Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê 12/01/2026

CÀ PHÊ ROBUSTA THÁNG 3 1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN & VĨ MÔ Vĩ mô – tài chính ảnh hưởng tới Robusta USD Index: USD đứng ở vùng cao → tạo áp lực giảm giá đối với hàng hóa định giá bằng USD, bao gồm cà phê. Tuy nhiên, mức độ tác động với Robusta […]

Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê 12/01/2026

CÀ PHÊ ROBUSTA THÁNG 3

1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN & VĨ MÔ
Vĩ mô – tài chính ảnh hưởng tới Robusta
USD Index:

  • USD đứng ở vùng cao → tạo áp lực giảm giá đối với hàng hóa định giá bằng USD, bao gồm cà phê.
  • Tuy nhiên, mức độ tác động với Robusta không mạnh bằng hàng hoá công nghiệp vì Robusta chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố cung – cầu từ vùng sản xuất.
    ➡ Tác động trung tính → hơi tiêu cực.

Chính sách Fed & dòng tiền đầu cơ:

  • Kỳ vọng Fed giữ lãi suất cao kéo dài → dòng vốn đầu cơ vào hàng hóa còn dè dặt.
  • Dòng tiền lớn (CTA, quỹ hàng hóa) tiếp tục thận trọng với nhóm soft commodities.
    ➡ Đôi khi khiến đà tăng thiếu bền nhưng không phải yếu tố quyết định chính cho cà phê.

Giá năng lượng

  • Giá dầu ổn định → chi phí vận tải và sản xuất không tăng đột biến.
  • Ảnh hưởng tới chi phí sản xuất cà phê không quá lớn.

Cung – cầu & báo cáo ngành cà phê
Cung ( sản lượng & thu hoạch )

  • Brazil
    • Giai đoạn đầu năm mới bắt đầu thu hoạch.
    • Brazil vẫn là nguồn cung ROAST lớn nhất thế giới → diễn biến thời tiết và tiến độ thu hoạch là yếu tố cơ bản quan trọng.
  • Việt Nam
    • Niên vụ 2025/26: Cà phê Việt Nam đã qua đỉnh thu hoạch.
    • Sản lượng thực tế có thể cao hơn báo cáo ban đầu → tạo lực cung dồi dào ở thị trường spot và forward.
  • Indonesia & các nước khác
    • Sản lượng ổn định, không có đột biến ảnh hưởng lớn.
      ➡ Cung tổng thể ổn định đến dư thừa nhẹ → không tạo lực tăng mạnh.

Cầu & xuất khẩu

  • Nhập khẩu chính: EU – Mỹ – Trung Quốc
    • Tiêu thụ cà phê không ngừng tăng nhẹ hàng năm.
    • Tuy nhiên lượng nhập khẩu mạnh chưa đủ bù đắp lực cung từ Brazil và Việt Nam.
  • Xuất khẩu
    • Đối thủ cạnh tranh giá FOB từ Brazil/Việt Nam đang có lợi thế về giá so với các niên vụ trước.

Báo cáo – Không có yếu tố cơ bản đột biến

  • USDA/ICO gần nhất không có thay đổi lớn trong tồn kho, sản lượng và thương mại.
  • Thị trường không nhận được cú hích từ dữ liệu cơ bản.
    ➡ Tóm lại bản chất cơ bản hiện tại thiếu động lực tăng mạnh → thiên về trung tính – hơi tiêu cực.

2. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng trung-dài hạn: GIẢM nhẹ đến SIDEWAY
    • Giá vẫn nằm dưới các đường MA dài hạn (MA 50/100/200)
    • Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước → trend giảm trung hạn vẫn còn
  • Ngắn hạn: Sideway – thiếu định hướng
    • Giá đi ngang trong mô hình biên độ hẹp trong vài tuần gần đây

Các chỉ báo kỹ thuật

  • Ichimoku
    • Giá quanh hoặc dưới mây Kumo → lực mua/bán cân bằng/thiếu đà
    • Không có breakout rõ rệt
  • RSI
    • Quanh mức 45 → 50
    • Không quá mua / quá bán → xác nhận vùng sideway
  • MACD
    • Đường MACD nằm dưới 0, nhưng cong ngang → momentum yếu
  • Bollinger Bands
    • Dải bands co hẹp → báo hiệu giai đoạn tích lũy
    • Chuẩn bị cho biến động mạnh hơn khi breakout

Vùng giá kỹ thuật quan trọng

  • KHÁNG CỰ:
    • 4050 – 4180
    • 4280 – 4400
  • HỖ TRỢ:
    • 3865 – 3950
    • 3700 – 3800

3. KỊCH BẢN GIÁ – ngày 12/01/2026
Kịch bản chính – Sideway kiểm định vùng

  • Giá tiếp tục dao động trong biên: 3950 – 4130
    • Không có breakout → giao dịch tiếp tục theo range
    • Khối lượng chưa đủ mạnh để phá vùng kháng cự

Kịch bản tăng (xác nhận breakout)

  • Điều kiện: Đóng cửa D1 > 4180, có thanh lượng tăng mạnh
  • Mục tiêu:
    • 4280 → 4400
  • Xác nhận
    • MACD cắt lên > signal
    • RSI trên 55
    • Giá giữ được trên mây Ichimoku

Kịch bản giảm (xác nhận breakdown)

  • Điều kiện
    • Thủng 3950
  • Mục tiêu
    • 3800 → 3700
  • Nguyên nhân kích hoạt
    • USD bật mạnh
    • Tin cung tăng bất ngờ
    • Xuất khẩu yếu

4. Khuyến nghị giao dịch
Chiến lược chính – Range trading (ưu tiên)
Mua thấp – Bán cao trong biên

  • Mua: 3800 – 3820
  • SL: 3780
  • TP 1: 4050
  • TP 2: 4120

Bán: 4050 – 4100

  • SL: 4150
  • TP 1: 3950
  • TP 2: 3850

Quản trị rủi ro

  • Không FOMO khi giá chạm biên
  • Giảm khối lượng khi giá đi ngang (dưới mô hình)
  • Đặt SL chặt vì vùng sideway sắp bước vào biến động mạnh

CÀ PHÊ ARABICA THÁNG 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN
1. Bối cảnh vĩ mô

  • USD: Đồng USD trong giai đoạn đầu năm 2026 nhìn chung vẫn duy trì mức cao so với trung bình dài hạn, tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn lên nhóm hàng hóa định giá bằng USD, trong đó có cà phê.
  • Lãi suất Mỹ: Thị trường đang trong trạng thái “chờ đợi” tín hiệu rõ ràng hơn về chu kỳ nới lỏng tiếp theo của FED. Điều này khiến dòng tiền đầu cơ không quá quyết liệt, ưu tiên giao dịch trong biên.
  • Dòng vốn hàng hóa: Cà phê vẫn nằm trong nhóm soft commodities được giữ vị thế dài hạn do lo ngại nguồn cung, nhưng tốc độ mua mới đã chậm lại so với cuối 2025.

2. Cung – cầu Arabica
Nguồn cung

  • Brazil (Arabica chủ lực):
    • Niên vụ 2025/26 vẫn chịu ảnh hưởng của thời tiết khô hạn cục bộ giai đoạn ra hoa, khiến thị trường duy trì quan ngại về sản lượng arabica chất lượng cao.
    • Tuy nhiên, đến đầu 2026 chưa xuất hiện cú sốc thời tiết mới, nên yếu tố cung hiện tại mang tính hỗ trợ nền giá, không phải động lực đẩy giá tăng mạnh ngay.

Tồn kho ICE:

  • Tồn kho đạt chuẩn ICE US duy trì ở mức thấp tương đối so với trung bình nhiều năm, giúp hạn chế rủi ro giảm sâu.

Nhu cầu

  • Nhu cầu tiêu thụ tại Mỹ và châu Âu ổn định, không có dấu hiệu suy yếu rõ rệt.
  • Chênh lệch giá Arabica – Robusta ở mức cao khiến một phần nhà rang xay tiếp tục pha trộn robusta, làm giảm tốc độ tăng nhu cầu arabica.
    ➡ Cung – cầu không xấu, nhưng thiếu thông tin mới đủ mạnh để kích hoạt một sóng tăng lớn ngay trong ngắn hạn → phù hợp với trạng thái tích lũy / điều chỉnh kỹ thuật.

3. Báo cáo & yếu tố thị trường

  • COT (Commitment of Traders): Nhóm Managed Money vẫn giữ vị thế mua ròng, nhưng không gia tăng mạnh → dấu hiệu thị trường đang nghỉ ngơi sau xu hướng tăng dài.
  • Xuất khẩu Brazil: Tốc độ xuất khẩu đều, không gây áp lực dư cung đột biến.
  • Thời tiết: Chưa có cảnh báo sương giá hay hạn nghiêm trọng trong ngắn hạn.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính

  • Giá đang vận động trong kênh xu hướng tăng trung – dài hạn.
  • Cấu trúc tổng thể vẫn là Higher High – Higher Low, xu hướng tăng chưa bị phá vỡ.

2. Ichimoku Cloud

  • Giá đang test vùng Kumo mỏng quanh khu vực 365–370.
  • Tenkan-sen và Kijun-sen đang hội tụ, cho thấy:
    • Thị trường mất động lượng ngắn hạn
    • Dễ xuất hiện dao động giằng co
  • Chikou Span chưa cắt xuống mạnh → chưa xác nhận xu hướng giảm.
    ➡ Ichimoku cho tín hiệu: sideway điều chỉnh trong xu hướng tăng.

3. Bollinger Bands

  • Biên Bollinger thu hẹp lại, thể hiện volatility thấp.
  • Giá dao động gần dải giữa (MA20) → thị trường đang tích lũy, chờ phá vỡ.

4. Đường trung bình (MA)

  • MA trung hạn (vàng) vẫn dốc lên, đóng vai trò hỗ trợ động quanh 355–360.
  • Giá vẫn nằm trên MA quan trọng, cấu trúc tăng chưa bị phá.

5. RSI

  • RSI ~ 45–50:
    • Không quá bán
    • Không quá mua
  • Phù hợp với pha điều chỉnh kỹ thuật / tích lũy.

6. MACD

  • MACD nằm dưới 0 nhưng độ dốc âm giảm dần.
  • Khoảng cách MACD – Signal thu hẹp → rủi ro giảm sâu không lớn, khả năng tạo đáy ngắn hạn.

7. Khối lượng

  • Khối lượng giảm so với các nhịp biến động mạnh trước đó.
  • Không có dấu hiệu phân phối mạnh → điều chỉnh mang tính kỹ thuật, không phải đảo chiều xu hướng.

III. CÁC MỐC GIÁ QUAN TRỌNG
Hỗ trợ

  • 350 – 355: Hỗ trợ gần (Kumo + MA)
  • 341 – 335: Hỗ trợ mạnh (đáy kỹ thuật + vùng giá phản ứng trước)

Kháng cự

  • 375 – 380: Kháng cự ngắn hạn
  • 400 – 410: Kháng cự mạnh

IV. KỊCH BẢN GIÁ
Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá dao động tích lũy 350 – 380
  • Sau khi hấp thụ lực bán, có thể hồi phục lại xu hướng tăng nếu có tin hỗ trợ (USD suy yếu, thời tiết Brazil).

Kịch bản tiêu cực

  • Phá vỡ rõ 350 → giá lùi về 340 – 335
  • Tuy nhiên đây vẫn được xem là điều chỉnh trong xu hướng tăng dài hạn

KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Chờ bán khi hồi:

  • Bán 365 – 368, dừng lỗ 371, chốt lời 350

Mua dò đáy vùng hỗ trợ mạnh

  • Mua 340 – 335, dừng lỗ 330, chốt lời 365

zalo-icon