Cà phê Robusta tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN
Bối cảnh thị trường Robusta (tuần giữa tháng 1)
- Nguồn cung ngắn hạn cải thiện: Việt Nam đang trong giai đoạn cao điểm thu hoạch → áp lực bán vật chất (hedge) tăng.
- Arabica điều chỉnh kéo theo Robusta giảm theo (tính liên thông của nhóm cà phê), dù nền cung Robusta không xấu.
- Dòng tiền đầu cơ thận trọng: sau nhịp tăng mạnh Q4/2025, quỹ giảm tỷ trọng mua, ưu tiên quan sát.
Điều này lý giải vì sao Robusta biến động mạnh nhưng thiên về điều chỉnh – đi ngang, không còn xu hướng tăng dốc.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng
- Xu hướng chính (medium-term): GIẢM → SIDEWAY
- Đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước, đáy sau cũng thấp hơn → cấu trúc giảm chưa bị phá.
2. Ichimoku
- Giá dưới mây Kumo
- Mây phía trước phẳng – dày → lực cản mạnh
Chỉ khi đóng cửa vững trên 4180–4200 mới có thể đảo sang tích cực.
3. Bollinger Bands
- Giá hồi từ lower band (~3880) lên giữa band
- Band co hẹp → sắp có biến động, nhưng chưa xác nhận hướng tăng
Nhịp tăng hiện tại mang tính pullback kỹ thuật.
4. MACD
- MACD < 0
- Histogram âm thu hẹp dần
Động lượng giảm đang yếu đi, nhưng chưa đảo chiều tăng.
5. RSI
- RSI ≈ 58.9
- Thoát vùng quá bán, tiến sát vùng trung tính cao
RSI cho phép hồi thêm, nhưng gần vùng dễ bị bán lại.
III. CÁC MỐC GIÁ QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 4090 – 4100
- 4180 – 4200 (mây Ichimoku + MA)
- 4250 (rất mạnh)
Hỗ trợ
- 3880 – 3900
- Thủng 3880 → rủi ro về 3750 – 3700
IV. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá dao động 3900 – 4150
- Sideway, hồi kỹ thuật rồi bị bán lại tại kháng cự
Bán 4050 – 4100, dừng lỗ 4130, chốt lời 3900.
Mua 3900, dừng lỗ 3880, chốt lời 4050.

Cà phê arabica tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN
1. Diễn biến giá (15/01/2026)
| Kỳ hạn | Giá đóng cửa | +/- Ngày | +/- Tháng | +/- Năm |
| KCEH6 (T3) | 358.1 cts/lb | +0.59% | -0.61% | +2.68% |
Nhận xét:
- Giá tăng nhẹ trong ngày, cho thấy lực mua bắt đáy xuất hiện
- Tuy nhiên vẫn âm trong tháng → xu hướng ngắn hạn chưa thực sự mạnh
- So với cùng kỳ năm trước vẫn tăng >2%, cấu trúc giá dài hạn chưa xấu
Arabica đang ở trạng thái phục hồi kỹ thuật sau nhịp điều chỉnh, chưa quay lại uptrend mạnh.
2. Tồn kho cà phê ICE
| Mặt hàng | Tồn kho | 1 tuần | 1 tháng | 1 năm |
| Arabica | 449,322 bao | -2.6% | +5.2% | -54.1% |
Đánh giá:
- Giảm cực mạnh so với 1 năm (-54%) → nền cung thắt chặt dài hạn
- Ngắn hạn: tồn kho hồi nhẹ theo tháng → lý do khiến giá chưa bứt phá
Arabica giảm không sâu được vì tồn kho năm ở mức rất thấp.
3. Phân tích dòng tiền – COT Arabica (06/01/2026)
| Nhóm | Vị thế ròng | Thay đổi | Đánh giá |
| Quỹ đầu cơ (Managed Money) | +34,366 | +3,963 (+13.03%) | Rất tích cực |
| Đại lý hoán đổi | -2,227 | +209 | Trung tính |
| Nhà sản xuất | -29,396 | -6,023 (-25.77%) | Bán phòng hộ mạnh |
| Nhóm khác | -3,830 | +2,030 | Hồi nhẹ |
| Open Interest | 170,823 | +6,303 | Dòng tiền vào |
- Quỹ đầu cơ tăng LONG rất mạnh
- Nhà sản xuất tăng bán phòng hộ → gây điều chỉnh ngắn hạn
- OI tăng + giá không tăng mạnh → tích lũy – phân phối nhẹ
Dòng tiền lớn vẫn ủng hộ Arabica trung & dài hạn, nhịp giảm vừa qua là điều chỉnh kỹ thuật.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng tổng thể
- Xu hướng trung hạn: TĂNG → ĐIỀU CHỈNH
- Cấu trúc chưa bị phá (chưa tạo đáy thấp hơn đáy quan trọng)
2. Ichimoku
- Giá đang nằm trong mây Kumo
- Mây phẳng và dày → vùng giằng co mạnh
Thị trường đang tích lũy trước khi chọn hướng mới.
3. Bollinger Bands
- Giá dao động quanh middle band
- Band co hẹp → chuẩn bị cho pha biến động mới
Đây là tín hiệu sắp có breakout, nhưng chưa xác nhận hướng.
4. MACD
- MACD dưới 0
- Histogram âm thu hẹp dần
Động lượng giảm đang suy yếu, khả năng tạo đáy ngắn hạn.
5. RSI
- RSI ≈ 40.4
- Hồi từ vùng quá bán
RSI cho phép hồi kỹ thuật thêm, nhưng chưa đủ mạnh để xác nhận uptrend.
III. CÁC MỐC GIÁ QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 363 – 365
- 370
- 380 – 385 (rất mạnh, đỉnh cũ)
Hỗ trợ
- 350 – 347
- 343.4 (Hỗ trợ 1 – Daily trong bảng)
- 335.4
IV. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Dao động 345 – 370
- Tích lũy, chưa hình thành xu hướng rõ ràng
Bán 368 – 370, dừng lỗ 372, chổt lời 345
Mua 345, dừng lỗ 340, chốt lời 368



