Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 28/09 – 02/10/2026

NGÔ THÁNG 12 – ZCEZ26 Tổng quan thị trường Nguồn cung Mỹ bước vào giai đoạn thu hoạch là yếu tố gây áp lực mùa vụ. Ngược lại, nhu cầu xuất khẩu và triển vọng sử dụng ngô cho ethanol/nhiên liệu sinh học tiếp tục tạo nền hỗ trợ. USDA đã ghi nhận các giao […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 28/09 – 02/10/2026

NGÔ THÁNG 12 – ZCEZ26

  1. Tổng quan thị trường

Nguồn cung Mỹ bước vào giai đoạn thu hoạch là yếu tố gây áp lực mùa vụ. Ngược lại, nhu cầu xuất khẩu và triển vọng sử dụng ngô cho ethanol/nhiên liệu sinh học tiếp tục tạo nền hỗ trợ. USDA đã ghi nhận các giao dịch bán ngô Mỹ sang Mexico, trong đó có 100.000 tấn ngày 23/09.

  1. Yếu tố hỗ trợ

  • Xu hướng W1 vẫn tăng.
  • Nhu cầu xuất khẩu tiếp tục xuất hiện.
  • Nhu cầu ethanol/nhiên liệu sinh học là yếu tố hỗ trợ dài hơn.
  • Dòng tiền đầu cơ vẫn net long lớn.
  1. Yếu tố gây áp lực

  • Thu hoạch Mỹ bước vào giai đoạn tăng tốc.
  • Giá đã thất bại tại 545 – 550.
  • D1 và H4 đang điều chỉnh.
  • Cuộc gặp Mỹ – Trung chưa tạo ra cam kết nông sản đủ rõ để tạo cú hích mới cho nhóm ngũ cốc.
  1. Cung cầu – tồn kho

Đây là mặt hàng cần đặc biệt chú ý Grain Stocks 30/09. USDA cũng đang cập nhật tiến độ thu hoạch qua Crop Progress hàng tuần. Báo cáo ngày 21/09 cho thấy thu hoạch ngô đã đạt 13%, trong khi đậu tương đạt 12%, cho thấy áp lực nguồn cung mùa vụ đang bắt đầu rõ hơn.

  1. Dòng tiền

CFTC 22/09: Open Interest: 1.854.505; Managed Money Long: 471.466; Short: 67.369; Net long: +404.097; Trong tuần Long giảm 12.272 và Short giảm 1.909. Nghĩa là dòng tiền vẫn nghiêng mua rất mạnh nhưng đã bắt đầu giảm vị thế Long.

  1. Phân tích kỹ thuật

W1: giá vẫn trên vùng breakout, RSI 65.25, MACD dương mạnh → xu hướng tăng trung hạn chưa bị phá.

D1: giá 524.6, RSI 44.42, MACD vẫn dương nhưng đang giảm → điều chỉnh.

H4: RSI 46.94, MACD -25.73 → áp lực giảm ngắn hạn vẫn còn.

Cấu trúc đa khung: W1 tăng → D1 điều chỉnh → H4 điều chỉnh.

  1. Kịch bản tuần

Kịch bản 1 – Điều chỉnh về hỗ trợ rồi tăng lại: 50%

Điều kiện:

  • Giữ 520 – 523.
  • H4 tạo higher low.
  • Vượt lại 533 – 535.

Mục tiêu: 540 → 545 – 550.

Kịch bản 2 – Phá hỗ trợ và điều chỉnh sâu: 35%

Điều kiện:

  • D1 đóng dưới 520.

Mục tiêu: 510 → 503 – 505.

Kịch bản 3 – Breakout tăng mạnh: 15%

Điều kiện:

  • D1 đóng trên 545 với volume lớn.

Mục tiêu: 550 → 558 – 560.

Vô hiệu cấu trúc tăng: D1 đóng dưới 503.

  1. Khuyến nghị giao dịch

BUY ON PULLBACK.

Vùng mua ưu tiên 520 – 523, chờ H4 xác nhận. Nếu mất vùng này, không bắt đáy; chuyển sang theo dõi 510 – 515.

Không mua đuổi tại 533 – 545 trước khi có breakout được xác nhận.

  1. Rủi ro cần theo dõi

  • Grain Stocks 30/09.
  • Crop Progress.
  • Tốc độ thu hoạch Mỹ.
  • Dòng tiền Managed Money đang Long lớn.
  • Diễn biến Mỹ – Trung và xuất khẩu.
  • Nếu 520 bị phá bằng D1, cần hạ mạnh kỳ vọng tăng.

 

LÚA MỲ THÁNG 12 – ZWAZ26

  1. Tổng quan thị trường

Giá hiện quanh 698, sau khi thất bại trong việc duy trì vùng 720 – 730 và quay xuống dưới cụm MA/Ichimoku D1. W1 vẫn giữ cấu trúc hồi phục với RSI khoảng 52 và MACD dương, nhưng D1 và H4 đều đang suy yếu.

Về cơ bản, rủi ro nguồn cung toàn cầu không hoàn toàn theo hướng giảm: các cuộc tấn công vào hạ tầng xuất khẩu Biển Đen đã gây gián đoạn vận chuyển và tạo rủi ro nguồn cung. Reuters cho biết Ukraine đã hạ dự báo xuất khẩu 2026/27 do các cuộc tấn công vào cảng.

Tuy nhiên, yếu tố hỗ trợ này hiện chưa đủ để đảo chiều cấu trúc kỹ thuật ngắn hạn.

  1. Yếu tố hỗ trợ

  • Rủi ro gián đoạn xuất khẩu Biển Đen.
  • Ukraine đã hạ dự báo xuất khẩu do ảnh hưởng từ các cuộc tấn công cảng.
  • W1 vẫn duy trì cấu trúc hồi phục.
  1. Yếu tố gây áp lực

  • Giá D1 nằm dưới MA/Ichimoku.
  • RSI D1 khoảng 35.
  • MACD D1 âm.
  • H4 tiếp tục nằm dưới vùng kháng cự động.
  • Nguồn cung toàn cầu vẫn tương đối lớn và cạnh tranh xuất khẩu cao.
  1. Dòng tiền

CFTC 22/09 đối với Wheat-SRW: Open Interest: 483.279; Managed Money Long: 88.801; Short: 100.817; Net: -12.016; Long giảm 6.997 trong khi Short tăng 1.345. Dòng tiền đầu cơ vẫn nghiêng nhẹ về Short.

  1. Phân tích kỹ thuật

 

W1: RSI 52.46, MACD còn dương; cấu trúc hồi phục chưa bị phá.

D1: RSI 35.44, MACD âm; giá dưới MA và Ichimoku, cho thấy điều chỉnh đang chiếm ưu thế.

H4: RSI 44, MACD âm; chưa có tín hiệu đảo chiều tăng đáng tin cậy.

Cấu trúc đa khung: W1 hồi phục → D1 điều chỉnh → H4 yếu.

  1. Kịch bản tuần

Kịch bản 1 – Hồi kỹ thuật rồi tiếp tục điều chỉnh: 45%

Điều kiện:

  • Giá hồi lên 715 – 720.
  • H4 xuất hiện tín hiệu từ chối.

Mục tiêu: 690 → 680 – 685.

Kịch bản 2 – Phá 685 và giảm tiếp: 35%

Điều kiện:

  • D1 đóng dưới 685.

Mục tiêu: 675 – 680 → 665 – 670.

Kịch bản 3 – Đảo chiều tăng: 20%

Điều kiện:

  • D1 vượt 720.
  • H4 tạo higher high/higher low.

Mục tiêu: 725 – 730 → 740.

Vô hiệu kịch bản giảm: D1 đóng trên 721.

  1. Khuyến nghị giao dịch

ƯU TIÊN BÁN KHI HỒI.

Không bán đuổi tại 688 – 695 vì RSI D1 đã thấp. Ưu tiên chờ giá hồi về 715 – 720, sau đó quan sát H4 để tìm tín hiệu bán.

  1. Rủi ro cần theo dõi

  • Diễn biến Biển Đen.
  • Xuất khẩu Nga/Ukraine.
  • Small Grains Summary ngày 30/09.
  • Nếu giá vượt 721, phải đánh giá lại toàn bộ kịch bản giảm.

 

ĐẬU TƯƠNG THÁNG 11 – ZSEX26

  1. Tổng quan thị trường

Đậu tương là mặt hàng có cấu trúc tăng rõ nhất về trung hạn, nhưng đang bước vào vùng cần kiểm soát rủi ro sau nhịp tăng mạnh. Giá hiện quanh 1312, trong khi W1 vẫn nằm trên cấu trúc breakout và RSI đã lên khoảng 70. D1 đang tích lũy, còn H4 đã chuyển sang điều chỉnh. Do đó, xu hướng chính chưa bị phá nhưng không phù hợp để mua đuổi ở vùng cao.

Về cơ bản, thị trường nhận được hỗ trợ từ nhu cầu xuất khẩu Mỹ. USDA FAS ghi nhận các giao dịch bán đậu tương sang Trung Quốc liên tiếp trong tháng 9, trong đó có 120.000 tấn ngày 24/09 và 111.000 tấn ngày 18/09.

Tuy nhiên, cuộc gặp Mỹ – Trung ngày 24/09 không tạo ra nhiều chi tiết mới về cam kết mua nông sản, khiến giá ngũ cốc chịu áp lực sau cuộc gặp.

  1. Yếu tố hỗ trợ

  • Xu hướng kỹ thuật trung hạn đang tăng.
  • Xuất khẩu đậu tương Mỹ sang Trung Quốc đã xuất hiện trở lại.
  • Nhu cầu Trung Quốc là yếu tố hỗ trợ quan trọng cho niên vụ mới.
  • Cấu trúc W1 vẫn nằm trên vùng breakout.
  1. Yếu tố gây áp lực

  • Thu hoạch Mỹ bắt đầu tăng tốc.
  • Nguồn cung niên vụ mới tạo áp lực mùa vụ.
  • RSI W1 khoảng 70, thị trường đã nóng.
  • Sau cuộc gặp Mỹ – Trung, thị trường vẫn chờ các cam kết mua nông sản cụ thể hơn.
  1. Cung cầu – tồn kho

WASDE tháng 9 tiếp tục là nền dữ liệu cung cầu chính cho niên vụ 2026/27; USDA đã công bố báo cáo ngày 11/09 và hiện thị trường chờ dữ liệu tồn kho thực tế cuối niên vụ.

Ngày 30/09, Grain Stocks sẽ là dữ liệu đặc biệt quan trọng đối với đậu tương.

  1. Dòng tiền

CFTC ngày 22/09: Open Interest: 1.114.328; Managed Money Long: 300.742; Short: 35.583; Net long: +265.159; Đáng chú ý, Long tăng 18.161 trong tuần trong khi Short giảm 5.497. Đây là tín hiệu dòng tiền đầu cơ tiếp tục củng cố vị thế mua.

  1. Phân tích kỹ thuật

 

Trên W1, giá vẫn nằm trên vùng breakout, RSI 70.33, MACD dương mạnh. Xu hướng tăng chủ đạo chưa bị phá nhưng trạng thái đã nóng.

Trên D1, giá đang tích lũy quanh 1300 – 1330, RSI khoảng 53, MACD vẫn dương nhưng động lượng giảm.

Trên H4, giá nằm quanh 1312, RSI 48, MACD âm nhẹ. H4 chưa tạo tín hiệu tăng trở lại.

Cấu trúc đa khung: W1 tăng → D1 tích lũy → H4 điều chỉnh.

  1. Kịch bản tuần

Kịch bản 1 – Điều chỉnh rồi tăng tiếp: 55%

Điều kiện:

  • Giữ 1293 – 1295.
  • H4 tạo higher low.

Mục tiêu: 1335 – 1340 → 1345 – 1350.

Kịch bản 2 – Điều chỉnh sâu: 30%

Điều kiện:

  • D1 đóng dưới 1293.

Mục tiêu: 1285 → 1275 → 1250.

Kịch bản 3 – Breakout mạnh: 15%

Điều kiện:

  • D1 đóng trên 1340 với khối lượng tăng.

Mục tiêu: 1350 → 1370.

Vô hiệu kịch bản tăng: D1 đóng dưới 1280.

  1. Khuyến nghị giao dịch

ƯU TIÊN MUA KHI HỒI.

Vùng ưu tiên: 1293 – 1295, chờ H4 xác nhận tăng. Không mua đuổi khi giá đang ở 1320 – 1330.

 

KHÔ ĐẬU TƯƠNG THÁNG 12 – ZMEZ26

  1. Tổng quan thị trường

Khô đậu tương đang duy trì xu hướng tăng mạnh. Giá hiện quanh 366.0. W1 RSI khoảng 75, trong khi D1 vẫn giữ cấu trúc tăng và H4 đang điều chỉnh về vùng hỗ trợ.

Khô đậu tương đang được hỗ trợ bởi cấu trúc tăng của đậu tương hạt và dòng tiền đầu cơ lớn. Tuy nhiên, RSI tuần cao khiến việc mua đuổi trở nên rủi ro.

  1. Yếu tố hỗ trợ

  • Xu hướng tăng của đậu tương hạt.
  • Nhu cầu khô đậu cho thức ăn chăn nuôi.
  • Cấu trúc kỹ thuật W1/D1 vẫn tích cực.
  • Managed Money đang giữ net long rất lớn.
  1. Yếu tố gây áp lực

  • RSI W1 khoảng 75.
  • H4 đang điều chỉnh.
  • Nguồn cung đậu tương Mỹ mới bước vào thu hoạch.
  • Nếu đậu tương hạt điều chỉnh mạnh, khô đậu có thể điều chỉnh theo.
  1. Dòng tiền

CFTC 22/09 ghi nhận: Open Interest: 657.637; Managed Money Long: 202.722; Short: 11.635; Net long: +191.087; Long tăng 7.495, trong khi Short giảm 481 hợp đồng. Đây là cấu trúc dòng tiền nghiêng mua rõ ràng.

  1. Phân tích kỹ thuật

 

W1 vẫn là cấu trúc tăng mạnh, giá nằm trên MA và Ichimoku, RSI 74.76, MACD dương.

D1 giữ xu hướng tăng, RSI 59.78, MACD 10.03 dương.

H4 đã điều chỉnh, RSI khoảng 42, MACD âm nhẹ. Đây là trạng thái điều chỉnh trong xu hướng tăng, chưa phải đảo chiều.

Cấu trúc đa khung: W1 tăng mạnh → D1 tăng → H4 điều chỉnh.

  1. Kịch bản tuần

Kịch bản 1 – Điều chỉnh rồi tăng tiếp: 55%

Điều kiện:

  • Giữ 360 – 361.
  • H4 tạo higher low.

Mục tiêu: 377 → 380 – 385.

Kịch bản 2 – Điều chỉnh sâu: 30%

Điều kiện:

  • Mất 361.
  • D1 đóng dưới 359.

Mục tiêu: 353 – 357 → 343 – 348

Kịch bản 3 – Breakout tăng mạnh: 15%

Điều kiện: Vượt 377 với volume tăng.

Mục tiêu: 380 → 385 – 390.

Vô hiệu cấu trúc tăng: D1 đóng dưới 350.

  1. Khuyến nghị giao dịch

ƯU TIÊN MUA KHI HỒI

Vùng ưu tiên 360 – 361. Nếu điều chỉnh sâu hơn, theo dõi 357 – 358. Chỉ mua khi H4 xác nhận quay lại xu hướng tăng.

Không mua đuổi 370 – 377.

  1. Rủi ro cần theo dõi

  • RSI W1 quá mua.
  • Biến động đậu tương hạt.
  • Grain Stocks 30/09.
  • Nếu Managed Money bắt đầu giảm Long mạnh, cần hạ mức độ ưu tiên mua.

 

DẦU ĐẬU TƯƠNG THÁNG 12 – ZLEZ26

  1. Tổng quan thị trường

Dầu đậu tương đang trong trạng thái tích lũy trung hạn, chưa xác nhận xu hướng mới. Giá hiện quanh 67.69, nằm gần vùng hỗ trợ của biên độ 66.6 – 73.0. Thị trường vẫn được hỗ trợ bởi nhu cầu nhiên liệu sinh học và mối liên hệ với giá năng lượng, nhưng nguồn cung đậu tương Mỹ lớn và áp lực từ hoạt động ép dầu khiến đà tăng chưa đủ mạnh để phá vùng 70 – 73.

Yếu tố đáng chú ý là chính sách nhiên liệu sinh học vẫn là biến số lớn đối với dầu đậu tương. Các động thái liên quan đến miễn trừ nghĩa vụ pha trộn nhiên liệu tại Mỹ từng tạo ra tranh luận về nhu cầu nguyên liệu dầu thực vật; trong khi xu hướng sử dụng nhiên liệu sinh học toàn cầu vẫn đang mở rộng.

  1. Yếu tố hỗ trợ

  • Nhu cầu dầu thực vật cho nhiên liệu sinh học tiếp tục là nền tảng hỗ trợ.
  • Giá năng lượng cao tạo lợi thế tương đối cho nhóm nhiên liệu sinh học.
  • Đậu tương hạt vẫn duy trì cấu trúc tăng, tạo nền hỗ trợ cho sản phẩm ép dầu.
  1. Yếu tố gây áp lực

  • Nguồn cung đậu tương Mỹ niên vụ mới đang bước vào giai đoạn thu hoạch.
  • Giá chưa vượt được vùng 72 – 73 trong nhiều lần kiểm định.
  • D1 đang nằm dưới cụm kháng cự động; MACD D1 âm nhẹ.
  • COT cho thấy Managed Money vẫn Long lớn nhưng đã giảm Long trong tuần.
  1. Dòng tiền

CFTC ngày 22/09 ghi nhận dầu đậu tương có Open Interest 605.458 hợp đồng; Managed Money Long 119.764, Short 27.627, tương đương net long +92.137 hợp đồng. So với tuần trước, Long giảm 6.601 và Short tăng 2.742, cho thấy dòng tiền đầu cơ vẫn nghiêng mua nhưng đang giảm mức độ tích cực.

  1. Phân tích kỹ thuật

Trên W1, giá vẫn nằm trong vùng tích lũy lớn 65 – 73; RSI khoảng 47, MACD vẫn dương nhưng động lượng không mở rộng. Vì vậy chưa có cơ sở xác nhận breakout.

Trên D1, giá 67.69 đang nằm dưới vùng 69 – 70, RSI khoảng 40, MACD âm nhẹ, cho thấy động lượng ngắn hạn vẫn yếu.

Trên H4, RSI hồi lên khoảng 54 nhưng MACD còn âm, phản ánh nhịp hồi hiện tại chưa đủ xác nhận đảo chiều tăng.

Cấu trúc thị trường đa khung: W1 tích lũy → D1 điều chỉnh → H4 hồi kỹ thuật.

  1. Kịch bản tuần

Kịch bản 1 – Tiếp tục tích lũy rồi hồi tăng: 50%

Điều kiện:

  • Giữ được 66.8 – 67.2.
  • H4 tạo higher low.
  • Vượt lại 69.5 – 70.

Mục tiêu: 70 → 72 – 72.5.

Kịch bản 2 – Phá hỗ trợ, mở rộng điều chỉnh: 30%

Điều kiện:

  • H4 mất 66.8.
  • D1 đóng dưới 66.5.

Mục tiêu: 65.5 – 66.0 → 64.5.

Kịch bản 3 – Breakout tăng: 20%

Điều kiện:

  • D1 đóng trên 72.5 – 73.0.
  • Khối lượng tăng.

Mục tiêu: 74.5 → 76.0.

Mức vô hiệu cấu trúc tích lũy: D1 đóng dưới 65.5.

  1. Khuyến nghị giao dịch

GIAO DỊCH GIỮA 2 BIÊN TÍCH LŨY 66 – 73.

  1. Rủi ro cần theo dõi

  • Grain Stocks 30/09.
  • Tiến độ thu hoạch đậu tương Mỹ.
  • Chính sách nhiên liệu sinh học.
  • Biến động giá dầu.
  • Nếu đậu tương hạt mất 1300, dầu đậu tương có thể chịu thêm áp lực.
zalo-icon