Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 12-16/01/2026

NGÔ THÁNG 3  1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô Vĩ mô – tài chính: USD Index: duy trì vùng cao → gây áp lực lên nông sản Mỹ, hạn chế đà tăng ngô. Chính sách Fed: thị trường vẫn nghiêng về kịch bản giữ lãi suất cao lâu hơn → dòng […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 12-16/01/2026

NGÔ THÁNG 3

 1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô

Vĩ mô – tài chính:

  • USD Index: duy trì vùng cao → gây áp lực lên nông sản Mỹ, hạn chế đà tăng ngô.
  • Chính sách Fed: thị trường vẫn nghiêng về kịch bản giữ lãi suất cao lâu hơn → dòng tiền đầu cơ vào hàng hóa chưa mạnh.
  • Giá năng lượng (ethanol): giá dầu ổn định, nhu cầu ethanol không suy yếu nhưng cũng chưa đủ mạnh để kéo ngô tăng mạnh.

Cung – cầu ngô

Mỹ:

  • Nguồn cung dồi dào, tồn kho cuối vụ vẫn ở mức cao so với trung bình 5 năm.
  • Xuất khẩu:
    • Có cải thiện so với đầu niên vụ, nhưng chưa vượt kỳ vọng USDA.
    • Bị cạnh tranh mạnh từ Brazil & Argentina (giá FOB thấp hơn).

Nam Mỹ:

  • Brazil: tiến độ gieo trồng vụ Safrinha thuận lợi, thời tiết nhìn chung tích cực.
  • Argentina: có lo ngại khô hạn cục bộ, nhưng chưa đủ nghiêm trọng để thị trường phản ứng mạnh.

➡ Ngô không thiếu cung, rủi ro thời tiết chưa rõ ràng → nền tảng cơ bản trung tính đến hơi tiêu cực.

Báo cáo USDA

  • Không có điều chỉnh lớn về:
    • Sản lượng Mỹ
    • Tồn kho cuối vụ toàn cầu
  • Thị trường không còn động lực mới từ báo cáo, chuyển sang giao dịch theo kỹ thuật & dòng tiền.

2. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể

  • Giá đang nằm trong tam giác hội tụ (symmetrical triangle):
    • Đỉnh thấp dần
    • Đáy cao dần
  • → Giai đoạn tích lũy, chuẩn bị cho pha breakout trung hạn.

Các chỉ báo chính

Ichimoku:

  • Giá đi ngang trong mây Kumo → thị trường sideway – thiếu xu hướng rõ.
  • Kijun & Tenkan đan xen → lực mua bán cân bằng.

Bollinger Bands:

  • Bands co hẹp → biến động thấp, báo hiệu sắp có biến động mạnh.
  • Giá dao động quanh mid-band → chưa xác nhận xu hướng.

MACD:

  • Đi ngang, sát đường 0 → momentum yếu, chưa xác nhận tăng/giảm.

RSI:

  • Quanh 55–57 → nghiêng nhẹ về tăng nhưng chưa quá mua.

Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 452 – 455
  • 465 – 470 (cạnh trên tam giác, kháng cự trung hạn)

Hỗ trợ:

  • 435 – 437
  • 425 – 428 (đáy mây Ichimoku & hỗ trợ mạnh)

3. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá tiếp tục đi ngang trong biên:
    436 – 451
  • Giao dịch theo range trading, chưa có xu hướng rõ.

Kịch bản tăng

  • Điều kiện: Break dứt khoát > 456 (đóng cửa daily)
  • Mục tiêu: 465 → 472
  • Cần xác nhận bằng:
    • MACD mở rộng dương
    • RSI > 60

Kịch bản giảm

  • Điều kiện: Thủng 435
  • Mục tiêu: 425
  • Thường xảy ra nếu:
    • USD tăng mạnh
    • Tin xuất khẩu xấu / Nam Mỹ thời tiết thuận lợi

4. Khuyến nghị giao dịch

  • Mua thấp – Bán cao trong vùng giá tích lũy
    • Mua: 435 – 437
    • Bán: 451 – 453
  • Dừng lỗ ngắn và chặt vì sắp vào pha biến động mạnh.

LÚA MỲ THÁNG 3

  1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô

Vĩ mô – tài chính

  • USD duy trì vùng cao → tiếp tục gây áp lực lên giá lúa mỳ Mỹ (giảm sức cạnh tranh xuất khẩu).
  • Chính sách tiền tệ: Fed duy trì quan điểm thận trọng, dòng tiền đầu cơ vào nông sản chưa quay lại mạnh.
  • Địa chính trị (Biển Đen): rủi ro vẫn tồn tại nhưng chưa leo thang, tác động hỗ trợ giá chỉ mang tính ngắn hạn khi có tin nóng.

Cung – cầu lúa mỳ

Toàn cầu:

  • Nguồn cung dư thừa tương đối:
    • Nga, EU, Úc tiếp tục xuất khẩu mạnh.
    • Nga vẫn giữ vị thế nhà xuất khẩu lớn nhất, giá chào cạnh tranh.
  • Nhu cầu nhập khẩu:
    • Trung Đông, Bắc Phi mua cầm chừng, chờ giá thấp hơn.
    • Chưa xuất hiện các gói thầu lớn mang tính “bullish”.

Mỹ:

  • Xuất khẩu chậm hơn trung bình nhiều năm.
  • Lúa mỳ Mỹ gặp khó vì:
    • Giá cao hơn Nga/EU
    • Chất lượng không tạo lợi thế rõ rệt trong giai đoạn này.

➡ Cơ bản bearish nhẹ, thị trường thiếu yếu tố kích hoạt tăng giá bền vững.

Báo cáo USDA

  • Không có điều chỉnh lớn về:
    • Tồn kho cuối vụ toàn cầu
    • Sản lượng các nước xuất khẩu chủ chốt
  • Thị trường đã phản ánh xong báo cáo, quay lại giao dịch theo kỹ thuật và dòng tiền.
  1. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng chính: giảm trung hạn
  • Giá nằm trong:
    • Kênh giảm
    • Bên dưới đường trendline giảm dài hạn
  • Các nhịp hồi chỉ mang tính pullback kỹ thuật.

Chỉ báo kỹ thuật

Ichimoku:

  • Giá nằm dưới mây Kumo → xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
  • Kumo phía trước dày & nghiêng xuống → kháng cự mạnh.

Bollinger Bands:

  • Giá bám dải dưới, cho thấy lực bán vẫn chi phối.
  • Có nhịp bật kỹ thuật nhưng chưa phá mid-band.

MACD:

  • MACD dưới 0, vừa có dấu hiệu hồi nhẹ
  • → chỉ là phục hồi kỹ thuật, chưa xác nhận đảo chiều.

RSI:

  • RSI ~ 57
  • Hồi từ vùng thấp → phản ánh short-covering, chưa phải xu hướng tăng mới.

Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 527 – 530
  • 545 – 550 (mây Ichimoku + trendline giảm)

Hỗ trợ:

  • 512 – 510
  • 500 – 498 (hỗ trợ tâm lý & đáy gần nhất)
  1. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá hồi kỹ thuật yếu – đi ngang giảm
  • Biên dao động: 510 – 530
  • Các nhịp tăng chủ yếu là bán khi hồi (sell on rally).

Kịch bản giảm mở rộng

  • Điều kiện: Thủng 510
  • Mục tiêu: 500 → 495
  • Kích hoạt khi:
    • USD tăng mạnh
    • Tin xuất khẩu kém / Nga tiếp tục bán giá thấp

Kịch bản tăng (xác suất thấp)

  • Điều kiện: Đóng cửa trên 545
  • Khi đó:
    • Xu hướng giảm bị phá
    • Mục tiêu: 560 – 570
      ➡ Hiện tại chưa có tín hiệu xác nhận.
  1. Khuyến nghị giao dịch
  • Ưu tiên Bán khi giá hồi
    • Vùng bán: 527 – 530
    • Dừng lỗ: trên 535
    • Mục tiêu: 512 → 500

ĐẬU TƯƠNG THÁNG 3

  1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô

Vĩ mô – tài chính

  • USD duy trì mạnh → bất lợi cho xuất khẩu đậu tương Mỹ, đặc biệt sang Trung Quốc.
  • Fed giữ lập trường thận trọng → dòng tiền đầu cơ vào nông sản chưa quay lại rõ rệt.
  • Thị trường năng lượng: giá dầu ổn định giúp dầu đậu tương không quá tiêu cực, nhưng chưa đủ mạnh để kéo cả phức hợp đậu tăng bền.

Cung – cầu đậu tương

Nam Mỹ (yếu tố chi phối chính)

  • Brazil:
    • Tiến độ gieo trồng & sinh trưởng nhìn chung tốt.
    • Dự báo sản lượng cao/khả quan, tạo áp lực cung trong quý I–II/2026.
  • Argentina:
    • Có lo ngại thời tiết khô hạn cục bộ, nhưng chưa lan rộng.
    • Thị trường theo dõi sát, song hiện chưa đủ bullish.

Mỹ

  • Xuất khẩu:
    • Bán hàng chậm hơn kỳ vọng.
    • Trung Quốc mua thận trọng, chờ nguồn Brazil giá rẻ hơn.
  • Tồn kho cuối vụ không căng thẳng.

➡ Cơ bản trung tính → bearish nhẹ, chịu áp lực từ triển vọng vụ mùa Nam Mỹ.

Báo cáo USDA

  • Không có điều chỉnh lớn về:
    • Sản lượng Brazil/Argentina
    • Tồn kho toàn cầu
  • Thị trường đã phản ánh báo cáo → giá quay lại giao dịch theo kỹ thuật & thời tiết Nam Mỹ.
  1. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng trung hạn: đi ngang – suy yếu
  • Giá vừa trải qua nhịp giảm mạnh từ vùng đỉnh 1160–1170.
  • Hiện đang trong pha hồi kỹ thuật yếu sau bán tháo.

Chỉ báo kỹ thuật

Ichimoku:

  • Giá nằm dưới mây Kumo phía trước → xu hướng tăng chưa được xác nhận.
  • Mây dày → kháng cự mạnh trong các nhịp hồi.

Bollinger Bands:

  • Giá bật lên từ dải dưới → phản ánh short-covering.
  • Tuy nhiên vẫn nằm dưới mid-band, cho thấy lực hồi hạn chế.

MACD:

  • MACD âm sâu, bắt đầu thu hẹp độ âm
  • → dấu hiệu giảm đà rơi, chưa phải đảo chiều tăng.

RSI:

  • RSI ~ 45
  • Hồi từ vùng quá bán → thiên về phục hồi kỹ thuật, chưa bullish.

Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 1085 – 1090
  • 1105 – 1110 (mây Ichimoku + MA)

Hỗ trợ:

  • 1050 – 1045
  • 1030 – 1025 (hỗ trợ mạnh, đáy gần nhất)
  1. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá hồi kỹ thuật yếu – đi ngang giảm
  • Biên dao động dự kiến: 1045 – 1090
  • Thị trường thiếu động lực tăng mạnh.

Kịch bản giảm tiếp

  • Điều kiện: Thủng 1045
  • Mục tiêu: 1030 → 1020
  • Kích hoạt nếu:
    • Thời tiết Brazil tiếp tục thuận lợi
    • USD tăng mạnh

Kịch bản tăng (xác suất thấp)

  • Điều kiện: Đóng cửa trên 1095
  • Khi đó:
    • Phá mây Ichimoku
    • Mục tiêu: 1130 – 1150
      ➡ Hiện chưa có tín hiệu xác nhận.
  1. Khuyến nghị giao dịch
  • Ưu tiên Bán khi hồi (Sell on rally)
    • Vùng bán: 1085 – 1090
    • Dừng lỗ: trên 1110
    • Mục tiêu: 1050 → 1030

KHÔ ĐẬU TƯƠNG THÁNG 3

Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô

Vĩ mô – tài chính:

  • USD duy trì mạnh → gián tiếp gây áp lực lên phức hợp đậu tương.
  • Fed giữ lập trường thận trọng → dòng tiền đầu cơ vào nông sản nhìn chung yếu.
  • Nhu cầu thức ăn chăn nuôi toàn cầu tăng chậm → không tạo cú hích cho khô đậu.

Cung – cầu khô đậu tương:

Nguồn cung

  • Ép dầu tại Mỹ & Nam Mỹ duy trì tốt → nguồn cung khô đậu không căng thẳng.
  • Brazil:
    • Triển vọng vụ đậu tương thuận lợi → nguồn khô đậu xuất khẩu dồi dào từ Q1/2026.
  • Argentina:
    • Là nước xuất khẩu khô đậu lớn nhất thế giới.
    • Thời tiết có rủi ro cục bộ nhưng chưa ảnh hưởng đáng kể tới sản lượng.

Nhu cầu

  • Nhu cầu thức ăn chăn nuôi:
    • Châu Á tăng trưởng chậm.
    • Trung Quốc ưu tiên nguồn cung giá rẻ từ Nam Mỹ.
  • Mỹ gặp khó trong xuất khẩu khô đậu do giá kém cạnh tranh.

➡ Cơ bản trung tính → bearish nhẹ, chịu áp lực từ nguồn cung Nam Mỹ.

Báo cáo USDA

  • Không có điều chỉnh lớn liên quan đến:
    • Sản lượng đậu tương Nam Mỹ
    • Tồn kho cuối vụ toàn cầu
  • Thị trường đã phản ánh xong → yếu tố báo cáo không còn hỗ trợ giá.
  1. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể:

  • Xu hướng trung hạn: suy yếu – đi ngang giảm
  • Sau nhịp tăng mạnh lên ~335–340, giá đã đảo chiều giảm nhanh.
  • Hiện đang tích lũy yếu quanh vùng 300.

Chỉ báo kỹ thuật:

Ichimoku:

  • Giá nằm dưới mây Kumo phía trước → xu hướng tăng không còn hiệu lực.
  • Mây dày → kháng cự mạnh trong các nhịp hồi.

Bollinger Bands:

  • Giá hồi từ dải dưới nhưng chưa vượt mid-band.
  • Biến động thu hẹp → khả năng tiếp diễn xu hướng hiện tại.

MACD:

  • MACD âm, có dấu hiệu đi ngang – yếu
  • → chưa xác nhận đảo chiều tăng.

RSI:

  • RSI ~ 45
  • Phục hồi từ vùng thấp nhưng vẫn dưới trung tính 50 → bearish nhẹ.

Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 305 – 308
  • 320 – 325 (mây Ichimoku + MA)

Hỗ trợ:

  • 295 – 292
  • 285 – 280 (hỗ trợ mạnh, đáy gần nhất)
  1. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá đi ngang – suy yếu
  • Biên dao động dự kiến: 297 – 308
  • Thiếu động lực tăng mạnh.

Kịch bản giảm tiếp

  • Điều kiện: Thủng 297
  • Mục tiêu: 285 → 280
  • Kích hoạt nếu:
    • Đậu tương giảm tiếp
    • Tin thời tiết Nam Mỹ thuận lợi
  1. Khuyến nghị giao dịch
  • Ưu tiên Bán khi hồi (Sell on rally)
    • Vùng bán: 305 – 308
    • Dừng lỗ: trên 310
    • Mục tiêu: 295 → 285

DẦU ĐẬU TƯƠNG THÁNG 3

  1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô

Vĩ mô – tài chính:

  • USD duy trì mạnh → gây áp lực chung lên nhóm nông sản Mỹ, nhưng tác động lên dầu đậu nhẹ hơn so với đậu tương hạt.
  • Giá năng lượng & dầu thô:
    • Dầu thô duy trì ổn định → hỗ trợ nền giá dầu đậu.
    • Chưa có cú hích tăng mạnh từ năng lượng.
  • Chính sách nhiên liệu sinh học:
    • Mỹ tiếp tục thúc đẩy diesel sinh học / renewable diesel.
    • Đây là yếu tố hỗ trợ trung – dài hạn cho dầu đậu tương.

Cung – cầu dầu đậu tương:

Nguồn cung

  • Ép dầu đậu tương: Sản lượng khô đậu cao → kéo theo nguồn cung dầu đậu dồi dào.
  • Mỹ và Brazil đều có công suất ép lớn, chưa có dấu hiệu thiếu cung.

Nhu cầu

  • Nhu cầu nhiên liệu sinh học giữ ở mức ổn định.
  • Nhu cầu thực phẩm (châu Á) tăng chậm.
  • Trung Quốc nhập khẩu dầu đậu không đột biến.

➡ Cơ bản trung tính, dầu đậu tốt hơn khô đậu nhưng không đủ bullish mạnh.

Báo cáo USDA (WASDE tháng 1)

  • Không có điều chỉnh lớn liên quan đến:
    • Tồn kho dầu đậu
    • Ép dầu
  • Thị trường đã phản ánh báo cáo → giá vận động chủ yếu theo kỹ thuật & năng lượng.
  1. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng tổng thể

  • Xu hướng trung hạn: điều chỉnh giảm trong xu hướng tăng dài hơn
  • Giá vẫn nằm trên trendline tăng dài hạn, nhưng: Đang di chuyển trong kênh giảm ngắn hạn.

Chỉ báo kỹ thuật

Ichimoku:

  • Giá đi sát / dưới mây Kumo → thị trường lưỡng lự.
  • Mây phía trước tương đối dày → kháng cự ngắn hạn mạnh.

Bollinger Bands:

  • Giá dao động quanh mid-band, biến động giảm.
  • Chưa xuất hiện tín hiệu breakout.

MACD:

  • MACD dưới 0, có dấu hiệu hồi nhẹ
  • → động lượng giảm suy yếu, nhưng chưa xác nhận tăng.

RSI:

  • RSI ~ 58
  • Hồi từ vùng thấp → thiên về phục hồi kỹ thuật.

Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 52.00 – 52.50
  • 53.80 – 54.20 (đỉnh kênh giảm + mây Ichimoku)

Hỗ trợ:

  • 49.50 – 49.00
  • 48.20 – 47.80 (đáy kênh giảm)
  1. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá đi ngang – hồi yếu trong kênh giảm
  • Biên dao động dự kiến: 48.50 – 52.00

Kịch bản tăng

  • Điều kiện: Break trên 52.5
  • Khi đó:
    • Thoát kênh giảm
    • Mục tiêu: 54 → 54.5

Kịch bản giảm

  • Điều kiện: Thủng 48.00
  • Mục tiêu: 47.00 → 46.70
  1. Khuyến nghị giao dịch
  • Ưu tiên giao dịch trong kênh
    • Mua: 49.50–49.00
    • Bán: 52.50–53.00
  • Tránh mua đuổi khi chưa phá kênh giảm.

zalo-icon