Ngô tháng 3
- TIN CƠ BẢN
Cung đang dư thừa mạnh
- USDA WASDE tháng 01/2026 đã công bố số liệu sản lượng ngô Mỹ 2025/26 ở mức kỷ lục ~17,021 tỷ bushel, cùng với tồn kho đầu kỳ và cuối kỳ cao hơn dự báo trước đó, khiến dư cung lớn hơn kỳ vọng của thị trường.
- Điều này tạo ra áp lực giảm giá rõ rệt với ngô kỳ hạn, vì lượng cung dư thừa làm giảm rủi ro thiếu hụt ngắn hạn khi không có tin tức tiêu cực về thời tiết.
Cầu xuất khẩu vẫn tích cực
- Nhu cầu từ xuất khẩu vẫn duy trì tương đối tốt, với các hợp đồng bán trong tuần và nhu cầu từ Trung Quốc được nhắc tới như động lực hỗ trợ giá trong một số thời điểm.
- Tuy nhiên sức cầu này chưa đủ mạnh để hấp thụ lượng cung dư thừa lớn, đặc biệt khi không có các tin tức đột biến hỗ trợ nhu cầu ethanol hay chính sách.
Các yếu tố ngoại vi khác
- Báo cáo nhập khẩu và sản lượng ngô ở Trung Quốc khá cao, ước tính ~301 triệu tấn, phản ánh nhu cầu thức ăn chăn nuôi tăng nhưng cũng cho thấy sự ổn định nguồn cung lớn.
- BÁO CÁO QUAN TRỌNG TRONG TUẦN
Các báo cáo có thể tác động đến ngô trong tuần này:
USDA WASDE – tháng 02/2026
- Được lịch công bố vào ngày 10/02/2026 – đây là báo cáo cung–cầu nông sản quan trọng nhất hàng tháng cho ngô, lúa mì, đậu tương…
- Nếu USDA điều chỉnh hạ tồn kho hoặc nâng tiêu thụ xuất khẩu, có thể tạo lực bật tăng giá.
- Ngược lại, giữ nguyên hoặc nâng tồn kho sẽ tiếp tục tạo áp lực giảm.
Các báo cáo khác
- Weekly Export Sales / Weekly Crop Progress – Các báo cáo tuần thường xuyên có thể ảnh hưởng tâm lý giao dịch ngắn hạn.
- Thời tiết Nam Mỹ/ Brazil & Argentina nên theo dõi vì ảnh hưởng mùa vụ vụ safrinha.
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT (tuần 2 – 6/2/2026)
Xu hướng chính: Giảm ngắn đến trung hạn
- Giá ngô tiếp tục trong xu hướng giảm từ đầu năm, phá đáy ngắn hạn và duy trì dưới đa số trung bình động.
- Giá thử phục hồi trong vài phiên nhưng chưa vượt được vùng kháng cự mạnh 445–450.
Hỗ trợ và kháng cự kỹ thuật
Hỗ trợ:
- 415 – 420 – vùng hỗ trợ ngắn hạn (hiện tại giá quanh 424).
- 400 – vùng hỗ trợ trung hạn (psychological, nếu phá tiếp).
Kháng cự:
- 445 – 450 – vùng cản mạnh trước khi giá bật tăng.
- Trendline giảm dài hạn trên biểu đồ vẫn đang giữ sức ép.
Chỉ báo kỹ thuật (RSI / MACD – trên biểu đồ)
- RSI đang ở vùng trung tính-thấp → Dấu hiệu giá vẫn có thể tiếp tục giảm hoặc đi ngang.
- MACD duy trì đường tín hiệu dưới 0 → xác nhận xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
- KỊCH BẢN GIÁ – Tuần 2–6/02/2026
4.1. Kịch bản chính: Giảm tiếp / hồi yếu rồi giảm
Điều kiện kích hoạt
- Không có tin bullish mới về xuất khẩu
- Thị trường tiếp tục “front-run” WASDE tháng 2 (tâm lý phòng thủ)
- Giá không vượt được vùng 445 – 448
Diễn biến giá
- Hồi kỹ thuật yếu → bị bán trở lại
- Kiểm định lại 420 – 415
- Nếu tâm lý xấu: có thể xuyên 415, test 405 – 400
Chiến lược giao dịch
- Ưu tiên Bán khi hồi
- Không đuổi bán đáy
4.2. Kịch bản phụ: Đi ngang – tích lũy chờ WASDE
Điều kiện
- Xuất khẩu tuần ra “không quá xấu”
- Không có tin thời tiết Nam Mỹ cực đoan
- Dòng tiền đứng ngoài
Biên độ
- Sideway trong vùng 418 – 445
- Thanh khoản giảm dần về cuối tuần
Chiến lược
- Đánh range trading
- Ưu tiên scalp, không giữ lệnh lớn
4.3. Khuyến nghị giao dịch ngày 2/2/2026
Bán khi hồi
- Vùng vào lệnh: 442 – 448
- Stop loss: trên 4.55
- Take profit 1: 420
- Take profit 2: 405
Mua kỹ thuật (scalp)
- Chỉ cân nhắc nếu giá test 415 – 418 và xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ
- SL chặt dưới 410
- TP: 430 – 435
Lưu ý: Không giữ qua báo cáo

Lúa mỳ tháng 3
- PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cung toàn cầu: Dư thừa – áp lực lớn
- Tồn kho lúa mì thế giới vẫn đang ở vùng cao, đặc biệt:
- Nga, EU, Úc duy trì xuất khẩu mạnh
- Mỹ mất thị phần xuất khẩu do giá kém cạnh tranh
- Nga chưa áp hạn ngạch xuất khẩu cứng trong ngắn hạn → tiếp tục gây áp lực lên giá CBOT
- Úc thu hoạch thuận lợi, chất lượng tốt → nguồn cung FOB châu Á rất cạnh tranh
Cung dư → xu hướng trung hạn vẫn bearish
Cầu: yếu, không đủ đảo chiều
- Xuất khẩu lúa mì Mỹ yếu hơn trung bình nhiều năm
- Các nước nhập khẩu lớn (Ai Cập, Trung Đông):
- Ưu tiên Nga/Black Sea
- Chỉ mua Mỹ khi giá giảm sâu
- Thức ăn chăn nuôi ưu tiên ngô hơn do giá ngô rẻ
Cầu không tạo được đáy bền
Vĩ mô & thời tiết
- USD vẫn mạnh → bất lợi cho xuất khẩu Mỹ
- Thời tiết:
- Nga & Ukraine: không có rủi ro đông giá nghiêm trọng
- Mỹ: lúa mì đông không có thiệt hại lớn
Không có catalyst bullish rõ ràng
Rủi ro báo cáo trong giai đoạn này
- Export Sales (thứ Năm): thường chỉ gây nhiễu ngắn hạn
- WASDE 10/02 (tuần sau): rủi ro biến động mạnh → thị trường có xu hướng bán trước – chờ sau
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Xu hướng tổng thể
- Xu hướng giảm trung hạn rõ ràng
- Giá:
- Nằm dưới trendline giảm dài hạn
- Dưới mây Ichimoku
- MA dốc xuống → cấu trúc bearish
Mọi nhịp tăng hiện tại chủ yếu là pullback
Chỉ báo
- RSI ~55:
- Không quá mua
- Cho thấy còn dư địa giảm
- MACD:
- Dưới 0
- Đang hồi yếu → dễ bị bẻ xuống lại
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 545 – 550 (vùng bán mạnh)
- 560
Hỗ trợ
- 520 – 515
- 500 (tâm lý mạnh)
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2–6/02/2026
Kịch bản chính: Hồi yếu → giảm tiếp
- Giá không vượt 550
- Bị bán trở lại
- Test 520 → 500
Phù hợp cấu trúc kỹ thuật + cơ bản
Kịch bản phụ: Sideway thấp
- Dao động 515 – 545
- Thanh khoản giảm, chờ WASDE
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 545 – 550
- Stop loss: trên 560
- TP1: 520
- TP2: 500
Mua scalp
- Chỉ cân nhắc tại 500 – 505
- Có nến đảo chiều rõ
- SL rất chặt dưới 4.95
Lưu ý: Không giữ qua báo cáo

Đậu tương tháng 3
- PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cung: Áp lực từ Nam Mỹ
- Brazil:
- Thu hoạch bước vào cao điểm
- Sản lượng dự kiến lớn → nguồn cung vật chất tăng mạnh từ tháng 2–3
- Argentina:
- Thời tiết có cải thiện so với đầu vụ
- Rủi ro giảm sản lượng chưa đủ nghiêm trọng để tạo cú sốc bullish
Nguồn cung Nam Mỹ là lực đè lớn nhất lên đậu tương trong giai đoạn này
Cầu: có nhưng không đột biến
- Trung Quốc vẫn mua đều nhưng:
- Chuyển mạnh sang đậu Brazil do giá rẻ hơn
- Mua Mỹ mang tính “bổ sung”, không phải cầu chủ lực
- Crush Mỹ ổn định nhờ:
- Nhu cầu dầu đậu (biofuel)
- Nhưng khô đậu chưa tăng đủ mạnh để kéo toàn bộ phức hợp
Cầu đỡ giá, nhưng chưa đủ đảo chiều xu hướng
Vĩ mô
- USD mạnh → bất lợi cho xuất khẩu Mỹ
- Dòng tiền đầu cơ:
- Có xu hướng giảm vị thế long trước WASDE
- Ưu tiên bán khi hồi
Rủi ro báo cáo cần lưu ý
- Export Sales (thứ Năm): dễ tạo spike ngắn
- WASDE 10/02 (tuần sau):
- Trọng tâm: điều chỉnh sản lượng Brazil / Argentina
- Nếu USDA không cắt mạnh sản lượng Nam Mỹ → đậu tương dễ giảm tiếp
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Cấu trúc xu hướng
- Xu hướng tổng thể: sideway → nghiêng giảm
- Giá:
- Dưới mây Ichimoku
- MA ngắn hạn cắt xuống MA dài
- Hồi yếu, không tạo đỉnh cao hơn
Đây là bearish pullback, chưa phải đảo chiều tăng
Chỉ báo
- RSI ~40:
- Gần vùng yếu
- Chưa quá bán → còn dư địa giảm
- MACD:
- Dưới 0
- Dốc xuống → xác nhận động lượng giảm
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 1085 – 1090
- 1105 – 1110 (vùng bán mạnh)
Hỗ trợ
- 1055 – 1050
- 1040
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026
Kịch bản chính: Hồi yếu → giảm tiếp
- Giá không vượt 1090
- Bị bán trở lại
- Test 1055 → 1040
Phù hợp cả cơ bản lẫn kỹ thuật
Kịch bản phụ: Sideway tích lũy
- Dao động 1040 – 1090
- Chờ WASDE
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 1085 – 1095
- Stop loss: trên 1110
- TP1: 1055
- TP2: 1040
Mua scalp
- Chỉ cân nhắc tại 1040 – 1045
- Có tín hiệu đảo chiều rõ
- SL chặt dưới 10.30
Lưu ý: Không giữ qua báo cáo

Khô đậu tương tháng 3
- PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cung: Áp lực gián tiếp từ đậu tương Nam Mỹ
- Brazil vào cao điểm thu hoạch đậu tương → nguồn nguyên liệu crush dồi dào
- Khi đậu tương rẻ hơn:
- Biên lợi nhuận ép dầu (crush margin) cải thiện
- Sản lượng khô đậu toàn cầu tăng
- Argentina (nhà xuất khẩu khô đậu số 1):
- Thời tiết có cải thiện
- Chưa có tín hiệu cắt giảm sản lượng đủ mạnh
Nguồn cung khô đậu tăng dần từ tháng 2–3 → lực đè trung hạn
Cầu: ổn định nhưng không bứt phá
- Nhu cầu thức ăn chăn nuôi:
- Tương đối ổn định
- Không có cú sốc cầu mới
- Ngô rẻ → một phần công thức thức ăn giảm tỷ trọng khô đậu
- Trung Quốc:
- Ưu tiên ép đậu nội địa / đậu Brazil
- Không mua khô đậu Mỹ mạnh
Cầu đỡ giá, nhưng không đủ mạnh để đảo chiều xu hướng
Vĩ mô
- USD mạnh → bất lợi cho xuất khẩu Mỹ
- Dòng tiền đầu cơ:
- Có xu hướng giảm long khô đậu
- Ưu tiên short khi hồi, đặc biệt trước WASDE
Báo cáo & rủi ro trong tuần
- Export Sales (thứ Năm):
- Ảnh hưởng ngắn hạn
- WASDE 10/02 (tuần sau):
- Nếu USDA không cắt mạnh sản lượng Nam Mỹ → khô đậu dễ chịu áp lực giảm tiếp
- Crush Report:
- Nếu crush Mỹ tăng → bearish cho khô đậu
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Cấu trúc xu hướng
- Xu hướng tổng thể: giảm – hồi yếu
- Giá:
- Nằm dưới mây Ichimoku
- MA dốc xuống
- Hồi lên thường bị bán rất nhanh
Đây là downtrend rõ ràng, chưa có tín hiệu tạo đáy
Chỉ báo
- RSI ~40:
- Yếu
- Chưa vào quá bán → còn dư địa giảm
- MACD:
- Dưới 0
- Động lượng âm vẫn chiếm ưu thế
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 299 – 300
- 305 – 310 (mây + MA)
Hỗ trợ
- 288 – 290
- 282
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026
Kịch bản chính: Hồi yếu → giảm tiếp
- Giá không vượt 308–312
- Bị bán trở lại
- Test 292 → 285
Phù hợp cả cơ bản và kỹ thuật
Kịch bản phụ: Sideway thấp
- Dao động 290 – 308
- Chờ WASDE
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Bán khi hồi
- Vùng vào: 305 – 312
- Stop loss: trên 322
- TP1: 292
- TP2: 285
- TP3 (mạnh): 275
Mua scalp
- Chỉ cân nhắc tại 285 – 290
- Có tín hiệu đảo chiều rõ
- SL chặt dưới 280
Lưu ý: Không giữ qua báo cáo

Dầu đậu tương tháng 3
1. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
Cầu: ĐIỂM MẠNH NHẤT TRONG PHỨC HỢP ĐẬU
- Nhu cầu biofuel / renewable diesel tiếp tục là trụ đỡ chính:
- Mỹ duy trì chính sách pha trộn
- Dầu đậu được ưu tiên hơn so với dầu cọ/dầu hạt cải trong nước
- Giá năng lượng (dầu thô) vẫn giữ nền tương đối cao → hỗ trợ dầu thực vật
So với:
- Đậu hạt: trung tính
- Khô đậu: bearish
Dầu đậu là mặt hàng mạnh nhất
Cung: tăng nhưng chưa gây áp lực lớn
- Brazil thu hoạch đậu tương mạnh → tăng nguyên liệu ép dầu
- Tuy nhiên:
- Sản lượng dầu đậu tăng chậm hơn khô đậu
- Một phần dầu được hút vào mảng nhiên liệu sinh học
Cung tăng nhưng được hấp thụ tốt
Vĩ mô
- Dòng tiền đầu cơ:
- Có xu hướng long dầu – short khô (meal–oil spread)
- USD mạnh:
- Ít ảnh hưởng đến dầu đậu hơn khô/đậu hạt do cầu nội địa Mỹ lớn
Báo cáo & rủi ro
- Crush Report:
- Crush cao → bearish khô, bullish trung tính cho dầu
- WASDE 10/02:
- Nếu USDA giữ quan điểm cầu biofuel ổn → dầu đậu giữ xu hướng
- Biến động dầu thô:
- Rủi ro ngoài ngành nông sản
- PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
Xu hướng
- Xu hướng tổng thể: TĂNG – TÍCH LŨY CAO
- Giá:
- Trên MA trung & dài hạn
- Trên mây Ichimoku
- Các nhịp điều chỉnh đều có lực mua đỡ tốt
Đây là bullish structure, khác hẳn khô đậu
Chỉ báo
- RSI ~49–50:
- Trung tính → còn dư địa tăng
- MACD:
- Trên 0
- Đang mở rộng → động lượng tăng quay lại
Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 53.8 – 54.0
- 55.5 – 56.0
Hỗ trợ
- 51.5 – 51.0
- 50.0 (tâm lý)
- 48.5 (mốc bảo vệ xu hướng)
- KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 2 – 6/02/2026
Kịch bản chính: Hồi → tiếp tục tăng
- Giá giữ trên 51.0
- Break 54.0 → hướng 55.5 – 56.0
Phù hợp cả cơ bản & kỹ thuật
Kịch bản phụ: Sideway tích lũy cao
- Dao động 51.0 – 54.0
- Chờ WASDE
- KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH
Mua bắt đáy
- Vùng vào: 51.0 – 51.5
- Stop loss: dưới 49.8
- TP1: 54.0
- TP2: 55.5
- TP3 (mạnh): 57.5 – 58.0
Bán ngắn hạn
- Chỉ cân nhắc tại 54.5 – 55.0
- SL chặt trên 56
Lưu ý: Không Bán trung hạn dầu đậu lúc này




