ĐƯỜNG SBE THÁNG 3
- Phân tích vĩ mô & cơ bản
Cung – cầu toàn cầu
Cung lớn & áp lực giảm giá:
- Các tổ chức phân tích lớn như ING dự báo thặng dư đường toàn cầu lớn trong niên vụ 2025/26 do sản lượng tăng mạnh từ nhiều khu vực trọng điểm, khiến giá chịu áp lực giảm tổng thể. Cụ thể, thị trường từ trạng thái thiếu hụt chuyển sang thặng dư ~7 triệu tấn, đẩy giá xuống mức thấp nhất nhiều tháng.
Brazil – yếu tố then chốt
- Dự báo sản lượng Brazil trong niên vụ 2026/27 giảm gần 4% và xuất khẩu giảm ~11%, đây là yếu tố hỗ trợ giá, đặc biệt cho hợp đồng kỳ hạn March 2026.
- Tuy nhiên, báo cáo khác cũng cho thấy Brazil có thể tăng sản lượng ở vùng của họ, nghĩa là rủi ro cung vẫn cao.
Ấn Độ – nguồn cung bất ngờ
- Ấn Độ dự kiến sản lượng tăng mạnh (dữ liệu giữa mùa crushing cao hơn), có thể tạo thặng dư lớn và thúc đẩy xuất khẩu, gây áp lực giảm giá.
➡ Cung toàn cầu dồi dào – yếu tố giảm giá ngắn hạn
➡ Một số yếu tố ngắn hạn (sản lượng Brazil giảm, Ấn Độ có thể xuất khẩu lớn) hỗ trợ giá nhưng không đủ mạnh để xoá thặng dư tổng thể
➡ Cơ bản nghiêng về “sideways to bearish” trong quý 1/2026, với rủi ro giảm nếu nguồn cung Ấn Độ/Brazil tiếp tục mạnh.
- Phân tích kỹ thuật tuần 12–16/1/2026
Xu hướng chính:
➡ Giá đang đi sideway trong một tam giác hoặc kênh tích lũy hẹp, vùng ~14.6–15.3.
➡ Ichimoku clouds và MA dài hạn đang kìm hãm, nghĩa là thị trường thiếu xu hướng rõ rệt.
Chỉ báo kỹ thuật:
- RSI quanh ~40–50: không quá mua/bán, chỉ ra thị trường cân bằng.
- MACD dịu hòa, không phân kỳ mạnh: xác nhận xu hướng sideways.
- Khối lượng ổn định, không bùng nổ: chưa có lực breakout.
Mức hỗ trợ & kháng cự quan trọng
Hỗ trợ chính:
- ~14.45–14.70 (vùng tích lũy dưới và đáy gần nhất)
- ~14.0 (đáy cũ)
Kháng cự chính:
- ~15.3–15.5 (đỉnh biên tích lũy)
- ~16.0+ (vùng breakout nếu lên được)
Ý nghĩa:
- Giá chưa phá vỡ mô hình rõ rệt → chờ breakout.
- Break lên trên ~15.5 → mục tiêu 16+
- Giảm dưới ~14.45 → mở rộng điều chỉnh sâu hơn.
- Nhận định tổng hợp – Tuần 12–16/1/2026
Xu hướng ngắn hạn
➡ Sideway / biến động hẹp với tâm lý thị trường còn thận trọng, vì các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật đều cho thấy giá thiếu động lực breakout mạnh.
➡ Không loại trừ khả năng bứt phá giảm nếu USD mạnh lên hoặc nguồn cung từ Ấn Độ/Brazil tiếp tục dồi dào.
Khuyến nghị giao dịch
- Mua thấp – Bán cao trong vùng giá tích lũy
- Mua: 14.50 – 14.60
- Bán: 15.30 – 15.5

ĐƯỜNG TRẮNG
1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô
Vĩ mô – tài chính
USD Index:
- Duy trì vùng cao → gây áp lực lên toàn bộ nhóm hàng hóa, trong đó có đường.
- Làm giá đường tính theo USD kém hấp dẫn với các nước nhập khẩu.
→ Hạn chế đà phục hồi của đường trắng.
Chính sách Fed:
- Kỳ vọng Fed giữ lãi suất cao trong thời gian dài.
- Dòng tiền đầu cơ vào hàng hóa mềm (soft commodities) còn thận trọng.
→ Thiếu động lực tài chính cho xu hướng tăng mạnh.
Giá năng lượng (dầu – ethanol):
- Giá dầu ổn định ở mức trung bình.
- Tỷ suất lợi nhuận ethanol tại Brazil không vượt trội → các nhà máy không có động lực mạnh để chuyển mía sang ethanol.
→ Sản lượng đường vẫn duy trì cao → bất lợi cho giá.
Cung – cầu đường trắng:
Brazil
- Niên vụ 2025/26 sản lượng mía cao.
- Tỷ lệ mía ép ra đường duy trì mức cao.
- Xuất khẩu đường (bao gồm đường trắng tinh luyện) vẫn mạnh.
Ấn Độ
- Sản lượng phục hồi so với niên vụ trước.
- Khả năng nới hạn ngạch xuất khẩu trong năm 2026.
- Tồn kho nội địa ở mức khá.
Thái Lan
- Sản lượng ổn định, xuất khẩu tăng nhẹ sang châu Á.
➡ Kết luận cung – cầu:
- Thị trường đường trắng đang trong trạng thái dư cung nhẹ đến trung bình.
- Không có dấu hiệu thiếu hụt ngắn hạn.
→ Nền tảng cơ bản: trung tính – hơi tiêu cực.
Báo cáo & thông tin ngành
- Các tổ chức thương mại (ISO, Czarnikow, StoneX) tiếp tục duy trì dự báo:
- Thị trường đường toàn cầu thặng dư trong niên vụ 2025/26.
- Tồn kho cuối vụ tăng.
- Không có báo cáo lớn điều chỉnh mạnh trong đầu tháng 1.
→ Thị trường thiếu “chất xúc tác cơ bản mới”, chủ yếu giao dịch theo kỹ thuật & dòng tiền.
2. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể
- Giá QWH26 đang trong xu hướng giảm trung hạn.
- Ngắn hạn: chuyển sang tích lũy đi ngang sau nhịp giảm mạnh.
- Cấu trúc:
- Các đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước.
- Đáy ngắn hạn được nâng dần quanh vùng 410–415.
→ Hình thành vùng sideway tích lũy đáy thấp.
Các chỉ báo chính
Ichimoku
- Giá nằm dưới mây Kumo → xu hướng trung hạn vẫn là giảm.
- Tenkan & Kijun đi ngang → thị trường cân bằng tạm thời.
Bollinger Bands
- Dải co hẹp rõ → biến động thấp.
- Báo hiệu chuẩn bị có pha biến động mới.
MACD
- Dương nhẹ nhưng đi ngang.
- Động lượng phục hồi yếu.
RSI
- Quanh 48–52 → trung tính.
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 435 – 440
- 445 – 450 (mây Ichimoku + MA dài hạn)
Hỗ trợ
- 420 – 418
- 405 – 400 (hỗ trợ mạnh trung hạn)
3. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá tiếp tục đi ngang trong biên: 418 – 438
- Thanh khoản vừa phải, thị trường chờ tín hiệu mới.
Kịch bản tăng
Điều kiện: Đóng cửa D1 > 442
Mục tiêu: 450 → 460
Xác nhận
- MACD mở rộng dương
- RSI > 60
- Giá vượt mây Ichimoku
Kịch bản giảm
Điều kiện: Thủng 418
Mục tiêu: 405 → 400
Thường xảy ra khi
- USD tăng mạnh
- Tin xuất khẩu Brazil/Ấn Độ tích cực
- Giá dầu giảm sâu
4. Khuyến nghị giao dịch
Chiến lược ưu tiên: Range trading – bán kháng cự
Bán (ưu tiên)
- Bán: 435 – 440
- Dừng lỗ: 448
- Chốt lời: TP1: 422 – TP2: 408
Mua ngắn hạn tại hỗ trợ
- Mua: 405 – 410
- Dừng lỗ: 395
- Chốt lời: 425 – 432
Quản trị rủi ro
- Rủi ro mỗi lệnh ≤ 2% tài khoản
- Không giữ vị thế lớn khi giá nằm giữa vùng 425–430
- Sẵn sàng đảo chiến lược nếu breakout khỏi 442 hoặc breakdown dưới 41

CAOSU TSR20
1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô
Vĩ mô – tài chính
USD Index:
- USD vẫn duy trì vùng cao → gây áp lực nhất định lên hàng hóa định giá bằng USD.
- Tuy nhiên, cao su chịu ảnh hưởng mạnh hơn từ nhu cầu công nghiệp & Trung Quốc hơn là USD thuần túy.
→ Tác động: trung tính – hơi tiêu cực.
Chính sách Fed:
- Lãi suất cao duy trì → chi phí vốn cao, không quá thuận lợi cho các ngành sản xuất.
- Nhưng thị trường đã “price-in” phần lớn thông tin này.
→ Ảnh hưởng không còn quá lớn đến cao su.
Kinh tế Trung Quốc:
- Trung Quốc tiếp tục tung các gói kích thích hạ tầng & bất động sản ở mức vừa phải.
- PMI sản xuất ổn định quanh ngưỡng mở rộng.
→ Hỗ trợ tâm lý cho nhu cầu cao su (lốp xe, vận tải).
Giá dầu thô:
- Duy trì ở vùng trung bình – cao.
- Làm tăng chi phí cao su tổng hợp → gián tiếp hỗ trợ cao su tự nhiên.
Cung – cầu cao su tự nhiên
Nguồn cung:
Thái Lan – Việt Nam – Indonesia
- Đang trong giai đoạn cuối mùa khai thác (mùa khô).
- Sản lượng bắt đầu giảm theo mùa vụ.
- Một số khu vực miền Nam Thái Lan có mưa trái mùa → ảnh hưởng nhẹ tiến độ khai thác.
Tồn kho
- Tồn kho tại các kho giám sát (Trung Quốc & Nhật) giảm nhẹ so với cuối Q4/2025.
Nhu cầu:
Ngành lốp xe
- Nhu cầu ổn định từ:
- Trung Quốc
- Ấn Độ
- Đông Nam Á
Xuất khẩu
- Trung Quốc vẫn là nước nhập khẩu TSR20 lớn nhất.
- Đơn hàng đầu năm có dấu hiệu cải thiện so với cuối 2025.
➡ Cung giảm theo mùa + tồn kho hạ nhẹ + nhu cầu ổn định
→ Nền tảng cơ bản: TRUNG TÍNH TÍCH CỰC / HƠI HỖ TRỢ GIÁ
Báo cáo & thông tin ngành
- ANRPC (Hiệp hội các nước sản xuất cao su tự nhiên):
- Dự báo sản lượng Q1/2026 giảm nhẹ so với Q4/2025.
- Không có báo cáo cho thấy dư cung lớn.
→ Thị trường không bị áp lực cung, thiên về giữ giá cao.
2. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể
- Giá đang vận động trong kênh tăng trung hạn rõ ràng.
- Cấu trúc:
- Đỉnh sau cao hơn đỉnh trước
- Đáy sau cao hơn đáy trước
→ Xu hướng chính: TĂNG
Các chỉ báo chính
Ichimoku:
- Giá nằm trên mây Kumo → xu hướng tăng được xác nhận.
- Tenkan > Kijun → tín hiệu tăng ngắn hạn vẫn duy trì.
Kênh giá:
- Giá đang tiệm cận vùng trên của kênh tăng (~188–191).
RSI / Stochastic:
- Đang ở vùng cao (70+) → quá mua ngắn hạn
→ Rủi ro điều chỉnh kỹ thuật.
Khối lượng:
- Tăng mạnh trong nhịp tăng vừa qua → xác nhận lực mua thật.
Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 188 – 191 (đỉnh kênh tăng)
- 195 (mốc tâm lý nếu breakout)
Hỗ trợ
- 182 – 180 (MA + vùng tích lũy gần nhất)
- 176 – 178 (đường giữa kênh)
- 170 – 172 (đáy kênh)
3. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
Giá điều chỉnh nhẹ hoặc đi ngang trong vùng cao: 180 – 190
- Đang sát biên trên kênh tăng
- Chỉ báo quá mua ngắn hạn
Kịch bản tăng mạnh
Điều kiện: Break & đóng cửa D1 > 191
Mục tiêu: 195 → 200
Xác nhận
- Khối lượng tăng
- RSI duy trì >65
Kịch bản giảm điều chỉnh
Điều kiện: Thủng 180
Mục tiêu: 176 → 172
Nguyên nhân có thể
- Chốt lời mạnh
- Trung Quốc ra tin kinh tế xấu
- USD tăng nhanh
4. Khuyến nghị giao dịch
Chiến lược ưu tiên: Buy on dip theo xu hướng tăng
Mua điều chỉnh:
- Mua: 180 – 182
- Dừng lỗ: 176
- Chốt lời TP1: 188 – TP2: 195
Bán ngắn hạn tại kháng cự:
- Bán: 188 – 191
- Dừng lỗ: 195
- Chốt lời: 182 – 180
(Lệnh này ngược xu hướng → khối lượng nhỏ)
Mua breakout:
- Mua khi test lại: 192 – 194
- Dừng lỗ: 186
- Chốt lời: 200 – 205
Quản trị rủi ro:
- Rủi ro mỗi lệnh ≤ 2% tài khoản
- Không giữ vị thế mua đuổi khi RSI >75
- Ưu tiên mua khi điều chỉnh, không FOMO




