Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 05-09/01/2026

NGÔ THÁNG 3 1. Bối cảnh & thông tin cơ bản • Thời điểm đầu năm: thị trường thiếu tin dẫn dắt mạnh, dòng tiền chủ yếu giao dịch kỹ thuật. • Nhu cầu xuất khẩu Mỹ: ở mức trung bình, chưa có cú hích rõ ràng. • Thời tiết Nam Mỹ: chưa xuất hiện […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 05-09/01/2026

NGÔ THÁNG 3

1. Bối cảnh & thông tin cơ bản
• Thời điểm đầu năm: thị trường thiếu tin dẫn dắt mạnh, dòng tiền chủ yếu giao dịch kỹ thuật.
• Nhu cầu xuất khẩu Mỹ: ở mức trung bình, chưa có cú hích rõ ràng.
• Thời tiết Nam Mỹ: chưa xuất hiện rủi ro lớn, làm giảm động lực mua phòng vệ.
➡ Cơ bản trung tính – nghiêng sideway/giảm nhẹ, thị trường phụ thuộc kỹ thuật.

2. Cấu trúc kỹ thuật
Xu hướng:

  • Giá đang nằm trong mô hình tam giác thu hẹp (symmetrical triangle):
    • Đỉnh giảm dần
    • Đáy nâng dần nhẹ
    • → Giai đoạn tích lũy – nén biên, chờ phá vỡ.

Ichimoku

  • Giá dao động trong mây Kumo mỏng → xu hướng không rõ ràng.
  • Tenkan ≈ Kijun → thiếu xung lực.
  • Chikou Span bám sát giá → trung tính.

Bollinger Bands

  • Bands thu hẹp → báo hiệu sắp có biến động mạnh.
  • Giá hiện gần mid-band, không có ưu thế rõ cho phe mua/bán.

3. Chỉ báo động lượng
MACD

  • MACD áp sát đường 0, histogram rất nhỏ.
  • → Động lượng yếu, dễ nhiễu nếu giao dịch sớm.

RSI

  • RSI ~ 41–45
  • Nằm dưới 50 → thiên về yếu, nhưng chưa quá bán.
  • Chưa có phân kỳ tăng.

4. Các vùng giá quan trọng

  • Kháng cự gần: 448 – 452
  • Kháng cự mạnh: 465 – 470 (đỉnh tam giác)
  • Hỗ trợ gần: 435 – 437
  • Hỗ trợ mạnh: 425 – 428

5. Kịch bản giao dịch tuần
Kịch bản chính – Sideway / Giảm nhẹ (xác suất cao)

  • Giá không vượt 452, RSI < 50
  • Ưu tiên:
    • Bán ngắn hạn quanh 448–452
    • Dừng lỗ: trên 455
    • Chốt lời: 438 → 432

Kịch bản phụ – Phá vỡ tăng

  • Điều kiện:
    • Đóng cửa D1 > 455
    • MACD mở rộng dương, RSI > 50
  • Mục tiêu:
    • 465 → 470

Lúa mỳ tháng 3

  1. Bối cảnh & thông tin cơ bản
  • Đầu năm – thiếu tin cơ bản mạnh, thị trường chủ yếu phản ứng kỹ thuật.
  • Nguồn cung toàn cầu dồi dào (Nga, EU vẫn xuất khẩu ổn định).
  • Nhu cầu nhập khẩu chưa có đột biến, Mỹ cạnh tranh yếu về giá.
    ➡ Cơ bản nghiêng về tiêu cực / trung tính yếu, không ủng hộ xu hướng tăng mạnh.
  1. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng GIẢM trung hạn rõ ràng:
    • Đường trendline giảm dài hạn vẫn bị tôn trọng.
    • Giá liên tục tạo đỉnh thấp dần – đáy thấp dần.
  • Hiện giá đang tiệm cận vùng đáy kênh giảm.

Ichimoku

  • Giá: Nằm dưới mây Kumo dày → xu hướng giảm bền.
  • Tenkan < Kijun → áp lực bán duy trì.
  • Chikou Span dưới giá & dưới mây → bearish xác nhận.

Bollinger Bands

  • Giá bám dải dưới Bollinger.
  • Bands mở nhẹ → xu hướng giảm chưa kết thúc.
  • Chưa có tín hiệu “volatility squeeze” như ngô.
  1. Động lượng & chỉ báo

MACD

  • MACD:
    • Nằm dưới 0
    • Histogram âm mở rộng nhẹ
      ➡ Động lượng giảm vẫn chiếm ưu thế, chưa thấy phân kỳ tăng.

RSI

  • RSI ~ 37
  • Nằm dưới 40 → yếu
  • Chưa vào vùng quá bán sâu → còn dư địa giảm.
  1. Vùng giá quan trọng
  • Kháng cự gần: 523 – 525
  • Kháng cự mạnh: 535 – 540 (mây + MA + boligerband)
  • Hỗ trợ gần: 500 – 497
  • Hỗ trợ mạnh: 485 – 490
  1. Kịch bản giao dịch tuần

Kịch bản chính – Tiếp diễn xu hướng giảm (xác suất cao)

  • Điều kiện: Giá không vượt 525
  • Chiến lược:
    • Bán hồi (sell on rally) quanh 525 – 530
    • Dừng lỗ: trên 540
    • Chốt lời:
      • Ngắn: 510
      • Xa hơn: 490 – 500

Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật

  • Có thể xảy ra khi:
    • RSI tiệm cận 30
    • Giá chạm đáy kênh giảm
  • Lưu ý:
    • Chỉ là pullback kỹ thuật
    • Không phù hợp mua trung hạn
    • Vùng hồi tối đa: 535 – 550

Đậu tương tháng 3

  1. Bối cảnh & thông tin cơ bản
  • Nguồn cung Nam Mỹ: Brazil bước vào cao điểm thu hoạch, áp lực cung ngắn hạn gia tăng.
  • Nhu cầu Trung Quốc: mua cầm chừng, chưa có tín hiệu đẩy mạnh đầu năm.
  • Dầu – khô đậu: biên crush margin suy yếu nhẹ → giảm lực đỡ cho hạt đậu.
    ➡ Cơ bản nghiêng về tiêu cực nhẹ, không ủng hộ xu hướng tăng tiếp diễn.
  1. Phân tích kỹ thuật

Cấu trúc xu hướng

  • Giá vẫn nằm trong kênh tăng trung hạn, nhưng:
    • Đã phá xuống dưới mid-channel
    • Đang tiến gần đáy kênh tăng
      ➡ Cho thấy đà tăng bị suy yếu rõ rệt, nguy cơ chuyển sang điều chỉnh sâu.

Ichimoku

  • Giá:
    • Rơi xuống dưới mây Kumo
    • Mây phía trước chuyển dẹt – dày
  • Tenkan < Kijun → tín hiệu giảm ngắn hạn.
  • Chikou Span cắt xuống giá → bearish xác nhận.

Bollinger Bands

  • Giá bám dải dưới Bollinger
  • Bands mở rộng sau pha giảm mạnh → xung lực giảm đang hoạt động
  • Chưa thấy tín hiệu co band → chưa phải đáy chắc chắn.
  1. Chỉ báo động lượng

MACD

  • MACD:
    • Cắt xuống mạnh, nằm dưới 0
    • Histogram âm mở rộng
      ➡ Động lượng giảm chiếm ưu thế, chưa có phân kỳ tăng.

RSI

  • RSI ~ 31–33
  • Tiệm cận vùng quá bán
    ➡ Có thể xuất hiện hồi kỹ thuật ngắn, nhưng chưa đủ cơ sở đảo chiều.
  1. Các vùng giá quan trọng
  • Kháng cự gần: 1085 – 1095
  • Kháng cự mạnh: 1110 – 1125 (mây + MA + mid-channel)
  • Hỗ trợ gần: 1035 – 1030
  • Hỗ trợ mạnh: 1015 – 1000 (đáy kênh tăng)
  1. Kịch bản giao dịch tuần

Kịch bản chính – Điều chỉnh giảm tiếp (xác suất cao)

  • Điều kiện: Giá không vượt lại 1095
  • Chiến lược:
    • Bán hồi (sell on rally) quanh 1085 – 1095
    • Dừng lỗ: trên 1105
    • Chốt lời:
      • Ngắn: 1035
      • Xa: 1015 – 1000

Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật

  • Điều kiện:
    • RSI < 30
    • Giá test đáy kênh tăng
  • Lưu ý:
    • Chỉ phù hợp scalp / short-term
    • Không khuyến nghị mua trung hạn
    • Vùng hồi tối đa: 1090 – 1110

Khô đậu tương tháng 3

  1. Bối cảnh & thông tin cơ bản
  • Khô đậu tương suy yếu do:
    • Giá hạt đậu giảm mạnh trước đó
    • Nhu cầu khô đậu cho thức ăn chăn nuôi tăng chậm đầu năm
  • Nguồn cung Nam Mỹ dồi dào → áp lực lên nhóm đậu tương nói chung.
    ➡ Cơ bản nghiêng tiêu cực nhẹ, không hỗ trợ xu hướng tăng bền.
  1. Phân tích kỹ thuật

Cấu trúc xu hướng

  • Xu hướng trung hạn vẫn là tăng trong kênh giá, nhưng:
    • Giá đã phá xuống dưới MA & mid-channel
    • Đà giảm sau đỉnh 335–340 khá dốc
      ➡ Cho thấy pha điều chỉnh rõ ràng, rủi ro test đáy kênh tăng.

Ichimoku

  • Giá:
    • Nằm dưới mây Kumo
    • Mây phía trước dẹt – dày → lực cản hồi mạnh.
  • Tenkan < Kijun → xu hướng giảm ngắn hạn.
  • Chikou Span dưới giá → bearish xác nhận.

Bollinger Bands

  • Giá bám dải dưới Bollinger
  • Bands mở rộng → xung lực giảm vẫn còn
  • Chưa có tín hiệu co band hay đảo chiều rõ.
  1. Động lượng & chỉ báo

MACD

  • MACD:
    • Cắt xuống, nằm dưới 0
    • Histogram âm duy trì
      ➡ Động lượng giảm chiếm ưu thế, chưa xuất hiện phân kỳ tăng.

RSI

  • RSI ~ 32–34
  • Tiệm cận vùng quá bán
    ➡ Có thể có hồi kỹ thuật ngắn, nhưng chưa phải đáy đáng tin cậy.
  1. Các vùng giá quan trọng
  • Kháng cự gần: 305 – 310
  • Kháng cự mạnh: 320 – 325 (mây + MA + trendline giảm)
  • Hỗ trợ gần: 295 – 292
  • Hỗ trợ mạnh: 285 – 280 (đáy kênh tăng)
  1. Kịch bản giao dịch tuần

Kịch bản chính – Giảm / điều chỉnh tiếp (xác suất cao)

  • Điều kiện: Giá không vượt 310
  • Chiến lược:
    • Bán hồi (sell on rally) quanh 305 – 310
    • Dừng lỗ: trên 315
    • Chốt lời: 295

Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật

  • Điều kiện:
    • RSI < 30
    • Giá test vùng 285–290
  • Lưu ý:
    • Chỉ phù hợp scalp ngắn hạn
    • Không khuyến nghị mua trung hạn
    • Vùng hồi tối đa: 310 – 320

Dầu đậu tương tháng 3

  1. Bối cảnh & thông tin cơ bản
  • Dầu thực vật toàn cầu: cạnh tranh mạnh (dầu cọ, dầu hạt cải), hạn chế đà tăng của dầu đậu.
  • Nhu cầu biodiesel: không có tin hỗ trợ mới đầu năm.
  • Crush spread: nghiêng về khô đậu → dầu đậu yếu tương đối.
    ➡ Cơ bản trung tính – tiêu cực nhẹ, chưa ủng hộ xu hướng tăng.
  1. Phân tích kỹ thuật

Cấu trúc xu hướng

  • Xu hướng trung hạn vẫn là tăng, nhưng:
    • Giá đã phá xuống dưới kênh tăng ngắn hạn
    • Đang di chuyển trong kênh điều chỉnh giảm (descending channel)
      ➡ Cho thấy pha phân phối / điều chỉnh sau đợt tăng mạnh trước đó.

Ichimoku

  • Giá: Nằm sát – dưới mây Kumo. Mây phía trước dẹt, đóng vai trò kháng cự.
  • Tenkan < Kijun → xu hướng ngắn hạn yếu.
  • Chikou Span chạm giá → trung tính nghiêng giảm.

Bollinger Bands

  • Giá bám dải dưới Bollinger
  • Bands không mở rộng mạnh → giảm mang tính điều chỉnh, chưa phải breakdown mạnh.
  • Chưa xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ.
  1. Động lượng & chỉ báo

MACD

  • MACD:
    • Giao cắt xuống, nằm dưới 0
    • Histogram âm nhưng thu hẹp dần
      ➡ Đà giảm đang chậm lại, nhưng chưa đảo chiều.

RSI

  • RSI ~ 43–45
  • Dưới 50 → yếu
  • Chưa vào quá bán → chưa hấp dẫn để mua bắt đáy.
  1. Các vùng giá quan trọng
  • Kháng cự gần: 50.70 – 51.20
  • Kháng cự mạnh: 52.00 – 52.50 (mây + trendline trên)
  • Hỗ trợ gần: 48.80 – 48.50
  • Hỗ trợ mạnh: 47.40 – 47.00 (đáy kênh điều chỉnh)
  1. Kịch bản giao dịch tuần

Kịch bản chính – Điều chỉnh / sideway giảm (xác suất cao)

  • Điều kiện: Giá không vượt 51.20
  • Chiến lược:
    • Bán hồi (sell on rally) quanh 50.70 – 51.20
    • Dừng lỗ: trên 52.00
    • Chốt lời:
      • Ngắn: 49.00
      • Xa: 47.50 – 47.00

Kịch bản phụ – Hồi kỹ thuật

  • Điều kiện:
    • Giá giữ vững vùng 47.40 – 48.00
    • MACD tạo đáy cao dần
  • Lưu ý:
    • Chỉ là pullback kỹ thuật
    • Vùng hồi tối đa: 52.00 – 52.50

zalo-icon