Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 02-06/02/2026

Đường SBE tháng 3 PHÂN TÍCH CƠ BẢN Cung: Áp lực vẫn chiếm ưu thế Brazil (Trung – Nam): Dự báo vụ 2025/26 sản lượng mía tốt Giá ethanol không quá hấp dẫn → tỷ lệ mía chuyển sang sản xuất đường tăng Ấn Độ: Sản lượng phục hồi so với vụ trước Khả năng […]

Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 02-06/02/2026

Đường SBE tháng 3

  1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

Cung: Áp lực vẫn chiếm ưu thế

  • Brazil (Trung – Nam):
    • Dự báo vụ 2025/26 sản lượng mía tốt
    • Giá ethanol không quá hấp dẫn → tỷ lệ mía chuyển sang sản xuất đường tăng
  • Ấn Độ:
    • Sản lượng phục hồi so với vụ trước
    • Khả năng nới lỏng xuất khẩu hạn chế trong năm 2026
  • Thái Lan:
    • Sản lượng tăng, xuất khẩu ổn định sang châu Á

Cung toàn cầu cải thiện rõ rệt so với 2024–2025 → áp lực giảm giá

Cầu: ổn định nhưng yếu

  • Nhu cầu tiêu thụ đường:
    • Tăng trưởng chậm
    • Không có cú sốc cầu mới
  • Các nước nhập khẩu:
    • Mua theo nhu cầu ngắn hạn
    • Ít gom hàng khi giá còn xu hướng giảm

Cầu không đủ mạnh để hấp thụ cung dư

Vĩ mô

  • USD mạnh → gây áp lực lên hàng hóa softs
  • Giá năng lượng:
    • Không tạo động lực mạnh để kéo mía sang ethanol
  • Dòng tiền đầu cơ:
    • Xu hướng giữ short / bán khi hồi

Báo cáo & yếu tố cần theo dõi

  • Tin ethanol Brazil (giá dầu, chính sách nhiên liệu sinh học)
  • Chính sách xuất khẩu của Ấn Độ
  • Không có báo cáo “đinh” như WASDE → giá bị dẫn dắt nhiều bởi kỹ thuật
  1. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng tổng thể

  • Downtrend trung hạn rõ ràng
  • Giá:
    • Nằm dưới MA dài hạn (đường vàng)
    • Dưới mây Ichimoku
    • Mọi nhịp hồi đều bị bán xuống

Cấu trúc bearish liên tục

Chỉ báo

  • RSI ~31:
    • Gần vùng quá bán
    • Có thể hồi kỹ thuật ngắn, nhưng chưa phải đảo chiều
  • MACD:
    • Dưới 0
    • Động lượng âm, đi ngang yếu → xu hướng giảm vẫn còn

Vùng giá quan trọng

Kháng cự

  • 15.10 – 15.20
  • 15.50 (MA + mây)

Hỗ trợ

  • 14.00 (tâm lý mạnh)
  • 13.50 (nếu breakdown)
  1. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026

Kịch bản chính: hồi yếu → giảm tiếp

  • Giá hồi không vượt 15.20
  • Bị bán trở lại
  • Test 14.50 → 14.00

Phù hợp cả cơ bản và kỹ thuật

Kịch bản phụ: Sideway thấp

  • Dao động 14.30 – 15.20
  • Thanh khoản giảm
  1. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH

Bán khi hồi

  • Vùng vào: 15.10 – 15.50
  • Stop loss: trên 16.00
  • TP1: 14.50
  • TP2: 14.00
  • TP3 (mạnh): 13.50

Mua ngắn hạn

  • Chỉ cân nhắc tại 14.00 – 14.20
  • Có tín hiệu đảo chiều rõ
  • SL chặt dưới 13.80

Lưu ý: Không giữ dài, không mua trung hạn

Đường trắng

  1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

Cung: Dư thừa rõ rệt

  • Ấn Độ:
    • Sản lượng đường tinh luyện cải thiện
    • Khả năng nới hạn ngạch xuất khẩu đường trắng trong năm 2026 → áp lực lớn
  • EU & Nga:
    • Sản lượng ổn định, không thiếu hụt
    • Xuất khẩu sang Trung Đông – châu Á cạnh tranh mạnh
  • Thái Lan:
    • Vụ mía phục hồi → tăng nguồn cung đường trắng FOB châu Á

Nguồn cung đường trắng toàn cầu đang tốt hơn đáng kể so với 2024–2025

Cầu: yếu và thận trọng

  • Các nước nhập khẩu chính:
    • Mua theo nhu cầu ngắn hạn
    • Ít ký hợp đồng dài hạn khi giá vẫn trong downtrend
  • Cầu tiêu dùng:
    • Tăng trưởng chậm
    • Không có yếu tố kích cầu mới

Cầu không tạo được đáy bền

Vĩ mô

  • USD mạnh → bất lợi cho soft commodities
  • Giá năng lượng:
    • Không đủ cao để đẩy mạnh sản xuất ethanol → mía ưu tiên làm đường
  • Dòng tiền:
    • Quỹ duy trì short bias với đường trắng

Báo cáo & yếu tố cần theo dõi

  • Tin xuất khẩu Ấn Độ
  • Chênh lệch giá đường trắng – đường thô (White–Raw spread)
  • Không có báo cáo “đinh” → giá chịu chi phối mạnh bởi kỹ thuật
  1. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng tổng thể

  • Downtrend trung hạn rất rõ
  • Giá:
    • Nằm dưới MA dài hạn (đường vàng)
    • Dưới mây Ichimoku
    • Đỉnh – đáy sau thấp hơn đỉnh – đáy trước

Cấu trúc bearish liên tục, chưa có tín hiệu tạo đáy

Chỉ báo

  • RSI ~28:
    • Đã vào vùng quá bán
    • Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật ngắn
  • MACD:
    • Dưới 0
    • Chưa có phân kỳ tăng → xu hướng giảm chưa kết thúc

Vùng giá quan trọng

Kháng cự

  • 430 – 435
  • 440 – 445 (MA + mây)

Hỗ trợ

  • 400 (tâm lý rất mạnh)
  • 380 (nếu breakdown)
  1. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026

Kịch bản chính: Hồi kỹ thuật → giảm tiếp

  • Giá hồi không vượt 435–440
  • Bị bán trở lại
  • Test 410 → 400

Phù hợp cả cơ bản lẫn kỹ thuật

Kịch bản phụ: Sideway thấp

  • Dao động 405 – 435
  • Thanh khoản giảm
  1. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH

Bán khi hồi

  • Vùng vào: 430 – 440
  • Stop loss: trên 460
  • TP1: 410
  • TP2: 400
  • TP3 (mạnh): 380

Mua ngắn hạn

  • Chỉ cân nhắc tại 400 – 405
  • Có tín hiệu đảo chiều rõ (nến + volume)
  • SL chặt dưới 395

Lưu ý: Không giữ trung hạn

Caosu TSR20 tháng 4

  1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

Cung: Bước vào giai đoạn thắt chặt theo mùa

  • Đông Nam Á (Thái Lan – Malaysia – Indonesia):
    • Tháng 1–2 là mùa thấp điểm khai thác (wintering)
    • Nhiều vườn giảm cạo → nguồn mủ ra thị trường giảm
  • Mưa trái mùa tại một số khu vực:
    • Làm gián đoạn khai thác ngắn hạn
  • Tồn kho tại kho giao SGX:
    • Không tăng mạnh, ở mức trung bình

Cung ngắn hạn có xu hướng thắt lại, hỗ trợ giá

Cầu: ổn định – cải thiện nhẹ

  • Ngành lốp xe Trung Quốc:
    • Sau Tết Nguyên đán, các nhà máy bắt đầu nâng công suất
    • Nhu cầu bổ sung nguyên liệu dần quay lại
  • Xuất khẩu lốp Trung Quốc:
    • Vẫn duy trì tốt sang Mỹ, châu Âu, ASEAN
  • Nhật Bản & Hàn Quốc:
    • Nhu cầu ổn định

Cầu không bùng nổ nhưng đủ để hấp thụ nguồn cung thấp mùa vụ

Vĩ mô & liên thị trường

  • Dầu thô:
    • Giữ nền cao → hỗ trợ cao su tự nhiên (chi phí + so sánh với cao su tổng hợp)
  • Kinh tế Trung Quốc:
    • Chưa bứt phá mạnh, nhưng không xấu thêm
  • JPY & CNY:
    • Biến động vừa phải, chưa tạo áp lực lớn

Vĩ mô trung tính – hơi tích cực

Báo cáo & yếu tố cần theo dõi trong tuần

  • Số liệu xuất khẩu lốp xe Trung Quốc
  • Thông tin thời tiết Đông Nam Á
  • Dòng tiền đầu cơ trên SGX (open interest, volume)

2. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng trung hạn: TĂNG
  • Giá:
    • Nằm trên mây Ichimoku
    • MA dốc lên
    • Cấu trúc đỉnh sau cao hơn đỉnh trước

Đây là uptrend rõ ràng, nhịp giảm vừa rồi mang tính điều chỉnh

Diễn biến ngắn hạn

  • Hiện tại:
    • Giảm mạnh (~-2.5%) sau chuỗi tăng nóng
    • Volume cao → có yếu tố chốt lời
  • Giá hiện quanh 184–185

Điều chỉnh lành mạnh, chưa phá xu hướng

Vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự

  • 188 – 190
  • 195 – 198 (đỉnh gần nhất)

Hỗ trợ

  • 182 – 180 (Tenkan/Kijun)
  • 176 – 174 (đáy điều chỉnh + mây)
  • 170 (mốc bảo vệ xu hướng trung hạn)
  1. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026

Kịch bản chính: điều chỉnh → hồi phục

  • Giá giữ được 180
  • Dòng tiền quay lại sau Tết
  • Mục tiêu hồi: 188 → 192

Phù hợp cả yếu tố mùa vụ & kỹ thuật

Kịch bản phụ: Sideway tích lũy

  • Dao động 178 – 188
  • Hấp thụ lực chốt lời
  1. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH

Ưu tiên chờ mua

  • Vùng vào: 178 – 182
  • Stop loss: dưới 170
  • TP1: 188
  • TP2: 195
  • TP3 (mạnh): 205

Bán ngắn hạn

  • Chỉ cân nhắc nếu giá fail mạnh tại 195–198
  • SL chặt trên 200

Lưu ý: Không sell trung hạn khi xu hướng còn tăng

Ca Cao tháng 5

  1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

Cung: Cải thiện so với cao điểm khủng hoảng nhưng vẫn mong manh

  • Tây Phi (Bờ Biển Ngà & Ghana):
    • Vụ chính 2025/26 không còn quá tệ như 2024, nhưng chưa phục hồi hoàn toàn
    • Vấn đề:
      • Cây già, sâu bệnh
      • Đầu tư phân bón – thuốc trừ sâu vẫn thấp
  • Sản lượng tăng nhẹ so với năm trước → giảm bớt căng thẳng cung, nhưng chưa tạo dư cung

Cung bớt cực đoan bullish, chuyển sang thắt chặt vừa phải

Cầu: bắt đầu chịu áp lực

  • Giá ca cao duy trì ở mức rất cao trong thời gian dài:
    • Các hãng chocolate giảm tỷ lệ ca cao trong công thức
    • Xuất hiện cầu bị phá huỷ (demand destruction)
  • Số liệu grindings châu Âu & Bắc Mỹ:
    • Tăng chậm hoặc đi ngang
    • Không còn tăng mạnh như đầu 2025

Cầu suy yếu dần là yếu tố mới, tạo áp lực trung hạn

Vĩ mô & dòng tiền

  • USD ổn định – hơi mạnh → bất lợi cho softs
  • Dòng tiền đầu cơ:
    • Sau giai đoạn long cực mạnh 2024–2025
    • Hiện chuyển sang giảm vị thế / short khi hồi
  • Tâm lý thị trường:
    • Không còn “panic buy”
    • Ưu tiên phòng thủ

Vĩ mô không còn ủng hộ xu hướng tăng mạnh

Báo cáo & thông tin cần theo dõi

  • Grindings Q4/2025 (EU, Bắc Mỹ, châu Á)
  • Tin sâu bệnh & logistics Tây Phi
  • Hoạt động hedging của các hãng chocolate
  1. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng trung hạn: GIẢM
  • Giá:
    • Nằm dưới MA dài hạn (đường vàng)
    • Dưới mây Ichimoku
    • Chuỗi đỉnh thấp dần – đáy thấp dần

Cấu trúc bearish rõ ràng, khác hoàn toàn giai đoạn 2024

Chỉ báo

  • RSI ~26–28:
    • Vào vùng quá bán
    • Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật
  • MACD:
    • Dưới 0, mở rộng âm
    • Chưa có phân kỳ tăng → xu hướng giảm chưa kết thúc

Vùng giá quan trọng

Kháng cự

  • 4800 – 5000
  • 5300 – 5400 (MA + mây)
  • 5800 (rất mạnh)

Hỗ trợ

  • 4200 – 4100
  • 4000 (tâm lý cực mạnh)
  • 3600 – 3500 (nếu breakdown)
  1. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026

Kịch bản chính: hồi kỹ thuật → giảm tiếp

  • Giá hồi không vượt 5000
  • Bị bán trở lại
  • Test 4200 → 4000

Phù hợp cả cơ bản & kỹ thuật

Kịch bản phụ: Sideway thấp

  • Dao động 4100 – 4900
  • Thanh khoản giảm
  1. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH

Bán khi hồi

  • Vùng vào: 4900 – 5300
  • Stop loss: trên 5800
  • TP1: 4200
  • TP2: 4000
  • TP3 (mạnh): 3600

Mua ngắn hạn

  • Chỉ cân nhắc tại 3,800 – 4,000
  • Có tín hiệu đảo chiều rõ
  • SL chặt dưới 3,600

Lưu ý: Không giữ trung hạn

zalo-icon