Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 06-10/04/2026

Ngô tháng 7 1. PHÂN TÍCH VĨ MÔ – LIÊN THỊ TRƯỜNG Chiến tranh & năng lượng Căng thẳng Mỹ – Iran vẫn là biến số lớn: Giá dầu tăng mạnh (~+7%) → hỗ trợ ethanol → hỗ trợ ngô Nhưng USD mạnh lên → gây áp lực giảm giá nông sản Ngắn hạn: tác […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 06-10/04/2026

Ngô tháng 7

1. PHÂN TÍCH VĨ MÔ – LIÊN THỊ TRƯỜNG

Chiến tranh & năng lượng

  • Căng thẳng Mỹ – Iran vẫn là biến số lớn:
    • Giá dầu tăng mạnh (~+7%) → hỗ trợ ethanol → hỗ trợ ngô
    • Nhưng USD mạnh lên → gây áp lực giảm giá nông sản
  • Ngắn hạn: tác động “2 chiều”
    • Dầu ↑ = Bullish
    • USD ↑ = Bearish (đang chiếm ưu thế tuần qua)

Dòng tiền & tâm lý

  • Open interest vẫn cao (~1.8 triệu hợp đồng) → dòng tiền chưa rút khỏi thị trường
  • Tuy nhiên: Có dấu hiệu giảm khối lượng + chốt lời trước lễ → thị trường thiếu động lực tăng mạnh

Hiện tại: “Sideway – chờ catalyst (WASDE + thời tiết)”

2. CUNG – CẦU

Cung toàn cầu: đang LỎNG

  • Sản lượng toàn cầu dự kiến ~1.28 tỷ tấn (cao)
  • Mỹ, Brazil, Argentina đều kỳ vọng sản lượng tốt

Đây là yếu tố Giới hạn đà tăng trung hạn

Nhu cầu: yếu dần

  • Xuất khẩu Mỹ: Giảm ~20% so với trung bình 4 tuần
  • Nhu cầu thức ăn chăn nuôi: Có dấu hiệu suy yếu (chu kỳ giảm đàn)

3. THỜI TIẾT

Mỹ (Corn Belt)

  • Thời tiết gieo trồng: khá thuận lợi → bearish

Argentina (vụ safrinha)

  • Xuất hiện khô hạn cục bộ → hỗ trợ giá ngắn hạn

4. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Tổng quan xu hướng:

  • Xu hướng lớn: GIẢM (downtrend dài hạn)
  • Xu hướng ngắn hạn: Vừa pullback tăng → thất bại tại kháng cự

Chỉ báo:

Ichimoku

  • Giá: Đang test mây → chưa break rõ
  • Tenkan cắt xuống Kijun → tín hiệu yếu

→ trung tính → hơi bearish

Bollinger Bands

  • Giá chạm band trên → quay đầu

Dấu hiệu: false breakout

RSI

  • ~38 và giảm → Momentum yếu

MACD

  • Cắt xuống

→ Xác nhận: đảo chiều giảm ngắn hạn

Hỗ trợ – kháng cự

  • Kháng cự:
    • 480 – 485 (rất mạnh)
    • 500 (trendline dài hạn)
  • Hỗ trợ:
    • 455
    • 445
    • 430 (mạnh)

5. DỰ BÁO XU HƯỚNG TUẦN 06–10/04/2026

Kịch bản chính: Sideway giảm (bearish bias)

  • Biên độ:445 – 480
  • Lý do:
    • Demand yếu
    • USD mạnh
    • Technical fail breakout

Kịch bản phụ: Tăng

  • Có tin thời tiết xấu hoặc WASDE bullish

6. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 06/04/2026

Ưu tiên: Bán tại kháng cự

  • Bán: 475 – 482
  • SL: 490
  • TP: 455

Lệnh rủi ro: Mua tại hỗ trợ ngắn

  • Mua: 450 – 455
  • SL: 445
  • TP: 470 – 485

Lúa mỳ tháng 7
1. PHÂN TÍCH VĨ MÔ – LIÊN THỊ TRƯỜNG

Chiến tranh & Biển Đen

  • Khu vực Nga – Ukraine vẫn là “trục giá” của lúa mì: Nga tiếp tục xuất khẩu giá rẻ → gây áp lực giá toàn cầu
  • Trung Đông (Ai Cập…) tăng tích trữ do lo ngại chiến tranh Iran

    → hỗ trợ giá ngắn hạn

Kết luận:

  • Nguồn cung rẻ từ Nga = bearish
  • Địa chính trị = hỗ trợ ngắn hạn

USD & dòng tiền

  • USD mạnh → gây áp lực lên giá nông sản
  • Quỹ đầu cơ: Có xu hướng trading ngắn hạn, chưa build trend lớn

Thị trường: “Biến động nhưng thiếu trend rõ ràng”

2. CUNG – CẦU

Cung: DƯ THỪA (yếu tố chính)

  • Tồn kho toàn cầu: Ở mức cao nhất nhiều năm
  • Nga + EU + Argentina: Nguồn cung mạnh, giá cạnh tranh

➡ Áp lực giảm trung hạn rất rõ

Nhu cầu: YẾU

  • Xuất khẩu Mỹ: Chỉ 23.500 tấn (rất thấp, thấp nhất năm)
  • Trung Quốc + nhập khẩu toàn cầu: Không tăng mạnh

➡ Cung dư + cầu yếu = bearish nền tảng

3. THỜI TIẾT

Mỹ (Great Plains)

  • Đang có: Hạn hán lan rộng (bullish)
  • Nhưng: Có dự báo mưa → giảm lo ngại

➡ “kéo giá giật lên – rồi lại bị bán xuống”

EU & khu vực khác

  • Thời tiết khá tốt → hỗ trợ sản lượng

    → Bearish

4. KỊCH BẢN WASDE THÁNG 4

Cơ sở từ WASDE tháng 3: Tồn kho cao → bearish chính

Kịch bản tháng 4: Bullish

  • USDA giảm tồn kho
  • Xác nhận thiệt hại do hạn Mỹ

➡ Giá: lên 640 – 660

Trung tính

  • Không thay đổi lớn

➡ Sideway: 580 – 630

Bearish

  • Tăng tồn kho / xuất khẩu yếu

➡ Giá: rơi về 560 – 540

5. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng:

  • Dài hạn: giảm
  • Ngắn hạn:
    • Đã có nhịp hồi mạnh từ đáy
    • Hiện tại: bị từ chối tại vùng đỉnh

Ichimoku

  • Giá: Nằm trên mây → còn xu hướng tăng ngắn hạn
  • Nhưng: Bắt đầu quay đầu test lại mây

Tín hiệu:  “tăng suy yếu”

Bollinger Bands

  • Giá chạm band trên → quay đầu

Dấu hiệu: phân phối

RSI

  • ~44 và đang giảm

Momentum yếu dần

MACD

  • Cắt xuống

Xác nhận: đảo chiều ngắn hạn

Hỗ trợ – kháng cự

  • Kháng cự:
    • 625 – 635 (đỉnh gần nhất)
    • 650 (kháng cự mạnh)
  • Hỗ trợ:
    • 600 (rất quan trọng)
    • 580

6. DỰ BÁO XU HƯỚNG TUẦN 06–10/04/2026

Kịch bản chính: Sideway giảm (bearish nhẹ)

  • Biên độ: 580 – 630
  • Lý do:
    • Cung dư lớn
    • Xuất khẩu yếu
    • Technical đảo chiều

Kịch bản phụ:Tăng

  • Hạn Mỹ xấu hơn dự kiến
  • Tin chiến tranh leo thang

7. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 06/04/2026

Ưu tiên: Bán

  • Bán: 620 – 630
  • SL: 640
  • TP: 600 – 590

Mua ngắn hạn

  • Mua: 590
  • SL: 580
  • TP: 610 – 620

Đậu tương tháng 7
1. PHÂN TÍCH VĨ MÔ – LIÊN THỊ TRƯỜNG

Dầu thô & nhiên liệu sinh học

  • Giá dầu đang tăng do căng thẳng Trung Đông → kéo theo Dầu đậu tương ↑ → hỗ trợ giá đậu tương

➡ Bullish trung hạn

USD & tài chính

  • USD vẫn duy trì mạnh → gây áp lực lên xuất khẩu Mỹ

➡ Đậu tương chịu “kéo co”:

  • Dầu thực vật: tăng
  • USD: giảm

Trung Quốc

    • Mua chậm lại
    • Ưu tiên nguồn Brazil

➡ yếu tố bearish quan trọng

2. CUNG – CẦU

Cung: RẤT DỒI DÀO

  • Brazil: Vụ mùa lớn kỷ lục
  • Argentina: Đang phục hồi sản lượng

➡ Áp lực giảm trung hạn

Nhu cầu:

  • Xuất khẩu Mỹ: Không đột biến
  • Crush (ép dầu): Ổn định nhưng không tăng mạnh

➡ Demand trung tính → hơi yếu

3. THỜI TIẾT

Nam Mỹ:

  • Brazil: thuận lợi → bearish
  • Argentina: Có rủi ro khô hạn nhẹ → hỗ trợ giá ngắn hạn

Mỹ (giai đoạn trước gieo trồng)

  • Chưa có rủi ro lớn

➡ Thời tiết không đủ mạnh để đẩy giá tăng

4. KỊCH BẢN WASDE THÁNG 4

Nền tảng: Thị trường đang kỳ vọng

    • Tồn kho cao
    • Sản lượng Nam Mỹ lớn

Kịch bản:

Bullish

  • USDA giảm tồn kho Mỹ
  • Tăng crush / xuất khẩu

➡ Giá: lên 1230 – 1250

Trung tính

  • Không thay đổi đáng kể

➡ Sideway: 1150 – 1220

Bearish

  • Tăng tồn kho
  • Xác nhận nguồn cung Brazil lớn

➡ Giá: rơi về 1150 – 1140

5. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng:

  • Trung hạn: tăng
  • Ngắn hạn: Đã tạo đỉnh ~1235. Hiện tại: đang điều chỉnh

Ichimoku

  • Giá: Vẫn nằm trên mây → trend tăng chưa gãy
  • Nhưng: Đang test Kijun + mép mây

➡ “pullback trong xu hướng tăng”

Bollinger Bands

  • Giá rơi từ band trên về giữa

RSI

  • ~46 và giảm

Momentum suy yếu

MACD

  • Cắt xuống

Xác nhận: điều chỉnh ngắn hạn

Hỗ trợ – kháng cự

  • Kháng cự:
    • 1220 – 1235 (đỉnh mạnh)
    • 1250
  • Hỗ trợ:
    • 1180 (rất quan trọng)
    • 1150

6. DỰ BÁO XU HƯỚNG TUẦN 06–10/04/2026

Kịch bản chính: Sideway – điều chỉnh

  • Biên độ: 1150 – 1220
  • Lý do:
    • Supply lớn
    • Technical điều chỉnh
    • Chờ WASDE

Kịch bản phụ: Tăng tiếp nếu

  • Dầu đậu tăng mạnh
  • Tin bullish từ WASDE

7. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 06/04/2026

Chiến lược chính: mua bán 2 chiều trong biên ngắn chờ WASDE

Bán: 1205 – 1210

  • SL: 1220
  • TP: 1180 – 1165

Buy: 1160 – 1170

  • SL: 1155
  • TP: 1190 – 1205

Khô đậu tương tháng 7

1. PHÂN TÍCH VĨ MÔ – LIÊN THỊ TRƯỜNG

Mối quan hệ với dầu đậu & đậu tương

  • Nhóm đậu tương đang bị “chia dòng tiền”:
    • Dầu đậu (soy oil): hưởng lợi từ dầu thô → tăng mạnh
    • Khô đậu (soymeal): bị “bán chéo” (spread oil/meal)

➡ Bearish riêng cho khô đậu

Chiến tranh & năng lượng

  • Căng thẳng Trung Đông:
    • Dầu tăng → ưu tiên biofuel
    • Dòng tiền chuyển sang dầu thực vật

➡ Khô đậu bị “lép vế” trong toàn bộ nhóm đậu

USD

  • USD mạnh → gây áp lực xuất khẩu

2. CUNG – CẦU

Cung: RẤT DƯ THỪA

  • Argentina:
    • Nhà xuất khẩu khô đậu số 1
    • Sản lượng phục hồi mạnh
  • Brazil:
    • Crush mạnh → tăng nguồn cung meal

➡ Nguồn cung khô đậu rất lớn (bearish)

Nhu cầu:

  • Thức ăn chăn nuôi: Tăng chậm
  • Trung Quốc: Không nhập khẩu mạnh như kỳ vọng

➡ Demand yếu

3. THỜI TIẾT

Argentina

  • Có rủi ro khô hạn nhẹ → hỗ trợ giá ngắn hạn

Brazil

  • Thời tiết tốt → crush mạnh

➡ Nguồn cung vẫn áp đảo yếu tố thời tiết

4. KỊCH BẢN WASDE THÁNG 4

Nền tảng:

  • USDA có thể:
    • Giữ hoặc tăng tồn kho
    • Điều chỉnh sản lượng Argentina

Kịch bản:

Bearish

  • Tăng tồn kho
  • Xác nhận supply lớn

➡ Giá: 300 – 305

Trung tính

➡Sideway: 305 – 325

Bullish

  • Giảm tồn kho
  • Tăng nhu cầu

➡ Giá: 330 – 340

5. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng:

  • Dài hạn: giảm
  • Ngắn hạn: Sideway tích lũy

Ichimoku

  • Giá: Nằm trong mây → không có xu hướng rõ

➡ Sideway

Bollinger Bands

  • Band co hẹp

Sắp có biến động mạnh

RSI

  • ~45

Trung tính

MACD

  • Đi ngang gần zero

Không có momentum

Hỗ trợ – kháng cự

  • Kháng cự:
    • 322 – 327
    • 335
  • Hỗ trợ:
    • 310
    • 300 (rất mạnh)

6. DỰ BÁO XU HƯỚNG TUẦN 06–10/04/2026

Kịch bản chính: Sideway – bearish nhẹ

  • Biên độ: 300 – 325
  • Lý do:
    • Supply lớn
    • Không có động lực tăng

Kịch bản phụ:Tăng nếu

  • Dầu đậu giảm (dòng tiền quay lại meal)
  • WASDE bullish

7. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 06/04/2026

Chiến lược chính: giao dịch trong biên tích lũy 310 – 325

Bán: 320 – 325

  • SL: 330
  • TP: 310

Mua: 310

  • SL: 305
  • TP: 320

Dầu đậu tương tháng 7

1. PHÂN TÍCH VĨ MÔ – LIÊN THỊ TRƯỜNG

Dầu thô & năng lượng

  • Giá dầu thô đang tăng mạnh do căng thẳng Trung Đông → kéo theo nhu cầu biofuel (diesel sinh học) tăng → nhu cầu dầu thực vật tăng

➡ Bullish rất mạnh cho dầu đậu

Chính sách năng lượng (Mỹ)

  • Mỹ tiếp tục thúc đẩy: Renewable Diesel

    → tăng nhu cầu dầu đậu tương

➡ Hỗ trợ dài hạn cực mạnh

Chiến tranh & địa chính trị

  • Nếu chiến tranh lan rộng:
    • Giá năng lượng ↑
    • Dầu thực vật ↑

➡ được hưởng lợi trực tiếp

2. CUNG – CẦU

Cung:

  • Đậu tương toàn cầu: dồi dào → có thể ép giá oil

NHƯNG:

  • Crush tăng → oil supply tăng nhưng: Nhu cầu tăng nhanh hơn

Nhu cầu:

  • Biofuel: Tăng mạnh (key driver)
  • Thực phẩm: Ổn định

➡ Demand > Supply → bullish

3. THỜI TIẾT

  • Không phải yếu tố chính với dầu đậu
  • Nhưng: Nếu ảnh hưởng tới đậu tương → gián tiếp ảnh hưởng oil

➡ Không phải yếu tố quyết định

4. KỊCH BẢN WASDE THÁNG 4

Điểm cần chú ý:

  • Tồn kho dầu đậu
  • Crush margin

Kịch bản:

Bullish

  • Tăng nhu cầu biofuel
  • Giảm tồn kho oil

➡ Giá: 70 – 72

Trung tính

➡Sideway: 65 – 70

Bearish

  • Tăng tồn kho mạnh

➡ Giá: 62 – 63

5. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng:

  • Dài hạn: TĂNG MẠNH
  • Ngắn hạn: Đang tích lũy sau sóng tăng

Ichimoku

  • Giá: Nằm trên mây xa

Trend cực mạnh

Bollinger Bands

  • Band mở rộng

Xu hướng mạnh

  • Giá đang tích lũy gần band trên

Bullish continuation

RSI

  • ~64

Chưa quá mua

MACD

  • Duy trì trên 0

Trend tăng còn hiệu lực

Hỗ trợ – kháng cự

  • Kháng cự:
    • 69 – 70
    • 72
  • Hỗ trợ:
    • 66
    • 64

6. DỰ BÁO XU HƯỚNG TUẦN 06–10/04/2026

Kịch bản chính: Tiếp tục tăng (bullish continuation)

  • Biên độ:65 – 72
  • Lý do:
    • Dòng tiền mạnh
    • Fundamental hỗ trợ

Kịch bản phụ: Điều chỉnh kỹ thuật về

  • 64 – 65 trước khi tăng lại

7. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 06/04/2026

Mua: 65.5 – 66.5

  • SL: 64
  • TP: 69

Bán: 69.5 – 70

  • SL: 71
  • TP: 67

zalo-icon