Ngô tháng 7
1. Phân tích thông tin cơ bản
Báo cáo WASDE tháng 3 (tác động trung tính)
Điểm chính:
- Tồn kho cuối vụ Mỹ: giữ nguyên ~ 127 tỷ bushel
- Tồn kho thế giới: tăng lên ~292.8 triệu tấn (+3.8 triệu tấn)
- Sản lượng Brazil và Ukraine tăng nhẹ
- Argentina giảm nhẹ sản lượng
Ý nghĩa thị trường:
- WASDE không quá bullish
- cung toàn cầu nhỉnh hơn dự báo
- nhưng không đủ mạnh để đảo chiều xu hướng tăng hiện tại
➡ Vì vậy động lực giá tuần này chủ yếu đến từ yếu tố địa chính trị + năng lượng, không phải báo cáo.
2. Phân tích vĩ mô – chiến tranh (yếu tố chính tuần này)
2.1 Chiến tranh Mỹ – Israel – Iran
Tác động trực tiếp:
- Giá dầu tăng mạnh → tăng nhu cầu ethanol từ ngô
- Phân bón tăng mạnh: urea tăng từ 400 → 600 USD/tấn chỉ trong 2 tuần → chi phí trồng ngô tăng → nông dân có thể giảm diện tích ngô
- Gián đoạn vận chuyển Hormuz → phân bón và ngũ cốc bị ảnh hưởng → thị trường nông sản tăng biến động
- Nông dân Mỹ bán mạnh khi giá tăng → gây áp lực điều chỉnh ngắn hạn
2.2 Brazil (yếu tố cung)
Brazil:
- diesel tăng mạnh do dầu tăng
- ảnh hưởng gieo trồng ngô safrinha
➡ Rủi ro sản lượng Brazil giảm
Đây là yếu tố Bullish trung hạn.
3. Cung cầu thực tế
a) Nguồn cung
Bullish
- Argentina giảm sản lượng
- Brazil chi phí tăng
- rủi ro phân bón
Bearish
- tồn kho thế giới tăng
- Mỹ tồn kho cao
b) Nhu cầu
Bullish
- ethanol tăng theo dầu
- xuất khẩu Mỹ tăng mạnh
Xuất khẩu Mỹ:
- 5 triệu tấn
- cao hơn 16 triệu tấn so với năm trước
4. Phân tích kỹ thuật
a) Xu hướng chính
Xu hướng hiện tại: Tăng mạnh sau khi phá vùng tích lũy
Đặc điểm:
- breakout khỏi vùng 450–455
- giá tăng rất nhanh
- RSI gần vùng quá mua
b) Các tín hiệu kỹ thuật
Bollinger Band:
- giá bám dải trên
- dấu hiệu trend mạnh
RSI:;
~73
→ quá mua
→ dễ có pullback
MACD:
- phân kỳ dương
- momentum tăng
→ xu hướng vẫn bullish
5. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự:
- 480 – 485
- 495 – 500
Hỗ trợ:
- 468
- 458
- 450
6. Kịch bản giá tuần 16–20/3/2026
a) Kịch bản 1 (xác suất cao nhất): tăng rồi điều chỉnh
- chiến tranh giữ tâm lý bullish
- nhưng nông dân Mỹ bán chốt lời
Kịch bản: Tăng lên 480 test sau đó giảm điều chỉnh về 465 –460 rồi tiếp tục tăng theo xu hướng về 485–490
b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): break mạnh theo dầu
Nếu:
- chiến tranh leo thang
- dầu > 110
→ ngô có thể tăng mạnh về vùng 500
c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): đảo chiều mạnh
Nếu:
- chiến tranh hạ nhiệt
- dầu giảm
→ ngô có thể về 460 – 450
7. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3
Chiến lược chính (ưu tiên): Mua khi điều chỉnh
- Mua: 465 – 460
- Stoploss: 458
- Target: 485 – 495
Chiến lược breakout
- Nếu giá phá: 485
- Mua: 486 – 488
- Stoploss: 478
- Target: 500 – 505
Chiến lược Bán ngắn hạn
- Chỉ khi RSI > 75 và giá không vượt 485
- Bán: 483 – 485
- Target: 468

Lúa mỳ tháng 7
1. Phân tích thông tin cơ bản
Báo cáo WASDE tháng 3 (tác động trung tính)
Các điểm chính đối với lúa mỳ:
- Tồn kho thế giới tăng nhẹ
- Nga và Ukraine vẫn duy trì xuất khẩu cao
- Sản lượng Australia và Argentina ổn định
Ý nghĩa:
- Cung toàn cầu không thiếu
- Nên bản thân báo cáo không đủ để tạo xu hướng tăng mạnh
➡ Vì vậy động lực tăng gần đây chủ yếu đến từ yếu tố địa chính trị.
2. Yếu tố chiến tranh
Chiến tranh Israel – Iran – Mỹ đang tác động mạnh tới thị trường ngũ cốc.
2.1 Rủi ro logistics
Các tuyến vận chuyển quan trọng: Biển Đen – Hormuz – Kênh đào Suez
Nếu căng thẳng lan rộng: Chi phí vận chuyển tăng → Bảo hiểm tàu tăng
➡ Lúa mỳ thường phản ứng rất mạnh với rủi ro logistics
2.2 Nga – Ukraine
Hai nước chiếm khoảng: ~30% xuất khẩu lúa mỳ toàn cầu
Chỉ cần: gián đoạn cảng, tấn công cơ sở hạ tầng
→ Giá lúa mỳ có thể tăng rất nhanh.
3. Thời tiết
a) Mỹ (winter wheat)
Các bang chính: Kansas – Oklahoma – Texas
Tình hình hiện tại:
- Độ ẩm đất được cải thiện
- Cây lúa mỳ bước vào giai đoạn phát triển quan trọng
➡ Yếu tố này giảm bớt rủi ro thiếu cung.
b) Nga
Nga đang có:
- Mùa đông tương đối ổn
- Không có thiệt hại lớn
➡ Nguồn cung vẫn ổn định.
4. Cung cầu tổng thể
Bullish
- Chiến tranh
- Chi phí vận chuyển tăng
- Đầu cơ mua theo rủi ro
Bearish
- Tồn kho thế giới vẫn cao
- Nga xuất khẩu mạnh
- Thời tiết Mỹ tốt hơn
➡ Vì vậy xu hướng tăng hiện tại mang tính đầu cơ nhiều hơn.
5. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng: Lúa mỳ vừa break khỏi vùng tích lũy dài.
- Trước đó: 530 – 580
- Hiện tại: → break mạnh lên vùng 610+
Bollinger Band
- giá đi sát dải trên
- xu hướng tăng mạnh
RSI:
- RSI ~ 83 → quá mua rất mạnh
➡ Khả năng cao sẽ có điều chỉnh ngắn hạn.
MACD:
- xu hướng dương mạnh
- động lượng tăng
➡ Xu hướng trung hạn vẫn bullish.
6. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự:
- 630
- 660
Hỗ trợ:
- 600
- 585
7. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3
a) Kịch bản 1 (xác suất cao nhất): tăng rồi điều chỉnh
Nguyên nhân:
- RSI quá mua
- quỹ có thể chốt lời
Kịch bản: tăng lên test 630 rồi điều chỉnh giảm về vùng 600 – 595, sau đó tiếp tục tăng theo xu hướng về vùng 650-660
b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): tăng theo chiến tranh leo thang
Nếu:
- Nga – Ukraine căng thẳng
- Iran mở rộng chiến sự
→ giá có thể tăng nhanh về vùng 650 – 660
c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): đảo chiều mạnh
Nếu:
- chiến tranh hạ nhiệt
- quỹ bán tháo
→ giá có thể giảm về 590
8. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3
Chiến lược chính: mua khi điều chỉnh
- Mua: 600 – 605
- Stoploss: 585
- Target: 630 – 650
Chiến lược breakout
- Nếu giá phá: 620
- Mua: 622 – 625
- Stoploss: 610
- Target: 650
Chiến lược bán ngắn hạn
Chỉ khi:
- RSI > 85
- xuất hiện nến đảo chiều
Bán: 630
- Target: 600

Đậu tương tháng 7
1. Phân tích cung cầu cơ bản
Báo cáo WASDE tháng 3:
Điểm chính của đậu tương:
- Mỹ: Tồn kho cuối vụ khoảng 315 triệu bushel. Không thay đổi lớn so với tháng trước
- Thế giới: Tồn kho khoảng ~122 triệu tấn
- Brazil: Sản lượng khoảng 169 triệu tấn
- Argentina: Giảm nhẹ do khô hạn đầu vụ
Tác động:
Bearish:
- Brazil sản lượng lớn
- Tồn kho thế giới tăng
Bullish:
- Argentina giảm sản lượng
- nhu cầu ép dầu ổn định
➡ Tổng thể: WASDE thiên hơi bearish nhưng không đủ mạnh để đảo xu hướng tăng gần đây.
2. Tác động vĩ mô – chiến tranh
Chiến tranh Trung Đông ảnh hưởng đậu tương chủ yếu qua dầu thực vật và năng lượng.
2.1 Giá dầu thô tăng
Chiến tranh làm:
- dầu thô tăng mạnh
- nhiên liệu sinh học tăng
Điều này tác động trực tiếp tới: dầu đậu tương → tăng nhu cầu ép đậu.
2.2 Nhu cầu biodiesel
Mỹ: tiêu thụ dầu đậu tăng mạnh
khi dầu thô tăng: Biodiesel cạnh tranh tốt hơn
➡ Đây là yếu tố thúc đẩy giá tăng chính của đậu tương hiện tại.
3. Thời tiết
Brazil: Brazil đang thu hoạch.
Tình hình:
- sản lượng lớn
- xuất khẩu mạnh
➡Áp lực cung ngắn hạn.
Argentina: Argentina vẫn chịu khô hạn cục bộ
→ Sản lượng có thể giảm thêm.
➡ Hỗ trợ giá đậu.
4. Dòng tiền thị trường
Quỹ đầu cơ:
- Tăng vị thế mua nhẹ
- Dòng tiền quay lại nhóm oilseed
Nguyên nhân:
- Giá dầu tăng
- Nhu cầu nhiên liệu sinh học
5. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng
- Xu hướng hiện tại: tăng mạnh
- Giá đã:
- phá vùng tích lũy 1100 – 1150
- đang tiến sát đỉnh cũ
Bollinger Band
- giá bám dải trên → xu hướng tăng mạnh.
RSI
- RSI ~ 61 → chưa quá mua➡ Còn dư địa tăng.
MACD
- cắt lên mạnh
- động lượng tăng
→ xu hướng bullish rõ ràng.
6. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự:
- 1220
- 1240
- 1270
Hỗ trợ
- 1200
- 1180
7. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3
a) Kịch bản 1 (xác suất cao): tiếp tục xu hướng tăng
Nguyên nhân
- Dầu thô tăng
- Dòng tiền đầu cơ
Kịch bản: giá giữ vững vùng hiện tại và tăng tiếp → 1240 → 1260
b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): điều chỉnh kỹ thuật
Nguyên nhân
- Brazil bán mạnh
- chốt lời
Kịch bản: giá giảm về 1190 – 1200 sau đó tăng về 1240
c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): đảo chiều
Nếu:
- Chiến tranh hạ nhiệt
- Dầu giảm
8. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3
Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh
- Mua: 1195 – 1205
- Stoploss: 1175
- Target: 1240 – 1260
Chiến lược breakout
- Nếu giá phá 1240
- Mua: 1242 – 1245
- Stoploss: 1225
- Target: 1270 – 1290
Chiến lược bán ngắn hạn
Chỉ khi xuất hiện:
- Nến đảo chiều
- RSI > 70
Bán: 1235 – 1240
- Target: 1195

Khô đậu tương tháng 7
1. Phân tích cung cầu cơ bản
Báo cáo WASDE tháng 3
Các điểm chính đối với đậu tương và sản phẩm ép:
- Sản lượng Brazil kỷ lục ~169 triệu tấn
- Argentina giảm nhẹ sản lượng
- Tồn kho đậu tương thế giới tăng nhẹ
Đối với khô đậu tương:
- Nguồn cung không thiếu
- Argentina vẫn là nhà xuất khẩu lớn nhất
➡ Vì vậy báo cáo WASDE không phải yếu tố tăng của khô đậu.
2. Tác động vĩ mô – chiến tranh
Chiến tranh Trung Đông tác động không đồng đều lên các sản phẩm đậu tương.
Chuỗi tác động
- Chiến tranh → dầu thô tăng → biodiesel tăng → dầu đậu tăng mạnh → ép đậu tăng
- Điểm quan trọng: dầu đậu được hưởng lợi nhiều nhất.
- Khi điều này xảy ra: dầu đậu tăng – Khô đậu tương thường yếu hơn➡ Đây là lý do khô đậu đang tăng chậm hơn đậu tương.
3. Nhu cầu thức ăn chăn nuôi
Khô đậu tương chủ yếu dùng cho:
- Thức ăn gia súc
- Thức ăn gia cầm
Tình hình hiện tại:
- Nhu cầu ổn định
- Không tăng đột biến
➡ Không có driver bullish mạnh.
4. Argentina (yếu tố quan trọng nhất với meal)
Argentina chiếm khoảng: 40–45% xuất khẩu khô đậu thế giới
Hiện tại:
- Khô hạn đầu vụ
- Nhưng mưa cải thiện gần đây
➡ Rủi ro sản lượng giảm nhưng không nghiêm trọng.
5. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng:
- Khô đậu hiện tại: sideway – tăng nhẹ
- Biên độ chính: 300 – 325
Bollinger Band:
- Giá đang: nằm gần trung tâm dải→ Thị trường thiếu động lượng.
RSI:
- RSI ~ 51→ trung tính
MACD:
- nằm gần zero
- động lượng yếu
➡ Không có xu hướng mạnh.
7. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
- 325
- 335
- 345
Hỗ trợ
- 310
- 305
- 295
8. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3
a) Kịch bản 1 (xác suất cao): sideway
Nguyên nhân
- Dầu đậu hút dòng tiền
- Khô đậu thiếu động lực tăng
Kịch bản: đi ngang 310 – 325
b) Kịch bản 2 (xác suất trung bình): tăng theo đậu tương
Nếu:
- Đậu tương tăng mạnh
- Ép đậu tăng
Kịch bản: tăng vượt 325 → 335
c) Kịch bản 3 (xác suất thấp): Giảm
Nếu:
- Dầu đậu tăng quá mạnh
- Quỹ bán meal
Kịch bản: giảm quá 310 có thể giảm về 295 – 300
9. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3
Chiến lược chính: mua bán trong biên 310 – 325
Mua: 310 – 312
- Stoploss: 304
- Target: 322 – 325
Bán: 324 – 326
- Stoploss: 330
- Target: 312
Chiến lược breakout
- Nếu phá: 325
- Mua: 326 – 328
- Target: 335

Dầu đậu tương tháng 7
1. Phân tích vĩ mô
Chiến tranh Trung Đông
- Chiến tranh Israel – Iran – Mỹ làm giá dầu thô tăng mạnh.
- Chuỗi tác động: dầu thô ↑ → nhiên liệu sinh học ↑ → biodiesel ↑ → dầu thực vật ↑ → dầu đậu tương ↑
- Dầu đậu tương là: nguyên liệu chính của biodiesel tại Mỹ➡ Vì vậy dầu đậu phản ứng mạnh nhất trong nhóm nông sản.
2. Chính sách năng lượng Mỹ
Mỹ đang mở rộng:
- Renewable diesel
- Biodiesel
Điều này làm:
- Nhu cầu dầu thực vật tăng mạnh
- Các nhà máy ép đậu tăng công suất
➡ Driver bullish trung hạn.
3. Cung dầu thực vật toàn cầu
a) Indonesia – Malaysia (dầu cọ)
Sản lượng:
- Tăng chậm
- Chịu ảnh hưởng thời tiết
Nếu dầu cọ tăng: palm oil ↑ → soybean oil ↑
Hai thị trường này tương quan rất cao.
b) Argentina
- Argentina là: nước xuất khẩu dầu đậu lớn
- Nếu sản lượng đậu giảm: → nguồn cung dầu đậu giảm.
4. Phân tích kỹ thuật
Xu hướng hiện tại: uptrend rất mạnh
Giá đã:
- Phá vùng 60
- Phá vùng 65
Hiện đang quanh: 67 – 69
Bollinger Band:
- Giá bám dải trên → dấu hiệu trend mạnh.
RSI:
- RSI ~ 77 → quá mua➡ Dễ có điều chỉnh ngắn hạn.
MACD:
- mở rộng mạnh
- momentum tăng
→ Xu hướng bullish rõ ràng.
5. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
- 70
- 72
- 75
Hỗ trợ
- 66
- 64
- 62
6. Kịch bản giao dịch tuần 16–20/3
Kịch bản 1 (xác suất cao): tăng nhưng rung lắc
Nguyên nhân
- RSI quá mua
- Quỹ chốt lời ngắn hạn
Kịch bản: tăng lên test 70, điều chỉnh giảm về 66 – 67, rồi tiếp tục tăng về vùng cao hơn 72
Kịch bản 2 (xác suất trung bình): break mạnh theo dầu thô
Nếu chiến tranh leo thang, giá tăng vượt 70 có thể tăng tiếp về 74
Kịch bản 3 (xác suất thấp): điều chỉnh sâu
Nếu:
- Dầu thô giảm mạnh
- Quỹ chốt lời
7. Khuyến nghị giao dịch ngày 16.3
Chiến lược chính: Mua khi điều chỉnh
Mua: 66 – 67
- Stoploss: 64
- Target: 72 – 74
Chiến lược breakout
- Nếu phá 70
- Mua: 70.2 – 70.5
- Stoploss: 68
- Target: 74
Chiến lược Bán ngắn hạn
Chỉ khi
- RSI > 80
- xuất hiện nến đảo chiều
Bán: 69 – 70
- Target: 66




