Đường SBE tháng 3
- PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cung: Áp lực vẫn chiếm ưu thế
- Brazil (Trung – Nam):
- Dự báo vụ 2025/26 sản lượng mía tốt
- Giá ethanol không quá hấp dẫn → tỷ lệ mía chuyển sang sản xuất đường tăng
- Ấn Độ:
- Sản lượng phục hồi so với vụ trước
- Khả năng nới lỏng xuất khẩu hạn chế trong năm 2026
- Thái Lan:
- Sản lượng tăng, xuất khẩu ổn định sang châu Á
Cung toàn cầu cải thiện rõ rệt so với 2024–2025 → áp lực giảm giá
Cầu: ổn định nhưng yếu
- Nhu cầu tiêu thụ đường:
- Tăng trưởng chậm
- Không có cú sốc cầu mới
- Các nước nhập khẩu:
- Mua theo nhu cầu ngắn hạn
- Ít gom hàng khi giá còn xu hướng giảm
Cầu không đủ mạnh để hấp thụ cung dư
Vĩ mô
- USD mạnh → gây áp lực lên hàng hóa softs
- Giá năng lượng:
- Không tạo động lực mạnh để kéo mía sang ethanol
- Dòng tiền đầu cơ:
- Xu hướng giữ short / bán khi hồi
Báo cáo & yếu tố cần theo dõi
- Tin ethanol Brazil (giá dầu, chính sách nhiên liệu sinh học)
- Chính sách xuất khẩu của Ấn Độ
- Không có báo cáo “đinh” như WASDE → giá bị dẫn dắt nhiều bởi kỹ thuật
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Xu hướng tổng thể
- Downtrend trung hạn rõ ràng
- Giá:
- Nằm dưới MA dài hạn (đường vàng)
- Dưới mây Ichimoku
- Mọi nhịp hồi đều bị bán xuống
Cấu trúc bearish liên tục
Chỉ báo
- RSI ~31:
- Gần vùng quá bán
- Có thể hồi kỹ thuật ngắn, nhưng chưa phải đảo chiều
- MACD:
- Dưới 0
- Động lượng âm, đi ngang yếu → xu hướng giảm vẫn còn
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 15.10 – 15.20
- 15.50 (MA + mây)
Hỗ trợ
- 14.00 (tâm lý mạnh)
- 13.50 (nếu breakdown)
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026
Kịch bản chính: hồi yếu → giảm tiếp
- Giá hồi không vượt 15.20
- Bị bán trở lại
- Test 14.50 → 14.00
Phù hợp cả cơ bản và kỹ thuật
Kịch bản phụ: Sideway thấp
- Dao động 14.30 – 15.20
- Thanh khoản giảm
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 15.10 – 15.50
- Stop loss: trên 16.00
- TP1: 14.50
- TP2: 14.00
- TP3 (mạnh): 13.50
Mua ngắn hạn
- Chỉ cân nhắc tại 14.00 – 14.20
- Có tín hiệu đảo chiều rõ
- SL chặt dưới 13.80
Lưu ý: Không giữ dài, không mua trung hạn
Đường trắng
- PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cung: Dư thừa rõ rệt
- Ấn Độ:
- Sản lượng đường tinh luyện cải thiện
- Khả năng nới hạn ngạch xuất khẩu đường trắng trong năm 2026 → áp lực lớn
- EU & Nga:
- Sản lượng ổn định, không thiếu hụt
- Xuất khẩu sang Trung Đông – châu Á cạnh tranh mạnh
- Thái Lan:
- Vụ mía phục hồi → tăng nguồn cung đường trắng FOB châu Á
Nguồn cung đường trắng toàn cầu đang tốt hơn đáng kể so với 2024–2025
Cầu: yếu và thận trọng
- Các nước nhập khẩu chính:
- Mua theo nhu cầu ngắn hạn
- Ít ký hợp đồng dài hạn khi giá vẫn trong downtrend
- Cầu tiêu dùng:
- Tăng trưởng chậm
- Không có yếu tố kích cầu mới
Cầu không tạo được đáy bền
Vĩ mô
- USD mạnh → bất lợi cho soft commodities
- Giá năng lượng:
- Không đủ cao để đẩy mạnh sản xuất ethanol → mía ưu tiên làm đường
- Dòng tiền:
- Quỹ duy trì short bias với đường trắng
Báo cáo & yếu tố cần theo dõi
- Tin xuất khẩu Ấn Độ
- Chênh lệch giá đường trắng – đường thô (White–Raw spread)
- Không có báo cáo “đinh” → giá chịu chi phối mạnh bởi kỹ thuật
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Xu hướng tổng thể
- Downtrend trung hạn rất rõ
- Giá:
- Nằm dưới MA dài hạn (đường vàng)
- Dưới mây Ichimoku
- Đỉnh – đáy sau thấp hơn đỉnh – đáy trước
Cấu trúc bearish liên tục, chưa có tín hiệu tạo đáy
Chỉ báo
- RSI ~28:
- Đã vào vùng quá bán
- Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật ngắn
- MACD:
- Dưới 0
- Chưa có phân kỳ tăng → xu hướng giảm chưa kết thúc
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 430 – 435
- 440 – 445 (MA + mây)
Hỗ trợ
- 400 (tâm lý rất mạnh)
- 380 (nếu breakdown)
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026
Kịch bản chính: Hồi kỹ thuật → giảm tiếp
- Giá hồi không vượt 435–440
- Bị bán trở lại
- Test 410 → 400
Phù hợp cả cơ bản lẫn kỹ thuật
Kịch bản phụ: Sideway thấp
- Dao động 405 – 435
- Thanh khoản giảm
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 430 – 440
- Stop loss: trên 460
- TP1: 410
- TP2: 400
- TP3 (mạnh): 380
Mua ngắn hạn
- Chỉ cân nhắc tại 400 – 405
- Có tín hiệu đảo chiều rõ (nến + volume)
- SL chặt dưới 395
Lưu ý: Không giữ trung hạn

Caosu TSR20 tháng 4
- PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cung: Bước vào giai đoạn thắt chặt theo mùa
- Đông Nam Á (Thái Lan – Malaysia – Indonesia):
- Tháng 1–2 là mùa thấp điểm khai thác (wintering)
- Nhiều vườn giảm cạo → nguồn mủ ra thị trường giảm
- Mưa trái mùa tại một số khu vực:
- Làm gián đoạn khai thác ngắn hạn
- Tồn kho tại kho giao SGX:
- Không tăng mạnh, ở mức trung bình
Cung ngắn hạn có xu hướng thắt lại, hỗ trợ giá
Cầu: ổn định – cải thiện nhẹ
- Ngành lốp xe Trung Quốc:
- Sau Tết Nguyên đán, các nhà máy bắt đầu nâng công suất
- Nhu cầu bổ sung nguyên liệu dần quay lại
- Xuất khẩu lốp Trung Quốc:
- Vẫn duy trì tốt sang Mỹ, châu Âu, ASEAN
- Nhật Bản & Hàn Quốc:
- Nhu cầu ổn định
Cầu không bùng nổ nhưng đủ để hấp thụ nguồn cung thấp mùa vụ
Vĩ mô & liên thị trường
- Dầu thô:
- Giữ nền cao → hỗ trợ cao su tự nhiên (chi phí + so sánh với cao su tổng hợp)
- Kinh tế Trung Quốc:
- Chưa bứt phá mạnh, nhưng không xấu thêm
- JPY & CNY:
- Biến động vừa phải, chưa tạo áp lực lớn
Vĩ mô trung tính – hơi tích cực
Báo cáo & yếu tố cần theo dõi trong tuần
- Số liệu xuất khẩu lốp xe Trung Quốc
- Thông tin thời tiết Đông Nam Á
- Dòng tiền đầu cơ trên SGX (open interest, volume)
2. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Xu hướng tổng thể
- Xu hướng trung hạn: TĂNG
- Giá:
- Nằm trên mây Ichimoku
- MA dốc lên
- Cấu trúc đỉnh sau cao hơn đỉnh trước
Đây là uptrend rõ ràng, nhịp giảm vừa rồi mang tính điều chỉnh
Diễn biến ngắn hạn
- Hiện tại:
- Giảm mạnh (~-2.5%) sau chuỗi tăng nóng
- Volume cao → có yếu tố chốt lời
- Giá hiện quanh 184–185
Điều chỉnh lành mạnh, chưa phá xu hướng
Vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
- 188 – 190
- 195 – 198 (đỉnh gần nhất)
Hỗ trợ
- 182 – 180 (Tenkan/Kijun)
- 176 – 174 (đáy điều chỉnh + mây)
- 170 (mốc bảo vệ xu hướng trung hạn)
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026
Kịch bản chính: điều chỉnh → hồi phục
- Giá giữ được 180
- Dòng tiền quay lại sau Tết
- Mục tiêu hồi: 188 → 192
Phù hợp cả yếu tố mùa vụ & kỹ thuật
Kịch bản phụ: Sideway tích lũy
- Dao động 178 – 188
- Hấp thụ lực chốt lời
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Ưu tiên chờ mua
- Vùng vào: 178 – 182
- Stop loss: dưới 170
- TP1: 188
- TP2: 195
- TP3 (mạnh): 205
Bán ngắn hạn
- Chỉ cân nhắc nếu giá fail mạnh tại 195–198
- SL chặt trên 200
Lưu ý: Không sell trung hạn khi xu hướng còn tăng

Ca Cao tháng 5
- PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cung: Cải thiện so với cao điểm khủng hoảng nhưng vẫn mong manh
- Tây Phi (Bờ Biển Ngà & Ghana):
- Vụ chính 2025/26 không còn quá tệ như 2024, nhưng chưa phục hồi hoàn toàn
- Vấn đề:
- Cây già, sâu bệnh
- Đầu tư phân bón – thuốc trừ sâu vẫn thấp
- Sản lượng tăng nhẹ so với năm trước → giảm bớt căng thẳng cung, nhưng chưa tạo dư cung
Cung bớt cực đoan bullish, chuyển sang thắt chặt vừa phải
Cầu: bắt đầu chịu áp lực
- Giá ca cao duy trì ở mức rất cao trong thời gian dài:
- Các hãng chocolate giảm tỷ lệ ca cao trong công thức
- Xuất hiện cầu bị phá huỷ (demand destruction)
- Số liệu grindings châu Âu & Bắc Mỹ:
- Tăng chậm hoặc đi ngang
- Không còn tăng mạnh như đầu 2025
Cầu suy yếu dần là yếu tố mới, tạo áp lực trung hạn
Vĩ mô & dòng tiền
- USD ổn định – hơi mạnh → bất lợi cho softs
- Dòng tiền đầu cơ:
- Sau giai đoạn long cực mạnh 2024–2025
- Hiện chuyển sang giảm vị thế / short khi hồi
- Tâm lý thị trường:
- Không còn “panic buy”
- Ưu tiên phòng thủ
Vĩ mô không còn ủng hộ xu hướng tăng mạnh
Báo cáo & thông tin cần theo dõi
- Grindings Q4/2025 (EU, Bắc Mỹ, châu Á)
- Tin sâu bệnh & logistics Tây Phi
- Hoạt động hedging của các hãng chocolate
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Xu hướng tổng thể
- Xu hướng trung hạn: GIẢM
- Giá:
- Nằm dưới MA dài hạn (đường vàng)
- Dưới mây Ichimoku
- Chuỗi đỉnh thấp dần – đáy thấp dần
Cấu trúc bearish rõ ràng, khác hoàn toàn giai đoạn 2024
Chỉ báo
- RSI ~26–28:
- Vào vùng quá bán
- Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật
- MACD:
- Dưới 0, mở rộng âm
- Chưa có phân kỳ tăng → xu hướng giảm chưa kết thúc
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 4800 – 5000
- 5300 – 5400 (MA + mây)
- 5800 (rất mạnh)
Hỗ trợ
- 4200 – 4100
- 4000 (tâm lý cực mạnh)
- 3600 – 3500 (nếu breakdown)
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026
Kịch bản chính: hồi kỹ thuật → giảm tiếp
- Giá hồi không vượt 5000
- Bị bán trở lại
- Test 4200 → 4000
Phù hợp cả cơ bản & kỹ thuật
Kịch bản phụ: Sideway thấp
- Dao động 4100 – 4900
- Thanh khoản giảm
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 4900 – 5300
- Stop loss: trên 5800
- TP1: 4200
- TP2: 4000
- TP3 (mạnh): 3600
Mua ngắn hạn
- Chỉ cân nhắc tại 3,800 – 4,000
- Có tín hiệu đảo chiều rõ
- SL chặt dưới 3,600
Lưu ý: Không giữ trung hạn




