Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 19-23/01/2026

Đường SBE tháng 3 I. BỐI CẢNH VĨ MÔ USD & hàng hóa mềm USD đầu năm 2026 cao nhưng đi ngang → không tạo áp lực bán mới mạnh lên đường. Hàng hóa mềm nói chung kém hấp dẫn hơn năng lượng & kim loại, dòng tiền đầu cơ thận trọng. Năng lượng & […]

Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 19-23/01/2026

Đường SBE tháng 3

I. BỐI CẢNH VĨ MÔ

  1. USD & hàng hóa mềm
  • USD đầu năm 2026 cao nhưng đi ngang → không tạo áp lực bán mới mạnh lên đường.
  • Hàng hóa mềm nói chung kém hấp dẫn hơn năng lượng & kim loại, dòng tiền đầu cơ thận trọng.
  1. Năng lượng & ethanol (Brazil)
  • Mối liên hệ đường – ethanol – dầu thô vẫn là yếu tố nền:
    • Dầu thô không bứt phá mạnh → không khuyến khích Brazil chuyển mía sang ethanol nhiều hơn.
  • → Yếu tố năng lượng không hỗ trợ tăng giá đường trong ngắn hạn.

Trung tính → hơi bearish.

II. CUNG – CẦU

  1. Nguồn cung (yếu tố chi phối)
  • Brazil:
    • Niên vụ mới sắp tới, kỳ vọng sản lượng tốt.
    • Tỷ lệ mía cho đường không bị giảm mạnh.
  • Ấn Độ:
    • Chính sách xuất khẩu vẫn hạn chế, nhưng:
    • Thị trường đã phản ánh thông tin này từ trước.
  • Thái Lan:
    • Sản lượng phục hồi → bổ sung nguồn cung châu Á.

Cung toàn cầu ở trạng thái dư thừa nhẹ, không có cú sốc thắt chặt.

  1. Nhu cầu
  • Tiêu thụ đường toàn cầu: ổn định, tăng chậm.
  • Nhập khẩu Trung Quốc & châu Á: không có tín hiệu đột biến.
  • → Cầu không đủ mạnh để hấp thụ nguồn cung mới.

Cầu yếu – trung tính.

III. BÁO CÁO & THÔNG TIN CẦN THEO DÕI (19–23/1)

  • Brazil Center-South production & mix (số liệu tuần/tháng):
    • Nếu xác nhận mix thiên về đường → bearish.
  • Tồn kho ICE:
    • Tăng → củng cố xu hướng giảm/đi ngang thấp.
  • Chính sách xuất khẩu Ấn Độ:
    • Chỉ tác động nếu có thay đổi đột ngột (xác suất thấp tuần này).

IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

  1. Xu hướng tổng thể
  • Trung – dài hạn: GIẢM
  • Giá:
    • Nằm dưới mây Ichimoku
    • Dưới các MA quan trọng
    • Đang tích lũy đáy thấp dần

Xu hướng giảm vẫn chi phối.

  1. Tín hiệu kỹ thuật chi tiết

Ichimoku

  • Giá < Kumo → bearish.
  • Kumo phía trước dày & dốc xuống → cản hồi mạnh.

Bollinger Bands

  • Biên co hẹp → tích lũy sau giảm.
  • Chưa có dấu hiệu bung band tăng.

MACD

  • MACD quanh ngưỡng 0, dốc yếu → thiếu động lượng tăng.

RSI

  • RSI ~55:
    • Không quá bán
    • → chưa tạo nền đảo chiều

Thiếu tín hiệu đảo chiều kỹ thuật.

  1. Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

  • 14.50 – 14.60: hỗ trợ gần
  • 14.00 – 14.10: hỗ trợ mạnh tâm lý

Kháng cự

  • 15.20 – 15.35: MA + cạnh Kumo
  • 16.00: kháng cự mạnh, vùng bán lặp lại

V. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 19–23/01/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Đi ngang – giảm nhẹ
  • Biên độ: 14.50 – 15.30
  • Mỗi nhịp hồi lên kháng cự → bị bán xuống

Kịch bản xấu

  • Số liệu Brazil xác nhận dư cung rõ
  • Giá phá 14.50
    → Trượt về 14.00

Kịch bản tích cực (xác suất thấp)

  • Tin bất ngờ từ Ấn Độ hoặc Brazil
  • Giá vượt 15.35
    → Hồi lên 16.00, nhưng khó bền

VI. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH

Đánh giá tổng hợp

  • Vĩ mô: không hỗ trợ
  • Cung – cầu: dư cung nhẹ
  • Kỹ thuật: xu hướng giảm rõ

Đường là mặt hàng yếu trong nhóm nguyến liệu công nghiệp giai đoạn này.

  • Ưu tiên:
    • Bán khi hồi vùng 15.20 – 15.40
    • Giao dịch ngắn hạn theo biên
  • Tránh:
    • Mua trung hạn khi chưa có tín hiệu đảo chiều rõ ràng

Đường trắng

I. BỐI CẢNH VĨ MÔ

  1. USD & soft commodities
  • USD đầu năm 2026 cao nhưng đi ngang → không tạo áp lực bán mới quá mạnh.
  • Nhóm soft commodities nhìn chung kém hấp dẫn hơn năng lượng/kim loại → dòng tiền thận trọng, ưu tiên giao dịch biên.
  1. Liên thông đường thô – đường trắng
  • Đường trắng phụ thuộc trực tiếp vào diễn biến đường thô (Raw Sugar #11).
  • Khi đường thô yếu, white sugar hiếm khi tăng độc lập, trừ khi có cú sốc logistics/khu vực.

Vĩ mô: Trung tính → hơi bearish.

II. CUNG – CẦU

  1. Nguồn cung
  • Brazil: Kỳ vọng niên vụ mới khả quan → nguồn đường tinh luyện không thiếu.
  • Ấn Độ: Hạn chế xuất khẩu vẫn duy trì, nhưng thị trường đã phản ánh từ sớm.
  • Thái Lan & châu Á: Sản lượng phục hồi → bổ sung nguồn cung white sugar khu vực.

Nguồn cung toàn cầu dồi dào, không có yếu tố thắt chặt trong ngắn hạn.

  1. Nhu cầu
  • Nhập khẩu Trung Đông – Bắc Phi – châu Á: Ổn định nhưng không tăng đột biến.
  • Tiêu thụ toàn cầu: Tăng trưởng chậm, mang tính mùa vụ.

Cầu yếu – trung tính, không đủ kéo giá lên.

III. BÁO CÁO & THÔNG TIN CẦN THEO DÕI (19–23/1)

  • White Sugar premiums (chênh lệch trắng – thô):
    • Nếu premium không mở rộng → xác nhận cầu yếu.
  • Số liệu sản xuất/xuất khẩu Brazil & châu Á:
    • Xác nhận dư cung → bearish.
  • Diễn biến đường thô ICE:
    • Là tín hiệu dẫn dắt chính cho QWH26.

IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

  1. Xu hướng tổng thể
  • Trung – dài hạn: GIẢM
  • Giá:
    • Nằm dưới mây Ichimoku
    • Dưới MA dài hạn
    • Tạo đỉnh thấp dần – đáy thấp dần

Xu hướng giảm vẫn chi phối.

  1. Tín hiệu kỹ thuật chi tiết

Ichimoku

  • Giá < Kumo → bearish.
  • Kumo phía trước dày, dốc xuống → cản hồi mạnh.

Bollinger Bands

  • Biên co hẹp → tích lũy sau giảm.
  • Chưa có dấu hiệu bung band tăng.

MACD

  • MACD quanh ngưỡng 0, động lượng yếu → thiếu lực tăng.

RSI

  • RSI ~50–55:
    • Không quá bán
    • → chưa tạo đáy kỹ thuật rõ ràng

Chưa có tín hiệu đảo chiều đáng tin cậy.

  1. Vùng giá quan trọng

Hỗ trợ

  • 415 – 420: hỗ trợ gần
  • 405 – 410: hỗ trợ mạnh

Kháng cự

  • 430 – 435: MA + cạnh Kumo
  • 445 – 450: kháng cự mạnh (đỉnh hồi trước)

V. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 19–23/01/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Đi ngang – giảm nhẹ
  • Biên độ: 415 – 435
  • Các nhịp hồi lên kháng cự → dễ bị bán xuống

Kịch bản xấu

  • Đường thô tiếp tục suy yếu
  • Giá phá 415
    → Trượt về 405 – 410

Kịch bản tích cực (xác suất thấp)

  • Đường thô bật mạnh hoặc premium mở rộng
  • Giá vượt 435
    → Hồi lên 445 – 450, nhưng khó bền

VI. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH

Đánh giá tổng hợp

  • Vĩ mô: không hỗ trợ
  • Cung – cầu: dư cung
  • Kỹ thuật: xu hướng giảm, chưa tạo đáy

Đường trắng vẫn là mặt hàng yếu trong nhóm nguyên liệu công nghiệp.

  • Ưu tiên:
    • Bán khi hồi vùng 430 – 445
    • Giao dịch theo biên, quản trị rủi ro chặt
  • Tránh:
    • Mua trung hạn khi chưa có tín hiệu đảo chiều rõ rànG

Caosu TSR20
I. BỐI CẢNH VĨ MÔ
1. Trung Quốc & chu kỳ công nghiệp

  • Cao su TSR20 phụ thuộc lớn vào Trung Quốc (lốp xe, ô tô, công nghiệp).
  • Đầu năm 2026:
    • Kinh tế Trung Quốc ổn định nhưng chưa bứt phá mạnh
    • Chính sách kích thích vẫn mang tính hỗ trợ nền, chưa tạo cú sốc cầu.
      → Cầu không xấu, nhưng thiếu động lực tăng mạnh.

2. Năng lượng & logistics

  • Giá dầu thô duy trì vùng trung bình–cao:
    • Nâng đáy chi phí vận tải
    • Gián tiếp hỗ trợ giá cao su tự nhiên so với cao su tổng hợp.
  • USD châu Á ổn định → không tạo áp lực tỷ giá lớn lên xuất khẩu Đông Nam Á.
    Vĩ mô: Trung tính → hơi tích cực cho cao su.

II. CUNG – CẦU
1. Nguồn cung (yếu tố quan trọng nhất)
Đông Nam Á – mùa thấp điểm

  • Thái Lan, Indonesia, Malaysia:
    • Mùa đông – mùa khô, sản lượng mủ giảm theo chu kỳ
  • Nhiều khu vực:
    • Nông dân giảm khai thác do giá chưa đủ hấp dẫn

Nguồn cung TSR20 đang thắt chặt theo mùa vụ.
2. Nhu cầu
Lốp xe & công nghiệp

  • Trung Quốc:
    • Sản xuất lốp xe duy trì ổn định trước Tết Nguyên đán
    • Các nhà máy có xu hướng bổ sung tồn kho ngắn hạn
  • Xuất khẩu thành phẩm:
    • Không mạnh, nhưng không suy yếu

Cầu ổn định – kết hợp với cung giảm → nền giá được nâng.
3. Báo cáo & thông tin cần theo dõi (19–23/1)

  • Số liệu tồn kho cao su tại Trung Quốc (Qingdao, SHFE – gián tiếp)
    → Nếu tiếp tục giảm: bullish
  • Xuất khẩu cao su Thái Lan – Indonesia
  • Hoạt động mua trước Tết của Trung Quốc
  • Diễn biến giá dầu thô (so sánh cao su tự nhiên vs tổng hợp)

III. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng tổng thể

  • Trung hạn: TĂNG CÓ KIỂM SOÁT
  • Giá đang di chuyển trong kênh tăng rõ ràng (ascending channel) từ giữa 2025 đến nay.
  • Hiện tại:
    • Giá vừa chạm biên trên kênh
    • Xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật ngắn hạn

Xu hướng tăng vẫn còn hiệu lực, nhưng cần điều chỉnh nghỉ.
2. Tín hiệu kỹ thuật chi tiết
Ichimoku

  • Giá:
    • Vẫn nằm trên mây Kumo
    • Tenkan > Kijun (xu hướng tăng chưa gãy)
  • Kumo phía trước:
    • Hướng lên, đóng vai trò hỗ trợ tốt vùng dưới

Kênh giá

  • Biên trên kênh: ~184–186
  • Giá vừa bị từ chối ở vùng này → pullback là bình thường

Stochastic RSI

  • Đã vào vùng quá mua và quay đầu mạnh
  • → Xác nhận điều chỉnh ngắn hạn

Khối lượng

  • Tăng mạnh trong nhịp lên → dòng tiền thật
  • Giảm nhẹ khi điều chỉnh → không phải phân phối

3. Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ

  • 179 – 181: hỗ trợ gần (Kijun + nền tích lũy)
  • 172 – 174: hỗ trợ mạnh (giữa kênh + Kumo)

Kháng cự

  • 184 – 186: đỉnh gần / biên trên kênh
  • 190 – 192: mục tiêu nếu breakout thành công

IV. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 19–23/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Điều chỉnh – tích lũy
  • Biên độ: 178 – 185
  • Giá giữ được trên 178–180 → xu hướng tăng được bảo toàn

Kịch bản tích cực

  • Trung Quốc mua bù tồn kho + tồn kho giảm
  • Giá vượt 186
    → Mở rộng lên 190 – 192

Kịch bản xấu

  • Cầu Trung Quốc yếu bất ngờ
  • Giá phá 172
    → Kênh tăng bị phá, quay về 168 – 170

V. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Đánh giá tổng hợp

  • Vĩ mô: trung tính – hỗ trợ nhẹ
  • Cung – cầu: bullish theo mùa vụ
  • Kỹ thuật: xu hướng tăng còn hiệu lực, đang điều chỉnh

Cao su TSR20 là một trong những mặt hàng có cấu trúc tốt nhất trong nhóm soft/industrial hiện tại.
Chiến lược phù hợp

  • Ưu tiên:
    • Canh mua khi điều chỉnh vùng 178–181
    • Giữ vị thế theo trend
  • Tránh:
    • Mua đuổi ở biên trên kênh (184–186)

zalo-icon