Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 09-13/02/2026

Ngô tháng 3 I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN 1. Cung – cầu Mỹ USDA: Báo cáo WASDE tháng 2 thường không thay đổi mạnh cung cầu Mỹ. Tồn kho cuối vụ Mỹ vẫn ở mức tương đối an toàn. Xuất khẩu Mỹ chưa bùng nổ do cạnh tranh Nam Mỹ. Mỹ hiện không thiếu cung […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 09-13/02/2026

Ngô tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu Mỹ
USDA:

  • Báo cáo WASDE tháng 2 thường không thay đổi mạnh cung cầu Mỹ.
  • Tồn kho cuối vụ Mỹ vẫn ở mức tương đối an toàn.
  • Xuất khẩu Mỹ chưa bùng nổ do cạnh tranh Nam Mỹ.

Mỹ hiện không thiếu cung → yếu tố hỗ trợ tăng không mạnh.

2. Nam Mỹ – yếu tố quyết định
Brazil

  • Vụ safrinha (vụ 2) đang trong giai đoạn gieo trồng.
  • Nếu mưa thuận lợi → sản lượng lớn → gây áp lực giảm giá.
  • Hiện thời tiết khá ổn định, chưa có rủi ro La Nina rõ rệt.

Argentina

  • Tình hình mùa vụ cải thiện so với năm hạn trước.
  • Không có báo cáo thiệt hại lớn.

Hiện tại thị trường thiếu “câu chuyện bullish”.

3. Vĩ mô

  • USD mạnh → bất lợi cho hàng hóa Mỹ.
  • Giá dầu không tăng mạnh → ethanol không có động lực kéo ngô.
  • Dòng tiền đầu cơ đang đứng ngoài nhiều hơn.

Vĩ mô thiên trung tính hơi yếu.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng lớn

  • Xu hướng chính từ giữa 2025 đến nay: giảm dài hạn.
  • Đường trendline đỏ phía trên vẫn là kháng cự mạnh.
  • Giá hiện đang dao động vùng 425 – 435.

2. Cấu trúc ngắn hạn

  • Hình thành mô hình tam giác nhỏ (đáy nâng dần).
  • RSI ~48 → trung tính.
  • MACD bắt đầu cắt lên nhẹ.

Đây là tín hiệu hồi kỹ thuật, chưa phải đảo chiều xu hướng lớn.

3. Bollinger Bands

  • Dải bó hẹp → sắp có biến động mạnh.
  • Giá đang test middle band.

III. VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG
Kháng cự

  • 440
  • 448 – 450 (vùng Ichimoku + kháng cự trước)
  • 465 (trendline lớn)

Hỗ trợ

  • 420
  • 410
  • 395 nếu thủng mạnh

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản hồi kỹ thuật (khả năng cao hơn)

  • Break 435 → lên test 445 – 450
  • Nhưng nếu không có tin cơ bản hỗ trợ → khó vượt 450

Kịch bản xấu

  • Thủng 420 → quay lại 405–410

Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2

  • Mua: 425, dừng lỗ 420, chốt lời 440
  • Bán: 445, dừng lỗ 450, chốt lời 425

 

Lúa mỳ tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu toàn cầu
USDA

  • Báo cáo WASDE gần nhất cho thấy tồn kho toàn cầu vẫn ở mức đủ dùng.
  • Nga tiếp tục xuất khẩu mạnh.
  • Nguồn cung Biển Đen chưa bị gián đoạn lớn.

Thị trường chưa có yếu tố thiếu cung rõ ràng.
2. Khu vực Biển Đen
Nga

  • Xuất khẩu vẫn duy trì tốt.
  • Đồng rúp ổn định → không gây hạn chế bán ra.

Ukraine

  • Xuất khẩu vẫn duy trì qua các tuyến thay thế.
  • Chưa có rủi ro logistics mới.

Nếu không có sự kiện địa chính trị đột ngột, yếu tố này trung tính.
3. Mỹ – yếu tố mùa đông
Hoa Kỳ

  • Lúa mỳ vụ đông đang ở giai đoạn ngủ đông.
  • Không có báo cáo thiệt hại do rét nghiêm trọng.
  • Điều kiện đồng ruộng tương đối ổn.

4. Vĩ mô

  • USD mạnh → bất lợi xuất khẩu Mỹ.
  • Dòng tiền hàng hóa chưa quay lại mạnh.
  • Ngô và đậu tương không tạo hiệu ứng lan tỏa tăng.

Vĩ mô hiện tại thiên hơi tiêu cực.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng lớn

  • Xu hướng giảm dài hạn vẫn còn.
  • Giá chưa phá được cấu trúc lower high.

Xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
2. Cấu trúc hiện tại

  • Giá dao động 510 – 545.
  • Đang hồi từ đáy 505 lên vùng 535–540.
  • RSI ~51 → trung tính.
  • MACD cắt lên nhẹ → hồi kỹ thuật.

Đây là nhịp hồi trong xu hướng giảm.

3. Bollinger Bands

  • Dải co lại → sắp có biến động.
  • Giá đang ở middle band.

III. VÙNG QUAN TRỌNG

Kháng cự

  • 545
  • 560

Hỗ trợ

  • 520
  • 505

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính

  • Hồi test 545–550 rồi bị bán xuống nếu không có tin cơ bản hỗ trợ.

Kịch bản xấu

  • Thủng 520 → quay lại 505..

Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2

  • Mua: 520 – 522, dừng lỗ 518, chốt lời 550
  • Bán: 552 – 555, dừng lỗ 560, chốt lời 520

 

Đậu tương tháng 3

I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

1. Cung – cầu Mỹ

USDA

  • Báo cáo WASDE tháng 2 thường điều chỉnh nhẹ.
  • Tồn kho Mỹ không quá dư nhưng cũng không thiếu.
  • Ép dầu và xuất khẩu ở mức ổn định.

Mỹ không phải yếu tố bullish mạnh lúc này.

2. Nam Mỹ – yếu tố trọng tâm

Brazil

  • Đang thu hoạch vụ mới.
  • Sản lượng dự kiến cao.
  • Tuy nhiên tiến độ thu hoạch có lúc chậm do mưa.

Áp lực nguồn cung lớn nhất nằm ở Brazil, nhưng thị trường đã phần nào pricing in.

Argentina

  • Điều kiện mùa vụ cải thiện.
  • Không có hạn nghiêm trọng như các niên vụ trước.

Tổng kết cung cầu: Đậu tương không thiếu cung, nhưng cũng không bị dư thừa nặng như lúa mỳ.

3. Vĩ mô & dầu thực vật

  • Dầu đậu tương và dầu cọ ổn định.
  • Nhu cầu biodiesel là yếu tố nền dài hạn.
  • USD mạnh gây áp lực nhưng chưa tạo bán tháo.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

1. Cấu trúc xu hướng

  • Giá vừa phá lên khỏi vùng tích lũy 1070–1090.
  • Hiện đang test 1100–1110.
  • MA ngắn hạn cắt lên.

Ngắn hạn đang chuyển sang hướng tăng.

2. RSI ~71

  • Vào vùng quá mua.
  • Có thể xuất hiện nhịp điều chỉnh nhẹ.

3. MACD

  • Cắt lên và mở rộng.
  • Động lượng tăng còn.

4. Bollinger Bands

  • Giá chạm dải trên.
  • Nếu giữ được trên 1095 → có thể mở rộng lên tiếp.

III. VÙNG QUAN TRỌNG

Kháng cự

  • 1115
  • 1130
  • 1150

Hỗ trợ

  • 1090
  • 1075

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02

Kịch bản chính (khả năng cao hơn)

  • Có thể điều chỉnh nhẹ về 1095–1100.
  • Nếu giữ được → test 1140–1150.

Kịch bản xấu

  • Thủng 1090 → quay lại vùng 1070.

Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1

  • Mua: 1095, dừng lỗ 1090, chốt lời 1140.
  • Bán: 1140, dừng lỗ 1150, chốt lời 1100.

 

Khô đậu tương tháng 3

I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

1. Cung – cầu toàn cầu

USDA

  • Tồn kho đậu tương toàn cầu không thiếu.
  • Brazil thu hoạch mạnh → nguồn nguyên liệu ép dầu dồi dào.
  • Khi đậu tương nhiều, biên lợi nhuận ép (crush margin) ổn → nguồn cung khô đậu không căng.

Về cơ bản: không có câu chuyện thiếu khô đậu.

2. Nam Mỹ – trọng tâm

Brazil

  • Thu hoạch đang tăng tốc.
  • Sản lượng cao → nguồn cung khô đậu toàn cầu tăng trong Q1.

Argentina

  • Là nước xuất khẩu khô đậu lớn nhất.
  • Điều kiện mùa vụ cải thiện → áp lực nguồn cung tiềm ẩn.

Đây là yếu tố khiến khô đậu khó tăng mạnh bền vững.

3. Nhu cầu

  • Thức ăn chăn nuôi toàn cầu ổn định.
  • Trung Quốc nhập khẩu đậu tương đều, nhưng không bùng nổ.

4. Vĩ mô

  • USD mạnh gây áp lực lên xuất khẩu Mỹ.
  • Không có yếu tố tiền tệ hỗ trợ riêng cho nhóm meal.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

1. Xu hướng tổng thể

  • Trung hạn vẫn là sideway trong biên 285–330.
  • Đợt giảm mạnh từ 330 xuống 290 đã hoàn tất.
  • Hiện giá hồi về ~300.

2. RSI ~51

  • Trung tính.
  • Không quá mua cũng không quá bán.

3. MACD

  • Đang cắt lên.
  • Động lượng hồi đang hình thành.

4. Bollinger Bands

  • Giá chạm middle band.
  • Nếu vượt 305–308 → mở rộng lên vùng 315.

III. VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG

Kháng cự

  • 305
  • 315

Hỗ trợ

  • 295
  • 287

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02

Kịch bản hồi kỹ thuật

  • Giữ được 295–300 → test 310–315.

Kịch bản xấu

  • Thủng 295 → quay lại 287.

Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2

  • Mua: 295, dừng lỗ 292, chốt lời 308
  • Bán: 308 – 310, dừng lỗ 313, chốt lời 295

 

Dầu đậu tương tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu dầu thực vật toàn cầu
USDA

  • Tồn kho dầu thực vật toàn cầu không còn quá dồi dào như 2023–2024.
  • Nhu cầu biodiesel duy trì ổn định tại Mỹ.
  • Tỷ lệ ép đậu tương cao → nguồn cung dầu nhiều, nhưng cầu cũng hấp thụ tốt.

2. Nam Mỹ
Brazil

  • Thu hoạch đậu tương tăng → nguyên liệu ép dồi dào.
  • Tuy nhiên Brazil chủ yếu xuất khẩu hạt thô, không phải toàn bộ là dầu.

Argentina

  • Là nhà xuất khẩu dầu đậu lớn.
  • Không có tin mùa vụ xấu nghiêm trọng.

Không có yếu tố thiếu cung mạnh, nhưng cũng không dư thừa đột biến.
3. Yếu tố năng lượng

  • Giá dầu thô ổn định.
  • Nhu cầu nhiên liệu sinh học là câu chuyện dài hạn hỗ trợ nhóm oilseed oil.
  • Khi spread Oil/Meal mở rộng, dòng tiền thường ưu tiên dầu hơn meal.

Hiện money flow nghiêng về dầu.
4. Vĩ mô

  • USD mạnh nhưng không tạo áp lực bán rõ ràng.
  • Dòng tiền đang quay lại nhóm dầu thực vật hơn là grains thuần túy.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng

  • Giá đang trong kênh tăng ngắn hạn.
  • Vừa breakout vùng 54–55.
  • Đang tiến sát 58–59.

Đây là cấu trúc tăng rõ ràng hơn soybeans và meal.
2. RSI ~74

  • Quá mua.
  • Có thể xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật.
  • Nhưng trong uptrend, RSI có thể duy trì vùng 70 lâu.

3. MACD

  • Mở rộng mạnh phía trên 0.
  • Động lượng tăng rõ.

4. Bollinger Bands

  • Giá bám dải trên.
  • Dải mở rộng → xu hướng mạnh.

III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự

  • 58.5–59
  • 60

Hỗ trợ

  • 55.5
  • 54

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính

  • Có thể điều chỉnh nhẹ về 56–57.
  • Nếu giữ trên 55 → xu hướng tăng tiếp 59–60.

Kịch bản xấu

  • Thủng 54 → quay lại vùng 52.

Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2

  • Mua: 54.5, dừng lỗ 54, chốt lời 56.7.
  • Bán: 56.7, dừng lỗ 57, chốt lời 54.5.

zalo-icon