớn thường:
- giảm cổ phiếu
- tăng hàng hóa vật chất.
Nhóm được mua mạnh:
- năng lượng
- kim loại
- nguyên liệu công nghiệp (cao su)
Cao su thường tăng sau dầu 1–2 tuần.
4. Tác động ngược chiều cần lưu ý
Chiến tranh cũng tạo rủi ro: Nếu kinh tế toàn cầu chậm lại
- nhu cầu ô tô giảm
- tiêu thụ lốp xe giảm
yếu tố kìm hãm đà tăng.
✅ Tổng hợp tác động chiến tranh Mỹ–Iran: ➡ Tích cực cho cao su trong ngắn hạn.
III. CUNG – CẦU CAO SU TOÀN CẦU
*Thái Lan
Nhà sản xuất lớn nhất.
Hiện:
- bước vào mùa khô
- sản lượng giảm theo mùa.
Bullish nguồn cung.
*Việt Nam
- sản lượng ổn định
- nhưng bước vào giai đoạn nghỉ cạo.
Nguồn cung giảm tự nhiên.
*Indonesia
- mưa lớn từng giai đoạn
- năng suất thấp hơn kỳ vọng.
Quý I hàng năm thường là mùa thiếu cung cao su.
*Trung Quốc (Yếu tố cầu lớn nhất)
- tồn kho Thượng Hải giảm
- kích thích kinh tế nội địa
- ngành xe điện phục hồi.
Trung Quốc đang quay lại mua cao su.
IV. THỜI TIẾT
Thời tiết Đông Nam Á đang:
- mưa thất thường
- chuyển mùa khai thác thấp.
Điều này làm sản lượng giảm ngắn hạn. hỗ trợ giá.
V. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính
Rất rõ ràng:
- Kênh tăng trung hạn
- Đỉnh cao hơn
- Đáy cao hơn.
Uptrend khỏe.
2. Breakout quan trọng
Giá vừa:
- phá vùng tích lũy dài
- vượt đỉnh cũ 195–198.
Đây là breakout xu hướng lớn.
3. Ichimoku
- giá nằm trên mây dày
- mây hướng lên
- đường nhanh nằm trên đường chậm.
Xu hướng tăng xác nhận.
4. Khối lượng
Khối lượng tăng mạnh khi giá tăng.
Dòng tiền thật tham gia.
5. Stochastic RSI
Đang vùng cao:
Dễ xuất hiện điều chỉnh ngắn hạn.
6. Vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
- 205
- 212 (mục tiêu sóng)
Hỗ trợ
- 197
- 192
- 188 (hỗ trợ xu hướng)
VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02 – 06/03/2026
*Kịch bản 1 — Energy Driven Rally (xác suất cao)
Điều kiện:
- dầu duy trì tăng
- căng thẳng Mỹ–Iran chưa hạ nhiệt.
Giá mục tiêu: 205 → 212.
*Kịch bản 2 — Điều chỉnh rồi tăng (xác suất trung bình)
Sau breakout thường có nhịp kiểm tra lại:
- Vùng điều chỉnh: 195–198.
- Sau đó tiếp tục tăng.
*Kịch bản 3 — Risk-off toàn cầu (xác suất thấp)
Nếu thị trường tài chính giảm mạnh:
- Giá có thể về: 188–190.
VII. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH
Chiến lược ưu tiên: Mua khi điều chỉnh, không bán ngược xu hướng.
- Vùng mua: 195 – 198
- Dừng lỗ: dưới 190
- Mục tiêu: 205 – 212

CA CAO THÁNG 5
I. TỔNG QUAN: CA CAO KHÁC HOÀN TOÀN NHÓM NĂNG LƯỢNG
Ca cao là hàng hóa:
- tiêu dùng thực phẩm
- không liên quan nhiên liệu sinh học
- không cạnh tranh với dầu mỏ.
Vì vậy phản ứng với chiến tranh Trung Đông khác hẳn dầu đậu, cao su, đường.
II. TÁC ĐỘNG CHIẾN TRANH MỸ – IRAN ĐỐI VỚI CA CAO
1. Dầu tăng không làm ca cao hưởng lợi trực tiếp
Khác với:
- dầu đậu (biodiesel)
- đường (ethanol)
- cao su (so với cao su tổng hợp)
Ca cao không có liên kết năng lượng.
Vì vậy giá dầu tăng không tạo cầu mới cho ca cao.
2. Tác động qua chi phí vận tải
Nếu Iran hạn chế eo Hormuz:
- nhiên liệu tàu tăng
- phí bảo hiểm tăng
Nhưng tuyến xuất khẩu ca cao chủ yếu:
- Bờ Biển Ngà
- Ghana
- Nigeria
đi sang châu Âu và Mỹ qua Đại Tây Dương.
Không phụ thuộc nhiều vào eo Hormuz.
Ảnh hưởng logistics ở mức gián tiếp và nhẹ.
3. Tác động từ tâm lý thị trường
Chiến tranh làm:
- thị trường tài chính biến động
- khẩu vị rủi ro giảm
Ca cao là mặt hàng đã tăng cực mạnh năm trước, sau đó giảm sâu.
Trong môi trường rủi ro:
- quỹ có xu hướng giảm vị thế ở hàng hóa biến động mạnh như ca cao.
- Điều này có thể tạo áp lực bán.
4. Nguy cơ suy yếu kinh tế toàn cầu
Nếu chiến tranh kéo dài:
- tăng giá năng lượng
- giảm tiêu dùng
Ca cao là sản phẩm tiêu dùng không thiết yếu.
Khi kinh tế chậm lại:
- tiêu thụ sô cô la giảm
- nhà máy xay nghiền giảm mua.
Yếu tố này có thể gây áp lực giảm giá.
Kết luận tác động chiến tranh Mỹ–Iran:
- Không có lợi thế tăng trực tiếp.
- Ảnh hưởng thiên về trung tính hoặc hơi tiêu cực.
III. CUNG – CẦU CA CAO TOÀN CẦU
- Đây mới là yếu tố quyết định.
- Bờ Biển Ngà & Ghana
- Hai nước chiếm hơn 60% sản lượng thế giới.
Các vấn đề:
- bệnh nấm
- cây già cỗi
- thiếu đầu tư tái canh
- thời tiết thất thường.
Niên vụ trước thiếu hụt nghiêm trọng.
Tình hình hiện tại
- vụ giữa mùa đang thu hoạch
- sản lượng có cải thiện nhẹ so với đỉnh khủng hoảng
- nhưng chưa trở lại mức bình thường.
Thị trường chuyển từ: thiếu hụt cực đoan sang thiếu hụt vừa phải.
Nhu cầu nghiền (grindings)
- châu Âu và Mỹ giảm nhẹ
- châu Á ổn định.
Giá cao năm trước làm nhu cầu bị phá hủy phần nào.
Cung vẫn thắt chặt, nhưng nhu cầu yếu hơn.
IV. THỜI TIẾT TÂY PHI
Hiện:
- mưa tương đối ổn định
- không có hiện tượng hạn nghiêm trọng mới.
Weather Premium đã giảm so với năm trước.
V. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT CCEK26 (BIỂU ĐỒ BẠN GỬI)
1. Xu hướng chính
Xu hướng hiện tại:
- giảm rất mạnh
- liên tục tạo đáy mới
- nằm dưới tất cả đường trung bình.
Downtrend rõ ràng.
2. Cấu trúc giá
- giá giảm từ vùng 7000+ xuống dưới 3000.
- chưa có tín hiệu tạo đáy bền vững.
3. Ichimoku
- giá nằm sâu dưới mây
- mây dày phía trên.
Xu hướng giảm còn mạnh.
4. RSI
- RSI ~14
- quá bán rất sâu.
Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật ngắn hạn.
5. MACD
- âm sâu
- chưa có phân kỳ rõ ràng.
6. Vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
- 3000
- 3400
- 3800
Hỗ trợ
- 2500
- 2400 (vùng tâm lý mạnh)
VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02 – 06/03/2026
*Kịch bản 1 — Hồi kỹ thuật
- Do quá bán mạnh
- Giá có thể hồi lên: 2800 – 3000.
Nhưng chưa đủ xác nhận đảo chiều.
*Kịch bản 2 — Tiếp tục giảm
Nếu:
- kinh tế toàn cầu yếu
- quỹ tiếp tục thoát vị thế.
Giá có thể về: 2400 – 2500.
*Kịch bản 3 — Đảo chiều thật
Chỉ xảy ra khi:
- xuất hiện tin thiếu hụt nghiêm trọng mới tại Tây Phi.
Hiện chưa có dấu hiệu.
VII. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH
Hiện không nên bắt đáy mạnh.
Chiến lược thận trọng:
- Chờ hồi lên 2900 – 3000 để xem phản ứng.
- Nếu không vượt được 3000 → xu hướng giảm còn tiếp.
Ngắn hạn có thể lướt sóng hồi kỹ thuật, nhưng không giữ vị thế dài.



