Ngô tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu Mỹ
USDA:
- Báo cáo WASDE tháng 2 thường không thay đổi mạnh cung cầu Mỹ.
- Tồn kho cuối vụ Mỹ vẫn ở mức tương đối an toàn.
- Xuất khẩu Mỹ chưa bùng nổ do cạnh tranh Nam Mỹ.
Mỹ hiện không thiếu cung → yếu tố hỗ trợ tăng không mạnh.
2. Nam Mỹ – yếu tố quyết định
Brazil
- Vụ safrinha (vụ 2) đang trong giai đoạn gieo trồng.
- Nếu mưa thuận lợi → sản lượng lớn → gây áp lực giảm giá.
- Hiện thời tiết khá ổn định, chưa có rủi ro La Nina rõ rệt.
Argentina
- Tình hình mùa vụ cải thiện so với năm hạn trước.
- Không có báo cáo thiệt hại lớn.
Hiện tại thị trường thiếu “câu chuyện bullish”.
3. Vĩ mô
- USD mạnh → bất lợi cho hàng hóa Mỹ.
- Giá dầu không tăng mạnh → ethanol không có động lực kéo ngô.
- Dòng tiền đầu cơ đang đứng ngoài nhiều hơn.
Vĩ mô thiên trung tính hơi yếu.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng lớn
- Xu hướng chính từ giữa 2025 đến nay: giảm dài hạn.
- Đường trendline đỏ phía trên vẫn là kháng cự mạnh.
- Giá hiện đang dao động vùng 425 – 435.
2. Cấu trúc ngắn hạn
- Hình thành mô hình tam giác nhỏ (đáy nâng dần).
- RSI ~48 → trung tính.
- MACD bắt đầu cắt lên nhẹ.
Đây là tín hiệu hồi kỹ thuật, chưa phải đảo chiều xu hướng lớn.
3. Bollinger Bands
- Dải bó hẹp → sắp có biến động mạnh.
- Giá đang test middle band.
III. VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 440
- 448 – 450 (vùng Ichimoku + kháng cự trước)
- 465 (trendline lớn)
Hỗ trợ
- 420
- 410
- 395 nếu thủng mạnh
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản hồi kỹ thuật (khả năng cao hơn)
- Break 435 → lên test 445 – 450
- Nhưng nếu không có tin cơ bản hỗ trợ → khó vượt 450
Kịch bản xấu
- Thủng 420 → quay lại 405–410
Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2
- Mua: 425, dừng lỗ 420, chốt lời 440
- Bán: 445, dừng lỗ 450, chốt lời 425

Lúa mỳ tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu toàn cầu
USDA
- Báo cáo WASDE gần nhất cho thấy tồn kho toàn cầu vẫn ở mức đủ dùng.
- Nga tiếp tục xuất khẩu mạnh.
- Nguồn cung Biển Đen chưa bị gián đoạn lớn.
Thị trường chưa có yếu tố thiếu cung rõ ràng.
2. Khu vực Biển Đen
Nga
- Xuất khẩu vẫn duy trì tốt.
- Đồng rúp ổn định → không gây hạn chế bán ra.
Ukraine
- Xuất khẩu vẫn duy trì qua các tuyến thay thế.
- Chưa có rủi ro logistics mới.
Nếu không có sự kiện địa chính trị đột ngột, yếu tố này trung tính.
3. Mỹ – yếu tố mùa đông
Hoa Kỳ
- Lúa mỳ vụ đông đang ở giai đoạn ngủ đông.
- Không có báo cáo thiệt hại do rét nghiêm trọng.
- Điều kiện đồng ruộng tương đối ổn.
4. Vĩ mô
- USD mạnh → bất lợi xuất khẩu Mỹ.
- Dòng tiền hàng hóa chưa quay lại mạnh.
- Ngô và đậu tương không tạo hiệu ứng lan tỏa tăng.
Vĩ mô hiện tại thiên hơi tiêu cực.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng lớn
- Xu hướng giảm dài hạn vẫn còn.
- Giá chưa phá được cấu trúc lower high.
Xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
2. Cấu trúc hiện tại
- Giá dao động 510 – 545.
- Đang hồi từ đáy 505 lên vùng 535–540.
- RSI ~51 → trung tính.
- MACD cắt lên nhẹ → hồi kỹ thuật.
Đây là nhịp hồi trong xu hướng giảm.
3. Bollinger Bands
- Dải co lại → sắp có biến động.
- Giá đang ở middle band.
III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 545
- 560
Hỗ trợ
- 520
- 505
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính
- Hồi test 545–550 rồi bị bán xuống nếu không có tin cơ bản hỗ trợ.
Kịch bản xấu
- Thủng 520 → quay lại 505..
Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2
- Mua: 520 – 522, dừng lỗ 518, chốt lời 550
- Bán: 552 – 555, dừng lỗ 560, chốt lời 520

Đậu tương tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu Mỹ
USDA
- Báo cáo WASDE tháng 2 thường điều chỉnh nhẹ.
- Tồn kho Mỹ không quá dư nhưng cũng không thiếu.
- Ép dầu và xuất khẩu ở mức ổn định.
Mỹ không phải yếu tố bullish mạnh lúc này.
2. Nam Mỹ – yếu tố trọng tâm
Brazil
- Đang thu hoạch vụ mới.
- Sản lượng dự kiến cao.
- Tuy nhiên tiến độ thu hoạch có lúc chậm do mưa.
Áp lực nguồn cung lớn nhất nằm ở Brazil, nhưng thị trường đã phần nào pricing in.
Argentina
- Điều kiện mùa vụ cải thiện.
- Không có hạn nghiêm trọng như các niên vụ trước.
Tổng kết cung cầu: Đậu tương không thiếu cung, nhưng cũng không bị dư thừa nặng như lúa mỳ.
3. Vĩ mô & dầu thực vật
- Dầu đậu tương và dầu cọ ổn định.
- Nhu cầu biodiesel là yếu tố nền dài hạn.
- USD mạnh gây áp lực nhưng chưa tạo bán tháo.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Cấu trúc xu hướng
- Giá vừa phá lên khỏi vùng tích lũy 1070–1090.
- Hiện đang test 1100–1110.
- MA ngắn hạn cắt lên.
Ngắn hạn đang chuyển sang hướng tăng.
2. RSI ~71
- Vào vùng quá mua.
- Có thể xuất hiện nhịp điều chỉnh nhẹ.
3. MACD
- Cắt lên và mở rộng.
- Động lượng tăng còn.
4. Bollinger Bands
- Giá chạm dải trên.
- Nếu giữ được trên 1095 → có thể mở rộng lên tiếp.
III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 1115
- 1130
- 1150
Hỗ trợ
- 1090
- 1075
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính (khả năng cao hơn)
- Có thể điều chỉnh nhẹ về 1095–1100.
- Nếu giữ được → test 1140–1150.
Kịch bản xấu
- Thủng 1090 → quay lại vùng 1070.
Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1
- Mua: 1095, dừng lỗ 1090, chốt lời 1140.
- Bán: 1140, dừng lỗ 1150, chốt lời 1100.

Khô đậu tương tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu toàn cầu
USDA
- Tồn kho đậu tương toàn cầu không thiếu.
- Brazil thu hoạch mạnh → nguồn nguyên liệu ép dầu dồi dào.
- Khi đậu tương nhiều, biên lợi nhuận ép (crush margin) ổn → nguồn cung khô đậu không căng.
Về cơ bản: không có câu chuyện thiếu khô đậu.
2. Nam Mỹ – trọng tâm
Brazil
- Thu hoạch đang tăng tốc.
- Sản lượng cao → nguồn cung khô đậu toàn cầu tăng trong Q1.
Argentina
- Là nước xuất khẩu khô đậu lớn nhất.
- Điều kiện mùa vụ cải thiện → áp lực nguồn cung tiềm ẩn.
Đây là yếu tố khiến khô đậu khó tăng mạnh bền vững.
3. Nhu cầu
- Thức ăn chăn nuôi toàn cầu ổn định.
- Trung Quốc nhập khẩu đậu tương đều, nhưng không bùng nổ.
4. Vĩ mô
- USD mạnh gây áp lực lên xuất khẩu Mỹ.
- Không có yếu tố tiền tệ hỗ trợ riêng cho nhóm meal.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng tổng thể
- Trung hạn vẫn là sideway trong biên 285–330.
- Đợt giảm mạnh từ 330 xuống 290 đã hoàn tất.
- Hiện giá hồi về ~300.
2. RSI ~51
- Trung tính.
- Không quá mua cũng không quá bán.
3. MACD
- Đang cắt lên.
- Động lượng hồi đang hình thành.
4. Bollinger Bands
- Giá chạm middle band.
- Nếu vượt 305–308 → mở rộng lên vùng 315.
III. VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 305
- 315
Hỗ trợ
- 295
- 287
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản hồi kỹ thuật
- Giữ được 295–300 → test 310–315.
Kịch bản xấu
- Thủng 295 → quay lại 287.
Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2
- Mua: 295, dừng lỗ 292, chốt lời 308
- Bán: 308 – 310, dừng lỗ 313, chốt lời 295

Dầu đậu tương tháng 3
I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN
1. Cung – cầu dầu thực vật toàn cầu
USDA
- Tồn kho dầu thực vật toàn cầu không còn quá dồi dào như 2023–2024.
- Nhu cầu biodiesel duy trì ổn định tại Mỹ.
- Tỷ lệ ép đậu tương cao → nguồn cung dầu nhiều, nhưng cầu cũng hấp thụ tốt.
2. Nam Mỹ
Brazil
- Thu hoạch đậu tương tăng → nguyên liệu ép dồi dào.
- Tuy nhiên Brazil chủ yếu xuất khẩu hạt thô, không phải toàn bộ là dầu.
Argentina
- Là nhà xuất khẩu dầu đậu lớn.
- Không có tin mùa vụ xấu nghiêm trọng.
Không có yếu tố thiếu cung mạnh, nhưng cũng không dư thừa đột biến.
3. Yếu tố năng lượng
- Giá dầu thô ổn định.
- Nhu cầu nhiên liệu sinh học là câu chuyện dài hạn hỗ trợ nhóm oilseed oil.
- Khi spread Oil/Meal mở rộng, dòng tiền thường ưu tiên dầu hơn meal.
Hiện money flow nghiêng về dầu.
4. Vĩ mô
- USD mạnh nhưng không tạo áp lực bán rõ ràng.
- Dòng tiền đang quay lại nhóm dầu thực vật hơn là grains thuần túy.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
1. Xu hướng
- Giá đang trong kênh tăng ngắn hạn.
- Vừa breakout vùng 54–55.
- Đang tiến sát 58–59.
Đây là cấu trúc tăng rõ ràng hơn soybeans và meal.
2. RSI ~74
- Quá mua.
- Có thể xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật.
- Nhưng trong uptrend, RSI có thể duy trì vùng 70 lâu.
3. MACD
- Mở rộng mạnh phía trên 0.
- Động lượng tăng rõ.
4. Bollinger Bands
- Giá bám dải trên.
- Dải mở rộng → xu hướng mạnh.
III. VÙNG QUAN TRỌNG
Kháng cự
- 58.5–59
- 60
Hỗ trợ
- 55.5
- 54
IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/02
Kịch bản chính
- Có thể điều chỉnh nhẹ về 56–57.
- Nếu giữ trên 55 → xu hướng tăng tiếp 59–60.
Kịch bản xấu
- Thủng 54 → quay lại vùng 52.
Khuyến nghị giao dịch ngày 9.2
- Mua: 54.5, dừng lỗ 54, chốt lời 56.7.
- Bán: 56.7, dừng lỗ 57, chốt lời 54.5.




