Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 02-06/03/2026

Ngô tháng 5 I. BỐI CẢNH VĨ MÔ TOÀN CẦU (YẾU TỐ CHI PHỐI LỚN NHẤT TUẦN NÀY) 1. Điểm nóng: Căng thẳng Mỹ – Iran Hiện tại thị trường hàng hóa đang dịch chuyển sang trạng thái “Risk Premium Commodity” — tức là giá mang thêm phí rủi ro địa chính trị. Nếu Iran […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 02-06/03/2026

Ngô tháng 5
I. BỐI CẢNH VĨ MÔ TOÀN CẦU (YẾU TỐ CHI PHỐI LỚN NHẤT TUẦN NÀY)
1. Điểm nóng: Căng thẳng Mỹ – Iran
Hiện tại thị trường hàng hóa đang dịch chuyển sang trạng thái “Risk Premium Commodity” — tức là giá mang thêm phí rủi ro địa chính trị.
Nếu Iran siết eo biển Hormuz → Chuỗi tác động: Hormuz vận chuyển ~20% dầu thế giới.
Khi Iran đe dọa hoặc hạn chế tàu bè:
(1) Dầu thô tăng mạnh

  • Brent/WTI thường tăng sốc
  • Chi phí năng lượng toàn cầu tăng ngay lập tức

→ Ngô bị ảnh hưởng trực tiếp

Vì:
– Ethanol Mỹ sản xuất từ ngô
– Xăng đắt → nhu cầu ethanol tăng
– Nhà máy ethanol mua thêm ngô
Tác động tăng giá cho Ngô
(2) Dòng tiền quỹ chuyển sang Commodities
Khi chiến tranh leo thang:

  • Quỹ CTA + Macro Funds:
    • giảm cổ phiếu
    • mua Energy + Grains + Metals

Ngô thường là nông sản hút tiền nhanh nhất vì:

  • thanh khoản cao
  • liên quan năng lượng sinh học

Dòng tiền đầu cơ = hỗ trợ giá.

(3) Logistics & Chi phí vận chuyển tăng
Hormuz tắc nghẽn → hiệu ứng dây chuyền:

  • Freight rate ↑
  • Bảo hiểm tàu ↑
  • Giá nhiên liệu tàu ↑

Xuất khẩu Mỹ có thể được hưởng lợi tương đối.

II. CUNG – CẦU NGÔ TOÀN CẦU
*Mỹ:
– Tồn kho & nhu cầu

  • Ethanol demand ổn định
  • Feed demand tốt
  • Xuất khẩu cải thiện so với đầu vụ

Thị trường đang pricing: niên vụ không dư cung lớn

*Brazil (Yếu tố quyết định Q2/2026)

Safrinha corn:

  • đang gieo trồng
  • phụ thuộc mưa tháng 3–4

Rủi ro:

  • trễ đậu tương → trễ ngô vụ 2
  • khô hạn Centro-West

Nếu thời tiết xấu → bullish mạnh từ tháng 3

*Argentina

  • vừa trải qua stress nhiệt
  • năng suất chưa chắc chắn

Market chưa pricing đủ risk.

Tổng cung cầu:
Thị trường chuyển từ : Oversupply narrative → Weather Risk Market (không định giá theo dư cung mà định giá theo rủi ro thời tiết tương lai)
Đây là giai đoạn thường xuất hiện sóng tăng đầu mùa.

III. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính

  • Xu hướng lớn vẫn là downtrend dài hạn
  • Giá nằm dưới trendline giảm.

Bear market chưa kết thúc hoàn toàn.

2. Cấu trúc hiện tại

Quan sát chart:

  • Giá tạo base đi ngang
  • Higher low xuất hiện
  • Sideway accumulation

=> Giai đoạn tích lũy cuối xu hướng giảm

3. Ichimoku + Bollinger

  • Giá vừa thoát đáy BB
  • Tiến vào mây
  • Kumo phẳng → chuẩn bị break

Thường là pha chuẩn bị biến động lớn

4. RSI

  • RSI ~68
  • Momentum quay lại bullish

Gần vùng quá mua → dễ rung lắc.

5. MACD

  • MACD cắt lên
  • Histogram mở rộng

Dòng tiền mua quay lại.

6. Vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự

  • 445 – 450 (cực quan trọng)
  • 462
  • 480 (trendline lớn)

Hỗ trợ

  • 435
  • 431
  • 418 (đáy chính)

IV. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02–06/03/2026
Kịch bản 1 — tiếp tục tăng (xác suất CAO nhất)
Điều kiện:

  • Tin chiến tranh leo thang
  • Dầu tiếp tục tăng
  • Funds mua commodity

Ngô phá 450
Mục tiêu:

  • 462
  • 475

Đây là kịch bản thị trường đang chuẩn bị.

Kịch bản 2 — Sideway (xác suất thấp)

  • Không có tin mới Trung Đông
  • Market chờ WASDE + Weather

Giao động tích lũy vùng: 435 – 450

Kịch bản 3 — giảm (xác suất rất thấp)

Chỉ xảy ra khi:

  • Iran hạ nhiệt
  • Oil giảm mạnh
  • Funds rút tiền

Giá quay lại: 420–425.

V. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 2.3
Chiến lược chính (Ưu tiên): Buy on Dip – Mua khi hồi
– Vùng mua: 435–438
– Stop: 429
– Target: 462 – 475

Chiến lược Breakout
– Nếu đóng nến H4 >450: Theo trend mua đuổi
– Target nhanh: 470+

Lúa mỳ tháng 5

I. BỨC TRANH VĨ MÔ — LÚA MỲ LÀ MẶT HÀNG NHẠY NHẤT ĐỊA CHÍNH TRỊ

Khác với Ngô hay Đậu tương:

Lúa mỳ = hàng hóa AN NINH LƯƠNG THỰC TOÀN CẦU

  • Nên chiến tranh ảnh hưởng trực tiếp, không chỉ qua dòng tiền.
  • Chiến tranh Mỹ – Iran ảnh hưởng lúa mỳ mạnh hơn ngô

Eo biển Hormuz = nút thắt lương thực thế giới
Khoảng:

  • 20% dầu thế giới
  • phần lớn vận tải Trung Đông
  • tuyến nhập khẩu chính của: Ai Cập, Iran, Iraq, Saudi, UAE

Đây đều là quốc gia nhập khẩu lúa mỳ lớn nhất thế giới.

Nếu Iran hạn chế tàu qua Hormuz:

(1) Freight + Insurance tăng mạnh

Chi phí vận chuyển lúa mỳ:

  • tăng ngay lập tức
  • đặc biệt với tuyến Black Sea → Trung Đông

➡Người mua chuyển sang nguồn an toàn hơn:Mỹ, Canada, Úc

Tác động tăng giá cho Lúa mỳ

(2) Panic Buying (hiệu ứng cực mạnh với Wheat)

Lúa mỳ khác dầu: Quốc gia có thể thiếu dầu vài tuần nhưng không thể thiếu bánh mì

Khi rủi ro chiến tranh:

  • chính phủ tăng dự trữ lương thực
  • nhập khẩu sớm
  • mua vượt nhu cầu

Wheat thường tăng trước khi thiếu hàng thật.

(3) Dầu tăng → Funds quay lại Grain

Oil spike tạo hiệu ứng: Energy ↑ – Inflation fear ↑ – Commodity allocation ↑ – Funds Long Grains

Lúa mỳ thường là grain phản ứng nhanh nhất.

(4) Risk Premium (phí chiến tranh)

Market thêm vào giá: War Premium

Ngay cả khi cung cầu chưa thay đổi.

II. CUNG – CẦU LÚA MỲ TOÀN CẦU

*Nga — Yếu tố quyết định

Nga vẫn là exporter lớn nhất.

Hiện vấn đề:

  • tồn kho giảm dần
  • quota xuất khẩu
  • logistics Biển Đen rủi ro

Bất kỳ căng thẳng vận tải nào = bullish wheat.

*Ukraine

  • xuất khẩu phụ thuộc hành lang biển
  • chiến tranh kéo dài
  • rủi ro vận chuyển cao

Market luôn pricing risk.

*EU

  • thời tiết khô tại Pháp & Đông Âu từng giai đoạn
  • điều kiện winter wheat chưa hoàn hảo

*Mỹ
Vấn đề lớn nhất: Hard Red Winter Wheat đang khô hạn
Kansas – Oklahoma:

  • thiếu ẩm đất
  • tỷ lệ good/excellent thấp

Đây là catalyst tiềm năng Q2.
III. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng lớn

  • Downtrend dài hạn vẫn tồn tại
  • Trendline giảm vẫn chưa bị phá.

Bear Market Structure còn hiệu lực.
2. Nhưng cấu trúc mới đã thay đổi

Điểm cực quan trọng:

– Giá tạo đáy cao dần
– Break khỏi vùng tích lũy dài
– Momentum tăng mạnh

Early Trend Reversal

Đây thường là giai đoạn: Smart Money vào trước.

3. Ichimoku

  • Giá vượt mây
  • Tenkan > Kijun
  • Kumo twist chuẩn bị xảy ra

➡Tín hiệu đảo chiều sớm.

4. RSI

RSI ~74

Overbought ngắn hạn
=> dễ có hồi kỹ thuật.

5. MACD

  • MACD mở rộng mạnh
  • Momentum acceleration

Xu hướng tăng đang hình thành thật.

6. Vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự

  • 600 (tâm lý + trendline)
  • 615
  • 640

Hỗ trợ

  • 573
  • 557
  • 540 (base lớn)

IV. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02–06/03/2026

*Kịch bản 1 — WAR PREMIUM RALLY (xác suất cao)
Điều kiện:

  • Tin Mỹ–Iran leo thang
  • Dầu duy trì tăng
  • Freight tăng

Lúa mỳ phá 600.

Mục tiêu: 615 – 635

Đây là kịch bản thị trường đang nghiêng về.

*Kịch bản 2 — Pullback rồi tăng (xác suất trung bình)

Do RSI quá nóng:

  • Giá điều chỉnh: 570–575
  • Buy on Dip đẹp – Sau đó tiếp tục lên.

*Kịch bản 3 — giảm lại (xác suất rất thấp)

Chỉ xảy ra khi:

  • căng thẳng hạ nhiệt
  • dầu giảm mạnh
  • USD tăng sốc

Giá quay lại 545–550.

V. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 2.3

Chiến lược chính: BUY ON DIP – mua khi hồi

  • Vùng mua: 570–575
  • Stop: 555
  • Target: 615 – 635

Chiến lược Breakout
Nếu đóng cửa >600, mua đuổi theo xu hướng, test nhanh 635

Đậu tương tháng 5
I. BỐI CẢNH VĨ MÔ — SOYBEAN LÀ MARKET NHẠY NHẤT VỚI DẦU

  • Đậu tương là nông sản liên kết trực tiếp với năng lượng thông qua:
  • Dầu đậu tương → Biodiesel / Renewable Diesel
  • Vì vậy chiến tranh Trung Đông ảnh hưởng rất mạnh.
  • Tác động chiến tranh Mỹ – Iran: Đây là yếu tố lớn nhất tuần này.

1. Oil Shock → Soybean Bullish Chain
Nếu căng thẳng leo thang hoặc Iran hạn chế eo Hormuz:

Dầu thô tăng mạnh

→ Diesel tăng
→ Biodiesel cạnh tranh hơn
→ Nhu cầu soybean oil tăng
Nhà máy ép đậu: Crush margin ↑ → ép nhiều đậu hơn → mua soybean futures
Tác động tăng trực tiếp cho đậu tương

2. Funds Rotation (dòng tiền quỹ)
Khi chiến tranh xảy ra:
Funds thường:

  • giảm equities
  • tăng Commodity Allocation

Nhóm hút tiền đầu tiên:

  1. Energy
  2. Soybean oil
  3. Soybean
  4. Corn

Soybean thường đi ngay sau dầu.

3. Hormuz bị hạn chế → Logistics Shock
Ảnh hưởng cực lớn:

  • Freight rate tăng
  • Fuel bunker tăng
  • Insurance tàu tăng

Hệ quả:
Người mua châu Á chuyển nguồn

  • giảm mua xa
  • tăng mua Mỹ nếu Brazil logistics khó hỗ trợ xuất khẩu Mỹ.

4. Lạm phát thực phẩm (Food Inflation Fear)

  • Chiến tranh dầu khí → inflation kỳ vọng tăng.
  • Quỹ macro thường hedge bằng: grains – oilseeds
  • Soybean là hedge lạm phát phổ biến.

Net Impact chiến tranh Mỹ–Iran: BULLISH cho Soybean

II. CUNG – CẦU ĐẬU TƯƠNG TOÀN CẦU

*Brazil — Yếu tố quyết định nhất

Brazil đang thu hoạch.
Vấn đề thị trường chú ý:

  • miền Nam Brazil khô nóng từng giai đoạn
  • logistics thu hoạch
  • chất lượng hạt

Dù sản lượng lớn: Market bắt đầu nghi ngờ yield thực tế.

*Trung Quốc
Import ổn định.
Quan trọng:

  • tồn kho thấp dần
  • crush margin dương

Trung Quốc vẫn là người mua nền.

*Mỹ

  • Chưa vào mùa gieo.
  • Market bắt đầu trade: acreage battle (Corn vs Soybean).
  • Nếu Corn hấp dẫn hơn: → diện tích soybean giảm
  • Bullish dài hạn.

III. THỜI TIẾT — GIAI ĐOẠN NHẠY CẢM

Hiện thị trường chuyển sang: Weather Risk Market
Tháng 3:

  • hoàn thiện năng suất Nam Mỹ
  • định hình cung thật.

Forecast nhỏ cũng tạo biến động lớn.

IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính

Khác lúa và ngô, đậu tương đã đi trước một bước.

  • Higher highs
  • Higher lows
  • Xu hướng tăng rõ ràng.

Market đã chuyển sang bullish structure.

2. Ichimoku

  • Giá nằm trên mây
  • Mây xanh mở rộng
  • Tenkan > Kijun

Uptrend khỏe.

3. Bollinger Bands

Giá bám dải trên:
➡Trend market (không phải overbought đơn thuần).

4. RSI
RSI ~79
Quá mua ngắn hạn.
=> Dễ có dip kỹ thuật trước khi đi tiếp.

5. MACD

  • Momentum tăng mạnh
  • Funds đang build Long.

6. Vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự

  • 1175 (đỉnh gần)
  • 1200 (psychological level)
  • 1230

Hỗ trợ

  • 1145
  • 1125
  • 1105 (support lớn)

V. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02–06/03/2026
*Kịch bản 1 — Energy Driven Rally (xác suất cao)

Điều kiện:

  • Dầu tiếp tục tăng
  • Tin Mỹ–Iran leo thang
  • Funds Long commodities

Giá vượt 1175.

Mục tiêu: 1200 – 1225

*Kịch bản 2 — Pullback rồi tăng (xác suất trung bình)

  • Do RSI quá nóng. Giá điều chỉnh: 1145–1150
  • Buy on Dip lý tưởng – Sau đó tiếp tục trend.

*Kịch bản 3 — giảm bất ngờ (xác suất rất thấp)
Nếu:

  • chiến tranh hạ nhiệt
  • dầu giảm mạnh
  • USD tăng

Giá quay lại 1110.

VI. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH TUẦN

Chiến lược chính: BUY ON DIP

  • Vùng mua: 1145–1150
  • Stop:1120
  • Target:1200 – 1230

Chiến lược Breakout
Nếu đóng cửa >1175: Mua đuổi theo xu hướng.

Khô đậu tương tháng 5

I. ĐIỀU QUAN TRỌNG NHẤT: KHÔ ĐẬU KHÔNG PHẢN ỨNG GIỐNG ĐẬU TƯƠNG

Nhiều nhà đầu tư nhầm: Soybean ↑ ⇒ Soymeal ↑

❌ Không đúng trong giai đoạn Oil Shock.

Vì Soy Complex gồm:

  • Đậu tương (Soybean)
  • Dầu đậu (Soy Oil)
  • Khô đậu (Soy Meal)

Khi chiến tranh dầu khí xảy ra → dòng tiền không đi đều.

II. TÁC ĐỘNG CHIẾN TRANH MỸ – IRAN (PHẦN QUAN TRỌNG NHẤT)

1. Oil tăng mạnh → Crush Dynamics thay đổi

Khi dầu thô tăng: Biodiesel margin tăng → Soybean Oil tăng mạnh

Nhà máy ép đậu:

Ép đậu để lấy DẦU – không phải vì KHÔ

Hệ quả cực quan trọng:

Nguồn cung khô đậu tăng theo sản lượng ép

➡Soymeal thường tăng chậm hoặc yếu hơn.

2. Hormuz bị hạn chế — ảnh hưởng Feed Market

Eo Hormuz liên quan trực tiếp:

  • Trung Đông
  • Bắc Phi
  • Pakistan
  • Iran

Đây là khu vực nhập khẩu thức ăn chăn nuôi lớn.

Nếu vận chuyển khó:

  • chi phí thức ăn tăng
  • ngành chăn nuôi giảm mua
  • feed demand yếu tạm thời

Bearish nhẹ Soymeal

3. Funds Rotation trong Commodity War Market

Trong Energy Shock:

Funds ưu tiên:

  1. Oil
  2. Soybean Oil
  3. Soybean
  4. Corn
  5. Wheat
  6. Soymeal (cuối cùng)

Soymeal thường lagging market.

4. Food vs Fuel Effect (điểm mấu chốt)

Chiến tranh dầu khí tạo:

  • Fuel demand ↑
  • Protein feed demand ↔ hoặc ↓

=> Soy complex bị tách pha.

Oil Bull Market ≠ Soymeal Bull Market.

Net impact chiến tranh Mỹ–Iran đối với Soymeal:
Neutral → Slight Bearish tương đối

III. CUNG – CẦU KHÔ ĐẬU TOÀN CẦU

Argentina — Yếu tố số 1

Argentina:

  • xuất khẩu soymeal lớn nhất thế giới.

Hiện trạng:

  • stress nhiệt
  • rủi ro năng suất
  • đình công cảng từng giai đoạn

Nếu sản lượng Argentina giảm thật: Soymeal mới có catalyst tăng mạnh.

Brazil

  • sản lượng đậu lớn
  • ép nội địa tăng

➡ Nguồn cung khô toàn cầu vẫn dồi dào.

Mỹ

  • crush margin tốt
  • nhà máy ép hoạt động mạnh

Supply soymeal ổn định.

Tổng cung cầu

Hiện market đang: không thiếu khô đậu

IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng lớn

  • Downtrend dài hạn chưa bị phá hoàn toàn.
  • Giá đang hồi phục kỹ thuật.

Đây là corrective rally, chưa phải bull trend.

2. Cấu trúc giá

Quan sát:

Break range tích lũy
Higher low xuất hiện
Chưa có higher high lớn

=> Market chuyển sang sideway-up.

3. Ichimoku

  • Giá vừa vào mây
  • Kumo dày phía trước

Kháng cự mạnh phía trên.

4. RSI

RSI ~58

Momentum tăng nhưng chưa nóng.

5. MACD

  • MACD cắt lên
  • Momentum hồi phục

=> Short covering đang diễn ra.

6. Vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự

  • 324–326 (vùng quyết định)
  • 335
  • 350

Hỗ trợ

  • 309
  • 300
  • 295 (đáy quan trọng)

V. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02–06/03/2026

*Kịch bản 1 — Sideway Up  (xác suất cao)

Dầu tăng nhưng meal lag.

Giao động khung giá:309 – 326

Market tích lũy.

*Kịch bản 2 — giá tăng muộn ( xác suất trung bình)

Xảy ra nếu:

  • Argentina crop xấu hơn dự báo
  • Funds chuyển sang spread trade

Giá lên: 335–345.

VI. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 2.3

Chiến lược chính Không mua đuổi giá, Soymeal không phải leader hiện tại.

Phương án tốt nhất: Buy near support – mua gần hỗ trợ

Mua: 309–312

Dừng lỗ: 305

Chốt lời: 330

Dầu đậu tương tháng 5

I. TỔNG QUAN: DẦU ĐẬU TƯƠNG HIỆN LÀ LEADER TOÀN BỘ NHÓM NÔNG SẢN

Hiện tại thị trường không còn giao dịch theo logic nông sản thông thường nữa.

Dầu đậu tương đang được giao dịch giống hàng năng lượng.

Nguyên nhân: liên kết trực tiếp với nhiên liệu sinh học.

II. TÁC ĐỘNG CHIẾN TRANH MỸ – IRAN (YẾU TỐ QUYẾT ĐỊNH NHẤT)

1. Iran đe dọa eo biển Hormuz → cú sốc năng lượng toàn cầu

Eo Hormuz vận chuyển:

  • khoảng 20% dầu thô thế giới
  • phần lớn dầu Trung Đông

Nếu Iran hạn chế tàu bè:

➡giá dầu thô tăng mạnh ngay lập tức.

Chuỗi tác động sang dầu đậu tương

Giá dầu thô ↑
→ giá diesel ↑
→ nhiên liệu sinh học cạnh tranh hơn
→ nhu cầu dầu thực vật làm nhiên liệu tăng.

Tại Mỹ:

  • dầu đậu tương là nguyên liệu chính sản xuất diesel sinh học.
  • nhà máy nhiên liệu sinh học mua dầu đậu nhiều hơn.

Tác động: TĂNG RẤT MẠNH cho dầu đậu tương.

2. Dòng tiền quỹ dịch chuyển

Khi chiến tranh xảy ra:

Quỹ đầu tư thường:

  • giảm cổ phiếu
  • tăng nắm giữ hàng hóa

Và thứ được mua đầu tiên là:

  1. dầu thô
  2. dầu thực vật
  3. kim loại
  4. nông sản

dầu đậu tương trở thành điểm hút tiền lớn.

Hiện tượng này đang thấy rõ trên biểu đồ: giá tăng dốc.

3. Chi phí vận tải tăng do Hormuz

Khi vận tải biển rủi ro:

  • phí bảo hiểm tàu tăng
  • nhiên liệu tàu tăng
  • chi phí nhập khẩu dầu thực vật tăng

Các nước nhập khẩu sẽ: mua dự trữ sớm.

=> cầu tăng trước khi thiếu hàng thật.

4. Hiệu ứng lạm phát năng lượng

Chiến tranh dầu khí thường tạo kỳ vọng:

  • lạm phát quay lại
  • ngân hàng trung ương khó hạ lãi suất nhanh

Quỹ lớn dùng hàng hóa làm công cụ phòng hộ lạm phát.

Dầu đậu tương hưởng lợi trực tiếp.

Kết luận: Chiến tranh Mỹ–Iran hiện tại là yếu tố tăng giá mạnh nhất đối với dầu đậu tương.

III. CUNG – CẦU DẦU ĐẬU TƯƠNG

Mỹ

  • Công suất ép đậu cao kỷ lục.
  • Nhu cầu nhiên liệu sinh học tăng liên tục.
  • Chính sách năng lượng xanh vẫn hỗ trợ dài hạn.

cầu dầu đậu ổn định và tăng.

Brazil

  • sản lượng đậu tương lớn
  • ép nội địa tăng

Nhưng phần lớn phục vụ xuất khẩu hạt.

Nguồn dầu đậu giao ngay không tăng nhanh tương ứng.

Argentina

  • quốc gia xuất khẩu dầu đậu lớn.
  • rủi ro thời tiết + lao động cảng.

Chỉ cần gián đoạn nhỏ → giá dầu tăng mạnh.

Tổng thể cung cầu

Thị trường đang chuyển từ: dư cung dầu thực vật sang thiếu hụt dầu cho năng lượng sinh học.

V. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng chính

Xu hướng tăng rất rõ:

  • đỉnh cao hơn
  • đáy cao hơn
  • giá bám dải trên Bollinger

Uptrend mạnh.

2. Ichimoku

  • giá nằm hoàn toàn trên mây
  • mây mở rộng lên
  • đường nhanh nằm trên đường chậm

→ xu hướng tăng khỏe.

3. RSI

RSI ~86

Quá mua mạnh.

Nhưng trong thị trường xu hướng:

quá mua = thị trường mạnh, không phải tín hiệu bán ngay.

4. MACD

  • mở rộng mạnh
  • động lượng tăng tiếp diễn.

Funds đang mua ròng.

5. Vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự

  • 64.0 (đang kiểm tra)
  • 66.5
  • 70.0 (mục tiêu lớn)

Hỗ trợ

  • 61.0
  • 59.0
  • 58.0 (vùng mua quan trọng)

VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 02 – 06/03/2026

Kịch bản 1 — Sóng tăng do chiến tranh (xác suất cao)

Điều kiện:

  • dầu thô tiếp tục tăng
  • căng thẳng Mỹ–Iran chưa hạ nhiệt

Giá mục tiêu: 66 → 70.

Đây là kịch bản chính.

Kịch bản 2 — Điều chỉnh kỹ thuật rồi tăng (xác suất thấp)

Do RSI quá nóng. Giá có thể lùi: 59–61

Sau đó tăng tiếp.

Nhịp điều chỉnh = cơ hội mua.

Kịch bản 3 — Hạ nhiệt địa chính trị (xác suất rất thấp)

Nếu đàm phán xuất hiện:

  • dầu thô giảm nhanh
  • quỹ chốt lời

Giá về: 57–58.

VII. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 2.3

Chiến lược ưu tiên: Mua khi điều chỉnh, không bán ngược xu hướng.

Vùng mua tốt: 60–61

Dừng lỗ: dưới 58

Mục tiêu: 66 – 70

zalo-icon