Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 05-09/01/2026

Đường SBE tháng 3 1. Phân tích thông tin cơ bản Cung – cầu & tin tức đáng chú ý trong tuần Brazil: Thời tiết nhìn chung thuận lợi, mưa có cải thiện tại Trung – Nam Brazil → hỗ trợ triển vọng sản lượng vụ mới 25/26. Đồng Real suy yếu nhẹ so với […]

Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 05-09/01/2026

Đường SBE tháng 3

1. Phân tích thông tin cơ bản

Cung – cầu & tin tức đáng chú ý trong tuần

  • Brazil:
    • Thời tiết nhìn chung thuận lợi, mưa có cải thiện tại Trung – Nam Brazil → hỗ trợ triển vọng sản lượng vụ mới 25/26.
    • Đồng Real suy yếu nhẹ so với USD → khuyến khích xuất khẩu đường, gây áp lực giảm giá.
  • Ấn Độ & Thái Lan:
    • Ấn Độ vẫn hạn chế xuất khẩu, nhưng thị trường đã phản ánh phần lớn thông tin này.
    • Thái Lan bước vào cao điểm ép mía, sản lượng không quá tích cực nhưng chưa đủ tạo cú hích tăng mạnh.
  • Tâm lý thị trường:
    • Đường đang trong giai đoạn tích lũy sau xu hướng giảm dài hạn.
    • Thiếu thông tin đột biến trong tuần → giá chủ yếu phản ứng theo kỹ thuật.

Tổng quan thông tin: Trung tính → hơi thiên bearish, chưa có catalyst mạnh cho xu hướng tăng bền.

2. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng chính

  • Xu hướng trung – dài hạn: GIẢM
    • Giá nằm dưới mây Ichimoku,
    • Đường MA dài hạn (đường vàng) dốc xuống.
  • Ngắn hạn: TÍCH LŨY – HỒI KỸ THUẬT
    • Giá đang dao động trong mô hình tam giác hội tụ (wedge).

Các chỉ báo chính

Ichimoku

  • Giá nằm dưới Kumo (mây đỏ) → xu hướng chính vẫn là giảm.
  • Mây phía trước dày, cho thấy vùng cản mạnh phía trên.

RSI (14)

  • RSI quanh 38–40
  • Chưa vào quá bán → dư địa giảm vẫn còn, lực hồi yếu.

MACD

  • MACD hội tụ gần đường 0, histogram dương rất nhẹ
  • Thể hiện nhịp hồi kỹ thuật yếu, chưa xác nhận đảo chiều.

Khối lượng

  • Volume trung bình – thấp → dòng tiền thận trọng, thiên về tích lũy.

3. Vùng giá kỹ thuật quan trọng

Hỗ trợ

  • 14.40 – 14.50:
    • Đáy gần nhất, cạnh dưới tam giác
    • Mất vùng này → rủi ro giảm sâu.
  • 14.00 – 14.10: hỗ trợ tâm lý mạnh tiếp theo.

Kháng cự

  • 15.20 – 15.35:
    • Cạnh trên tam giác + mây Ichimoku
    • Vùng bán rất mạnh.
  • 15.80 – 16.00:
    • MA dài hạn, chỉ đạt được nếu có breakout rõ ràng.

4. Kịch bản giao dịch tuần

Kịch bản chính: Sideway – thiên giảm

  • Giá tiếp tục dao động 14.5 – 15.3
  • Canh Bán vùng kháng cự

Chiến lược đề xuất:

  • Bán: 15.20 – 15.35
  • Dừng lỗ: 15.60
  • Chốt lời: TP1: 14.60 – TP2: 14.10

Kịch bản phụ: Break lên nhưng hồi kỹ thuật

  • Điều kiện:
    • Giá đóng cửa > 15.40 kèm volume tăng
  • Khi đó chỉ là pullback trong xu hướng giảm, chưa phải đảo chiều.

Chiến lược:

  • Mua thận trọng khi retest 15.30–15.40
  • Dừng lỗ chặt dưới 15.00
  • Chốt lời: 15.80 – 16.00

Kịch bản xấu (rủi ro cần theo dõi):

  • Thủng 14.40 → xác nhận tiếp diễn xu hướng giảm
  • Mục tiêu xa: 13.80 – 13.50

Đường trắng

1. Phân tích thông tin cơ bản

Bối cảnh cung – cầu

  • Nguồn cung toàn cầu:
    • Brazil tiếp tục ưu tiên sản xuất đường hơn ethanol do chênh lệch giá, làm tăng áp lực cung trong trung hạn.
    • Thái Lan bước vào cao điểm vụ ép, sản lượng cải thiện so với vụ trước.
  • Chênh lệch giá White – Raw (White Premium):
    • Premium đang duy trì ở mức trung bình – thấp, phản ánh nguồn cung đường tinh luyện khá dồi dào → bất lợi cho giá đường trắng.
  • Nhu cầu nhập khẩu:
    • Trung Đông, Bắc Phi mua cầm chừng, chủ yếu theo nhu cầu ngắn hạn.
  • Yếu tố vĩ mô:
    • USD mạnh lên đầu năm → gây áp lực chung lên nhóm hàng hóa mềm.

Trung tính – thiên giảm, chưa có yếu tố hỗ trợ mạnh để đảo chiều xu hướng.

2. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng trung – dài hạn: GIẢM
    • Giá nằm dưới mây Ichimoku (Kumo đỏ).
    • Đường MA dài hạn (màu vàng) dốc xuống, đóng vai trò kháng cự động.
  • Ngắn hạn: TÍCH LŨY HẸP trong xu hướng giảm.

Chỉ báo kỹ thuật chính

Ichimoku

  • Giá bị mây Kumo chặn phía trên vùng 430–435.
  • Chikou Span vẫn nằm dưới giá → chưa có tín hiệu đảo chiều.

RSI (14)

  • RSI quanh 39–41
  • Chưa vào quá bán → còn dư địa giảm nếu mất hỗ trợ.

MACD

  • MACD dương nhẹ, đi ngang
  • Cho thấy nhịp hồi kỹ thuật yếu, chưa xác nhận xu hướng tăng.

Khối lượng

  • Volume suy yếu dần → dòng tiền đứng ngoài, ưu tiên giao dịch ngắn hạn.

3. Các vùng giá kỹ thuật quan trọng

Hỗ trợ

  • 418 – 420: Vùng đáy gần nhất, hỗ trợ ngắn hạn.
  • 405 – 410: Hỗ trợ mạnh trung hạn, nếu thủng → mở rộng xu hướng giảm.

Kháng cự

  • 435 – 440: Mây Ichimoku + MA dài hạn.
  • 445 – 450: Kháng cự mạnh, xác nhận đảo chiều chỉ khi vượt rõ ràng.

4. Kịch bản giao dịch tuần

Kịch bản chính: Sideway – thiên giảm

  • Giá dao động trong biên 418 – 435
  • Ưu tiên bán tại vùng kháng cự.

Chiến lược đề xuất:

  • Bán: 430 – 435
  • Dừng lỗ: 442
  • Chốt lời: TP1: 420 – TP2: 410

Kịch bản phụ: Hồi kỹ thuật lên vùng kháng cự

  • Điều kiện: đóng cửa trên 435 kèm volume cải thiện.
  • Khi đó chỉ là nhịp hồi trong xu hướng giảm.

Chiến lược:

  • Mua ngắn hạn: 435 – 438
  • Dừng lỗ: 428
  • Chốt lời: 445 – 450

Kịch bản rủi ro:

  • Thủng 418 → xác nhận tiếp diễn xu hướng giảm
  • Mục tiêu: 405 – 400

Caosu TSR20

1. Phân tích thông tin cơ bản

Cung – cầu & yếu tố vĩ mô

  • Nguồn cung Đông Nam Á:
    • Thái Lan – Indonesia – Malaysia đang bước vào giai đoạn mùa khô, sản lượng mủ có xu hướng giảm theo mùa.
    • Hiện tượng mưa trái mùa giảm dần → khai thác ổn định nhưng không dư thừa mạnh.
  • Nhu cầu:
    • Trung Quốc (lốp xe, công nghiệp) có dấu hiệu ổn định trở lại, nhưng chưa bùng nổ do kinh tế hồi phục chậm.
    • Tồn kho cao su tại các kho Trung Quốc giảm nhẹ so với quý IV/2024.
  • Giá dầu thô:
    • Dầu duy trì vùng trung bình → hỗ trợ gián tiếp cho cao su tự nhiên so với cao su tổng hợp.
  • Yếu tố tiền tệ:
    • JPY và CNY yếu → hỗ trợ nhập khẩu, nhưng USD mạnh khiến giá tăng bị hạn chế.

Trung tính – hơi thiên bullish, hỗ trợ cho xu hướng tăng ổn định, không phải tăng nóng.

2. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng trung hạn: TĂNG
    • Giá đang vận động trong kênh tăng (ascending channel) rõ ràng từ tháng 6/2024 đến nay.
    • Các đáy sau cao hơn đáy trước → cấu trúc tăng được giữ vững.
  • Ngắn hạn: TĂNG – nhưng có dấu hiệu quá mua.

Các chỉ báo kỹ thuật chính

Ichimoku

  • Giá nằm trên mây Kumo, mây phía trước mở rộng → xu hướng tăng được củng cố.
  • Tenkan (178.6) > Kijun (176.0) → tín hiệu tăng ngắn hạn.
  • Chikou Span nằm trên giá → xu hướng tăng xác nhận.

Stochastic RSI

  • Stoch RSI ở vùng rất cao (≈90+)
  • Cảnh báo quá mua ngắn hạn, dễ xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật.

Khối lượng

  • Volume tăng mạnh trong các phiên tăng gần đây → dòng tiền vào rõ rệt, xu hướng tăng có sự ủng hộ.

3. Các vùng giá kỹ thuật quan trọng

Hỗ trợ

  • 178 – 180: Tenkan + đường giữa kênh tăng.
  • 174 – 176: Kijun + mép trên mây Ichimoku → hỗ trợ rất mạnh.

Kháng cự

  • 185 – 188: Vùng cản ngắn hạn.
  • 190 – 192: Cạnh trên kênh tăng → mục tiêu nếu bứt phá.

4. Kịch bản giao dịch tuần

Kịch bản chính: Điều chỉnh kỹ thuật – sau đó tiếp diễn xu hướng tăng

  • Giá có thể điều chỉnh về 178–180, sau đó bật tăng trở lại.
  • Phù hợp mua khi điều chỉnh, không mua đuổi.

Chiến lược đề xuất:

  • Mua: 178 – 180
  • Dừng lỗ: 174
  • Chốt lời: TP1: 185 – TP2: 190

Kịch bản phụ: Bứt phá tiếp ngay

  • Điều kiện: đóng cửa trên 185 kèm volume cao.
  • Khi đó xu hướng tăng được gia tốc.

Chiến lược:

  • Mua breakout: 185 – 186
  • Dừng lỗ: 181
  • Chốt lời: 190 – 192

Kịch bản rủi ro (xác suất thấp):

  • Thủng 174 → phá vỡ cấu trúc tăng
  • Khi đó giá quay về 168 – 170

zalo-icon