Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 16-20/03/2026

Đường SBE tháng 7 1. Phân tích vĩ mô Đường là mặt hàng rất nhạy với giá năng lượng vì liên quan trực tiếp tới ethanol từ mía tại Brazil. Chuỗi tác động: dầu thô ↑ → ethanol Brazil ↑ → mía chuyển sang sản xuất ethanol → sản lượng đường ↓ → giá đường […]

Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 16-20/03/2026

Đường SBE tháng 7
1. Phân tích vĩ mô
Đường là mặt hàng rất nhạy với giá năng lượng vì liên quan trực tiếp tới ethanol từ mía tại Brazil.

Chuỗi tác động: dầu thô ↑ → ethanol Brazil ↑ → mía chuyển sang sản xuất ethanol → sản lượng đường ↓ → giá đường ↑

Chiến tranh Trung Đông làm:

  • Giá dầu tăng
  • Thị trường năng lượng biến động

➡ Đây là driver bullish ngắn hạn cho đường.

2. Cung cầu toàn cầu

Brazil (nhà sản xuất lớn nhất):

Brazil chiếm khoảng: ~40% xuất khẩu đường thế giới

Hiện tại:

  • Vụ ép mới sắp bắt đầu (tháng 4)
  • Các nhà máy có thể tăng sản xuất ethanol nếu dầu tăng

➡ Giảm nguồn cung đường.

Ấn Độ:

  • Vẫn hạn chế xuất khẩu
  • Ưu tiên tiêu thụ nội địa

➡ Giảm nguồn cung xuất khẩu.

Thái Lan:

  • Sản lượng cải thiện
  • Nhưng chưa đủ bù thiếu hụt trước đó.

3. Thời tiết

Brazil:

Thời tiết hiện tại:

  • Khá thuận lợi
  • Không có hạn hán lớn

➡ Không phải driver tăng mạnh.

Ấn Độ:

  • Lượng mưa trung bình
  • Sản lượng ổn định

➡ Yếu tố trung tính.

4. Cung cầu tổng thể

Bullish:

  • Ethanol cạnh tranh với đường
  • Ấn Độ hạn chế xuất khẩu
  • Dầu thô tăng

Bearish:

  • Brazil chuẩn bị vụ mới
  • Tồn kho toàn cầu không quá thấp

➡ Thị trường thiếu driver tăng mạnh dài hạn.

5. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng lớn:

  • Xu hướng dài hạn:giảm
    • Giá đã giảm từ: 18 → 13
  • Xu hướng ngắn hạn
    • Hiện tại: bắt đầu hồi phục
    • giá đang quanh: 14.4 – 14.7

Bollinger Band

  • giá đang: chạm dải trên

    → dấu hiệu breakout ngắn hạn.

RSI

  • RSI ~ 68 → gần quá mua

    ➡ Có thể rung lắc.

MACD

  • Cắt lên
  • Momentum tăng

→ Tín hiệu bullish ngắn hạn.

6. Các vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự

  • 14.8
  • 15.2

Hỗ trợ

  • 14.2
  • 13.9

7. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3

Kịch bản 1 (xác suất cao): tiếp tục hồi phục
Nguyên nhân

  • Dầu thô tăng
  • Dòng tiền đầu cơ

Kịch bản:

  • giá giữ vững trên 14.25 tiếp tục tăng lên vùng 15 – 15.3

Kịch bản 2 (xác suất trung bình): đi ngang

  • Nguyên nhân: thiếu driver cung cầu
  • Kịch bản giá tích lũy vùng: 14.2 – 14.8

Kịch bản 3 (xác suất thấp): giảm trở lại

Nếu:

  • Dầu giảm
  • Brazil bán mạnh

8. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh

  • Mua: 14.2 – 14.3
  • Stoploss: 14
  • Target: 15.0 – 15.3

Chiến lược breakout

  • Nếu phá 14.8
  • Mua: 14.9
  • Stoploss: 14.4
  • Target: 15.5

Chiến lược short
Chỉ khi

  • Giá không vượt 14.8
  • Xuất hiện nến đảo chiều

Bán: 14.7 – 14.8

  • Target: 14.2

Đường trắng tháng 8

1. Phân tích vĩ mô

Đường trắng chịu ảnh hưởng gián tiếp từ chiến tranh thông qua năng lượng và logistics.
Chuỗi tác động:

  • chiến tranh → dầu thô tăng → ethanol Brazil tăng → mía chuyển sang ethanol → nguồn cung đường giảm → giá đường tăng

Tuy nhiên đường trắng thường:

  • Phản ứng chậm hơn đường thô
  • Phụ thuộc nhiều vào nhu cầu tinh luyện và thương mại khu vực.

2. Cung cầu đường trắng

Nguồn cung:

  • Các nhà xuất khẩu chính: Brazil, Thái Lan, Ấn Độ, EU.

Hiện tại:

Brazil:

  • Chuẩn bị vụ ép mới
  • Khả năng tăng ethanol nếu dầu cao

Ấn Độ:

  • Vẫn hạn chế xuất khẩu

➡ Hỗ trợ giá.

Nhu cầu:

  • Đường trắng chủ yếu tiêu thụ tại: Trung Đông, Bắc Phi, châu Á

Hiện tại:

  • Nhu cầu ổn định
  • Chưa có đột biến.

3. Spread đường trắng – đường thô

Một yếu tố rất quan trọng: white sugar premium

Nếu premium tăng:

→ nhu cầu tinh luyện cao
→ đường trắng tăng mạnh hơn.

Hiện tại: premium khá ổn định.
➡ Đường trắng đi theo đường thô.

4. Thời tiết

Brazil:

Thời tiết:

  • Thuận lợi
  • Chưa có rủi ro lớn

➡ Yếu tố trung tính.

Thái Lan:

Sản lượng: phục hồi sau hạn hán

➡ Tăng nguồn cung khu vực.

5. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng lớn:

  • Xu hướng dài hạn: giảm
    • Giá đã giảm từ: 520 → 395
  • Xu hướng ngắn hạn
    • Hiện tại: đang hồi phục
    • Giá quanh: 415 – 430

Bollinger Band

  • Giá đang: bám dải trên

    → dấu hiệu breakout ngắn hạn.

RSI

  • RSI ~ 61 → chưa quá mua.

    ➡ Còn dư địa tăng.

MACD

  • Cắt lên
  • Momentum tăng

→ Tín hiệu bullish ngắn hạn.

6. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự

  • 430
  • 445
  • 460

Hỗ trợ

  • 415
  • 410
  • 395

7. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3

a) Kịch bản 1 (xác suất cao): hồi phục tiếp

Nguyên nhân

  • Đường thô tăng
  • Dầu thô hỗ trợ

Kịch bản: giá giữ vững trên 413, tiếp tục tăng về 435 – 445

b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): đi ngang

  • Nguyên nhân: thiếu driver cung cầu
  • Kịch bản: giá giao động đi ngang vùng 410 – 430

c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): giảm lại

Nếu:

  • Dầu giảm
  • Đường thô giảm

8. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh
Mua: 415 – 418

  • Stoploss: 410
  • Target: 435 – 445

Chiến lược breakout

  • Nếu phá: 430
  • Mua: 432
  • Stoploss: 425
  • Target: 450

Chiến lược bán

  • Chỉ khi giá lên vùng 440 – 445 và xuất hiện nến đảo chiều
  • Mục tiêu: 420

Caosu TSR20 tháng 6

1. Phân tích vĩ mô

Cao su là hàng hóa rất nhạy với chu kỳ kinh tế và giá năng lượng.

Chiến tranh Trung Đông

Tác động chính:

  • chiến tranh → dầu thô tăng → cao su tổng hợp tăng giá → nhu cầu cao su tự nhiên tăng

Vì:

  • Cao su tổng hợp làm từ dầu mỏ
  • Khi dầu tăng → cao su tổng hợp đắt hơn.

➡ Đây là driver bullish ngắn hạn cho cao su tự nhiên.

2. Nhu cầu tiêu thụ

Nhu cầu cao su phụ thuộc lớn vào:

  • Ngành lốp xe
  • Ngành ô tô

Trung Quốc

Trung Quốc chiếm khoảng: 40% tiêu thụ cao su toàn cầu

Hiện tại:

  • Sản xuất ô tô ổn định
  • Xuất khẩu xe điện tăng

➡ Hỗ trợ nhu cầu cao su.

3. Cung cao su
Các nước sản xuất lớn: Thái Lan, Indonesia, Việt Nam
Hiện tại: bước vào mùa thấp sản lượng
vì:

  • Cây cao su rụng lá
  • Thời tiết khô

➡ Nguồn cung giảm theo mùa.
4. Thời tiết
Khu vực Đông Nam Á:

  • Đang bước vào mùa khô
  • Sản lượng mủ giảm

Chu kỳ này thường kéo dài: tháng 2 → tháng 5
➡ Bullish cho giá cao su.

5. Cung cầu tổng thể
Bullish

  • Mùa thấp sản lượng
  • Dầu thô tăng
  • Nhu cầu ô tô ổn định

Bearish

  • Kinh tế toàn cầu chậm
  • Tồn kho Trung Quốc vẫn cao

➡ Thị trường bullish trung hạn nhưng dễ rung lắc ngắn hạn.

6. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng

  • Xu hướng trung hạn: tăng
  • Giá đã tăng từ: 170 → 200

Ichimoku

  • Giá: nằm trên cloud

    ➡ Xu hướng bullish.

Stoch RSI

  • đang ở vùng:quá bán ngắn hạn

    ➡ Có khả năng hồi phục kỹ thuật.

Volume

  • Khối lượng tăng mạnh trong sóng tăng gần đây

    → Xác nhận dòng tiền vào thị trường.

7. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự

  • 198
  • 202
  • 210

Hỗ trợ

  • 194
  • 190
  • 185

8. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3

a) Kịch bản 1 (xác suất cao)L điều chỉnh rồi tăng tiếp

Nguyên nhân: chốt lời sau sóng tăng mạnh

Kịch bản: giá giữ vững 194-195 tiếp tục tăng về 200 – 205

b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): break mạnh

Nếu:

  • Dầu tiếp tục tăng
  • Dòng tiền quay lại hàng hóa

c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): điều chỉnh sâu

Nếu:

  • Dầu giảm mạnh
  • Trung Quốc yếu

9. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh

  • Mua: 193 – 195
  • Stoploss: 188
  • Target: 202 – 208

Chiến lược breakout

Nếu phá 200

  • Mua: 201 – 202
  • Stoploss: 196
  • Target: 210

Chiến lược Bán

  • Chỉ khi giá lên vùng 205 – 208 và có tín hiệu đảo chiều
  • Mục tiêu: 195

Ca Cao tháng 7
1. Bối cảnh vĩ mô
Chiến tranh Trung Đông không tác động trực tiếp tới ca cao như năng lượng hay ngũ cốc, nhưng ảnh hưởng qua:

  • chiến tranh → giá năng lượng tăng → chi phí vận chuyển tăng → chi phí sản xuất chocolate tăng → nhu cầu tiêu dùng có thể giảm

Vì vậy tác động: ➡ hơi bearish đối với ca cao.
Ngoài ra:

  • USD mạnh
  • Lãi suất cao

→ Cũng gây áp lực lên hàng hóa tiêu dùng.

2. Cung ca cao toàn cầu
Nguồn cung chủ yếu đến từ:

  • Bờ Biển Ngà (~40%)
  • Ghana (~20%)

Hiện tại:
Bờ Biển Ngà

  • Vụ giữa (mid crop) dự kiến yếu
  • Sản lượng thấp hơn năm trước.

Ghana

  • Sản lượng giảm do: Bệnh cây, Thời tiết khô.

➡ Cung vẫn thắt chặt.

3. Thời tiết Tây Phi

Thời tiết hiện tại:

  • Mưa không đều
  • Độ ẩm đất thấp

Điều này → ảnh hưởng mid crop.

Tuy nhiên: không nghiêm trọng như năm 2024–2025.

➡ Tác động bullish nhẹ.

4. Nhu cầu tiêu thụ

Các hãng chocolate lớn:

  • Đang giảm lượng cacao sử dụng
  • Thay bằng nguyên liệu khác.

Nguyên nhân: giá cacao cao trong năm 2024–2025.

➡ Nhu cầu giảm nhẹ.

5. Cung cầu tổng thể

Bullish

  • Sản lượng Ghana giảm
  • Mid crop yếu

Bearish

  • Nhu cầu chocolate giảm
  • Tồn kho ICE tăng

➡ Thị trường đang chuyển từ thiếu cung sang cân bằng.

6. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng

  • Xu hướng hiện tại: giảm mạnh
    • Giá đã giảm từ: 7000 → 3000

Bollinger Band

  • Giá đang: gần trung tâm dải

    → Thị trường đang hồi kỹ thuật.

RSI

  • RSI ~ 40→ trung tính

MACD

  • Bắt đầu cắt lên

→ Tín hiệu hồi phục ngắn hạn.

7. Các vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự

  • 3600
  • 4000

Hỗ trợ

  • 3200
  • 3000
  • 2800

8. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3
a) Kịch bản 1 (xác suất cao): hồi kỹ thuật
Nguyên nhân

  • Bán quá mạnh trước đó
  • Quỹ chốt lời

Kịch bản: giá giữ trên 3300, tiếp tục hồi về 3600 – 3800

b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): đi ngang

  • Nguyên nhân: cung cầu cân bằng
  • Kịch bản: giá đi ngang vùng 3200 – 3600

c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): giảm tiếp
Nếu:

  • Nhu cầu chocolate yếu
  • Quỹ bán mạnh

9. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: Mua ngắn hạn

  • Mua: 3250 – 3300
  • Stoploss: 3200
  • Target: 3600 – 3800

Chiến lược breakout

  • Nếu phá: 3600
  • Mua: 3620
  • Stoploss: 3500
  • Target: 4000

Chiến lược Bán

  • Nếu giá lên vùng 3900 – 4000 và xuất hiện tín hiệu đảo chiều
  • Mục tiêu: 3400

 

zalo-icon