Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê 15/01/2026

Cà phê Robusta tháng 3 I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN (CƠ BẢN & DÒNG TIỀN) 1. Diễn biến giá & giao dịch Giá đóng cửa LRCH6: 3.955 USD/tấn Biến động ngày: +0.05% (gần như đi ngang) Biến động tháng: -1.10% → xu hướng điều chỉnh trung hạn Biến động năm: +0.15% → thị trường chưa […]

Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê 15/01/2026

Cà phê Robusta tháng 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN (CƠ BẢN & DÒNG TIỀN)
1. Diễn biến giá & giao dịch

  • Giá đóng cửa LRCH6: 3.955 USD/tấn
  • Biến động ngày: +0.05% (gần như đi ngang)
  • Biến động tháng: -1.10% → xu hướng điều chỉnh trung hạn
  • Biến động năm: +0.15% → thị trường chưa hình thành xu hướng tăng mới

Giá đang trong giai đoạn tích lũy thấp, chưa có động lực đủ mạnh để bật tăng rõ ràng.
2. Tồn kho cà phê Robusta

  • Tồn kho Robusta: 4,187 bao
  • So với tuần: đi ngang (0.0%)
  • So với tháng: +1.9%
  • So với năm: -3.9%

Tác động:

  • Tồn kho không còn giảm mạnh, khác với Arabica
  • Điều này làm suy yếu câu chuyện thiếu cung, khiến giá Robusta khó tăng mạnh trong ngắn hạn

3. Phân tích báo cáo COT – Robusta (06/01/2026)

Nhóm Vị thế ròng Thay đổi
Quỹ đầu cơ (Managed Money) +6,540 +25 (gần như không đổi)
Đại lý hoán đổi -8,017 +185
Nhà sản xuất +6,858 -562
Nhóm khác -4,398 -120
Open Interest 71,465 +2,223 (+3.21%)
  • Quỹ đầu cơ KHÔNG tăng mua mạnh → không có dòng tiền đầu cơ đẩy giá
  • Nhà sản xuất giảm vị thế mua → có xu hướng bán phòng hộ khi giá hồi
  • Open Interest tăng nhưng giá không tăng → dòng tiền mới vào nhưng thiên về giao dịch hai chiều

Robusta đang ở trạng thái “sideway – phân phối nhẹ”, chưa phải giai đoạn tăng mạnh.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng tổng thể

  • Giá nằm dưới MA dài hạn
  • MA dốc xuống → xu hướng trung hạn vẫn là GIẢM / ĐI NGANG YẾU
  • Giá đang đi trong mây Ichimoku → thị trường cân bằng, thiếu xu hướng

2. Bollinger Bands

  • Biên Bollinger thu hẹp → chuẩn bị cho một pha biến động mạnh
  • Giá đang ở vùng giữa – dưới band → chưa có tín hiệu breakout tăng

3. RSI (Daily)

  • RSI ≈ 52
  • Thoát khỏi vùng quá bán nhưng chưa vào vùng xu hướng tăng (>60)

RSI cho thấy hồi kỹ thuật, chưa phải đảo chiều xu hướng.
4. MACD

  • MACD vẫn dưới mốc 0
  • Histogram cải thiện nhưng chưa cắt lên mạnh

Động lượng giảm đang yếu dần, nhưng chưa đủ xác nhận tăng.
5. Các mốc giá quan trọng
Kháng cự:

  • 4,000 – 4,050
  • 4,155 (kháng cự mạnh – MA & vùng phân phối)

Hỗ trợ:

  • 3,900
  • 3,850 – 3,800 (đáy gần nhất)
  • Thủng 3,780 → rủi ro về 3,650 – 3,600

III. KỊCH BẢN GIÁ NGẮN HẠN
Kịch bản – Xác suất cao

  • Giá dao động 3,850 – 4,050
  • Giao dịch trong biên, khó vượt 4,155
  • Phù hợp đánh ngắn – range trading

Bán 4000 – 4050, dừng lỗ 4100, chốt lời 3850 – 3800
Mua 3850, dừng lỗ 3800, chốt lời 3950-4000

Cà phê arabica tháng 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN
1. Diễn biến giá Arabica

  • Giá đóng cửa KCH6 (T3 gần): 356 USc/lb
  • Biến động ngày: -1.18%
  • Biến động tháng: -3.60%
  • Biến động năm: +2.08%

Nhận xét:

  • Arabica điều chỉnh rõ rệt trong tháng 1
  • Nhịp giảm mang tính xả kỹ thuật – chốt lời, chưa phải sập xu hướng dài hạn

2. Tồn kho Arabica

  • Tồn kho Arabica: 449,322 bao
  • So với ngày: -3,707 bao
  • So với tuần: -2.7%
  • So với năm: -54.1%

Tác động rất quan trọng:

  • Tồn kho Arabica giảm mạnh theo năm
  • Đây là nền tảng hỗ trợ giá trung – dài hạn
  • Mỗi nhịp giảm giá hiện tại mang tính điều chỉnh trong xu hướng cung thắt chặt

3. Phân tích báo cáo COT – Arabica (06/01/2026)

Nhóm Vị thế ròng Thay đổi
Quỹ đầu cơ (Managed Money) +34,366 +3,963 (+13.03%)
Đại lý hoán đổi -2,227 +209
Nhà sản xuất -29,396 -6,023 (-25.77%)
Nhóm khác -3,830 +2,030
Open Interest 170,823 +6,303 (+3.83%)
  • Quỹ đầu cơ tăng LONG mạnh → xu hướng dài hạn vẫn được ủng hộ
  • Nhà sản xuất bán phòng hộ quyết liệt → tạo áp lực điều chỉnh ngắn hạn
  • Open Interest tăng + giá giảm → phân phối kỹ thuật, không phải đảo chiều xu hướng

Arabica đang ở giai đoạn điều chỉnh lành mạnh trong xu hướng tăng trung hạn.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng tổng thể

  • Giá vẫn nằm trên MA dài hạn
  • MA dốc lên → xu hướng trung hạn vẫn TĂNG
  • Giá hiện chui vào mây Ichimoku → giai đoạn cân bằng, tích lũy lại

2. Bollinger Bands

  • Giá đã rơi từ upper band về giữa band
  • Band chưa bung mạnh → điều chỉnh, chưa phải breakdown

Điều này phù hợp với kịch bản nghỉ – tái tích lũy.
3. RSI

  • RSI ≈ 45
  • Thoát vùng quá mua, tiến gần vùng trung tính thấp

RSI chưa vào quá bán, còn dư địa giảm nhẹ hoặc đi ngang.
4. MACD

  • MACD dưới 0
  • Histogram âm nhưng độ dốc giảm yếu dần

Động lượng giảm đang chậm lại, rủi ro giảm sâu thấp dần.
5. Các mốc kỹ thuật quan trọng
Kháng cự:

  • 363 – 365
  • 370
  • 380 (kháng cự mạnh trung hạn)

Hỗ trợ:

  • 350 – 347
  • 343 (hỗ trợ mạnh – đúng bảng kỹ thuật bạn gửi)
  • Thủng 343 → rủi ro về 335 – 330

III. KỊCH BẢN GIÁ
Kịch bản chính

  • Giá dao động 345 – 365.
  • Tích lũy trước khi quyết định hướng mới.
  • Giao dịch ngắn hạn với vị thế mở vừa phải, dừng lỗ chặt phòng trường hợp giá phá tích lũy.

Bán 365-368 dừng lỗ 372, chốt lời 345
Mua 340-345, dừng lỗ 338, chốt lời 365

zalo-icon