NGÔ THÁNG 3
1. Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô
Vĩ mô – tài chính:
- USD Index: duy trì vùng cao → gây áp lực lên nông sản Mỹ, hạn chế đà tăng ngô.
- Chính sách Fed: thị trường vẫn nghiêng về kịch bản giữ lãi suất cao lâu hơn → dòng tiền đầu cơ vào hàng hóa chưa mạnh.
- Giá năng lượng (ethanol): giá dầu ổn định, nhu cầu ethanol không suy yếu nhưng cũng chưa đủ mạnh để kéo ngô tăng mạnh.
Cung – cầu ngô
Mỹ:
- Nguồn cung dồi dào, tồn kho cuối vụ vẫn ở mức cao so với trung bình 5 năm.
- Xuất khẩu:
- Có cải thiện so với đầu niên vụ, nhưng chưa vượt kỳ vọng USDA.
- Bị cạnh tranh mạnh từ Brazil & Argentina (giá FOB thấp hơn).
Nam Mỹ:
- Brazil: tiến độ gieo trồng vụ Safrinha thuận lợi, thời tiết nhìn chung tích cực.
- Argentina: có lo ngại khô hạn cục bộ, nhưng chưa đủ nghiêm trọng để thị trường phản ứng mạnh.
➡ Ngô không thiếu cung, rủi ro thời tiết chưa rõ ràng → nền tảng cơ bản trung tính đến hơi tiêu cực.
Báo cáo USDA
- Không có điều chỉnh lớn về:
- Sản lượng Mỹ
- Tồn kho cuối vụ toàn cầu
- Thị trường không còn động lực mới từ báo cáo, chuyển sang giao dịch theo kỹ thuật & dòng tiền.
2. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể
- Giá đang nằm trong tam giác hội tụ (symmetrical triangle):
- Đỉnh thấp dần
- Đáy cao dần
- → Giai đoạn tích lũy, chuẩn bị cho pha breakout trung hạn.
Các chỉ báo chính
Ichimoku:
- Giá đi ngang trong mây Kumo → thị trường sideway – thiếu xu hướng rõ.
- Kijun & Tenkan đan xen → lực mua bán cân bằng.
Bollinger Bands:
- Bands co hẹp → biến động thấp, báo hiệu sắp có biến động mạnh.
- Giá dao động quanh mid-band → chưa xác nhận xu hướng.
MACD:
- Đi ngang, sát đường 0 → momentum yếu, chưa xác nhận tăng/giảm.
RSI:
- Quanh 55–57 → nghiêng nhẹ về tăng nhưng chưa quá mua.
Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 452 – 455
- 465 – 470 (cạnh trên tam giác, kháng cự trung hạn)
Hỗ trợ:
- 435 – 437
- 425 – 428 (đáy mây Ichimoku & hỗ trợ mạnh)
3. Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá tiếp tục đi ngang trong biên:
436 – 451 - Giao dịch theo range trading, chưa có xu hướng rõ.
Kịch bản tăng
- Điều kiện: Break dứt khoát > 456 (đóng cửa daily)
- Mục tiêu: 465 → 472
- Cần xác nhận bằng:
- MACD mở rộng dương
- RSI > 60
Kịch bản giảm
- Điều kiện: Thủng 435
- Mục tiêu: 425
- Thường xảy ra nếu:
- USD tăng mạnh
- Tin xuất khẩu xấu / Nam Mỹ thời tiết thuận lợi
4. Khuyến nghị giao dịch
- Mua thấp – Bán cao trong vùng giá tích lũy
- Mua: 435 – 437
- Bán: 451 – 453
- Dừng lỗ ngắn và chặt vì sắp vào pha biến động mạnh.

LÚA MỲ THÁNG 3
- Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô
Vĩ mô – tài chính
- USD duy trì vùng cao → tiếp tục gây áp lực lên giá lúa mỳ Mỹ (giảm sức cạnh tranh xuất khẩu).
- Chính sách tiền tệ: Fed duy trì quan điểm thận trọng, dòng tiền đầu cơ vào nông sản chưa quay lại mạnh.
- Địa chính trị (Biển Đen): rủi ro vẫn tồn tại nhưng chưa leo thang, tác động hỗ trợ giá chỉ mang tính ngắn hạn khi có tin nóng.
Cung – cầu lúa mỳ
Toàn cầu:
- Nguồn cung dư thừa tương đối:
- Nga, EU, Úc tiếp tục xuất khẩu mạnh.
- Nga vẫn giữ vị thế nhà xuất khẩu lớn nhất, giá chào cạnh tranh.
- Nhu cầu nhập khẩu:
- Trung Đông, Bắc Phi mua cầm chừng, chờ giá thấp hơn.
- Chưa xuất hiện các gói thầu lớn mang tính “bullish”.
Mỹ:
- Xuất khẩu chậm hơn trung bình nhiều năm.
- Lúa mỳ Mỹ gặp khó vì:
- Giá cao hơn Nga/EU
- Chất lượng không tạo lợi thế rõ rệt trong giai đoạn này.
➡ Cơ bản bearish nhẹ, thị trường thiếu yếu tố kích hoạt tăng giá bền vững.
Báo cáo USDA
- Không có điều chỉnh lớn về:
- Tồn kho cuối vụ toàn cầu
- Sản lượng các nước xuất khẩu chủ chốt
- Thị trường đã phản ánh xong báo cáo, quay lại giao dịch theo kỹ thuật và dòng tiền.
- Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể
- Xu hướng chính: giảm trung hạn
- Giá nằm trong:
- Kênh giảm
- Bên dưới đường trendline giảm dài hạn
- Các nhịp hồi chỉ mang tính pullback kỹ thuật.
Chỉ báo kỹ thuật
Ichimoku:
- Giá nằm dưới mây Kumo → xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
- Kumo phía trước dày & nghiêng xuống → kháng cự mạnh.
Bollinger Bands:
- Giá bám dải dưới, cho thấy lực bán vẫn chi phối.
- Có nhịp bật kỹ thuật nhưng chưa phá mid-band.
MACD:
- MACD dưới 0, vừa có dấu hiệu hồi nhẹ
- → chỉ là phục hồi kỹ thuật, chưa xác nhận đảo chiều.
RSI:
- RSI ~ 57
- Hồi từ vùng thấp → phản ánh short-covering, chưa phải xu hướng tăng mới.
Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 527 – 530
- 545 – 550 (mây Ichimoku + trendline giảm)
Hỗ trợ:
- 512 – 510
- 500 – 498 (hỗ trợ tâm lý & đáy gần nhất)
- Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá hồi kỹ thuật yếu – đi ngang giảm
- Biên dao động: 510 – 530
- Các nhịp tăng chủ yếu là bán khi hồi (sell on rally).
Kịch bản giảm mở rộng
- Điều kiện: Thủng 510
- Mục tiêu: 500 → 495
- Kích hoạt khi:
- USD tăng mạnh
- Tin xuất khẩu kém / Nga tiếp tục bán giá thấp
Kịch bản tăng (xác suất thấp)
- Điều kiện: Đóng cửa trên 545
- Khi đó:
- Xu hướng giảm bị phá
- Mục tiêu: 560 – 570
➡ Hiện tại chưa có tín hiệu xác nhận.
- Khuyến nghị giao dịch
- Ưu tiên Bán khi giá hồi
- Vùng bán: 527 – 530
- Dừng lỗ: trên 535
- Mục tiêu: 512 → 500

ĐẬU TƯƠNG THÁNG 3
- Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô
Vĩ mô – tài chính
- USD duy trì mạnh → bất lợi cho xuất khẩu đậu tương Mỹ, đặc biệt sang Trung Quốc.
- Fed giữ lập trường thận trọng → dòng tiền đầu cơ vào nông sản chưa quay lại rõ rệt.
- Thị trường năng lượng: giá dầu ổn định giúp dầu đậu tương không quá tiêu cực, nhưng chưa đủ mạnh để kéo cả phức hợp đậu tăng bền.
Cung – cầu đậu tương
Nam Mỹ (yếu tố chi phối chính)
- Brazil:
- Tiến độ gieo trồng & sinh trưởng nhìn chung tốt.
- Dự báo sản lượng cao/khả quan, tạo áp lực cung trong quý I–II/2026.
- Argentina:
- Có lo ngại thời tiết khô hạn cục bộ, nhưng chưa lan rộng.
- Thị trường theo dõi sát, song hiện chưa đủ bullish.
Mỹ
- Xuất khẩu:
- Bán hàng chậm hơn kỳ vọng.
- Trung Quốc mua thận trọng, chờ nguồn Brazil giá rẻ hơn.
- Tồn kho cuối vụ không căng thẳng.
➡ Cơ bản trung tính → bearish nhẹ, chịu áp lực từ triển vọng vụ mùa Nam Mỹ.
Báo cáo USDA
- Không có điều chỉnh lớn về:
- Sản lượng Brazil/Argentina
- Tồn kho toàn cầu
- Thị trường đã phản ánh báo cáo → giá quay lại giao dịch theo kỹ thuật & thời tiết Nam Mỹ.
- Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể
- Xu hướng trung hạn: đi ngang – suy yếu
- Giá vừa trải qua nhịp giảm mạnh từ vùng đỉnh 1160–1170.
- Hiện đang trong pha hồi kỹ thuật yếu sau bán tháo.
Chỉ báo kỹ thuật
Ichimoku:
- Giá nằm dưới mây Kumo phía trước → xu hướng tăng chưa được xác nhận.
- Mây dày → kháng cự mạnh trong các nhịp hồi.
Bollinger Bands:
- Giá bật lên từ dải dưới → phản ánh short-covering.
- Tuy nhiên vẫn nằm dưới mid-band, cho thấy lực hồi hạn chế.
MACD:
- MACD âm sâu, bắt đầu thu hẹp độ âm
- → dấu hiệu giảm đà rơi, chưa phải đảo chiều tăng.
RSI:
- RSI ~ 45
- Hồi từ vùng quá bán → thiên về phục hồi kỹ thuật, chưa bullish.
Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 1085 – 1090
- 1105 – 1110 (mây Ichimoku + MA)
Hỗ trợ:
- 1050 – 1045
- 1030 – 1025 (hỗ trợ mạnh, đáy gần nhất)
- Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá hồi kỹ thuật yếu – đi ngang giảm
- Biên dao động dự kiến: 1045 – 1090
- Thị trường thiếu động lực tăng mạnh.
Kịch bản giảm tiếp
- Điều kiện: Thủng 1045
- Mục tiêu: 1030 → 1020
- Kích hoạt nếu:
- Thời tiết Brazil tiếp tục thuận lợi
- USD tăng mạnh
Kịch bản tăng (xác suất thấp)
- Điều kiện: Đóng cửa trên 1095
- Khi đó:
- Phá mây Ichimoku
- Mục tiêu: 1130 – 1150
➡ Hiện chưa có tín hiệu xác nhận.
- Khuyến nghị giao dịch
- Ưu tiên Bán khi hồi (Sell on rally)
- Vùng bán: 1085 – 1090
- Dừng lỗ: trên 1110
- Mục tiêu: 1050 → 1030

KHÔ ĐẬU TƯƠNG THÁNG 3
Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô
Vĩ mô – tài chính:
- USD duy trì mạnh → gián tiếp gây áp lực lên phức hợp đậu tương.
- Fed giữ lập trường thận trọng → dòng tiền đầu cơ vào nông sản nhìn chung yếu.
- Nhu cầu thức ăn chăn nuôi toàn cầu tăng chậm → không tạo cú hích cho khô đậu.
Cung – cầu khô đậu tương:
Nguồn cung
- Ép dầu tại Mỹ & Nam Mỹ duy trì tốt → nguồn cung khô đậu không căng thẳng.
- Brazil:
- Triển vọng vụ đậu tương thuận lợi → nguồn khô đậu xuất khẩu dồi dào từ Q1/2026.
- Argentina:
- Là nước xuất khẩu khô đậu lớn nhất thế giới.
- Thời tiết có rủi ro cục bộ nhưng chưa ảnh hưởng đáng kể tới sản lượng.
Nhu cầu
- Nhu cầu thức ăn chăn nuôi:
- Châu Á tăng trưởng chậm.
- Trung Quốc ưu tiên nguồn cung giá rẻ từ Nam Mỹ.
- Mỹ gặp khó trong xuất khẩu khô đậu do giá kém cạnh tranh.
➡ Cơ bản trung tính → bearish nhẹ, chịu áp lực từ nguồn cung Nam Mỹ.
Báo cáo USDA
- Không có điều chỉnh lớn liên quan đến:
- Sản lượng đậu tương Nam Mỹ
- Tồn kho cuối vụ toàn cầu
- Thị trường đã phản ánh xong → yếu tố báo cáo không còn hỗ trợ giá.
- Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể:
- Xu hướng trung hạn: suy yếu – đi ngang giảm
- Sau nhịp tăng mạnh lên ~335–340, giá đã đảo chiều giảm nhanh.
- Hiện đang tích lũy yếu quanh vùng 300.
Chỉ báo kỹ thuật:
Ichimoku:
- Giá nằm dưới mây Kumo phía trước → xu hướng tăng không còn hiệu lực.
- Mây dày → kháng cự mạnh trong các nhịp hồi.
Bollinger Bands:
- Giá hồi từ dải dưới nhưng chưa vượt mid-band.
- Biến động thu hẹp → khả năng tiếp diễn xu hướng hiện tại.
MACD:
- MACD âm, có dấu hiệu đi ngang – yếu
- → chưa xác nhận đảo chiều tăng.
RSI:
- RSI ~ 45
- Phục hồi từ vùng thấp nhưng vẫn dưới trung tính 50 → bearish nhẹ.
Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 305 – 308
- 320 – 325 (mây Ichimoku + MA)
Hỗ trợ:
- 295 – 292
- 285 – 280 (hỗ trợ mạnh, đáy gần nhất)
- Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá đi ngang – suy yếu
- Biên dao động dự kiến: 297 – 308
- Thiếu động lực tăng mạnh.
Kịch bản giảm tiếp
- Điều kiện: Thủng 297
- Mục tiêu: 285 → 280
- Kích hoạt nếu:
- Đậu tương giảm tiếp
- Tin thời tiết Nam Mỹ thuận lợi
- Khuyến nghị giao dịch
- Ưu tiên Bán khi hồi (Sell on rally)
- Vùng bán: 305 – 308
- Dừng lỗ: trên 310
- Mục tiêu: 295 → 285

DẦU ĐẬU TƯƠNG THÁNG 3
- Phân tích thông tin cơ bản & vĩ mô
Vĩ mô – tài chính:
- USD duy trì mạnh → gây áp lực chung lên nhóm nông sản Mỹ, nhưng tác động lên dầu đậu nhẹ hơn so với đậu tương hạt.
- Giá năng lượng & dầu thô:
- Dầu thô duy trì ổn định → hỗ trợ nền giá dầu đậu.
- Chưa có cú hích tăng mạnh từ năng lượng.
- Chính sách nhiên liệu sinh học:
- Mỹ tiếp tục thúc đẩy diesel sinh học / renewable diesel.
- Đây là yếu tố hỗ trợ trung – dài hạn cho dầu đậu tương.
Cung – cầu dầu đậu tương:
Nguồn cung
- Ép dầu đậu tương: Sản lượng khô đậu cao → kéo theo nguồn cung dầu đậu dồi dào.
- Mỹ và Brazil đều có công suất ép lớn, chưa có dấu hiệu thiếu cung.
Nhu cầu
- Nhu cầu nhiên liệu sinh học giữ ở mức ổn định.
- Nhu cầu thực phẩm (châu Á) tăng chậm.
- Trung Quốc nhập khẩu dầu đậu không đột biến.
➡ Cơ bản trung tính, dầu đậu tốt hơn khô đậu nhưng không đủ bullish mạnh.
Báo cáo USDA (WASDE tháng 1)
- Không có điều chỉnh lớn liên quan đến:
- Tồn kho dầu đậu
- Ép dầu
- Thị trường đã phản ánh báo cáo → giá vận động chủ yếu theo kỹ thuật & năng lượng.
- Phân tích kỹ thuật
Xu hướng tổng thể
- Xu hướng trung hạn: điều chỉnh giảm trong xu hướng tăng dài hơn
- Giá vẫn nằm trên trendline tăng dài hạn, nhưng: Đang di chuyển trong kênh giảm ngắn hạn.
Chỉ báo kỹ thuật
Ichimoku:
- Giá đi sát / dưới mây Kumo → thị trường lưỡng lự.
- Mây phía trước tương đối dày → kháng cự ngắn hạn mạnh.
Bollinger Bands:
- Giá dao động quanh mid-band, biến động giảm.
- Chưa xuất hiện tín hiệu breakout.
MACD:
- MACD dưới 0, có dấu hiệu hồi nhẹ
- → động lượng giảm suy yếu, nhưng chưa xác nhận tăng.
RSI:
- RSI ~ 58
- Hồi từ vùng thấp → thiên về phục hồi kỹ thuật.
Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 52.00 – 52.50
- 53.80 – 54.20 (đỉnh kênh giảm + mây Ichimoku)
Hỗ trợ:
- 49.50 – 49.00
- 48.20 – 47.80 (đáy kênh giảm)
- Kịch bản giá tuần 12–16/01/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá đi ngang – hồi yếu trong kênh giảm
- Biên dao động dự kiến: 48.50 – 52.00
Kịch bản tăng
- Điều kiện: Break trên 52.5
- Khi đó:
- Thoát kênh giảm
- Mục tiêu: 54 → 54.5
Kịch bản giảm
- Điều kiện: Thủng 48.00
- Mục tiêu: 47.00 → 46.70
- Khuyến nghị giao dịch
- Ưu tiên giao dịch trong kênh
- Mua: 49.50–49.00
- Bán: 52.50–53.00
- Tránh mua đuổi khi chưa phá kênh giảm.




