NGÔ THÁNG 3
1. Bối cảnh & thông tin cơ bản
• Thời điểm đầu năm: thị trường thiếu tin dẫn dắt mạnh, dòng tiền chủ yếu giao dịch kỹ thuật.
• Nhu cầu xuất khẩu Mỹ: ở mức trung bình, chưa có cú hích rõ ràng.
• Thời tiết Nam Mỹ: chưa xuất hiện rủi ro lớn, làm giảm động lực mua phòng vệ.
➡ Cơ bản trung tính – nghiêng sideway/giảm nhẹ, thị trường phụ thuộc kỹ thuật.
2. Cấu trúc kỹ thuật
Xu hướng:
- Giá đang nằm trong mô hình tam giác thu hẹp (symmetrical triangle):
- Đỉnh giảm dần
- Đáy nâng dần nhẹ
- → Giai đoạn tích lũy – nén biên, chờ phá vỡ.
Ichimoku
- Giá dao động trong mây Kumo mỏng → xu hướng không rõ ràng.
- Tenkan ≈ Kijun → thiếu xung lực.
- Chikou Span bám sát giá → trung tính.
Bollinger Bands
- Bands thu hẹp → báo hiệu sắp có biến động mạnh.
- Giá hiện gần mid-band, không có ưu thế rõ cho phe mua/bán.
3. Chỉ báo động lượng
MACD
- MACD áp sát đường 0, histogram rất nhỏ.
- → Động lượng yếu, dễ nhiễu nếu giao dịch sớm.
RSI
- RSI ~ 41–45
- Nằm dưới 50 → thiên về yếu, nhưng chưa quá bán.
- Chưa có phân kỳ tăng.
4. Các vùng giá quan trọng
- Kháng cự gần: 448 – 452
- Kháng cự mạnh: 465 – 470 (đỉnh tam giác)
- Hỗ trợ gần: 435 – 437
- Hỗ trợ mạnh: 425 – 428
5. Kịch bản giao dịch tuần
Kịch bản chính – Sideway / Giảm nhẹ (xác suất cao)
- Giá không vượt 452, RSI < 50
- Ưu tiên:
- Bán ngắn hạn quanh 448–452
- Dừng lỗ: trên 455
- Chốt lời: 438 → 432
Kịch bản phụ – Phá vỡ tăng
- Điều kiện:
- Đóng cửa D1 > 455
- MACD mở rộng dương, RSI > 50
- Mục tiêu:
- 465 → 470

Lúa mỳ tháng 3
- Bối cảnh & thông tin cơ bản
- Đầu năm – thiếu tin cơ bản mạnh, thị trường chủ yếu phản ứng kỹ thuật.
- Nguồn cung toàn cầu dồi dào (Nga, EU vẫn xuất khẩu ổn định).
- Nhu cầu nhập khẩu chưa có đột biến, Mỹ cạnh tranh yếu về giá.
➡ Cơ bản nghiêng về tiêu cực / trung tính yếu, không ủng hộ xu hướng tăng mạnh.
- Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể
- Xu hướng GIẢM trung hạn rõ ràng:
- Đường trendline giảm dài hạn vẫn bị tôn trọng.
- Giá liên tục tạo đỉnh thấp dần – đáy thấp dần.
- Hiện giá đang tiệm cận vùng đáy kênh giảm.
Ichimoku
- Giá: Nằm dưới mây Kumo dày → xu hướng giảm bền.
- Tenkan < Kijun → áp lực bán duy trì.
- Chikou Span dưới giá & dưới mây → bearish xác nhận.
Bollinger Bands
- Giá bám dải dưới Bollinger.
- Bands mở nhẹ → xu hướng giảm chưa kết thúc.
- Chưa có tín hiệu “volatility squeeze” như ngô.
- Động lượng & chỉ báo
MACD
- MACD:
- Nằm dưới 0
- Histogram âm mở rộng nhẹ
➡ Động lượng giảm vẫn chiếm ưu thế, chưa thấy phân kỳ tăng.
RSI
- RSI ~ 37
- Nằm dưới 40 → yếu
- Chưa vào vùng quá bán sâu → còn dư địa giảm.
- Vùng giá quan trọng
- Kháng cự gần: 523 – 525
- Kháng cự mạnh: 535 – 540 (mây + MA + boligerband)
- Hỗ trợ gần: 500 – 497
- Hỗ trợ mạnh: 485 – 490
- Kịch bản giao dịch tuần
Kịch bản chính – Tiếp diễn xu hướng giảm (xác suất cao)
- Điều kiện: Giá không vượt 525
- Chiến lược:
- Bán hồi (sell on rally) quanh 525 – 530
- Dừng lỗ: trên 540
- Chốt lời:
- Ngắn: 510
- Xa hơn: 490 – 500
Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật
- Có thể xảy ra khi:
- RSI tiệm cận 30
- Giá chạm đáy kênh giảm
- Lưu ý:
- Chỉ là pullback kỹ thuật
- Không phù hợp mua trung hạn
- Vùng hồi tối đa: 535 – 550

Đậu tương tháng 3
- Bối cảnh & thông tin cơ bản
- Nguồn cung Nam Mỹ: Brazil bước vào cao điểm thu hoạch, áp lực cung ngắn hạn gia tăng.
- Nhu cầu Trung Quốc: mua cầm chừng, chưa có tín hiệu đẩy mạnh đầu năm.
- Dầu – khô đậu: biên crush margin suy yếu nhẹ → giảm lực đỡ cho hạt đậu.
➡ Cơ bản nghiêng về tiêu cực nhẹ, không ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn.
- Phân tích kỹ thuật
Cấu trúc xu hướng
- Giá vẫn nằm trong kênh tăng trung hạn, nhưng:
- Đã phá xuống dưới mid-channel
- Đang tiến gần đáy kênh tăng
➡ Cho thấy đà tăng bị suy yếu rõ rệt, nguy cơ chuyển sang điều chỉnh sâu.
Ichimoku
- Giá:
- Rơi xuống dưới mây Kumo
- Mây phía trước chuyển dẹt – dày
- Tenkan < Kijun → tín hiệu giảm ngắn hạn.
- Chikou Span cắt xuống giá → bearish xác nhận.
Bollinger Bands
- Giá bám dải dưới Bollinger
- Bands mở rộng sau pha giảm mạnh → xung lực giảm đang hoạt động
- Chưa thấy tín hiệu co band → chưa phải đáy chắc chắn.
- Chỉ báo động lượng
MACD
- MACD:
- Cắt xuống mạnh, nằm dưới 0
- Histogram âm mở rộng
➡ Động lượng giảm chiếm ưu thế, chưa có phân kỳ tăng.
RSI
- RSI ~ 31–33
- Tiệm cận vùng quá bán
➡ Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật ngắn, nhưng chưa đủ cơ sở đảo chiều.
- Các vùng giá quan trọng
- Kháng cự gần: 1085 – 1095
- Kháng cự mạnh: 1110 – 1125 (mây + MA + mid-channel)
- Hỗ trợ gần: 1035 – 1030
- Hỗ trợ mạnh: 1015 – 1000 (đáy kênh tăng)
- Kịch bản giao dịch tuần
Kịch bản chính – Điều chỉnh giảm tiếp (xác suất cao)
- Điều kiện: Giá không vượt lại 1095
- Chiến lược:
- Bán hồi (sell on rally) quanh 1085 – 1095
- Dừng lỗ: trên 1105
- Chốt lời:
- Ngắn: 1035
- Xa: 1015 – 1000
Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật
- Điều kiện:
- RSI < 30
- Giá test đáy kênh tăng
- Lưu ý:
- Chỉ phù hợp scalp / short-term
- Không khuyến nghị mua trung hạn
- Vùng hồi tối đa: 1090 – 1110

Khô đậu tương tháng 3
- Bối cảnh & thông tin cơ bản
- Khô đậu tương suy yếu do:
- Giá hạt đậu giảm mạnh trước đó
- Nhu cầu khô đậu cho thức ăn chăn nuôi tăng chậm đầu năm
- Nguồn cung Nam Mỹ dồi dào → áp lực lên nhóm đậu tương nói chung.
➡ Cơ bản nghiêng tiêu cực nhẹ, không hỗ trợ xu hướng tăng bền.
- Phân tích kỹ thuật
Cấu trúc xu hướng
- Xu hướng trung hạn vẫn là tăng trong kênh giá, nhưng:
- Giá đã phá xuống dưới MA & mid-channel
- Đà giảm sau đỉnh 335–340 khá dốc
➡ Cho thấy pha điều chỉnh rõ ràng, rủi ro test đáy kênh tăng.
Ichimoku
- Giá:
- Nằm dưới mây Kumo
- Mây phía trước dẹt – dày → lực cản hồi mạnh.
- Tenkan < Kijun → xu hướng giảm ngắn hạn.
- Chikou Span dưới giá → bearish xác nhận.
Bollinger Bands
- Giá bám dải dưới Bollinger
- Bands mở rộng → xung lực giảm vẫn còn
- Chưa có tín hiệu co band hay đảo chiều rõ.
- Động lượng & chỉ báo
MACD
- MACD:
- Cắt xuống, nằm dưới 0
- Histogram âm duy trì
➡ Động lượng giảm chiếm ưu thế, chưa xuất hiện phân kỳ tăng.
RSI
- RSI ~ 32–34
- Tiệm cận vùng quá bán
➡ Có thể có hồi kỹ thuật ngắn, nhưng chưa phải đáy đáng tin cậy.
- Các vùng giá quan trọng
- Kháng cự gần: 305 – 310
- Kháng cự mạnh: 320 – 325 (mây + MA + trendline giảm)
- Hỗ trợ gần: 295 – 292
- Hỗ trợ mạnh: 285 – 280 (đáy kênh tăng)
- Kịch bản giao dịch tuần
Kịch bản chính – Giảm / điều chỉnh tiếp (xác suất cao)
- Điều kiện: Giá không vượt 310
- Chiến lược:
- Bán hồi (sell on rally) quanh 305 – 310
- Dừng lỗ: trên 315
- Chốt lời: 295
Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật
- Điều kiện:
- RSI < 30
- Giá test vùng 285–290
- Lưu ý:
- Chỉ phù hợp scalp ngắn hạn
- Không khuyến nghị mua trung hạn
- Vùng hồi tối đa: 310 – 320

Dầu đậu tương tháng 3
- Bối cảnh & thông tin cơ bản
- Dầu thực vật toàn cầu: cạnh tranh mạnh (dầu cọ, dầu hạt cải), hạn chế đà tăng của dầu đậu.
- Nhu cầu biodiesel: không có tin hỗ trợ mới đầu năm.
- Crush spread: nghiêng về khô đậu → dầu đậu yếu tương đối.
➡ Cơ bản trung tính – tiêu cực nhẹ, chưa ủng hộ xu hướng tăng.
- Phân tích kỹ thuật
Cấu trúc xu hướng
- Xu hướng trung hạn vẫn là tăng, nhưng:
- Giá đã phá xuống dưới kênh tăng ngắn hạn
- Đang di chuyển trong kênh điều chỉnh giảm (descending channel)
➡ Cho thấy pha phân phối / điều chỉnh sau đợt tăng mạnh trước đó.
Ichimoku
- Giá: Nằm sát – dưới mây Kumo. Mây phía trước dẹt, đóng vai trò kháng cự.
- Tenkan < Kijun → xu hướng ngắn hạn yếu.
- Chikou Span chạm giá → trung tính nghiêng giảm.
Bollinger Bands
- Giá bám dải dưới Bollinger
- Bands không mở rộng mạnh → giảm mang tính điều chỉnh, chưa phải breakdown mạnh.
- Chưa xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ.
- Động lượng & chỉ báo
MACD
- MACD:
- Giao cắt xuống, nằm dưới 0
- Histogram âm nhưng thu hẹp dần
➡ Đà giảm đang chậm lại, nhưng chưa đảo chiều.
RSI
- RSI ~ 43–45
- Dưới 50 → yếu
- Chưa vào quá bán → chưa hấp dẫn để mua bắt đáy.
- Các vùng giá quan trọng
- Kháng cự gần: 50.70 – 51.20
- Kháng cự mạnh: 52.00 – 52.50 (mây + trendline trên)
- Hỗ trợ gần: 48.80 – 48.50
- Hỗ trợ mạnh: 47.40 – 47.00 (đáy kênh điều chỉnh)
- Kịch bản giao dịch tuần
Kịch bản chính – Điều chỉnh / sideway giảm (xác suất cao)
- Điều kiện: Giá không vượt 51.20
- Chiến lược:
- Bán hồi (sell on rally) quanh 50.70 – 51.20
- Dừng lỗ: trên 52.00
- Chốt lời:
- Ngắn: 49.00
- Xa: 47.50 – 47.00
Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật
- Điều kiện:
- Giá giữ vững vùng 47.40 – 48.00
- MACD tạo đáy cao dần
- Lưu ý:
- Chỉ là pullback kỹ thuật
- Vùng hồi tối đa: 52.00 – 52.50




