Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 26-30/01/2026

Ngô tháng 3 I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN 1. Vĩ mô: USD: vẫn duy trì ở vùng cao do kỳ vọng Fed giữ lãi suất lâu hơn → bất lợi nhẹ cho hàng hóa, đặc biệt nông sản Mỹ. Dầu thô: dao động cao, chưa suy yếu rõ → hỗ trợ gián tiếp […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 26-30/01/2026

Ngô tháng 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN

1. Vĩ mô:

  • USD: vẫn duy trì ở vùng cao do kỳ vọng Fed giữ lãi suất lâu hơn → bất lợi nhẹ cho hàng hóa, đặc biệt nông sản Mỹ.
  • Dầu thô: dao động cao, chưa suy yếu rõ → hỗ trợ gián tiếp ngô thông qua ethanol, nhưng lực hỗ trợ không mạnh.
  • Tâm lý risk-off cuối tháng: quỹ có xu hướng giảm vị thế ròng trước kỳ rollover & báo cáo cuối tháng.

Vĩ mô không tạo cú hích tăng, thiên về trung tính – hơi tiêu cực.

2. Báo cáo & yếu tố mùa vụ:

  • USDA WASDE tháng 1: không có thay đổi lớn về tồn kho ngô Mỹ → thị trường đã price-in.
  • Báo cáo xuất khẩu hàng tuần (Export Sales):
    • Nhu cầu ngô Mỹ vẫn trung bình, chưa có đơn hàng lớn từ Trung Quốc.
    • Brazil & Argentina cạnh tranh mạnh, đặc biệt cho giao hàng Q1–Q2.
  • Cuối tháng 1: thị trường bắt đầu chuyển sự chú ý sang gieo trồng Nam Mỹ & diện tích Mỹ 2026 → xu hướng dao động thay vì tạo trend.

3. Cung – cầu:

Cung

  • Nam Mỹ:
    • Brazil: vụ safrinha không có rủi ro thời tiết lớn.
    • Argentina: mưa cải thiện → giảm rủi ro thiếu hụt.
  • Mỹ: tồn kho cuối vụ vẫn ở mức không quá căng.

Cầu

  • Ethanol: ổn định nhưng không bùng nổ.
  • Thức ăn chăn nuôi: tăng chậm.
  • Xuất khẩu: bị cạnh tranh giá.

Cung > Cầu ngắn hạn → khó hình thành sóng tăng mạnh.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

  1. Xu hướng tổng thể
  • Xu hướng trung hạn: Sideway – hơi nghiêng giảm.
  • Giá dưới mây Ichimoku, mây phía trước phẳng → thị trường tích lũy yếu.
  • MA ngắn & trung hạn đan xen, không dốc lên rõ → thiếu động lượng.
  1. Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 443–447:
    • Mép trên mây Ichimoku
    • Bollinger middle
      → vùng bán kỹ thuật mạnh
  • 452–455: kháng cự mạnh hơn, cần thông tin rất tích cực mới vượt.

Hỗ trợ:

  • 418–420: hỗ trợ gần (đáy gần nhất, band dưới BB).
  • 410: đáy thấp nhất trong năm.
  1. Chỉ báo
  • RSI ~50: trung tính → thị trường đang “chờ tin”.
  • MACD: Dốc xuống, dưới zero → động lượng giảm vẫn chiếm ưu thế.
  • Bollinger Bands: Band mở nhẹ xuống → rủi ro test lại band dưới nếu mất 430.

III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá dao động 430 – 445
  • Canh bán khi hồi lên vùng 443–447
  • Target: 432 → 420

Kịch bản tích cực (xác suất thấp)

  • Đóng cửa trên 447
  • Khi đó có thể mở lại sóng hồi lên 452–455

Cần tin xuất khẩu mạnh hoặc dầu tăng sốc

Kịch bản xấu

  • Mất 420
  • Giá dễ trượt nhanh về 410 – 400

Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1

Mua: 420-422, dừng lỗ 418, chốt lời 440

Bán: 440, dừng lỗ 445, chốt lời 425

Lúa mỳ tháng 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN

  1. Vĩ mô
  • USD mạnh tiếp tục gây áp lực lên lúa mì Mỹ → bất lợi cho xuất khẩu.
  • Kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm, nhu cầu nhập khẩu lúa mì không bứt phá.
  • Dầu thô ổn định nhưng ít liên hệ trực tiếp với lúa mì (khác ngô/đậu).

Vĩ mô nhìn chung trung tính – hơi tiêu cực cho giá.

  1. Báo cáo & yếu tố thời điểm
  • USDA WASDE tháng 1:
    • Tồn kho lúa mì toàn cầu vẫn cao, đặc biệt Nga – EU.
    • Mỹ không có điều chỉnh giảm mạnh tồn kho → thị trường thiếu câu chuyện tăng giá.
  • Export Sales:
    • Xuất khẩu Mỹ yếu và thất thường.
    • Nga, EU, Ukraine vẫn chào giá thấp → Mỹ mất lợi thế cạnh tranh.
  • Cuối tháng 1:
    • Thị trường bước vào giai đoạn thiếu thông tin mới, dễ bị chi phối bởi kỹ thuật & dòng tiền.
  1. Cung – cầu

Cung

  • Nga: tiếp tục là nhà xuất khẩu số 1, dù có hạn ngạch nhưng vẫn đủ hàng.
  • EU & Ukraine: xuất khẩu ổn định.
  • Mỹ: nguồn cung không thiếu, tồn kho cao hơn trung bình nhiều năm.

Cầu

  • Nhu cầu nhập khẩu Trung Đông – Bắc Phi ổn định nhưng không tăng.
  • Châu Á ưu tiên nguồn giá rẻ.

Cung toàn cầu dư, cầu không cải thiện → nền giá bị ghìm.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

  1. Xu hướng
  • Xu hướng trung hạn: Giảm – sideway giảm.
  • Giá nằm dưới mây Ichimoku dày, mây phía trước tiếp tục dốc xuống → xu hướng giảm còn hiệu lực.
  • MA ngắn hạn nằm dưới MA trung hạn → cấu trúc giảm.
  1. Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 535 – 540:
    • Mép dưới mây + MA
    • Vùng bán kỹ thuật mạnh
  • 548 – 555:
    • Kháng cự trung hạn, chỉ test nếu có tin rất tích cực.

Hỗ trợ:

  • 510 – 515: hỗ trợ gần (đáy hồi tháng 1).
  • 500 – 502: hỗ trợ tâm lý & đáy Bollinger dưới.
  1. Chỉ báo
  • RSI ~67: Đang hồi lên vùng cao → rủi ro điều chỉnh nếu không vượt kháng cự.
  • MACD: Vẫn dưới 0, dù có dấu hiệu hội tụ → hồi kỹ thuật, chưa đảo chiều xu hướng.
  • Bollinger Bands: Giá áp sát middle band nhưng chưa phá → dễ bị từ chối tại vùng 530+.

III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá hồi kỹ thuật lên 528–535 rồi suy yếu
  • Chiến lược: Sell rally
  • Target: 515 → 502

Kịch bản tích cực (xác suất thấp)

  • Giá đóng cửa trên 535
  • Khi đó có thể mở rộng hồi lên 548–555

Cần tin xuất khẩu lớn hoặc rủi ro thời tiết bất ngờ (khả năng thấp).

Kịch bản tiêu cực

  • Mất 510
  • Giá có thể rơi nhanh về 500–502.

Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1

  • Mua: 520-522, dừng lỗ 518, chốt lời 550
  • Bán: 552 – 555, dừng lỗ 560, chốt lời 520

Đậu tương tháng 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN

  1. Vĩ mô
  • USD duy trì mạnh → gây áp lực lên hàng hóa nông sản Mỹ, nhất là đậu tương do phụ thuộc xuất khẩu.
  • Dầu thô & dầu thực vật:
    • Dầu cọ, dầu đậu tương biến động mạnh nhưng chưa có xu hướng tăng bền.
    • Giá dầu không đủ mạnh để kéo phức hợp đậu tương đi lên.
  • Tâm lý quỹ: cuối tháng, quỹ thiên về giảm rủi ro, hạn chế giữ vị thế mua lớn.

Vĩ mô: trung tính – hơi tiêu cực.

  1. Báo cáo & thông tin thị trường
  • USDA WASDE tháng 1:
    • Tồn kho đậu tương Mỹ không giảm mạnh như kỳ vọng.
    • Tồn kho toàn cầu vẫn dư.
  • Export Sales:
    • Trung Quốc mua cầm chừng, ưu tiên nguồn Brazil.
    • Đơn hàng Mỹ chủ yếu nhỏ, giao gần.
  • Nam Mỹ:
    • Brazil: vụ thu hoạch sớm thuận lợi, nguồn cung lớn sắp ra thị trường.
    • Argentina: thời tiết cải thiện → giảm rủi ro thiếu hụt.

Thị trường thiếu catalyst tăng giá rõ ràng.

  1. Cung – cầu

Cung:

  • Nam Mỹ là yếu tố chi phối:
    • Brazil được mùa → áp lực cung mạnh từ tháng 2.
  • Mỹ: tồn kho không thấp, xuất khẩu chậm.

Cầu:

  • Nhu cầu ép dầu ổn định.
  • Nhu cầu nhập khẩu Trung Quốc không đột biến.

Cung ngắn hạn > cầu.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

  1. Xu hướng
  • Xu hướng trung hạn: Sideway – hơi giảm.
  • Giá đang ở sát mây Ichimoku, mây phía trước phẳng → thị trường tích lũy, thiếu xu hướng mạnh.
  • MA ngắn hạn chưa vượt dứt khoát MA trung hạn.
  1. Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 1100 – 1105:
    • Mép trên mây + MA
    • Vùng bán kỹ thuật mạnh
  • 1120 – 1135:
    • Kháng cự mạnh, cần tin rất tích cực mới vượt.

Hỗ trợ:

  • 1055 – 1060: hỗ trợ gần (MA + mây dưới).
  • 1030 – 1035: hỗ trợ mạnh (đáy gần nhất).
  1. Chỉ báo
  • RSI ~61:
    • Đang hồi nhưng chưa vào quá mua → còn dư địa dao động.
  • MACD:
    • Dưới 0, đang hội tụ → hồi kỹ thuật, chưa xác nhận đảo chiều.
  • Bollinger Bands:
    • Giá nằm gần middle band → dễ bị từ chối tại kháng cự 1100.

III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá hồi lên 1095–1105 rồi suy yếu
  • Chiến lược: Sell rally
  • Target: 1060 → 1035

Kịch bản tích cực (xác suất thấp)

  • Giá đóng cửa trên 1105
  • Khi đó mở rộng lên 1120–1135

Cần tin mua mạnh từ Trung Quốc hoặc thời tiết Nam Mỹ xấu (khả năng thấp).

Kịch bản tiêu cực

  • Mất 1055
  • Giá có thể trượt nhanh về 1030–1035

Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1

  • Mua: 1055, dừng lỗ 1050, chốt lời 1090
  • Bán: 1090 – 1100, dừng lỗ 1105, chốt lời 1060

Khô đậu tương tháng 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN

  1. Vĩ mô
  • USD duy trì mạnh → gây áp lực lên xuất khẩu nông sản Mỹ, trong đó có khô đậu.
  • Kinh tế chăn nuôi toàn cầu:
    • Nhu cầu TACN tăng chậm, không có cú hích lớn.
    • Trung Quốc phục hồi đàn heo chậm và thận trọng.
  • Tâm lý quỹ cuối tháng: ưu tiên giảm rủi ro, hạn chế giữ vị thế mua.

Vĩ mô: trung tính – hơi tiêu cực.

  1. Báo cáo & thông tin thị trường
  • USDA WASDE tháng 1: Ép dầu đậu tương Mỹ ổn định, không có điều chỉnh tăng mạnh nhu cầu khô đậu.
  • Export Sales khô đậu: Xuất khẩu Mỹ ở mức trung bình, không có đơn hàng lớn bất thường.
  • Nam Mỹ: Brazil & Argentina vào cao điểm thu hoạch đậu tương từ tháng 2 → nguồn cung khô đậu toàn cầu tăng thông qua ép dầu.

Không có thông tin hỗ trợ tăng giá rõ ràng.

  1. Cung – cầu

Cung

  • Sản lượng đậu tương Nam Mỹ lớn → ép dầu tăng → khô đậu dư cung.
  • Mỹ: công suất ép ổn định, không thiếu hàng.

Cầu

  • Thức ăn chăn nuôi: Nhu cầu ổn định nhưng không tăng mạnh theo mùa.
  • Trung Quốc & Đông Nam Á mua đều, không đẩy giá.

Cung > cầu trong ngắn hạn.

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

  1. Xu hướng
  • Xu hướng trung hạn: Sideway – hơi giảm.
  • Giá nằm dưới mây Ichimoku, mây phía trước phẳng – hơi dốc xuống → xu hướng yếu.
  • MA ngắn hạn chưa vượt dứt khoát MA trung hạn.
  1. Vùng giá quan trọng

Kháng cự

  • 308 – 312:
    • Mép dưới mây + MA
    • Vùng bán kỹ thuật

Hỗ trợ

  • 295 – 298: hỗ trợ gần.
  • 285 – 288: hỗ trợ mạnh (đáy Bollinger & đáy gần nhất).
  1. Chỉ báo
  • RSI ~58: Hồi từ vùng thấp, chưa quá mua → có thể còn dao động nhưng dễ bị bán khi chạm kháng cự.
  • MACD: Dưới 0, hội tụ → hồi kỹ thuật, chưa đảo chiều xu hướng.
  • Bollinger Bands: Giá từ band dưới hồi lên middle band → động lực hồi yếu.

III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá hồi lên 308–312 rồi suy yếu
  • Chiến lược ưu tiên: Sell rally
  • Target: 298 → 288

Kịch bản tích cực (xác suất thấp)

  • Giá đóng cửa trên 312
  • Khi đó có thể hồi lên 320–325

Cần lực mua mạnh từ nhu cầu TACN (khả năng thấp).

Kịch bản tiêu cực

  • Mất 295
  • Giá có thể rơi nhanh về 285–288

Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1

  • Mua: 295, dừng lỗ 292, chốt lời 308
  • Bán: 308 – 310, dừng lỗ 313, chốt lời 295

Dầu đậu tương tháng 3

I. PHÂN TÍCH THÔNG TIN CƠ BẢN

  1. Vĩ mô
  • Dầu thô duy trì ở vùng cao → hỗ trợ mạnh cho nhóm dầu thực vật.
  • Chính sách năng lượng & nhiên liệu sinh học:
    • Nhu cầu biodiesel tại Mỹ ổn định, không suy yếu.
    • Dầu đậu tương là nguyên liệu chính → được hưởng lợi trực tiếp.
  • USD mạnh: có ảnh hưởng, nhưng ít tiêu cực hơn so với khô đậu/đậu tương.

Vĩ mô: tích cực hơn phần còn lại của phức hợp đậu tương.

  1. Báo cáo & thông tin thị trường
  • USDA WASDE tháng 1:
    • Nhu cầu dầu thực vật Mỹ ổn định – cao.
  • Crush margin:
    • Dầu đậu gánh lợi nhuận ép dầu, trong khi khô đậu yếu → ép dầu vẫn được duy trì.
  • Thị trường dầu thực vật thế giới:
    • Dầu cọ & dầu hướng dương biến động mạnh → hỗ trợ giá dầu đậu tương.
  1. Cung – cầu

Cung

  • Ép dầu tăng theo vụ đậu tương Nam Mỹ → nguồn cung dầu đậu tăng.
  • Tuy nhiên: tốc độ tiêu thụ bù đắp phần lớn lượng tăng cung.

Cầu

  • Biodiesel + thực phẩm:
    • Nhu cầu ổn định, ít co giãn.
  • Khi giá khô đậu yếu → dòng tiền có xu hướng chuyển sang dầu đậu.

Cung–cầu cân bằng nghiêng về hỗ trợ giá (bullish relative).

II. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

  1. Xu hướng
  • Xu hướng trung hạn: Tăng – sideway tăng.
  • Giá nằm trên mây Ichimoku, mây phía trước dốc lên → cấu trúc tăng rõ.
  • MA ngắn hạn nằm trên MA trung hạn, xếp chồng tăng.
  1. Vùng giá quan trọng

Kháng cự:

  • 54.8 – 55.0:
    • Đỉnh cũ + band trên Bollinger
    • Dễ có rung lắc chốt lời
  • 56.5 – 57.0: kháng cự mở rộng nếu breakout thành công.

Hỗ trợ:

  • 52.8 – 53.0: hỗ trợ gần (mây + MA).
  • 51.0 – 51.3: hỗ trợ mạnh (đáy tích lũy trước).
  1. Chỉ báo
  • RSI ~78:
    • Quá mua → có thể rung lắc / điều chỉnh ngắn hạn.
  • MACD:
    • Trên 0, mở rộng → động lượng tăng còn mạnh.
  • Bollinger Bands:
    • Giá bám band trên → xu hướng mạnh, nhưng dễ điều chỉnh kỹ thuật ngắn hạn.

III. KỊCH BẢN TUẦN 26–30/1/2026

Kịch bản chính (xác suất cao)

  • Giá rung lắc trên 54, có thể test 55 rồi điều chỉnh nhẹ
  • Chiến lược:
    • Canh mua khi điều chỉnh
    • Không mua đuổi tại band trên

Kịch bản tích cực

  • Giá đóng cửa trên 55
  • Khi đó có thể mở rộng lên 56.5 – 57.0

Kịch bản điều chỉnh

  • Không giữ được 52.4
  • Giá điều chỉnh về 51.0 – 51.3 (vẫn là vùng mua trung hạn).

Khuyến nghị giao dịch ngày 26.1

  • Mua: 53.5, dừng lỗ 53, chốt lời 55
  • Bán: 55, dừng lỗ 55.5, chốt lời 53.

zalo-icon