Cà phê Robusta tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN
1. Nguồn cung
Việt Nam
- Vụ 2025/26 đã thu hoạch xong, nguồn cung vật chất ra thị trường tăng rõ rệt từ tháng 12–1.
- Nông dân có xu hướng bán ra khi giá phục hồi, tạo áp lực cung ngắn hạn.
Brazil
- Sản lượng robusta (conilon) vụ 2025/26 được đánh giá tốt hơn năm trước, thời tiết nhìn chung thuận lợi.
- Áp lực “kỳ vọng dư cung” từ Brazil tiếp tục đè nặng lên giá.
Tồn kho ICE
- Tồn kho robusta trên ICE duy trì ở mức thấp nhưng đang có dấu hiệu phục hồi nhẹ, chưa đủ để tạo cú hích tăng mạnh.
- Ngắn hạn nguồn cung vật chất chiếm ưu thế, bất lợi cho giá.
2. Nhu cầu
- Nhu cầu rang xay toàn cầu ổn định, nhưng:
- Kinh tế châu Âu tăng trưởng yếu, các hãng rang xay thận trọng mua vào.
- Xu hướng pha trộn tăng robusta – giảm arabica đã phản ánh phần lớn vào giá trước đó.
Nhu cầu không xấu, nhưng chưa đủ mạnh để đảo chiều xu hướng giảm.
3. Yếu tố vĩ mô
- USD duy trì ở mức cao, gây bất lợi cho hàng hóa.
- Lãi suất toàn cầu cao → dòng tiền đầu cơ không mặn mà giữ vị thế mua dài hạn.
Thông tin cơ bản đang nghiêng về trung tính – tiêu cực nhẹ, chưa có yếu tố đủ mạnh để hỗ trợ một xu hướng tăng bền vững trong ngắn hạn.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng tổng thể
- Giá đang nằm trong kênh giảm trung hạn.
- Sau cú giảm mạnh từ vùng 4,500–4,600, thị trường đang hồi kỹ thuật yếu.
Xu hướng chính: GIẢM / SIDEWAY GIẢM
2. Ichimoku
- Giá nằm dưới Kumo (mây) → xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
- Kumo phía trước dày và dốc xuống, cho thấy:
- Kháng cự mạnh.
- Khó hình thành đảo chiều chữ V.
3. Đường trung bình (MA)
- Giá đang:
- Dưới MA50 & MA100.
- MA ngắn hạn dốc xuống, chưa có tín hiệu giao cắt tăng.
Cấu trúc MA xác nhận bearish trend.
4. RSI (14)
- RSI ≈ 48–50
- Thoát khỏi vùng quá bán nhưng chưa vào vùng mạnh (>55).
Đây là nhịp hồi kỹ thuật, không phải tín hiệu đảo chiều xu hướng.
5. MACD
- MACD vẫn dưới 0, histogram âm thu hẹp.
- Cho thấy:
- Đà giảm đang chậm lại.
- Nhưng chưa có tín hiệu mua rõ ràng.
6. Bollinger Bands
- Giá di chuyển sát dải giữa → sideway tích lũy sau giảm.
- Dải Bollinger co lại → chuẩn bị biến động mạnh, nhưng hướng vẫn cần xác nhận.
III. CÁC VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG
Hỗ trợ
- 3850– 3820: hỗ trợ gần (đáy hồi kỹ thuật)
- 3680 – 3700: hỗ trợ mạnh
Kháng cự
- 4050 – 4100: kháng cự gần
- 4250 – 4270: vùng mây Ichimoku + MA
IV. KỊCH BẢN GIÁ
- Giá hồi lên 4000–4050 rồi suy yếu
- Sau đó:
- Quay lại test 3880
- Nếu thủng → về 3750–3800
Ưu tiên chiến lược: BÁN KHI HỒI (Sell on Rally)
Bán 4050, dừng lỗ 4100, chốt lời 3700
Bán rủi ro 3950, dừng lỗ 4000, chốt lời 3700

Cà phê arabica tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN
1. Nguồn cung
Brazil (nguồn cung chủ lực arabica)
- Vụ 2025/26 đang trong năm được mùa theo chu kỳ “on-year”.
- Thời tiết nhìn chung thuận lợi, không có rủi ro sương giá hay khô hạn nghiêm trọng trong giai đoạn hiện tại.
- Kỳ vọng sản lượng arabica tăng so với vụ trước, gây áp lực tâm lý lên giá.
Colombia & Trung Mỹ
- Sản lượng ổn định, không ghi nhận sự sụt giảm đáng kể.
Tồn kho ICE Arabica
- Tồn kho được chứng nhận duy trì ở mức khá thấp nhưng đang ổn định, chưa xuất hiện tín hiệu thiếu hụt.
- Nguồn cung arabica được đánh giá là tương đối dồi dào trong trung hạn.
2. Nhu cầu
- Giá arabica cao trong giai đoạn trước khiến:
- Các hãng rang xay tăng tỷ lệ phối trộn robusta.
- Nhu cầu arabica tăng chậm lại so với các năm trước.
- Tiêu thụ tại Mỹ và châu Âu ổn định nhưng không bùng nổ.
Cầu không yếu, nhưng đang bị “chia sẻ” sang robusta.
3. Yếu tố vĩ mô
- USD duy trì mạnh → gây áp lực lên giá hàng hóa định giá bằng USD.
- Dòng tiền đầu cơ có xu hướng giảm vị thế mua ròng đối với arabica so với nửa cuối năm 2025.
Thông tin cơ bản arabica đang ở trạng thái trung tính – thiên về tiêu cực nhẹ, thiếu động lực tăng mạnh trong ngắn hạn.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng
- Giá đang vận động trong kênh tăng dài hạn, nhưng:
- Đã gãy nhịp tăng ngắn hạn.
- Hiện chuyển sang sideway – điều chỉnh trong kênh.
- Xu hướng ngắn hạn: Sideway giảm / điều chỉnh
2. Ichimoku
Giá:
- Nằm sát mép dưới mây Kumo.
- Có thời điểm xuyên mây nhưng không duy trì được đà hồi.
Mây phía trước phẳng và dày → thị trường lưỡng lự, thiếu xu hướng rõ ràng.
3. Đường trung bình (MA)
- Giá dao động quanh MA50 & MA100.
- MA không dốc mạnh → xác nhận trạng thái tích lũy – điều chỉnh, chưa hình thành xu hướng mới.
4. RSI (14)
- RSI quanh 45–47.
- Dưới ngưỡng trung tính 50 → lực mua yếu, nhưng chưa rơi vào quá bán.
5. MACD
- MACD dưới 0, histogram âm thu hẹp.
- Cho thấy:
- Áp lực giảm đã chậm lại.
- Chưa có tín hiệu mua đáng tin cậy.
6. Bollinger Bands
- Giá di chuyển gần dải giữa.
- Bollinger co hẹp → chuẩn bị biến động mạnh, nhưng cần tín hiệu phá vỡ để xác định hướng.
III. CÁC VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG
Hỗ trợ
- 349 – 350 cent/lb: hỗ trợ gần
- 341 – 343 cent/lb: hỗ trợ mạnh
- 326 – 330 cent/lb: hỗ trợ trung hạn (đáy kênh)
Kháng cự
- 368 – 372 cent/lb: kháng cự gần
- 380 – 385 cent/lb: kháng cự mạnh (mây Ichimoku + MA)
IV. KỊCH BẢN GIÁ
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá hồi lên vùng 368 – 372 nhưng khó vượt.
- Sau đó:
- Quay lại kiểm tra 356
- Nếu thủng → về 341 – 343
Chiến lược ưu tiên: BÁN KHI GIÁ HỒI (Sell on Rally)
Bán 368, dừng lỗ 372, chốt lời 355.
Bán rủi ro 360, dừng lỗ 365, chốt lời 350.




