Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 09-13/03/2026

Ngô tháng 5 I. THÔNG TIN CƠ BẢN 1. Chiến tranh Mỹ – Iran và tác động gián tiếp Căng thẳng Trung Đông đang tạo biến động lớn trên thị trường năng lượng. Cơ chế tác động tới ngô: dầu thô tăng mạnh → ethanol trở nên hấp dẫn hơn → nhu cầu ethanol tăng […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 09-13/03/2026

Ngô tháng 5

I. THÔNG TIN CƠ BẢN

1. Chiến tranh Mỹ – Iran và tác động gián tiếp

  • Căng thẳng Trung Đông đang tạo biến động lớn trên thị trường năng lượng.
  • Cơ chế tác động tới ngô: dầu thô tăng mạnh → ethanol trở nên hấp dẫn hơn → nhu cầu ethanol tăng →  nhu cầu ngô làm ethanol tăng
  • Khoảng 40% sản lượng ngô Mỹ dùng cho ethanol, nên:
    ➡ bullish cho ngô.

Nếu Iran gây gián đoạn eo biển Hormuz:

  • Chi phí năng lượng toàn cầu tăng
  • Ethanol càng hấp dẫn hơn.

2. Brazil – Argentina (yếu tố rất quan trọng)

*Brazil:

  • vụ safrinha corn đang gieo trồng
  • độ ẩm đất khá tốt.

Hiện tại: chưa có rủi ro lớn.

*Argentina:

Thời tiết gần đây:

  • khô nóng kéo dài
  • yield giảm.

Điều này:  hỗ trợ giá ngô.

3. Xuất khẩu Mỹ

Xuất khẩu ngô Mỹ gần đây:

  • khá ổn định
  • nhu cầu từ Mexico và châu Á tốt.

Điều này giúp: giá giữ được vùng hỗ trợ.

4. Tâm lý quỹ

Trong vài tuần gần đây:

  • quỹ bắt đầu giảm short position
  • một số quỹ chuyển sang mua nhẹ.

Điều này thường là giai đoạn:  short covering rally.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Cấu trúc quan trọng:

  • Thị trường đang:  break khỏi vùng tích lũy 440–450 và test trendline giảm dài hạn.
  • Đây là vùng quyết định.

Bollinger Bands:

  • Giá vừa: bật mạnh lên dải trên → momentum tăng mạnh.

Ichimoku:

Giá:

  • nằm trên mây
  • Tenkan cắt lên Kijun.

➡ tín hiệu bullish.

RSI:

RSI ≈ 81: quá mua mạnh

→ dễ có pullback ngắn hạn.

MACD:

  • ở rộng lên trên → động lượng tăng mạnh.

III. CÁC MỨC GIÁ QUAN TRỌNG

Kháng cự:

  • 468 – 470
  • 485
  • 500

Hỗ trợ

  • 455
  • 445
  • 432

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/03

*Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Sau khi tăng mạnh: thị trường điều chỉnh kỹ thuật
  • Biên độ: 445 – 475

*Kịch bản tăng mạnh (xác suất trung bình)

  • Nếu phá: 480
  • Thị trường có thể chạy nhanh:  495 – 500
  • Do short covering của quỹ.

*Kịch bản giảm (xác suất thấp)

  • Nếu thủng: 445
  • thị trường quay lại vùng: 430

V. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 9.3

Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh

  • Mua: 445 – 450
  • Dừng lỗ: 440
  • Chốt lời: TP1: 475 – TP2: 495

Chiến lược phụ:  Bán ngắn hạn

  • Bán: 472 – 475
  • Dừng lỗ: 478
  • Chốt lời: 455

Lúa mỳ tháng 5

I. THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG

1. Tác động từ căng thẳng Mỹ – Iran

Căng thẳng tại Trung Đông đang làm giá dầu thế giới tăng mạnh.

Điều này ảnh hưởng đến thị trường lúa mỳ theo hai cách:

(i) Thứ nhất: chi phí vận chuyển tăng

  • Vận tải biển tăng
  • Chi phí xuất khẩu nông sản tăng.

Những nước xuất khẩu lớn như: Nga, Ukraina, EU có thể bị ảnh hưởng chi phí logistics.

(ii) Thứ hai: dòng tiền đầu cơ

Khi rủi ro địa chính trị tăng:

  • quỹ đầu cơ thường tăng mua hàng hóa nông sản
  • vì đây là tài sản phòng ngừa lạm phát.

➡ Điều này hỗ trợ giá lúa mỳ.

2. Thời tiết Mỹ (yếu tố quan trọng nhất)

Hiện tại đang là giai đoạn: phát triển lúa mỳ vụ đông tại Mỹ.

Các bang quan trọng: Kansas, Oklahoma, Texas.

Tình hình hiện tại:

  • một số khu vực vẫn khô hạn nhẹ
  • độ ẩm đất chưa phục hồi hoàn toàn.

➡ Thị trường bắt đầu lo ngại rủi ro năng suất vụ đông.

3. Nguồn cung Nga

Nga vẫn là nước xuất khẩu lúa mỳ lớn nhất thế giới.

Nhưng gần đây:

  • chính phủ Nga hạn chế xuất khẩu để ổn định giá nội địa
  • thuế xuất khẩu vẫn cao.

➡ Nguồn cung ra thị trường quốc tế bị hạn chế.

4. Xuất khẩu Mỹ

Xuất khẩu lúa mỳ Mỹ gần đây:

  • Cải thiện nhẹ
  • Nhưng vẫn chưa quá mạnh.

Do đó thị trường vẫn phụ thuộc nhiều vào yếu tố thời tiết.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Cấu trúc thị trường

  • Thị trường đã: tạo đáy trung hạn quanh 520 và đang bước vào xu hướng hồi phục mạnh.

Bollinger Bands

  • Giá vừa: bứt mạnh khỏi dải trên → động lượng tăng mạnh.
  • Nhưng điều này cũng cho thấy: thị trường đang quá mua ngắn hạn.

Ichimoku

Giá hiện:

  • nằm trên mây
  • đường chuyển đổi nằm trên đường cơ sở.

➡ Tín hiệu tăng giá rõ ràng.

RSI

  • RSI ≈ 77 vùng quá mua.

→ Dễ có điều chỉnh kỹ thuật.

MACD

  • MACD đang: mở rộng lên trên.

→ động lượng tăng vẫn mạnh.

III. CÁC MỨC GIÁ QUAN TRỌNG

Kháng cự

  • 630 – 640
  • 660
  • 680

Hỗ trợ

  • 600
  • 585
  • 570

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/03

*Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Sau khi tăng mạnh: thị trường điều chỉnh kỹ thuật
  • Biên độ: 600 – 640

*Kịch bản tăng mạnh (xác suất trung bình)

  • Nếu phá: 640
  • giá có thể chạy nhanh: 660 – 680
  • do quỹ mua bù vị thế bán.

*Kịch bản giảm (xác suất thấp)

  • Nếu thủng: 600
  • giá có thể quay lại: 585

V. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 9.3

Chiến lược chính: Mua khi giá điều chỉnh

  • Mua 600 – 605
  • Dừng lỗ: 585
  • Chốt lời:  TP1: 630 – TP2: 660

Chiến lược phụ: Bán ngắn hạn

  • Bán : 640
  • Dừng lỗ: 645
  • Chốt lời:  610

Đậu tương tháng 5

I. THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG

1. Tác động từ căng thẳng Mỹ – Iran

Căng thẳng tại Trung Đông đang làm giá dầu thô tăng mạnh.

Điều này ảnh hưởng tích cực tới đậu tương theo cơ chế:

Dầu thô tăng → nhiên liệu sinh học tăng → nhu cầu dầu đậu tăng
→ nhu cầu ép đậu tương tăng.

Do đó: ➡ đậu tương được hỗ trợ gián tiếp.

2. Tình hình Nam Mỹ

*Brazil:

Brazil đang bước vào giai đoạn thu hoạch đậu tương.

Thông tin mới nhất:

  • sản lượng lớn
  • nhưng tiến độ thu hoạch chậm do mưa.

Điều này khiến: ➡ nguồn cung ra thị trường không tăng quá nhanh.

*Argentina

  • Argentina vừa trải qua: giai đoạn khô nóng kéo dài
  • Điều này khiến: năng suất giảm nhẹ.
  • Yếu tố này hỗ trợ giá đậu tương.

3. Nhu cầu Trung Quốc

Trung Quốc vẫn là nước nhập khẩu đậu tương lớn nhất thế giới.

Gần đây:

  • nhu cầu nhập khẩu ổn định
  • ép đậu trong nước vẫn hoạt động tốt.

Điều này giúp: giá đậu tương giữ được xu hướng tăng.

4. Dòng tiền đầu cơ

Quỹ đầu cơ đang:

  • mua dầu đậu
  • mua đậu tương
  • bán khô đậu.

Điều này tạo lực hỗ trợ cho giá đậu tương.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Cấu trúc thị trường

  • Giá đã: phá vỡ vùng tích lũy 1100 – 1150 và đang tiến tới vùng kháng cự lớn.
  • Xu hướng hiện tại: tăng mạnh.

Bollinger Bands

Giá: bám sát dải trên.

Điều này cho thấy:

  • lực mua mạnh
  • nhưng có thể xuất hiện điều chỉnh ngắn.

Ichimoku

Giá hiện:

  • nằm trên mây
  • đường chuyển đổi nằm trên đường cơ sở.

➡ xu hướng tăng rõ ràng.

RSI:

  • RSI ≈ 83 vùng quá mua.

→ dễ có điều chỉnh kỹ thuật.

MACD:

MACD đang: mở rộng lên trên.

→ động lượng tăng mạnh.

III. CÁC MỨC GIÁ QUAN TRỌNG

Kháng cự

  • 1215 – 1220
  • 1240
  • 1280

Hỗ trợ

  • 1160
  • 1140
  • 1120

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/03

*Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Sau khi tăng mạnh: thị trường điều chỉnh kỹ thuật
  • Biên độ: 1160 – 1220

*Kịch bản tăng mạnh (xác suất trung bình)

  • Nếu phá:1230
  • Giá có thể tăng nhanh tới: 1250 – 1260.

Kịch bản giảm (xác suất thấp)

  • Nếu thủng: 1160
  • Giá có thể quay lại: 1120

V. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 9.3

Chiến lược chính: Mua khi giá điều chỉnh

  • Mua: 1180
  • Dừng lỗ: 1170
  • Chốt lời: TP1: 1220 – TP2: 1240

Chiến lược phụ: Bán ngắn hạn

  • Bán: 1230
  • Dừng lỗ: 1240
  • Chốt lời: 1180

Khô đậu tương tháng 5

I. THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG

1. Tác động từ căng thẳng Mỹ – Iran

Căng thẳng Trung Đông đang làm giá dầu thô tăng mạnh.

Điều này tạo ra hiệu ứng: dầu thô tăng → nhiên liệu sinh học tăng → nhu cầu dầu đậu tương tăng → các nhà máy ép đậu tăng công suất.

Khi ép đậu nhiều hơn:

  • dầu đậu tăng giá
  • khô đậu bị dư cung

➡ đây là lý do gần đây khô đậu yếu hơn đậu tương và dầu đậu.

2. Cung – cầu thức ăn chăn nuôi

Khô đậu là nguyên liệu chính cho thức ăn chăn nuôi.

Hiện nay:

  • nhu cầu chăn nuôi Trung Quốc chưa phục hồi mạnh
  • ngành chăn nuôi heo vẫn còn dư cung.

Do đó: nhu cầu khô đậu tăng chậm.

3. Sản lượng Nam Mỹ

Brazil đang bước vào thu hoạch đậu tương lớn nhất lịch sử.

Điều này có nghĩa:

  • lượng đậu ép tăng
  • nguồn cung khô đậu tăng mạnh trong quý 1 – quý 2.

➡ yếu tố này gây áp lực giảm cho khô đậu.

4. Dòng tiền quỹ đầu cơ

Hiện tại quỹ đầu cơ đang:

  • mua dầu đậu
  • mua đậu tương
  • bán khô đậu.

Đây là giao dịch chênh lệch phổ biến trong thị trường.

➡ điều này khiến khô đậu tăng yếu hơn toàn bộ nhóm đậu.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Cấu trúc xu hướng

  • Giá đang trong xu hướng đi ngang.
  • Biên độ chính: 300 – 330
  • Thị trường chưa có xu hướng rõ ràng.

Bollinger Bands

  • Dải băng thu hẹp.

➡ thị trường đang tích lũy.

  • Chuẩn bị cho biến động mạnh hơn.

Ichimoku

  • Giá đang: nằm trong mây
  • Điều này cho thấy:

➡ thị trường trung tính.

RSI

  • RSI ≈ 60
  • Chưa vào vùng quá mua.

➡ còn dư địa tăng.

MACD

  • MACD: vừa cắt lên nhẹ.

➡ động lượng tăng đang hình thành.

III. MỨC GIÁ QUAN TRỌNG

Kháng cự

  • 320
  • 330
  • 336

Hỗ trợ

  • 309
  • 302
  • 295

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/03

*Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá tiếp tục dao động trong vùng tích lũy.
  • Biên độ: 305 – 325

*Kịch bản tăng (xác suất trung bình)

  • Nếu phá: 330
  • giá có thể lên: 340

*Kịch bản giảm (xác suất thấp)

  • Nếu thủng:305
  • giá có thể giảm về: 290 – 285

V. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH NGÀY 9.3

Chiến lược chính: Mua vùng hỗ trợ

  • Mua: 305 – 308
  • Dừng lỗ: 302
  • Chốt lời: TP1: 320 – TP2: 330

Chiến lược phụ: Bán vùng kháng cự

  • Bán: 328 – 332
  • Dừng lỗ: 336
  • Chốt lời: 310

Dầu đậu tương tháng 5

I. THÔNG TIN THỊ TRƯỜNG

1. Tác động từ chiến tranh Mỹ – Iran

Đây là yếu tố quan trọng nhất hiện tại.

Căng thẳng Trung Đông làm:

  • giá dầu thô tăng mạnh
  • rủi ro vận chuyển tại eo biển Hormuz

Khoảng 20% dầu thô thế giới đi qua khu vực này.

Khi dầu thô tăng: → nhiên liệu sinh học tăng → nhu cầu dầu thực vật tăng → dầu đậu tương hưởng lợi trực tiếp.

Vì dầu đậu là nguyên liệu chính cho diesel sinh học tại Mỹ.

➡Đây là lý do dầu đậu tăng mạnh nhất trong nhóm nông sản.

2. Chính sách nhiên liệu sinh học Mỹ

Mỹ đang tăng:

  • tỷ lệ diesel sinh học
  • sử dụng dầu thực vật làm nhiên liệu.

Nguồn cung dầu thực vật toàn cầu hiện khá căng:

  • dầu cọ giảm sản lượng mùa khô
  • dầu hướng dương bị hạn chế do chiến sự khu vực Biển Đen.

➡ Dầu đậu trở thành nguồn thay thế chính.

3. Sản lượng đậu tương Nam Mỹ

Brazil đang thu hoạch đậu tương rất lớn.

Tuy nhiên:

  • lượng đậu ép tăng
  • nguồn cung dầu đậu tăng

Nhưng nhu cầu nhiên liệu sinh học vẫn hấp thụ tốt.

➡ Xu hướng dầu đậu vẫn tăng.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng chính

  • Giá đang trong xu hướng tăng mạnh.
  • Từ vùng: 52 → 69.
  • Đây là một đợt tăng rất mạnh trong thời gian ngắn.

Bollinger Bands

  • Giá bám sát dải trên.
    ➡ Xu hướng tăng rất mạnh nhưng cũng rủi ro điều chỉnh ngắn hạn.

Ichimoku

Giá:

  • nằm rất xa trên mây
  • khoảng cách lớn với đường cơ sở.

Điều này cho thấy: xu hướng tăng rất mạnh.

Nhưng cũng báo hiệu: khả năng điều chỉnh kỹ thuật.

RSI

  • RSI ≈ 90
  • Đây là vùng quá mua cực mạnh.

➡ Thị trường có thể điều chỉnh.

MACD

  • MACD: mở rộng mạnh lên trên.

➡ Động lượng tăng vẫn duy trì.

III. CÁC MỨC GIÁ QUAN TRỌNG

Kháng cự

  • 70
  • 72
  • 75

Hỗ trợ

  • 66
  • 63
  • 60

IV. KỊCH BẢN TUẦN 09–13/03

*Kịch bản chính (Xác suất cao)

  • Giá điều chỉnh kỹ thuật sau đợt tăng nóng.
  • Biên độ: 63 – 70

*Kịch bản tăng mạnh (Xác suất trung bình)

  • Nếu vượt:70
  • Giá có thể tăng tới: 72 – 75

*Kịch bản giảm mạnh (Xác suất thấp)

  • Nếu thủng:63
  • Giá có thể giảm nhanh về: 60

V. CHIẾN LƯỢC GIAO DỊCH

Chiến lược chính: Chờ điều chỉnh để mua

  • Mua: 63 – 64
  • Dừng lỗ: 61
  • Chốt lời: TP1: 69 – TP2: 72

Chiến lược ngắn hạn: Bán khi quá mua

  • Bán: 70 – 71
  • Dừng lỗ: 72.5
  • Chốt lời: 66

zalo-icon