Ngô tháng 7
1. Phân tích thông tin cơ bản
1.1. Vĩ mô
- USD vẫn duy trì vùng cao → gây áp lực lên hàng hóa nói chung (bao gồm ngô).
- Dầu thô hồi phục nhẹ → hỗ trợ gián tiếp do: Nhu cầu ethanol (ngô → ethanol) tăng theo giá năng lượng.
- Tâm lý thị trường: đang chuyển sang trạng thái “risk-on nhẹ” → hỗ trợ giá nông sản hồi kỹ thuật.
Kết luận vĩ mô: Trung tính → hơi hỗ trợ giá
1.2. Cung – cầu
Cung:
- Mỹ:
- Chuẩn bị bước vào mùa gieo trồng (cuối tháng 3 – tháng 4).
- Thị trường bắt đầu pricing acreage (diện tích trồng).
- Brazil:
- Safrinha (vụ 2) đang phát triển
- Không có rủi ro lớn → nguồn cung toàn cầu vẫn không thiếu
- Argentina:
- Ổn định sau thời tiết trước đó
Tổng cung: Không thiếu → gây áp lực trung hạn
Cầu:
- Xuất khẩu Mỹ: Ổn định nhưng không bùng nổ
- Nhu cầu ethanol: Ổn định, hỗ trợ nhẹ
- Trung Quốc: Mua cầm chừng, chưa có tín hiệu mạnh
Tổng cầu: Trung tính
1.3. Báo cáo & yếu tố thị trường
- Thị trường đang chờ:
- USDA Prospective Plantings (cuối tháng 3)
- Quarterly Stocks: Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng → có thể tạo biến động mạnh
Kỳ vọng hiện tại:
- Nếu diện tích trồng tăng mạnh → bearish
- Nếu thấp hơn kỳ vọng → bullish mạnh
1.4. Thời tiết
- Mỹ:
- Hiện tại chưa có rủi ro lớn
- Giai đoạn gieo trồng → thị trường rất nhạy với:
- Mưa nhiều → delay → bullish
- Thời tiết thuận lợi → bearish
Thời tiết: Trung tính nhưng có thể trở thành catalyst
2. Phân tích kỹ thuật
2.1. Xu hướng chính
- Xu hướng lớn: Sideway → giảm nhẹ
- Xu hướng ngắn hạn: Đang hồi phục tăng
2.2. Các tín hiệu chính
Giá:
- Đang break lên khỏi vùng tích lũy 445–460
- Tiệm cận vùng kháng cự:
- 480 – 487 (trendline giảm + đỉnh cũ)
Bollinger Bands:
- Giá đang bám band trên → momentum tăng mạnh
Ichimoku:
- Giá đã vượt mây → bullish ngắn hạn
- Mây phía trước vẫn mỏng → dễ bị phá vỡ 2 chiều
RSI:
- ~67 → gần quá mua nhưng chưa phân kỳ
Vẫn còn dư địa tăng
MACD:
- Cắt lên mạnh → xác nhận xu hướng tăng ngắn hạn
2.3. Vùng giá quan trọng
- Kháng cự:
- 480 – 487 (rất mạnh)
- 500 (tâm lý)
- Hỗ trợ:
- 465 – 468 (vùng breakout)
- 450 (hỗ trợ cứng)
3. Kịch bản tuần 23–27/03
***Kịch bản 1 – Tăng tiếp (ưu tiên)
Điều kiện:
- Giá giữ trên 465
- Không có tin bearish từ acreage
- Dòng tiền tiếp tục vào nông sản
Diễn biến:
- Test lại 485
- Break → lên: 495 – 505
***Kịch bản 2 – False break → quay đầu giảm
Điều kiện:
- Không vượt được 485
- Tin acreage bearish
- RSI phân kỳ / lực mua suy yếu
Diễn biến:
- Quay về: 465 – 450
4. Khuyến nghị giao dịch ngày 23/03/2026
***Chiến lược chính: Mua theo xu hướng
Lệnh 1 – Mua khi hồi
- Entry: 466 – 468
- SL: 458
- TP:
- TP1: 480
- TP2: 495
- TP3: 505
Lệnh 2 – mua khi phá vỡ
- Entry: khi break 485
- SL: 475
- TP:
- 495
- 505
***Chiến lược phụ: Bán tại kháng cự mạnh
Lệnh 3 – Bán phản ứng
- Entry: 485 – 487
- SL: 495
- TP:
- 468
- 455
Chỉ dùng khi có tín hiệu yếu (pin bar, phân kỳ), giao dịch trong ngày.

Lúa mỳ tháng 7
- Phân tích thông tin cơ bản
1.1. Vĩ mô
- USD duy trì vùng cao → gây áp lực lên xuất khẩu lúa mỳ Mỹ
- Giá dầu ổn định → không hỗ trợ nhiều cho lúa mỳ (khác ngô)
- Tâm lý thị trường:
- Đang có dòng tiền quay lại nhóm nông sản
- Nhưng lúa mỳ yếu hơn ngô & đậu tương
Kết luận: Trung tính → hơi bearish
1.2. Cung – cầu
Cung
- Nga: Xuất khẩu mạnh, giá cạnh tranh → gây áp lực lớn lên giá thế giới
- EU: Nguồn cung ổn định
- Mỹ: Tồn kho không quá thấp
- Ukraine: Vẫn xuất khẩu dù chiến sự
Tổng cung: Dư cung nhẹ (bearish)
Cầu
- Nhu cầu nhập khẩu: Ổn định nhưng không đột biến
- Các nước nhập khẩu: Ưu tiên mua từ Nga (giá rẻ hơn Mỹ)
Tổng cầu: Trung tính → yếu
1.3. Báo cáo
- Thị trường đang chờ:
- Prospective Plantings
- Quarterly Stocks từ USDA
Tuy nhiên:
- Lúa mỳ ít nhạy với acreage hơn ngô
- Nhưng tồn kho vẫn rất quan trọng
1.4. Thời tiết
- Mỹ (Winter wheat): Giai đoạn phát triển quan trọng
- Rủi ro chính:
- Khô hạn (Kansas, Oklahoma)
- Sương giá
Nếu có:
- Khô hạn → bullish mạnh
- Thời tiết thuận lợi → bearish
Hiện tại:
- Chưa có rủi ro lớn → neutral → hơi bearish
- Phân tích kỹ thuật
2.1. Xu hướng
- Xu hướng lớn: Giảm
- Xu hướng ngắn hạn: Hồi phục tăng
Đây là dạng: pullback trong downtrend
2.2. Tín hiệu kỹ thuật
Giá:
- Đã tăng mạnh từ vùng 530 → 620+
- Đang chững lại quanh: 620 – 635 (kháng cự mạnh)
Bollinger Bands:
- Giá đi sát band trên → dấu hiệu:
- Đang “over-extend”
- Dễ điều chỉnh
Ichimoku:
- Giá vượt mây → bullish ngắn hạn
- Nhưng: Mây phía trước chưa thật sự mạnh
RSI:
- ~56–60 → trung tính
Không còn động lực tăng mạnh
MACD:
- Đang chững lại → dấu hiệu: Momentum yếu dần
2.3. Vùng giá quan trọng
- Kháng cự:
- 630 – 640 (rất mạnh)
- 660
- Hỗ trợ:
- 600 – 605
- 580 (hỗ trợ cứng)
- Kịch bản tuần 23–27/03
***Kịch bản 1 – Điều chỉnh giảm
Điều kiện:
- Không vượt được 635
- Không có tin thời tiết bullish
- Ngô không kéo mạnh toàn bộ nhóm
Diễn biến:
- Giảm về: 605
***Kịch bản 2 – Break tăng tiếp
Điều kiện:
- Break rõ 635
- Có tin:
- Thời tiết xấu (khô hạn / sương giá)
- Hoặc dòng tiền mạnh vào nông sản
Diễn biến:
- Lên: 650 – 660
- Khuyến nghị giao dịch ngày 23/03/2026
***Chiến lược chính: Bán theo xu hướng lớn
Lệnh 1 – Bán tại kháng cự
- Entry: 635 – 640
- SL: 645
- TP:
- TP1: 610
- TP2: 590
***Chiến lược phụ: mua khi phá vỡ kháng cự 635
Lệnh 2 – Buy breakout
- Entry: khi vượt 635
- SL: 625
- TP: 650 – 660

Đậu tương tháng 7
- Phân tích thông tin cơ bản
1.1. Vĩ mô
- USD vẫn cao → gây áp lực xuất khẩu Mỹ
- Giá dầu: Ổn định → hỗ trợ nhẹ dầu đậu tương (biofuel)
- Dòng tiền: Đang quay lại nhóm nông sản → hỗ trợ đậu tương tốt hơn lúa mỳ
Kết luận: Trung tính → hơi bullish
1.2. Cung – cầu
Cung
- Brazil: Đang thu hoạch, sản lượng lớn → Gây áp lực nguồn cung ngắn hạn
- Argentina: Phục hồi sau thời tiết xấu
- Mỹ: Chưa vào vụ → thị trường bắt đầu pricing acreage
Tổng cung: Dư ngắn hạn (bearish nhẹ)
Cầu
- Trung Quốc: Nhu cầu ổn định (yếu tố then chốt)
- Ép dầu: Nhu cầu dầu đậu + khô đậu vẫn tốt
Tổng cầu: Ổn định → hỗ trợ giá
1.3. Báo cáo
Thị trường đang chờ:
- Prospective Plantings
- Quarterly Stocks từ USDA
Điểm quan trọng:
- Nếu:
- Diện tích đậu tương giảm → bullish mạnh
- Diện tích tăng → bearish
Đậu tương nhạy acreage gần ngang ngô
1.4. Thời tiết
- Mỹ: Chưa vào giai đoạn rủi ro lớn
- Nam Mỹ: Ổn định
Hiện tại: Neutral
- Phân tích kỹ thuật
2.1. Xu hướng
- Xu hướng lớn: Sideway → tăng nhẹ
- Xu hướng ngắn hạn: Tăng mạnh
2.2. Tín hiệu chính
Giá:
- Đang ở vùng: 1180 – 1230
- Vừa có nhịp tăng mạnh → đang tích lũy trên cao
Bollinger Bands:
- Mở rộng → xu hướng đang chạy
- Giá đi sát band trên → momentum mạnh
Ichimoku:
- Giá nằm trên mây → bullish
- Mây hỗ trợ phía dưới khá dày
RSI:
- Đã từ vùng quá mua về ~48–50
Reset lực → có thể đi tiếp
MACD:
- Đang điều chỉnh nhẹ sau khi tăng mạnh
Chưa xác nhận đảo chiều
2.3. Vùng giá quan trọng
- Kháng cự:
- 1230 – 1250 (rất mạnh)
- 1280
- Hỗ trợ:
- 1180 – 1190
- 1150 (hỗ trợ cứng)
- Kịch bản tuần 23–27/03
***Kịch bản 1 – Tích lũy → break tăng (ưu tiên)
Điều kiện:
- Giữ được trên 1180
- Không có tin acreage bearish
- Dòng tiền tiếp tục vào nông sản
Diễn biến:
- Sideway 1180–1230
- Break → lên: 1250 – 1280
***Kịch bản 2 – Điều chỉnh giảm
Điều kiện:
- Acreage bullish cho ngô nhưng bearish cho đậu
- Hoặc Brazil gây áp lực mạnh
Diễn biến:
- Thủng 1175 → về: 1150 – 1120
- Khuyến nghị giao dịch ngày 23/03/2026
***Chiến lược chính: Mua theo xu hướng
Lệnh 1 – Mua khi hồi
- Entry: 1170 – 1175
- SL: 1165
- TP:
- TP1: 1230
- TP2: 1250
***Chiến lược phụ: Bán điều chỉnh
Lệnh 2 – Sell khi breakdown
- Entry: thủng 1170
- SL: 1185
- TP:
- 1150
- 1120

Khô đậu tương tháng 7
- Phân tích thông tin cơ bản
1.1. Vĩ mô
- USD cao → gây áp lực xuất khẩu Mỹ
- Giá dầu:
- Bị ảnh hưởng bởi căng thẳng Mỹ–Iran
- Nếu dầu tăng → dầu đậu tương hưởng lợi, nhưng:
- Khô đậu tương thường không hưởng lợi trực tiếp
Khi dầu tăng mạnh → dòng tiền thường ưu tiên dầu đậu hơn → có thể làm khô đậu yếu tương đối
1.2. Cung – cầu
Cung
- Brazil:
- Đang vào cao điểm thu hoạch đậu tương
- → ép dầu mạnh → nguồn cung khô đậu tăng
- Argentina:
- Quốc gia xuất khẩu khô đậu số 1
- Sản lượng phục hồi
Tổng cung: Dư ngắn hạn (bearish)
Cầu
- Thức ăn chăn nuôi: Ổn định nhưng không bùng nổ
- Trung Quốc: Nhu cầu ổn định
Tổng cầu: Neutral
1.3. Báo cáo
Thị trường đang chờ:
- Prospective Plantings
- Quarterly Stocks từ USDA
Nhưng:
- Khô đậu phản ứng gián tiếp qua đậu tương
1.4. Thời tiết
- Mỹ: Chưa có rủi ro lớn
- Nam Mỹ: Thu hoạch thuận lợi
Neutral → hơi bearish
1.5. Chiến tranh Mỹ – Iran
Ảnh hưởng gián tiếp nhưng QUAN TRỌNG:
Nếu căng thẳng vẫn duy trì cao như hiện tại:
- Giá dầu tiếp tục tăng → Biofuel tăng → Dầu đậu tăng mạnh
Khi đó:
- Dòng tiền chuyển sang dầu đậu
- → Khô đậu bị “bỏ lại” (bearish tương đối)
Nếu hạ nhiệt:
- Dầu giảm
- Dòng tiền quay lại meal
- Phân tích kỹ thuật
2.1. Xu hướng
- Xu hướng lớn: Sideway
- Xu hướng ngắn hạn: Tăng nhẹ
2.2. Tín hiệu chính
Giá:
- Đang hồi từ vùng: ~300 → 325+
- Tiệm cận vùng kháng cự: 328 – 335
Bollinger Bands:
- Co lại → sắp có biến động mạnh
Ichimoku:
- Giá trên mây → bullish nhẹ
- Nhưng mây không dày → dễ đảo chiều
RSI:
- ~60 → không quá mạnh
MACD:
- Dương nhưng phẳng → momentum yếu
2.3. Vùng giá quan trọng
- Kháng cự:
- 328 – 335 (rất mạnh)
- 345
- Hỗ trợ:
- 318 – 320
- 310 (cứng)
- Kịch bản tuần 23–27/03
***Kịch bản 1 – Bị từ chối tại kháng cự (ưu tiên)
Điều kiện:
- Không vượt được 335
- Dầu đậu mạnh lên (do chiến tranh)
- Cung Brazil tiếp tục đè
Diễn biến:
- Quay đầu: 320 – 310
***Kịch bản 2 – Break tăng
Điều kiện:
- Đậu tương break mạnh
- Dầu không tăng quá mạnh (không hút dòng tiền)
- Break rõ 335
Diễn biến:
- Lên: 345 – 355
- Khuyến nghị giao dịch ngày 23/03/2026
***Chiến lược chính: Bán vùng kháng cự
Lệnh 1
- Entry: 332 – 335
- SL: 340
- TP: TP1: 320 – TP2: 310
Lệnh 2 – Bán khi phá vỡ
- Entry: thủng 318
- SL: 325
- TP: 310 – 300
***Chiến lược phụ: Mua khi phá vỡ
Lệnh 3 – Buy khi break
- Entry: vượt 336
- SL: 330
- TP:
- 345
- 355
Chỉ dùng khi có dòng tiền mạnh

Dầu đậu tương tháng 7
- Phân tích thông tin cơ bản
1.1. Vĩ mô
- Yếu tố quan trọng nhất: dầu thô + địa chính trị
- Căng thẳng Mỹ – Iran:
- Tăng rủi ro nguồn cung dầu
- → dầu thô tăng → Biofuel tăng → dầu đậu tương được hưởng lợi trực tiếp
1.2. Cung – cầu
Cung
- Phụ thuộc ép dầu từ đậu tương: Brazil đang ép mạnh → tăng cung dầu
- Tuy nhiên: Nhu cầu biofuel hấp thụ tốt
Cung: không thiếu nhưng bị hút mạnh
Cầu
- Biofuel (rất quan trọng)
- Chính sách năng lượng: Mỹ tăng tỷ lệ pha trộn
- Nhu cầu thực phẩm
Cầu: mạnh (bullish)
Tổng kết: Dầu đậu = cầu dẫn dắt thị trường (demand-driven market)
1.3. Báo cáo
- Prospective Plantings + Quarterly Stocks từ USDA
Tác động:
- Gián tiếp qua đậu tương
- Nhưng: Không mạnh bằng yếu tố dầu
1.4. Thời tiết
- Hiện tại: Chưa ảnh hưởng lớn → Neutral
1.5. Chiến tranh Mỹ – Iran
Nếu căng thẳng tăng:
- Dầu thô ↑ → Biofuel ↑ → Dầu đậu ↑ mạnh
Đây là mối liên hệ trực tiếp
- Phân tích kỹ thuật
2.1. Xu hướng
- Xu hướng lớn: Tăng mạnh
- Xu hướng ngắn hạn: Đang điều chỉnh sau tăng
2.2. Tín hiệu chính
Giá:
- Tăng mạnh từ: ~50 → ~68
- Hiện tại: Điều chỉnh về vùng 64–66
Bollinger Bands:
- Mở rộng → trend mạnh
- Giá đang pullback về giữa band
Ichimoku:
- Giá nằm trên mây → bullish
- Mây dày phía dưới → hỗ trợ mạnh
RSI:
- Từ quá mua → về ~59
Reset → có thể đi tiếp
MACD:
- Đang điều chỉnh nhưng chưa cắt xuống mạnh
Chưa đảo chiều
2.3. Vùng giá quan trọng
- Kháng cự:
- 68 – 70 (rất mạnh)
- 72
- Hỗ trợ:
- 64 – 65 (quan trọng)
- 60 (hỗ trợ cứng)
- Kịch bản tuần 23–27/03
***Kịch bản 1 – Điều chỉnh xong → tăng tiếp (ưu tiên)
Điều kiện:
- Giữ được vùng 64–65
- Không có tin bearish mạnh
- Dầu thô giữ xu hướng tăng
Diễn biến:
- Sideway tích lũy
- Break lên: 68 – 70
***Kịch bản 2 – Điều chỉnh sâu
Điều kiện:
- Dầu thô giảm mạnh
- Căng thẳng Mỹ–Iran hạ nhiệt
- Thủng 64
Diễn biến:
- Về: 62 – 60
- Khuyến nghị giao dịch ngày 23/03/2026
***Chiến lược chính: Mua theo xu hướng
Lệnh 1 – Mua khi hồi
- Entry: 64 – 65
- SL: 62.8
- TP:
- TP1: 68
- TP2: 70
- TP3: 72
Lệnh 2 – mua khi phá vỡ
- Entry: vượt 68.5
- SL: 66.5
- TP:
- 70
- 72
***Chiến lược phụ: Bán điều chỉnh
Lệnh 3 – Sell khi breakdown
- Entry: thủng 64
- SL: 66
- TP: 62 – 60



