Đường SBE tháng 3
I. BỐI CẢNH VĨ MÔ
- USD & hàng hóa mềm
- USD đầu năm 2026 cao nhưng đi ngang → không tạo áp lực bán mới mạnh lên đường.
- Hàng hóa mềm nói chung kém hấp dẫn hơn năng lượng & kim loại, dòng tiền đầu cơ thận trọng.
- Năng lượng & ethanol (Brazil)
- Mối liên hệ đường – ethanol – dầu thô vẫn là yếu tố nền:
- Dầu thô không bứt phá mạnh → không khuyến khích Brazil chuyển mía sang ethanol nhiều hơn.
- → Yếu tố năng lượng không hỗ trợ tăng giá đường trong ngắn hạn.
Trung tính → hơi bearish.
II. CUNG – CẦU
- Nguồn cung (yếu tố chi phối)
- Brazil:
- Niên vụ mới sắp tới, kỳ vọng sản lượng tốt.
- Tỷ lệ mía cho đường không bị giảm mạnh.
- Ấn Độ:
- Chính sách xuất khẩu vẫn hạn chế, nhưng:
- Thị trường đã phản ánh thông tin này từ trước.
- Thái Lan:
- Sản lượng phục hồi → bổ sung nguồn cung châu Á.
Cung toàn cầu ở trạng thái dư thừa nhẹ, không có cú sốc thắt chặt.
- Nhu cầu
- Tiêu thụ đường toàn cầu: ổn định, tăng chậm.
- Nhập khẩu Trung Quốc & châu Á: không có tín hiệu đột biến.
- → Cầu không đủ mạnh để hấp thụ nguồn cung mới.
Cầu yếu – trung tính.
III. BÁO CÁO & THÔNG TIN CẦN THEO DÕI (19–23/1)
- Brazil Center-South production & mix (số liệu tuần/tháng):
- Nếu xác nhận mix thiên về đường → bearish.
- Tồn kho ICE:
- Tăng → củng cố xu hướng giảm/đi ngang thấp.
- Chính sách xuất khẩu Ấn Độ:
- Chỉ tác động nếu có thay đổi đột ngột (xác suất thấp tuần này).
IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
- Xu hướng tổng thể
- Trung – dài hạn: GIẢM
- Giá:
- Nằm dưới mây Ichimoku
- Dưới các MA quan trọng
- Đang tích lũy đáy thấp dần
Xu hướng giảm vẫn chi phối.
- Tín hiệu kỹ thuật chi tiết
Ichimoku
- Giá < Kumo → bearish.
- Kumo phía trước dày & dốc xuống → cản hồi mạnh.
Bollinger Bands
- Biên co hẹp → tích lũy sau giảm.
- Chưa có dấu hiệu bung band tăng.
MACD
- MACD quanh ngưỡng 0, dốc yếu → thiếu động lượng tăng.
RSI
- RSI ~55:
- Không quá bán
- → chưa tạo nền đảo chiều
Thiếu tín hiệu đảo chiều kỹ thuật.
- Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
- 14.50 – 14.60: hỗ trợ gần
- 14.00 – 14.10: hỗ trợ mạnh tâm lý
Kháng cự
- 15.20 – 15.35: MA + cạnh Kumo
- 16.00: kháng cự mạnh, vùng bán lặp lại
V. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 19–23/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Đi ngang – giảm nhẹ
- Biên độ: 14.50 – 15.30
- Mỗi nhịp hồi lên kháng cự → bị bán xuống
Kịch bản xấu
- Số liệu Brazil xác nhận dư cung rõ
- Giá phá 14.50
→ Trượt về 14.00
Kịch bản tích cực (xác suất thấp)
- Tin bất ngờ từ Ấn Độ hoặc Brazil
- Giá vượt 15.35
→ Hồi lên 16.00, nhưng khó bền
VI. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Đánh giá tổng hợp
- Vĩ mô: không hỗ trợ
- Cung – cầu: dư cung nhẹ
- Kỹ thuật: xu hướng giảm rõ
Đường là mặt hàng yếu trong nhóm nguyến liệu công nghiệp giai đoạn này.
- Ưu tiên:
- Bán khi hồi vùng 15.20 – 15.40
- Giao dịch ngắn hạn theo biên
- Tránh:
- Mua trung hạn khi chưa có tín hiệu đảo chiều rõ ràng

Đường trắng
I. BỐI CẢNH VĨ MÔ
- USD & soft commodities
- USD đầu năm 2026 cao nhưng đi ngang → không tạo áp lực bán mới quá mạnh.
- Nhóm soft commodities nhìn chung kém hấp dẫn hơn năng lượng/kim loại → dòng tiền thận trọng, ưu tiên giao dịch biên.
- Liên thông đường thô – đường trắng
- Đường trắng phụ thuộc trực tiếp vào diễn biến đường thô (Raw Sugar #11).
- Khi đường thô yếu, white sugar hiếm khi tăng độc lập, trừ khi có cú sốc logistics/khu vực.
Vĩ mô: Trung tính → hơi bearish.
II. CUNG – CẦU
- Nguồn cung
- Brazil: Kỳ vọng niên vụ mới khả quan → nguồn đường tinh luyện không thiếu.
- Ấn Độ: Hạn chế xuất khẩu vẫn duy trì, nhưng thị trường đã phản ánh từ sớm.
- Thái Lan & châu Á: Sản lượng phục hồi → bổ sung nguồn cung white sugar khu vực.
Nguồn cung toàn cầu dồi dào, không có yếu tố thắt chặt trong ngắn hạn.
- Nhu cầu
- Nhập khẩu Trung Đông – Bắc Phi – châu Á: Ổn định nhưng không tăng đột biến.
- Tiêu thụ toàn cầu: Tăng trưởng chậm, mang tính mùa vụ.
Cầu yếu – trung tính, không đủ kéo giá lên.
III. BÁO CÁO & THÔNG TIN CẦN THEO DÕI (19–23/1)
- White Sugar premiums (chênh lệch trắng – thô):
- Nếu premium không mở rộng → xác nhận cầu yếu.
- Số liệu sản xuất/xuất khẩu Brazil & châu Á:
- Xác nhận dư cung → bearish.
- Diễn biến đường thô ICE:
- Là tín hiệu dẫn dắt chính cho QWH26.
IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
- Xu hướng tổng thể
- Trung – dài hạn: GIẢM
- Giá:
- Nằm dưới mây Ichimoku
- Dưới MA dài hạn
- Tạo đỉnh thấp dần – đáy thấp dần
Xu hướng giảm vẫn chi phối.
- Tín hiệu kỹ thuật chi tiết
Ichimoku
- Giá < Kumo → bearish.
- Kumo phía trước dày, dốc xuống → cản hồi mạnh.
Bollinger Bands
- Biên co hẹp → tích lũy sau giảm.
- Chưa có dấu hiệu bung band tăng.
MACD
- MACD quanh ngưỡng 0, động lượng yếu → thiếu lực tăng.
RSI
- RSI ~50–55:
- Không quá bán
- → chưa tạo đáy kỹ thuật rõ ràng
Chưa có tín hiệu đảo chiều đáng tin cậy.
- Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
- 415 – 420: hỗ trợ gần
- 405 – 410: hỗ trợ mạnh
Kháng cự
- 430 – 435: MA + cạnh Kumo
- 445 – 450: kháng cự mạnh (đỉnh hồi trước)
V. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 19–23/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Đi ngang – giảm nhẹ
- Biên độ: 415 – 435
- Các nhịp hồi lên kháng cự → dễ bị bán xuống
Kịch bản xấu
- Đường thô tiếp tục suy yếu
- Giá phá 415
→ Trượt về 405 – 410
Kịch bản tích cực (xác suất thấp)
- Đường thô bật mạnh hoặc premium mở rộng
- Giá vượt 435
→ Hồi lên 445 – 450, nhưng khó bền
VI. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Đánh giá tổng hợp
- Vĩ mô: không hỗ trợ
- Cung – cầu: dư cung
- Kỹ thuật: xu hướng giảm, chưa tạo đáy
Đường trắng vẫn là mặt hàng yếu trong nhóm nguyên liệu công nghiệp.
- Ưu tiên:
- Bán khi hồi vùng 430 – 445
- Giao dịch theo biên, quản trị rủi ro chặt
- Tránh:
- Mua trung hạn khi chưa có tín hiệu đảo chiều rõ rànG

Caosu TSR20
I. BỐI CẢNH VĨ MÔ
1. Trung Quốc & chu kỳ công nghiệp
- Cao su TSR20 phụ thuộc lớn vào Trung Quốc (lốp xe, ô tô, công nghiệp).
- Đầu năm 2026:
- Kinh tế Trung Quốc ổn định nhưng chưa bứt phá mạnh
- Chính sách kích thích vẫn mang tính hỗ trợ nền, chưa tạo cú sốc cầu.
→ Cầu không xấu, nhưng thiếu động lực tăng mạnh.
2. Năng lượng & logistics
- Giá dầu thô duy trì vùng trung bình–cao:
- Nâng đáy chi phí vận tải
- Gián tiếp hỗ trợ giá cao su tự nhiên so với cao su tổng hợp.
- USD châu Á ổn định → không tạo áp lực tỷ giá lớn lên xuất khẩu Đông Nam Á.
Vĩ mô: Trung tính → hơi tích cực cho cao su.
II. CUNG – CẦU
1. Nguồn cung (yếu tố quan trọng nhất)
Đông Nam Á – mùa thấp điểm
- Thái Lan, Indonesia, Malaysia:
- Mùa đông – mùa khô, sản lượng mủ giảm theo chu kỳ
- Nhiều khu vực:
- Nông dân giảm khai thác do giá chưa đủ hấp dẫn
Nguồn cung TSR20 đang thắt chặt theo mùa vụ.
2. Nhu cầu
Lốp xe & công nghiệp
- Trung Quốc:
- Sản xuất lốp xe duy trì ổn định trước Tết Nguyên đán
- Các nhà máy có xu hướng bổ sung tồn kho ngắn hạn
- Xuất khẩu thành phẩm:
- Không mạnh, nhưng không suy yếu
Cầu ổn định – kết hợp với cung giảm → nền giá được nâng.
3. Báo cáo & thông tin cần theo dõi (19–23/1)
- Số liệu tồn kho cao su tại Trung Quốc (Qingdao, SHFE – gián tiếp)
→ Nếu tiếp tục giảm: bullish - Xuất khẩu cao su Thái Lan – Indonesia
- Hoạt động mua trước Tết của Trung Quốc
- Diễn biến giá dầu thô (so sánh cao su tự nhiên vs tổng hợp)
III. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng tổng thể
- Trung hạn: TĂNG CÓ KIỂM SOÁT
- Giá đang di chuyển trong kênh tăng rõ ràng (ascending channel) từ giữa 2025 đến nay.
- Hiện tại:
- Giá vừa chạm biên trên kênh
- Xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật ngắn hạn
Xu hướng tăng vẫn còn hiệu lực, nhưng cần điều chỉnh nghỉ.
2. Tín hiệu kỹ thuật chi tiết
Ichimoku
- Giá:
- Vẫn nằm trên mây Kumo
- Tenkan > Kijun (xu hướng tăng chưa gãy)
- Kumo phía trước:
- Hướng lên, đóng vai trò hỗ trợ tốt vùng dưới
Kênh giá
- Biên trên kênh: ~184–186
- Giá vừa bị từ chối ở vùng này → pullback là bình thường
Stochastic RSI
- Đã vào vùng quá mua và quay đầu mạnh
- → Xác nhận điều chỉnh ngắn hạn
Khối lượng
- Tăng mạnh trong nhịp lên → dòng tiền thật
- Giảm nhẹ khi điều chỉnh → không phải phân phối
3. Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ
- 179 – 181: hỗ trợ gần (Kijun + nền tích lũy)
- 172 – 174: hỗ trợ mạnh (giữa kênh + Kumo)
Kháng cự
- 184 – 186: đỉnh gần / biên trên kênh
- 190 – 192: mục tiêu nếu breakout thành công
IV. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 19–23/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Điều chỉnh – tích lũy
- Biên độ: 178 – 185
- Giá giữ được trên 178–180 → xu hướng tăng được bảo toàn
Kịch bản tích cực
- Trung Quốc mua bù tồn kho + tồn kho giảm
- Giá vượt 186
→ Mở rộng lên 190 – 192
Kịch bản xấu
- Cầu Trung Quốc yếu bất ngờ
- Giá phá 172
→ Kênh tăng bị phá, quay về 168 – 170
V. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Đánh giá tổng hợp
- Vĩ mô: trung tính – hỗ trợ nhẹ
- Cung – cầu: bullish theo mùa vụ
- Kỹ thuật: xu hướng tăng còn hiệu lực, đang điều chỉnh
Cao su TSR20 là một trong những mặt hàng có cấu trúc tốt nhất trong nhóm soft/industrial hiện tại.
Chiến lược phù hợp
- Ưu tiên:
- Canh mua khi điều chỉnh vùng 178–181
- Giữ vị thế theo trend
- Tránh:
- Mua đuổi ở biên trên kênh (184–186)



