Đường SBE tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu toàn cầu
ISO
- Niên vụ 2025/26 được dự báo thặng dư nhẹ sau 2 năm thiếu hụt.
- Brazil tăng sản lượng mạnh.
- Ấn Độ nới lỏng hạn chế xuất khẩu.
Thị trường đang chuyển từ thiếu cung sang cân bằng/dư nhẹ.
2. Brazil – yếu tố quyết định
Brazil
- Thời tiết thuận lợi cho mía.
- Tỷ lệ mía dành cho sản xuất đường cao hơn ethanol.
- Xuất khẩu duy trì tốt.
Đây là lý do chính khiến đường bị bán trong 3–4 tháng gần đây.
3. Ấn Độ
Ấn Độ
- Sản lượng phục hồi.
- Nếu chính phủ cho phép xuất khẩu thêm → áp lực giảm giá tiếp.
4. Vĩ mô
- Giá dầu không tăng mạnh → ethanol kém hấp dẫn.
- USD mạnh.
- Dòng tiền rút khỏi soft commodities (cà phê, đường…).
Không có catalyst tăng mạnh.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính
- Downtrend rõ ràng từ vùng 18.5 xuống 14.
- Giá nằm dưới MA dài hạn.
- Ichimoku cloud phía trên dày → kháng cự mạnh.
Xu hướng giảm trung hạn chưa thay đổi.
2. Cấu trúc hiện tại
- Giá sideway 14.1 – 15.
- RSI ~34 → gần quá bán.
- MACD dưới 0.
Thị trường yếu nhưng đang ở vùng hỗ trợ.
3. Bollinger Bands
- Giá bám dải dưới.
- Có thể có hồi kỹ thuật.
III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 14.80
- 15.10
Hỗ trợ
- 14.10
- 13.80
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính
- Hồi kỹ thuật lên 14.7–15.
- Sau đó chịu áp lực bán nếu không có tin cơ bản hỗ trợ.
Kịch bản xấu
- Thủng 14 → mở đường về 13.5.
V. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Ưu tiên chờ bán khi hồi
- Bán 14.70
- Stop loss: trên 15.00
- TP1: 14.10
Mua rủi ro
- Mua 14.00
- SL chặt dưới 13.80
Lưu ý: Không giữ dài, không mua trung hạn

Đường trắng
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu toàn cầu
ISO
- Niên vụ 2025/26 dự báo thặng dư nhẹ.
- Brazil tăng sản lượng đường thô → nguồn tinh luyện toàn cầu dồi dào hơn.
- Chênh lệch White premium đang thu hẹp → áp lực lên đường trắng.
Không có câu chuyện thiếu hàng.
2. Brazil – yếu tố nền
Brazil
- Thời tiết thuận lợi.
- Tỷ lệ mía chuyển sang sản xuất đường cao.
- Xuất khẩu đường thô mạnh → nguyên liệu cho tinh luyện nhiều.
3. Ấn Độ & Thái Lan
Ấn Độ – Thái Lan
- Sản lượng phục hồi.
- Nếu xuất khẩu được nới thêm → áp lực cung tăng.
4. Vĩ mô
- Giá dầu thô không tăng mạnh → ethanol kém hấp dẫn.
- USD mạnh → bất lợi hàng hóa.
- Dòng tiền soft commodities đang yếu.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính
- Downtrend dài hạn rõ ràng.
- Giá nằm dưới MA dài hạn.
- Ichimoku cloud dày phía trên.
Xu hướng giảm chưa bị phá vỡ.
2. Cấu trúc hiện tại
- Giá giảm từ 430 xuống vùng 400.
- RSI ~35 → gần quá bán.
- MACD dưới 0.
Động lượng giảm còn.
3. Bollinger Bands
- Giá bám dải dưới.
- Có thể có nhịp hồi kỹ thuật ngắn.
III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 415
- 427
Hỗ trợ
- 400
- 392
- 380 nếu thủng mạnh
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính
- Hồi nhẹ 410–415 rồi tiếp tục chịu áp lực bán.
Kịch bản xấu
- Thủng 400 → mở đường 385–390.
V. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 410 – 415
- Stop loss: 420
- TP1: 400
Mua ngắn hạn
- Mua 400
- SL chặt dưới 395
Lưu ý: Không giữ trung hạn

Caosu TSR20 tháng 4
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu tự nhiên
Thái Lan
- Đang vào mùa khô → sản lượng khai thác giảm theo mùa.
- Mưa trái mùa không nhiều → chưa có yếu tố hỗ trợ đột biến.
Indonesia
- Sản lượng không tăng mạnh.
- Nông dân giảm tái canh trong các năm giá thấp → nguồn cung trung hạn không quá dư.
Việt Nam
- Xuất khẩu ổn định.
- Không có tín hiệu dư cung lớn.
Cung hiện tại không quá dồi dào, đặc biệt theo yếu tố mùa vụ.
2. Nhu cầu
- Trung Quốc là nước tiêu thụ chính.
- Dữ liệu sản xuất lốp xe cải thiện nhẹ đầu năm.
- Nếu PMI Trung Quốc duy trì >50 → hỗ trợ cầu cao su.
3. Vĩ mô
- Giá dầu ổn định → cao su tổng hợp không quá rẻ.
- USD không quá mạnh so với châu Á → hỗ trợ xuất khẩu.
- Tâm lý risk-on nhẹ trong nhóm công nghiệp.
Vĩ mô trung tính hơi tích cực.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng
- Giá nằm trong kênh tăng trung hạn.
- Đáy sau cao hơn đáy trước.
- Vừa test lại vùng 188–190.
Cấu trúc vẫn là uptrend trung hạn.
2. Ichimoku
- Giá nằm trên mây.
- Tenkan > Kijun.
- Cloud phía trước dày và nâng dần.
Xu hướng tăng còn hiệu lực.
3. Khối lượng
- Volume tăng mạnh từ cuối 2025.
- Các nhịp tăng có volume xác nhận.
4. RSI
- Không quá mua.
- Vẫn còn dư địa tăng.
III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 195 – 196 (đỉnh kênh)
- 200 tâm lý
Hỗ trợ
- 185 – 186
- 180 – 182
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính (xác suất cao hơn)
- Tiếp tục tăng test 195–196.
- Nếu phá 196 → mở lên 200.
Kịch bản xấu
- Thủng 186 → điều chỉnh về 180.
V. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Ưu tiên chờ mua
- Vùng vào: 178 – 182
- Stop loss: dưới 176
- TP1: 188
- TP2: 195
Bán ngắn hạn
- Chỉ cân nhắc nếu giá fail mạnh tại 195–198
- SL chặt trên 200
Lưu ý: Không sell trung hạn khi xu hướng còn tăng

Ca Cao tháng 5
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu toàn cầu
ICCO
- Niên vụ 2024/25 thiếu hụt lớn đã đẩy giá lên lịch sử.
- Tuy nhiên 2025/26 bắt đầu có tín hiệu cải thiện nguồn cung.
- Các hãng chocolate đã giảm biên chế biến và thay đổi công thức do giá cao.
Thị trường chuyển từ “panic thiếu cung” sang giai đoạn tái cân bằng.
2. Tây Phi – yếu tố quyết định
Bờ Biển Ngà
- Sản lượng chính vụ có cải thiện so với năm trước.
- Tuy nhiên bệnh swollen shoot vẫn ảnh hưởng dài hạn.
Ghana
- Sản lượng vẫn dưới mức đỉnh lịch sử.
- Nhưng không còn mức sụt giảm nghiêm trọng như 2023–2024.
Tóm lại: cung chưa hoàn toàn phục hồi, nhưng không còn thiếu hụt cực đoan.
3. Nhu cầu
- Giá cao kéo dài → nhu cầu xay nghiền (grindings) có dấu hiệu chậm.
- Một số hãng điều chỉnh trọng lượng sản phẩm.
Cầu đang điều chỉnh theo giá.
4. Vĩ mô
- USD tương đối mạnh.
- Dòng tiền đầu cơ rút khỏi soft commodities.
- Sau pha tăng sốc, quỹ đang giảm vị thế mua.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng lớn
- Downtrend rõ từ vùng 6400–6500 xuống 4200–4400.
- MA dài hạn dốc xuống.
- Ichimoku cloud phía trên dày.
Trung hạn vẫn là xu hướng giảm.
2. Cấu trúc hiện tại
- Giá đang tích lũy vùng 4200–4400.
- RSI ~33 → gần quá bán.
- MACD vẫn dưới 0 nhưng có dấu hiệu chậm đà giảm.
Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật.
3. Khối lượng
- Volume tăng mạnh trong pha giảm.
- Hiện volume vẫn cao → cho thấy còn áp lực bán.
III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 4800
- 5000
- 5300
Hỗ trợ
- 4200
- 4000
- 3700 nếu thủng mạnh
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản hồi kỹ thuật (khả năng cao)
- Giữ được 4200 → hồi lên 4700–4800.
Kịch bản xấu
- Thủng 4200 → mở đường về 3900–4000.
V. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 5150 – 5300
- Stop loss: trên 5500
- TP1: 4550
- TP2: 4200
Mua ngắn hạn
- Chỉ cân nhắc tại 3800 – 4000
- Có tín hiệu đảo chiều rõ
- SL chặt dưới 3600
Lưu ý: Không giữ trung hạn




