Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 16-20/03/2026

Ngô tháng 7 1. Phân tích thông tin cơ bản Báo cáo WASDE tháng 3 (tác động trung tính) Điểm chính: Tồn kho cuối vụ Mỹ: giữ nguyên ~ 127 tỷ bushel Tồn kho thế giới: tăng lên ~292.8 triệu tấn (+3.8 triệu tấn) Sản lượng Brazil và Ukraine tăng nhẹ Argentina giảm nhẹ sản […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 16-20/03/2026

Ngô tháng 7

1. Phân tích thông tin cơ bản

Báo cáo WASDE tháng 3 (tác động trung tính)

Điểm chính:

  • Tồn kho cuối vụ Mỹ: giữ nguyên ~ 127 tỷ bushel
  • Tồn kho thế giới: tăng lên ~292.8 triệu tấn (+3.8 triệu tấn)
  • Sản lượng Brazil và Ukraine tăng nhẹ
  • Argentina giảm nhẹ sản lượng

Ý nghĩa thị trường:

  • WASDE không quá bullish
  • cung toàn cầu nhỉnh hơn dự báo
  • nhưng không đủ mạnh để đảo chiều xu hướng tăng hiện tại

➡ Vì vậy động lực giá tuần này chủ yếu đến từ yếu tố địa chính trị + năng lượng, không phải báo cáo.

2. Phân tích vĩ mô – chiến tranh (yếu tố chính tuần này)

2.1 Chiến tranh Mỹ – Israel – Iran

Tác động trực tiếp:

  • Giá dầu tăng mạnh → tăng nhu cầu ethanol từ ngô
  • Phân bón tăng mạnh: urea tăng từ 400 → 600 USD/tấn chỉ trong 2 tuần → chi phí trồng ngô tăng → nông dân có thể giảm diện tích ngô
  • Gián đoạn vận chuyển Hormuz → phân bón và ngũ cốc bị ảnh hưởng → thị trường nông sản tăng biến động
  • Nông dân Mỹ bán mạnh khi giá tăng → gây áp lực điều chỉnh ngắn hạn

2.2 Brazil (yếu tố cung)
Brazil:

  • diesel tăng mạnh do dầu tăng
  • ảnh hưởng gieo trồng ngô safrinha

➡ Rủi ro sản lượng Brazil giảm
Đây là yếu tố Bullish trung hạn.
3. Cung cầu thực tế

a) Nguồn cung

Bullish

  • Argentina giảm sản lượng
  • Brazil chi phí tăng
  • rủi ro phân bón

Bearish

  • tồn kho thế giới tăng
  • Mỹ tồn kho cao

b) Nhu cầu

Bullish

  • ethanol tăng theo dầu
  • xuất khẩu Mỹ tăng mạnh

Xuất khẩu Mỹ:

  • 5 triệu tấn
  • cao hơn 16 triệu tấn so với năm trước

4. Phân tích kỹ thuật

a) Xu hướng chính

Xu hướng hiện tại: Tăng mạnh sau khi phá vùng tích lũy

Đặc điểm:

  • breakout khỏi vùng 450–455
  • giá tăng rất nhanh
  • RSI gần vùng quá mua

b) Các tín hiệu kỹ thuật

Bollinger Band:

  • giá bám dải trên
  • dấu hiệu trend mạnh

RSI:;

~73

→ quá mua

→ dễ có pullback

MACD:

  • phân kỳ dương
  • momentum tăng

→ xu hướng vẫn bullish

5. Các vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự:

  • 480 – 485
  • 495 – 500

Hỗ trợ:

  • 468
  • 458
  • 450

6. Kịch bản giá tuần 16–20/3/2026

a) Kịch bản 1 (xác suất cao nhất): tăng rồi điều chỉnh

  • chiến tranh giữ tâm lý bullish
  • nhưng nông dân Mỹ bán chốt lời

Kịch bản:  Tăng lên 480 test sau đó giảm điều chỉnh về 465 –460 rồi tiếp tục tăng theo xu hướng về 485–490

b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): break mạnh theo dầu

Nếu:

  • chiến tranh leo thang
  • dầu > 110

→ ngô có thể tăng mạnh về vùng 500

c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): đảo chiều mạnh

Nếu:

  • chiến tranh hạ nhiệt
  • dầu giảm

→ ngô có thể về 460 – 450

7. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính (ưu tiên): Mua khi điều chỉnh

  • Mua: 465 – 460
  • Stoploss: 458
  • Target: 485 – 495

Chiến lược breakout

  • Nếu giá phá: 485
  • Mua: 486 – 488
  • Stoploss: 478
  • Target: 500 – 505

Chiến lược Bán ngắn hạn

  • Chỉ khi RSI > 75 và giá không vượt 485
  • Bán: 483 – 485
  • Target: 468

Lúa mỳ tháng 7

1. Phân tích thông tin cơ bản

Báo cáo WASDE tháng 3 (tác động trung tính)

Các điểm chính đối với lúa mỳ:

  • Tồn kho thế giới tăng nhẹ
  • Nga và Ukraine vẫn duy trì xuất khẩu cao
  • Sản lượng Australia và Argentina ổn định

Ý nghĩa:

  • Cung toàn cầu không thiếu
  • Nên bản thân báo cáo không đủ để tạo xu hướng tăng mạnh

➡ Vì vậy động lực tăng gần đây chủ yếu đến từ yếu tố địa chính trị.

2. Yếu tố chiến tranh

Chiến tranh Israel – Iran – Mỹ đang tác động mạnh tới thị trường ngũ cốc.

2.1 Rủi ro logistics

Các tuyến vận chuyển quan trọng: Biển Đen – Hormuz – Kênh đào Suez

Nếu căng thẳng lan rộng: Chi phí vận chuyển tăng → Bảo hiểm tàu tăng

➡ Lúa mỳ thường phản ứng rất mạnh với rủi ro logistics

2.2 Nga – Ukraine

Hai nước chiếm khoảng: ~30% xuất khẩu lúa mỳ toàn cầu

Chỉ cần: gián đoạn cảng, tấn công cơ sở hạ tầng

→ Giá lúa mỳ có thể tăng rất nhanh.

3. Thời tiết

a) Mỹ (winter wheat)

Các bang chính: Kansas – Oklahoma – Texas

Tình hình hiện tại:

  • Độ ẩm đất được cải thiện
  • Cây lúa mỳ bước vào giai đoạn phát triển quan trọng

➡ Yếu tố này giảm bớt rủi ro thiếu cung.

b) Nga

Nga đang có:

  • Mùa đông tương đối ổn
  • Không có thiệt hại lớn

➡ Nguồn cung vẫn ổn định.

4. Cung cầu tổng thể

Bullish

  • Chiến tranh
  • Chi phí vận chuyển tăng
  • Đầu cơ mua theo rủi ro

Bearish

  • Tồn kho thế giới vẫn cao
  • Nga xuất khẩu mạnh
  • Thời tiết Mỹ tốt hơn

➡ Vì vậy xu hướng tăng hiện tại mang tính đầu cơ nhiều hơn.

5. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng: Lúa mỳ vừa break khỏi vùng tích lũy dài.

  • Trước đó: 530 – 580
  • Hiện tại: → break mạnh lên vùng 610+

Bollinger Band

  • giá đi sát dải trên
  • xu hướng tăng mạnh

RSI:

  • RSI ~ 83 → quá mua rất mạnh

➡ Khả năng cao sẽ có điều chỉnh ngắn hạn.

MACD:

  • xu hướng dương mạnh
  • động lượng tăng

➡ Xu hướng trung hạn vẫn bullish.

6. Các vùng kỹ thuật quan trọng

Kháng cự:

  • 630
  • 660

Hỗ trợ:

  • 600
  • 585

7. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3

a) Kịch bản 1 (xác suất cao nhất): tăng rồi điều chỉnh

Nguyên nhân:

  • RSI quá mua
  • quỹ có thể chốt lời

Kịch bản: tăng lên test 630 rồi điều chỉnh giảm về vùng  600 – 595, sau đó tiếp tục tăng theo xu hướng về vùng 650-660

b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): tăng theo chiến tranh leo thang

Nếu:

  • Nga – Ukraine căng thẳng
  • Iran mở rộng chiến sự

→ giá có thể tăng nhanh về vùng 650 – 660

c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): đảo chiều mạnh

Nếu:

  • chiến tranh hạ nhiệt
  • quỹ bán tháo

→ giá có thể giảm về 590

8. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: mua khi điều chỉnh

  • Mua: 600 – 605
  • Stoploss: 585
  • Target: 630 – 650

Chiến lược breakout

  • Nếu giá phá: 620
  • Mua: 622 – 625
  • Stoploss: 610
  • Target: 650

Chiến lược bán ngắn hạn

Chỉ khi:

  • RSI > 85
  • xuất hiện nến đảo chiều

Bán: 630

  • Target: 600

Đậu tương tháng 7

1. Phân tích cung cầu cơ bản

Báo cáo WASDE tháng 3:

Điểm chính của đậu tương:

  • Mỹ: Tồn kho cuối vụ khoảng 315 triệu bushel. Không thay đổi lớn so với tháng trước
  • Thế giới: Tồn kho khoảng ~122 triệu tấn
  • Brazil: Sản lượng khoảng 169 triệu tấn
  • Argentina: Giảm nhẹ do khô hạn đầu vụ

Tác động:
Bearish:

  • Brazil sản lượng lớn
  • Tồn kho thế giới tăng

Bullish:

  • Argentina giảm sản lượng
  • nhu cầu ép dầu ổn định

➡ Tổng thể: WASDE thiên hơi bearish nhưng không đủ mạnh để đảo xu hướng tăng gần đây.

2. Tác động vĩ mô – chiến tranh

Chiến tranh Trung Đông ảnh hưởng đậu tương chủ yếu qua dầu thực vật và năng lượng.

2.1 Giá dầu thô tăng

Chiến tranh làm:

  • dầu thô tăng mạnh
  • nhiên liệu sinh học tăng

Điều này tác động trực tiếp tới: dầu đậu tương → tăng nhu cầu ép đậu.

2.2 Nhu cầu biodiesel

Mỹ: tiêu thụ dầu đậu tăng mạnh

khi dầu thô tăng: Biodiesel cạnh tranh tốt hơn

➡ Đây là yếu tố thúc đẩy giá tăng chính của đậu tương hiện tại.

3. Thời tiết

Brazil: Brazil đang thu hoạch.

Tình hình:

  • sản lượng lớn
  • xuất khẩu mạnh

➡Áp lực cung ngắn hạn.

Argentina: Argentina vẫn chịu khô hạn cục bộ

→ Sản lượng có thể giảm thêm.

➡ Hỗ trợ giá đậu.

4. Dòng tiền thị trường

Quỹ đầu cơ:

  • Tăng vị thế mua nhẹ
  • Dòng tiền quay lại nhóm oilseed

Nguyên nhân:

  • Giá dầu tăng
  • Nhu cầu nhiên liệu sinh học

5. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng

  • Xu hướng hiện tại: tăng mạnh
  • Giá đã:
    • phá vùng tích lũy 1100 – 1150
    • đang tiến sát đỉnh cũ

Bollinger Band

  • giá bám dải trên → xu hướng tăng mạnh.

RSI

  • RSI ~ 61 → chưa quá mua➡ Còn dư địa tăng.

MACD

  • cắt lên mạnh
  • động lượng tăng

→ xu hướng bullish rõ ràng.
6. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự:

  • 1220
  • 1240
  • 1270

Hỗ trợ

  • 1200
  • 1180

7. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3

a) Kịch bản 1 (xác suất cao): tiếp tục xu hướng tăng

Nguyên nhân

  • Dầu thô tăng
  • Dòng tiền đầu cơ

Kịch bản: giá giữ vững vùng hiện tại và tăng tiếp → 1240 → 1260

b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): điều chỉnh kỹ thuật

Nguyên nhân

  • Brazil bán mạnh
  • chốt lời

Kịch bản: giá giảm về 1190 – 1200 sau đó tăng về 1240

c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): đảo chiều

Nếu:

  • Chiến tranh hạ nhiệt
  • Dầu giảm

8. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh

  • Mua: 1195 – 1205
  • Stoploss: 1175
  • Target: 1240 – 1260

Chiến lược breakout

  • Nếu giá phá 1240
  • Mua: 1242 – 1245
  • Stoploss: 1225
  • Target: 1270 – 1290

Chiến lược bán ngắn hạn

Chỉ khi xuất hiện:

  • Nến đảo chiều
  • RSI > 70

Bán: 1235 – 1240

  • Target: 1195

Khô đậu tương tháng 7
1. Phân tích cung cầu cơ bản
Báo cáo WASDE tháng 3

Các điểm chính đối với đậu tương và sản phẩm ép:

  • Sản lượng Brazil kỷ lục ~169 triệu tấn
  • Argentina giảm nhẹ sản lượng
  • Tồn kho đậu tương thế giới tăng nhẹ

Đối với khô đậu tương:

  • Nguồn cung không thiếu
  • Argentina vẫn là nhà xuất khẩu lớn nhất

➡ Vì vậy báo cáo WASDE không phải yếu tố tăng của khô đậu.

2. Tác động vĩ mô – chiến tranh

Chiến tranh Trung Đông tác động không đồng đều lên các sản phẩm đậu tương.

Chuỗi tác động

  • Chiến tranh → dầu thô tăng → biodiesel tăng → dầu đậu tăng mạnh → ép đậu tăng
  • Điểm quan trọng: dầu đậu được hưởng lợi nhiều nhất.
  • Khi điều này xảy ra: dầu đậu tăng – Khô đậu tương thường yếu hơn➡ Đây là lý do khô đậu đang tăng chậm hơn đậu tương.

3. Nhu cầu thức ăn chăn nuôi

Khô đậu tương chủ yếu dùng cho:

  • Thức ăn gia súc
  • Thức ăn gia cầm

Tình hình hiện tại:

  • Nhu cầu ổn định
  • Không tăng đột biến

➡ Không có driver bullish mạnh.

4. Argentina (yếu tố quan trọng nhất với meal)

Argentina chiếm khoảng: 40–45% xuất khẩu khô đậu thế giới

Hiện tại:

  • Khô hạn đầu vụ
  • Nhưng mưa cải thiện gần đây

➡ Rủi ro sản lượng giảm nhưng không nghiêm trọng.

5. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng:

  • Khô đậu hiện tại: sideway – tăng nhẹ
  • Biên độ chính: 300 – 325

Bollinger Band:

  • Giá đang: nằm gần trung tâm dải→ Thị trường thiếu động lượng.

RSI:

  • RSI ~ 51→ trung tính

MACD:

  • nằm gần zero
  • động lượng yếu

➡ Không có xu hướng mạnh.

7. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự

  • 325
  • 335
  • 345

Hỗ trợ

  • 310
  • 305
  • 295

8. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3

a) Kịch bản 1 (xác suất cao): sideway

Nguyên nhân

  • Dầu đậu hút dòng tiền
  • Khô đậu thiếu động lực tăng

Kịch bản: đi ngang 310 – 325

b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): tăng theo đậu tương

Nếu:

  • Đậu tương tăng mạnh
  • Ép đậu tăng

Kịch bản: tăng vượt 325 → 335

c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): Giảm

Nếu:

  • Dầu đậu tăng quá mạnh
  • Quỹ bán meal

Kịch bản: giảm quá 310 có thể giảm về 295 – 300

9. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: mua bán trong biên 310 – 325

Mua: 310 – 312

  • Stoploss: 304
  • Target: 322 – 325

Bán: 324 – 326

  • Stoploss: 330
  • Target: 312

Chiến lược breakout

  • Nếu phá: 325
  • Mua: 326 – 328
  • Target: 335

Dầu đậu tương tháng 7

1. Phân tích vĩ mô

Chiến tranh Trung Đông

  • Chiến tranh Israel – Iran – Mỹ làm giá dầu thô tăng mạnh.
  • Chuỗi tác động: dầu thô ↑ → nhiên liệu sinh học ↑ → biodiesel ↑ → dầu thực vật ↑ → dầu đậu tương ↑
  • Dầu đậu tương là: nguyên liệu chính của biodiesel tại Mỹ➡ Vì vậy dầu đậu phản ứng mạnh nhất trong nhóm nông sản.

2. Chính sách năng lượng Mỹ

Mỹ đang mở rộng:

  • Renewable diesel
  • Biodiesel

Điều này làm:

  • Nhu cầu dầu thực vật tăng mạnh
  • Các nhà máy ép đậu tăng công suất

➡ Driver bullish trung hạn.

3. Cung dầu thực vật toàn cầu

a) Indonesia – Malaysia (dầu cọ)

Sản lượng:

  • Tăng chậm
  • Chịu ảnh hưởng thời tiết

Nếu dầu cọ tăng: palm oil ↑ → soybean oil ↑

Hai thị trường này tương quan rất cao.

b) Argentina

  • Argentina là: nước xuất khẩu dầu đậu lớn
  • Nếu sản lượng đậu giảm: → nguồn cung dầu đậu giảm.

4. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng hiện tại: uptrend rất mạnh

Giá đã:

  • Phá vùng 60
  • Phá vùng 65

Hiện đang quanh: 67 – 69

Bollinger Band:

  • Giá bám dải trên → dấu hiệu trend mạnh.

RSI:

  • RSI ~ 77 → quá mua➡ Dễ có điều chỉnh ngắn hạn.

MACD:

  • mở rộng mạnh
  • momentum tăng

→ Xu hướng bullish rõ ràng.

5. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự

  • 70
  • 72
  • 75

Hỗ trợ

  • 66
  • 64
  • 62

6. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3

Kịch bản 1 (xác suất cao): tăng nhưng rung lắc

Nguyên nhân

  • RSI quá mua
  • Quỹ chốt lời ngắn hạn

Kịch bản: tăng lên test 70, điều chỉnh giảm về 66 – 67, rồi tiếp tục tăng về vùng cao hơn 72

Kịch bản 2 (xác suất trung bình): break mạnh theo dầu thô

Nếu chiến tranh leo thang, giá tăng vượt 70 có thể tăng tiếp về 74

Kịch bản 3 (xác suất thấp): điều chỉnh sâu

Nếu:

  • Dầu thô giảm mạnh
  • Quỹ chốt lời

7. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3

Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh

Mua: 66 – 67

  • Stoploss: 64
  • Target: 72 – 74

Chiến lược breakout

  • Nếu phá 70
  • Mua: 70.2 – 70.5
  • Stoploss: 68
  • Target: 74

Chiến lược Bán ngắn hạn

Chỉ khi

  • RSI > 80
  • xuất hiện nến đảo chiều

Bán: 69 – 70

  • Target: 66

zalo-icon