Ngô tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN
1. Vĩ mô:
- USD: vẫn duy trì ở vùng cao do kỳ vọng Fed giữ lãi suất lâu hơn → bất lợi nhẹ cho hàng hóa, đặc biệt nông sản Mỹ.
- Dầu thô: dao động cao, chưa suy yếu rõ → hỗ trợ gián tiếp ngô thông qua ethanol, nhưng lực hỗ trợ không mạnh.
- Tâm lý risk-off cuối tháng: quỹ có xu hướng giảm vị thế ròng trước kỳ rollover & báo cáo cuối tháng.
Vĩ mô không tạo cú hích tăng, thiên về trung tính – hơi tiêu cực.
2. Báo cáo & yếu tố mùa vụ:
- USDA WASDE tháng 1: không có thay đổi lớn về tồn kho ngô Mỹ → thị trường đã price-in.
- Báo cáo xuất khẩu hàng tuần (Export Sales):
- Nhu cầu ngô Mỹ vẫn trung bình, chưa có đơn hàng lớn từ Trung Quốc.
- Brazil & Argentina cạnh tranh mạnh, đặc biệt cho giao hàng Q1–Q2.
- Cuối tháng 1: thị trường bắt đầu chuyển sự chú ý sang gieo trồng Nam Mỹ & diện tích Mỹ 2026 → xu hướng dao động thay vì tạo trend.
3. Cung – cầu:
Cung
- Nam Mỹ:
- Brazil: vụ safrinha không có rủi ro thời tiết lớn.
- Argentina: mưa cải thiện → giảm rủi ro thiếu hụt.
- Mỹ: tồn kho cuối vụ vẫn ở mức không quá căng.
Cầu
- Ethanol: ổn định nhưng không bùng nổ.
- Thức ăn chăn nuôi: tăng chậm.
- Xuất khẩu: bị cạnh tranh giá.
Cung > Cầu ngắn hạn → khó hình thành sóng tăng mạnh.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
- Xu hướng tổng thể
- Xu hướng trung hạn: Sideway – hơi nghiêng giảm.
- Giá dưới mây Ichimoku, mây phía trước phẳng → thị trường tích lũy yếu.
- MA ngắn & trung hạn đan xen, không dốc lên rõ → thiếu động lượng.
- Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 443–447:
- Mép trên mây Ichimoku
- Bollinger middle
→ vùng bán kỹ thuật mạnh
- 452–455: kháng cự mạnh hơn, cần thông tin rất tích cực mới vượt.
Hỗ trợ:
- 418–420: hỗ trợ gần (đáy gần nhất, band dưới BB).
- 410: đáy thấp nhất trong năm.
- Chỉ báo
- RSI ~50: trung tính → thị trường đang “chờ tin”.
- MACD: Dốc xuống, dưới zero → động lượng giảm vẫn chiếm ưu thế.
- Bollinger Bands: Band mở nhẹ xuống → rủi ro test lại band dưới nếu mất 430.
III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá dao động 430 – 445
- Canh bán khi hồi lên vùng 443–447
- Target: 432 → 420
Kịch bản tích cực (xác suất thấp)
- Đóng cửa trên 447
- Khi đó có thể mở lại sóng hồi lên 452–455
Cần tin xuất khẩu mạnh hoặc dầu tăng sốc
Kịch bản xấu
- Mất 420
- Giá dễ trượt nhanh về 410 – 400
Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1
Mua: 420-422, dừng lỗ 418, chốt lời 440
Bán: 440, dừng lỗ 445, chốt lời 425

Lúa mỳ tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN
- Vĩ mô
- USD mạnh tiếp tục gây áp lực lên lúa mì Mỹ → bất lợi cho xuất khẩu.
- Kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm, nhu cầu nhập khẩu lúa mì không bứt phá.
- Dầu thô ổn định nhưng ít liên hệ trực tiếp với lúa mì (khác ngô/đậu).
Vĩ mô nhìn chung trung tính – hơi tiêu cực cho giá.
- Báo cáo & yếu tố thời điểm
- USDA WASDE tháng 1:
- Tồn kho lúa mì toàn cầu vẫn cao, đặc biệt Nga – EU.
- Mỹ không có điều chỉnh giảm mạnh tồn kho → thị trường thiếu câu chuyện tăng giá.
- Export Sales:
- Xuất khẩu Mỹ yếu và thất thường.
- Nga, EU, Ukraine vẫn chào giá thấp → Mỹ mất lợi thế cạnh tranh.
- Cuối tháng 1:
- Thị trường bước vào giai đoạn thiếu thông tin mới, dễ bị chi phối bởi kỹ thuật & dòng tiền.
- Cung – cầu
Cung
- Nga: tiếp tục là nhà xuất khẩu số 1, dù có hạn ngạch nhưng vẫn đủ hàng.
- EU & Ukraine: xuất khẩu ổn định.
- Mỹ: nguồn cung không thiếu, tồn kho cao hơn trung bình nhiều năm.
Cầu
- Nhu cầu nhập khẩu Trung Đông – Bắc Phi ổn định nhưng không tăng.
- Châu Á ưu tiên nguồn giá rẻ.
Cung toàn cầu dư, cầu không cải thiện → nền giá bị ghìm.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
- Xu hướng
- Xu hướng trung hạn: Giảm – sideway giảm.
- Giá nằm dưới mây Ichimoku dày, mây phía trước tiếp tục dốc xuống → xu hướng giảm còn hiệu lực.
- MA ngắn hạn nằm dưới MA trung hạn → cấu trúc giảm.
- Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 535 – 540:
- Mép dưới mây + MA
- Vùng bán kỹ thuật mạnh
- 548 – 555:
- Kháng cự trung hạn, chỉ test nếu có tin rất tích cực.
Hỗ trợ:
- 510 – 515: hỗ trợ gần (đáy hồi tháng 1).
- 500 – 502: hỗ trợ tâm lý & đáy Bollinger dưới.
- Chỉ báo
- RSI ~67: Đang hồi lên vùng cao → rủi ro điều chỉnh nếu không vượt kháng cự.
- MACD: Vẫn dưới 0, dù có dấu hiệu hội tụ → hồi kỹ thuật, chưa đảo chiều xu hướng.
- Bollinger Bands: Giá áp sát middle band nhưng chưa phá → dễ bị từ chối tại vùng 530+.
III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá hồi kỹ thuật lên 528–535 rồi suy yếu
- Chiến lược: Sell rally
- Target: 515 → 502
Kịch bản tích cực (xác suất thấp)
- Giá đóng cửa trên 535
- Khi đó có thể mở rộng hồi lên 548–555
Cần tin xuất khẩu lớn hoặc rủi ro thời tiết bất ngờ (khả năng thấp).
Kịch bản tiêu cực
- Mất 510
- Giá có thể rơi nhanh về 500–502.
Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1
- Mua: 520-522, dừng lỗ 518, chốt lời 550
- Bán: 552 – 555, dừng lỗ 560, chốt lời 520

Đậu tương tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN
- Vĩ mô
- USD duy trì mạnh → gây áp lực lên hàng hóa nông sản Mỹ, nhất là đậu tương do phụ thuộc xuất khẩu.
- Dầu thô & dầu thực vật:
- Dầu cọ, dầu đậu tương biến động mạnh nhưng chưa có xu hướng tăng bền.
- Giá dầu không đủ mạnh để kéo phức hợp đậu tương đi lên.
- Tâm lý quỹ: cuối tháng, quỹ thiên về giảm rủi ro, hạn chế giữ vị thế mua lớn.
Vĩ mô: trung tính – hơi tiêu cực.
- Báo cáo & thông tin thị trường
- USDA WASDE tháng 1:
- Tồn kho đậu tương Mỹ không giảm mạnh như kỳ vọng.
- Tồn kho toàn cầu vẫn dư.
- Export Sales:
- Trung Quốc mua cầm chừng, ưu tiên nguồn Brazil.
- Đơn hàng Mỹ chủ yếu nhỏ, giao gần.
- Nam Mỹ:
- Brazil: vụ thu hoạch sớm thuận lợi, nguồn cung lớn sắp ra thị trường.
- Argentina: thời tiết cải thiện → giảm rủi ro thiếu hụt.
Thị trường thiếu catalyst tăng giá rõ ràng.
- Cung – cầu
Cung:
- Nam Mỹ là yếu tố chi phối:
- Brazil được mùa → áp lực cung mạnh từ tháng 2.
- Mỹ: tồn kho không thấp, xuất khẩu chậm.
Cầu:
- Nhu cầu ép dầu ổn định.
- Nhu cầu nhập khẩu Trung Quốc không đột biến.
Cung ngắn hạn > cầu.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
- Xu hướng
- Xu hướng trung hạn: Sideway – hơi giảm.
- Giá đang ở sát mây Ichimoku, mây phía trước phẳng → thị trường tích lũy, thiếu xu hướng mạnh.
- MA ngắn hạn chưa vượt dứt khoát MA trung hạn.
- Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 1100 – 1105:
- Mép trên mây + MA
- Vùng bán kỹ thuật mạnh
- 1120 – 1135:
- Kháng cự mạnh, cần tin rất tích cực mới vượt.
Hỗ trợ:
- 1055 – 1060: hỗ trợ gần (MA + mây dưới).
- 1030 – 1035: hỗ trợ mạnh (đáy gần nhất).
- Chỉ báo
- RSI ~61:
- Đang hồi nhưng chưa vào quá mua → còn dư địa dao động.
- MACD:
- Dưới 0, đang hội tụ → hồi kỹ thuật, chưa xác nhận đảo chiều.
- Bollinger Bands:
- Giá nằm gần middle band → dễ bị từ chối tại kháng cự 1100.
III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá hồi lên 1095–1105 rồi suy yếu
- Chiến lược: Sell rally
- Target: 1060 → 1035
Kịch bản tích cực (xác suất thấp)
- Giá đóng cửa trên 1105
- Khi đó mở rộng lên 1120–1135
Cần tin mua mạnh từ Trung Quốc hoặc thời tiết Nam Mỹ xấu (khả năng thấp).
Kịch bản tiêu cực
- Mất 1055
- Giá có thể trượt nhanh về 1030–1035
Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1
- Mua: 1055, dừng lỗ 1050, chốt lời 1090
- Bán: 1090 – 1100, dừng lỗ 1105, chốt lời 1060

Khô đậu tương tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN
- Vĩ mô
- USD duy trì mạnh → gây áp lực lên xuất khẩu nông sản Mỹ, trong đó có khô đậu.
- Kinh tế chăn nuôi toàn cầu:
- Nhu cầu TACN tăng chậm, không có cú hích lớn.
- Trung Quốc phục hồi đàn heo chậm và thận trọng.
- Tâm lý quỹ cuối tháng: ưu tiên giảm rủi ro, hạn chế giữ vị thế mua.
Vĩ mô: trung tính – hơi tiêu cực.
- Báo cáo & thông tin thị trường
- USDA WASDE tháng 1: Ép dầu đậu tương Mỹ ổn định, không có điều chỉnh tăng mạnh nhu cầu khô đậu.
- Export Sales khô đậu: Xuất khẩu Mỹ ở mức trung bình, không có đơn hàng lớn bất thường.
- Nam Mỹ: Brazil & Argentina vào cao điểm thu hoạch đậu tương từ tháng 2 → nguồn cung khô đậu toàn cầu tăng thông qua ép dầu.
Không có thông tin hỗ trợ tăng giá rõ ràng.
- Cung – cầu
Cung
- Sản lượng đậu tương Nam Mỹ lớn → ép dầu tăng → khô đậu dư cung.
- Mỹ: công suất ép ổn định, không thiếu hàng.
Cầu
- Thức ăn chăn nuôi: Nhu cầu ổn định nhưng không tăng mạnh theo mùa.
- Trung Quốc & Đông Nam Á mua đều, không đẩy giá.
Cung > cầu trong ngắn hạn.
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
- Xu hướng
- Xu hướng trung hạn: Sideway – hơi giảm.
- Giá nằm dưới mây Ichimoku, mây phía trước phẳng – hơi dốc xuống → xu hướng yếu.
- MA ngắn hạn chưa vượt dứt khoát MA trung hạn.
- Vùng giá quan trọng
Kháng cự
- 308 – 312:
- Mép dưới mây + MA
- Vùng bán kỹ thuật
Hỗ trợ
- 295 – 298: hỗ trợ gần.
- 285 – 288: hỗ trợ mạnh (đáy Bollinger & đáy gần nhất).
- Chỉ báo
- RSI ~58: Hồi từ vùng thấp, chưa quá mua → có thể còn dao động nhưng dễ bị bán khi chạm kháng cự.
- MACD: Dưới 0, hội tụ → hồi kỹ thuật, chưa đảo chiều xu hướng.
- Bollinger Bands: Giá từ band dưới hồi lên middle band → động lực hồi yếu.
III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá hồi lên 308–312 rồi suy yếu
- Chiến lược ưu tiên: Sell rally
- Target: 298 → 288
Kịch bản tích cực (xác suất thấp)
- Giá đóng cửa trên 312
- Khi đó có thể hồi lên 320–325
Cần lực mua mạnh từ nhu cầu TACN (khả năng thấp).
Kịch bản tiêu cực
- Mất 295
- Giá có thể rơi nhanh về 285–288
Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1
- Mua: 295, dừng lỗ 292, chốt lời 308
- Bán: 308 – 310, dừng lỗ 313, chốt lời 295

Dầu đậu tương tháng 3
I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN
- Vĩ mô
- Dầu thô duy trì ở vùng cao → hỗ trợ mạnh cho nhóm dầu thực vật.
- Chính sách năng lượng & nhiên liệu sinh học:
- Nhu cầu biodiesel tại Mỹ ổn định, không suy yếu.
- Dầu đậu tương là nguyên liệu chính → được hưởng lợi trực tiếp.
- USD mạnh: có ảnh hưởng, nhưng ít tiêu cực hơn so với khô đậu/đậu tương.
Vĩ mô: tích cực hơn phần còn lại của phức hợp đậu tương.
- Báo cáo & thông tin thị trường
- USDA WASDE tháng 1:
- Nhu cầu dầu thực vật Mỹ ổn định – cao.
- Crush margin:
- Dầu đậu gánh lợi nhuận ép dầu, trong khi khô đậu yếu → ép dầu vẫn được duy trì.
- Thị trường dầu thực vật thế giới:
- Dầu cọ & dầu hướng dương biến động mạnh → hỗ trợ giá dầu đậu tương.
- Cung – cầu
Cung
- Ép dầu tăng theo vụ đậu tương Nam Mỹ → nguồn cung dầu đậu tăng.
- Tuy nhiên: tốc độ tiêu thụ bù đắp phần lớn lượng tăng cung.
Cầu
- Biodiesel + thực phẩm:
- Nhu cầu ổn định, ít co giãn.
- Khi giá khô đậu yếu → dòng tiền có xu hướng chuyển sang dầu đậu.
Cung–cầu cân bằng nghiêng về hỗ trợ giá (bullish relative).
II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT
- Xu hướng
- Xu hướng trung hạn: Tăng – sideway tăng.
- Giá nằm trên mây Ichimoku, mây phía trước dốc lên → cấu trúc tăng rõ.
- MA ngắn hạn nằm trên MA trung hạn, xếp chồng tăng.
- Vùng giá quan trọng
Kháng cự:
- 54.8 – 55.0:
- Đỉnh cũ + band trên Bollinger
- Dễ có rung lắc chốt lời
- 56.5 – 57.0: kháng cự mở rộng nếu breakout thành công.
Hỗ trợ:
- 52.8 – 53.0: hỗ trợ gần (mây + MA).
- 51.0 – 51.3: hỗ trợ mạnh (đáy tích lũy trước).
- Chỉ báo
- RSI ~78:
- Quá mua → có thể rung lắc / điều chỉnh ngắn hạn.
- MACD:
- Trên 0, mở rộng → động lượng tăng còn mạnh.
- Bollinger Bands:
- Giá bám band trên → xu hướng mạnh, nhưng dễ điều chỉnh kỹ thuật ngắn hạn.
III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026
Kịch bản chính (xác suất cao)
- Giá rung lắc trên 54, có thể test 55 rồi điều chỉnh nhẹ
- Chiến lược:
- Canh mua khi điều chỉnh
- Không mua đuổi tại band trên
Kịch bản tích cực
- Giá đóng cửa trên 55
- Khi đó có thể mở rộng lên 56.5 – 57.0
Kịch bản điều chỉnh
- Không giữ được 52.4
- Giá điều chỉnh về 51.0 – 51.3 (vẫn là vùng mua trung hạn).
Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1
- Mua: 53.5, dừng lỗ 53, chốt lời 55
- Bán: 55, dừng lỗ 55.5, chốt lời 53.




