I. NGÔ THÁNG 3 – ZCEH27
1. Phân tích cơ bản
Yếu tố gây áp lực
- Sản lượng Mỹ tăng mạnh: WASDE tháng 10 nâng năng suất ngô lên 181.2 giạ/mẫu Anh, từ 178.5. Sản lượng tăng lên 16,034 tỷ giạ.
- Tồn kho cuối kỳ tăng mạnh: Từ 1,567 tỷ giạ lên 1,849 tỷ giạ, tăng 282 triệu giạ chỉ trong một lần điều chỉnh.
- Tỷ lệ tồn kho/tiêu thụ tăng: Từ 9.7% lên 11.3%. Đây là sự gia tăng đáng kể về mức đệm nguồn cung.
- Xuất khẩu lũy kế yếu: Cam kết xuất khẩu đạt 24,79 triệu tấn, thấp hơn 34% cùng kỳ.
Điểm quan trọng là USDA đã tăng cả dự báo sử dụng ngô cho sản xuất ethanol và thức ăn chăn nuôi, nhưng tồn kho vẫn tăng mạnh. Điều đó cho thấy mức tăng nguồn cung lớn hơn mức tăng nhu cầu.
Yếu tố hỗ trợ
- Tiến độ thu hoạch đạt 74%, chậm hơn trung bình 5 năm 3 điểm phần trăm.
- Mưa tại một số vùng Trung Tây có thể làm chậm hoạt động thu hoạch.
- Nhu cầu ethanol và thức ăn chăn nuôi vẫn là hai nguồn tiêu thụ lớn.
- Nếu xuất khẩu cải thiện mạnh trong các tuần tới, áp lực tồn kho có thể giảm bớt.
-
Phân tích kỹ thuật

D
- Giá vẫn nằm dưới MA và mây Ichimoku.
- RSI khoảng 21.69, quá bán.
- MACD âm sâu, xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế.
- Khối lượng tăng trong giai đoạn giảm cho thấy áp lực bán đáng chú ý.
H4
- Giá vẫn nằm dưới hệ thống MA và mây Ichimoku.
- Cấu trúc đỉnh thấp dần, đáy thấp dần chưa bị phá vỡ.
- RSI khoảng 40.48, cao hơn D nhưng chưa thể hiện sức mạnh tăng.
- MACD vẫn âm.
- Các nhịp hồi gần đây chưa vượt được vùng 460 – 465.
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ gần: 450 – 452.
Hỗ trợ tiếp theo: 444 – 445.
Kháng cự gần: 460 – 462.
Kháng cự mạnh: 472 – 474.
Kháng cự xa: 488 – 495.
Kịch bản giao dịch
- Kịch bản 1 – Giảm tiếp: 60%. Giá không vượt được 460 – 465, quay đầu giảm. Mục tiêu tiếp theo là 444 – 447.
- Kịch bản 2 – Hồi kỹ thuật: 40%. Giá giữ được 450 – 455, vượt 465 và duy trì trên vùng này. Mục tiêu hồi là 475 – 488.
Khuyến nghị:
Ưu tiên chờ hồi 460 – 465 để đánh giá cơ hội bán.
Nếu giá thủng 450 với động lượng mạnh, có thể bán theo với mức dừng lỗ 460.
Bán lướt 460 – 465, dừng lỗ 468, chốt lời 445.
II. LÚA MỲ THÁNG 3 – ZWAH27
-
Phân tích cơ bản
Yếu tố gây áp lực
- Tồn kho Mỹ tăng: tồn kho lúa mì Mỹ niên vụ 2026/27 tăng từ 717 lên 740 triệu giạ. Đây là yếu tố gây áp lực lên giá.
- Xuất khẩu Mỹ chưa tốt: Cam kết xuất khẩu lũy kế đạt 12,06 triệu tấn, thấp hơn 28% cùng kỳ. Mặc dù bán ròng tuần mới đạt 538.000 tấn, kết quả này chưa đủ thay đổi xu hướng xuất khẩu lũy kế.
- Cạnh tranh nguồn cung quốc tế: Nguồn cung từ khu vực Biển Đen, đặc biệt Nga và các nước xuất khẩu lớn, tiếp tục ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh của lúa mì Mỹ.
Yếu tố hỗ trợ
- Thời tiết bất lợi tại các vùng trồng lúa mì có thể làm giảm triển vọng sản lượng.
- Rủi ro vận chuyển và xung đột Nga – Ukraine có thể tạo ra biến động tăng bất ngờ.
- Tỷ lệ lúa mì vụ đông Mỹ tốt/xuất sắc trong đánh giá đầu tiên đạt 44%, trong khi 18% ở mức kém/rất kém.
-
Phân tích kỹ thuật

D
- Xu hướng giảm vẫn kéo dài từ vùng 790 – 800.
- Giá nằm dưới toàn bộ hệ thống MA và mây Ichimoku.
- RSI khoảng 16.75, quá bán sâu.
- MACD âm mạnh, chưa xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ ràng.
- Giá đang bám vùng Bollinger dưới.
H4
- Cấu trúc giảm trên khung ngắn hơn vẫn được duy trì.
- RSI khoảng 30.97, thấp nhưng chưa có tín hiệu phục hồi mạnh.
- MACD vẫn âm và chưa xác nhận giao cắt tăng.
- Các nhịp hồi chưa vượt được vùng 615 – 620.
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ gần: 600 – 605.
Hỗ trợ tiếp theo: 582 – 590.
Kháng cự gần: 615 – 620.
Kháng cự mạnh: 630 – 635.
Kháng cự xa: 640 – 650.
Kịch bản giao dịch
- Kịch bản 1 – Giảm tiếp: 55%. Giá hồi nhưng không vượt 615 – 620, tiếp tục giảm lại. Mục tiêu tiếp theo là 590 – 595.
- Kịch bản 2 – Hồi kỹ thuật: 45%. Giá giữ được 600 – 605, vượt 620 và duy trì trên vùng này. Mục tiêu hồi là 640.
Khuyến nghị:
Không bán đuổi tại 600 – 605. Nếu giá hồi lên 615 – 620 nhưng bị từ chối, có thể xem xét cơ hội bán theo xu hướng. Nếu vượt 620 và giữ được, cần đánh giá lại lực bán.
Bán lướt 615 – 620, dừng lỗ 625, chốt lời 600.
III. ĐẬU TƯƠNG THÁNG 1 – ZSEF27
-
Phân tích cơ bản
Xu hướng giá trung tính đến tiêu cực. Xuất khẩu là yếu tố hỗ trợ, nhưng sản lượng và tồn kho tăng khiến thị trường chưa có lý do đủ mạnh để đảo chiều.
Yếu tố hỗ trợ
- Xuất khẩu Mỹ đang tốt: Cam kết xuất khẩu lũy kế đạt khoảng 30,23 triệu tấn, cao hơn 76% so với cùng kỳ. Bán ròng tuần kết thúc ngày 29/10 đạt khoảng 1,456 triệu tấn.
- Nhu cầu ép dầu vẫn tốt
Yếu tố gây áp lực
- Sản lượng Mỹ tăng
- Tồn kho cuối kỳ tăng
- Thu hoạch gần hoàn tất: Tiến độ thu hoạch đạt 88%, nhanh hơn trung bình 5 năm 4 điểm phần trăm. Nguồn cung vụ mới đang được đưa ra thị trường nhanh hơn bình thường.
-
Phân tích kỹ thuật

D
- Giá tiếp tục giữ cấu trúc giảm rõ ràng từ vùng đỉnh gần 1340.
- Giá nằm dưới xa MA và mây Ichimoku.
- RSI khoảng 11.40, quá bán cực sâu.
- MACD âm sâu, chưa xuất hiện phân kỳ tăng được xác nhận.
H4
- Cấu trúc đỉnh thấp dần và đáy thấp dần vẫn còn.
- RSI khoảng 31.05, thấp nhưng đã cao hơn D.
- MACD âm, chưa có tín hiệu đảo chiều rõ.
- Những nhịp hồi gần đây chưa vượt được hệ thống MA.
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ gần: 1180 – 1182.
Hỗ trợ mạnh: 1142 – 1150.
Kháng cự gần: 1200 – 1205.
Kháng cự mạnh: 1220 – 1225.
Kháng cự xa: 1249 – 1252.
Kịch bản giao dịch
- Kịch bản 1 – Giảm tiếp: 55%. Giá không lấy lại 1200 – 1210 và phá vùng 1180 – 1182. Mục tiêu tiếp theo là 1160 – 1142.
- Kịch bản 2 – Hồi kỹ thuật: 45%. Giá giữ được 1180 – 1190, vượt 1205 và duy trì trên vùng này. Mục tiêu hồi là 1220 – 1240.
Khuyến nghị:
Không bán đuổi tại vùng 1180 – 1190 khi quá bán đang cao. Chờ giá hồi 1200 – 1205 để đánh giá lực cung. Nếu vượt 1210 và giữ được trên vùng này, cần giảm ưu tiên bán ngắn hạn.
Lệnh mua dò đáy lưu ý giữ dừng lỗ ngắn khi chưa có tín hiệu đảo chiều từ khung H1 trở lên.
Mua 1180, dừng lỗ 1170, chốt lời 1205.
Bán 1224, dừng lỗ 1230, chốt lời 1190.
IV. KHÔ ĐẬU TƯƠNG THÁNG 1 – ZMEF27
-
Phân tích cơ bản
Yếu tố hỗ trợ
- Bán ròng khô đậu tương Mỹ tuần kết thúc ngày 29/10 đạt khoảng 390.665 tấn.
- Cam kết xuất khẩu lũy kế đạt 6,45 triệu tấn, thấp hơn 2% cùng kỳ nhưng cao hơn 18% trung bình 5 năm.
- Tuần này Việt Nam là một trong những khách mua lớn, với khoảng 100.891 tấn.
Yếu tố gây áp lực
- Nguồn cung đậu tương Mỹ lớn giúp duy trì nguồn nguyên liệu cho các nhà máy ép dầu.
- Nếu biên lợi nhuận ép dầu hấp dẫn, sản lượng ép có thể tăng, kéo theo nguồn cung khô đậu tương tăng.
- Nếu nhu cầu thức ăn chăn nuôi tại các thị trường nhập khẩu yếu, lượng hàng xuất khẩu có thể chậm lại.
-
Phân tích kỹ thuật

D
- Xu hướng giảm từ vùng 370 – 375 về 319.
- Giá nằm dưới xa MA và mây Ichimoku.
- RSI khoảng 22.28, quá bán.
- MACD âm, xu hướng giảm D1 chưa kết thúc.
H4
- Giá đi ngang quanh 318 – 321 sau nhịp giảm mạnh.
- RSI khoảng 51.51, đã trở lại trên mức trung tính.
- MACD H4 cải thiện và hướng lên.
- Giá đang thử phục hồi nhưng vẫn ở dưới vùng kháng cự 321 – 325. Chỉ khi giá vượt được vùng 321 – 325 và duy trì phía trên thì mới có cơ sở xác nhận nhịp hồi có chất lượng hơn.
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ gần: 308 – 313.
Hỗ trợ mạnh: 300 – 301.
Kháng cự gần: 321 – 325.
Kháng cự mạnh: 328 – 330.
Kháng cự xa: 339 – 341.
Kịch bản giao dịch
- Kịch bản 1 – Tiếp tục giảm: 50%. Giá không vượt 321 – 325, quay xuống và phá 313 – 315. Mục tiêu tiếp theo là 308 – 301.
- Kịch bản 2 – Hồi phục: 50%. Giá giữ được 318, vượt 325 và duy trì trên vùng này. Mục tiêu hồi là 328 – 334.
Khuyến nghị
Không bán đuổi khi H4 đang cải thiện. Có thể cân nhắc mua với mức dừng lỗ dưới mức thấp nhất trong tuần này
Mua 318 – 319, dừng lỗ 314, chốt lời 328
V. DẦU ĐẬU TƯƠNG THÁNG 1 – ZLEF27
-
Phân tích cơ bản
Yếu tố gây áp lực
- Xuất khẩu dầu đậu tương Mỹ yếu: Cam kết xuất khẩu lũy kế chỉ khoảng 37.966 tấn, thấp hơn 77% so với cùng kỳ và thấp hơn 68% so với trung bình 5 năm.
- Nguồn cung đậu tương Mỹ lớn
- Cạnh tranh từ dầu thực vật khác
Yếu tố hỗ trợ
- Tồn kho dầu đậu tương Mỹ trong WASDE tháng 10 được điều chỉnh giảm từ khoảng 1.877 triệu pound xuống 1.797 triệu pound.
- Nhu cầu nhiên liệu sinh học có thể hỗ trợ tiêu thụ dầu thực vật.
-
Phân tích kỹ thuật

D
- Giá nằm dưới MA, dưới mây Ichimoku và bám vùng Bollinger dưới.
- RSI khoảng 16.36: quá bán rất sâu.
- MACD âm và tiếp tục mở rộng theo hướng giảm.
- Khối lượng tăng trong các nhịp giảm gần đây, xác nhận áp lực bán mạnh.
H4
- Giá tiếp tục tạo đáy thấp hơn, đỉnh thấp hơn.
- Giá nằm dưới các đường MA và đường cân bằng Ichimoku.
- RSI khoảng 21.99, cũng ở vùng quá bán.
- MACD âm, chưa xuất hiện giao cắt tăng rõ ràng.
- Chưa có cấu trúc đảo chiều; nếu có hồi, trước mắt vẫn nên xem là hồi kỹ thuật.
Vùng giá quan trọng
Hỗ trợ gần: 61.50 – 62.00.
Hỗ trợ mạnh: 60.50 – 61.00.
Kháng cự gần: 62.90 – 63.50.
Kháng cự mạnh: 64.50 – 65.00.
Kịch bản giao dịch
- Kịch bản 1 – Tiếp tục giảm: 55%. Giá hồi nhưng không vượt được 62.90 – 63.50, sau đó quay xuống kiểm tra 61.50 – 62.00. Nếu phá vùng hỗ trợ, mục tiêu tiếp theo là 60.50 – 61.00.
- Kịch bản 2 – Hồi phục: 45%. Giá giữ được 61.50 – 62.00, RSI H4 phục hồi và giá vượt 63.50. Khi đó có thể hướng lên 64.50 – 65.00.
Khuyến nghị:
Ưu tiên chờ hồi 62.90 – 63.50 để đánh giá lực bán. Chỉ xem xét thay đổi quan điểm khi giá lấy lại 63.50 và duy trì được trên vùng này.
Bán 62.90 – 63.50, dừng lỗ 64.00, chốt lời 61.00
TUYÊN BỐ MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM
Thông tin và nhận định trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu và biểu đồ tại thời điểm phân tích, nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo cho khách hàng.
Các nhận định, dự báo và kịch bản trong báo cáo không phải là cam kết về diễn biến giá trong tương lai và không bảo đảm kết quả giao dịch. Thị trường hàng hóa phái sinh có mức độ biến động và rủi ro cao; giá có thể thay đổi nhanh chóng do nhiều yếu tố về cung cầu, thời tiết, chính sách, kinh tế, địa chính trị và các yếu tố khác.
Khách hàng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của các chiến lược tham khảo với mục tiêu, khả năng tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Các nội dung trong báo cáo không thay thế cho quyết định giao dịch của khách hàng.
Các mức giá, kịch bản và khuyến nghị có thể thay đổi khi xuất hiện thông tin mới hoặc khi cấu trúc thị trường thay đổi.

