Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 08-12/06/2026

ĐƯỜNG SBE THÁNG 10 I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN 1. Bối cảnh vĩ mô Giá dầu thô Đường hiện có tương quan khá lớn với giá dầu thô do ảnh hưởng tới quyết định sản xuất ethanol của Brazil. Hiện tại: Dầu thô vẫn duy trì vùng giá tương đối cao. Biên lợi nhuận ethanol […]

Tổng quan một số mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 08-12/06/2026

ĐƯỜNG SBE THÁNG 10

I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

1. Bối cảnh vĩ mô

Giá dầu thô

Đường hiện có tương quan khá lớn với giá dầu thô do ảnh hưởng tới quyết định sản xuất ethanol của Brazil.

Hiện tại:

  • Dầu thô vẫn duy trì vùng giá tương đối cao.
  • Biên lợi nhuận ethanol tại Brazil chưa suy giảm mạnh.

Điều này khiến các nhà máy Brazil ưu tiên ethanol hơn đường ở một số thời điểm.

Đây là yếu tố hỗ trợ giá đường trung hạn.

2. Cung cầu thế giới

Brazil

Vụ ép mía khu vực Trung Nam Brazil đang diễn ra thuận lợi.

Các báo cáo gần đây cho thấy:

  • Sản lượng mía tốt.
  • Hiệu suất ép cao.
  • Tỷ lệ sản xuất đường tăng.

Điều này khiến thị trường liên tục lo ngại nguồn cung xuất khẩu tăng mạnh trong quý III.

Ấn Độ

Điểm tích cực cho thị trường:

  • Tồn kho cuối vụ không quá dư thừa.
  • Chính phủ vẫn quản lý chặt hoạt động xuất khẩu.

Tuy nhiên chưa xuất hiện thông tin thiếu hụt nghiêm trọng.

Thái Lan

Sản lượng niên vụ 2026 tiếp tục phục hồi.

Nguồn cung xuất khẩu khu vực châu Á tương đối dồi dào.

II. THỜI TIẾT

Brazil

Thời tiết hiện tại:

  • Khô ráo.
  • Thuận lợi cho thu hoạch và ép mía.

Đây là yếu tố bất lợi cho giá đường.

Nếu xuất hiện:

  • Sương giá.
  • Mưa lớn kéo dài tại Centro-Sul.

Thị trường có thể tăng rất mạnh. Nhưng hiện tại chưa có tín hiệu này.

Ấn Độ

Mùa gió mùa đang được theo dõi sát.

Nếu mưa đến đúng thời điểm: sản lượng niên vụ tới được cải thiện.

Điều này làm giảm rủi ro thiếu cung.

III. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng chính

Giá đã có nhịp hồi 14.30 → 15.20. Sau đó điều chỉnh trở lại. Hiện tại giá đang giao dịch quanh 14.60

Bollinger Bands

Giá:

  • Nằm sát dải dưới Bollinger.
  • Chưa mở rộng theo hướng giảm mạnh.

Điều này cho thấy: xu hướng hiện tại là tích lũy giảm chứ chưa phải bán tháo.

Ichimoku

Giá:

  • Nằm dưới Kijun.
  • Nằm dưới Tenkan.

Mây Kumo phía trước: tương đối phẳng.

Cho thấy thị trường chưa hình thành xu hướng giảm mạnh mới.

RSI

RSI khoảng 39. Chưa vào vùng quá bán.

=> Đường vẫn còn khả năng giảm thêm.

MACD

  • Nằm dưới đường tín hiệu.
  • Nhưng độ dốc giảm đã yếu đi.

Cho thấy áp lực bán đang giảm dần.

IV. CÁC VÙNG KỸ THUẬT QUAN TRỌNG

Hỗ trợ

  • 14.40
  • 13.80

Kháng cự

  • 14.81
  • 15.15

V. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 08–12/06/2026

Kịch bản: Dao động tích lũy hồi phục.

Điều kiện

  • Dầu thô ổn định.
  • Không có báo cáo ép mía quá tích cực từ Brazil.
  • Dollar Index suy yếu.

Giá chạy 14.70 → 14.90 → 15.20 → 15.50

Đây là kịch bản có xác suất cao nhất.

Kịch bản: Tiếp tục giảm

Điều kiện

  • Brazil công bố sản lượng ép mía cao hơn dự kiến.
  • Thời tiết tiếp tục thuận lợi.
  • Dầu thô suy yếu.

Giá chạy: 14.70 → 14.40 → 14.20 → 14.00

Kịch bản: Short-covering mạnh

Điều kiện

  • Xuất hiện rủi ro sương giá tại Brazil.
  • Dầu thô tăng mạnh.
  • Quỹ đầu cơ đóng vị thế bán.

Giá chạy mạnh 14.70 → 15.20 → 15.50 → 15.90

VI. DÒNG TIỀN

Một điểm đáng chú ý trên biểu đồ:

  • Khối lượng giao dịch tăng mạnh ở các phiên giảm gần đây.
  • Tuy nhiên giá không phá đáy tháng 5.

Điều này cho thấy: có khả năng xuất hiện hoạt động hấp thụ bán (absorption).

Nếu đúng, vùng: 14.40–14.60 sẽ trở thành vùng hỗ trợ rất mạnh trong ngắn hạn.

VII. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH NGÀY 08/06/2026

Không nên bán đuổi tại 14.70.

Lý do:

  • Giá đang ở sát vùng hỗ trợ mạnh.
  • MACD bắt đầu giảm chậm lại.
  • Tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cho vị thế bán không còn hấp dẫn.

Chiến lược ưu tiên

Mua thăm dò

Vùng mua: 14.60 – 14.75

Dừng lỗ: 14.35

Mục tiêu:

  • TP1: 14.90
  • TP2: 15.20
  • TP3: 15.50

Chiến lược bán

Chỉ bán khi:

  • Giá hồi lên vùng 15.20–15.50.
  • Xuất hiện tín hiệu đảo chiều giảm trên H4 hoặc Daily.

Mục tiêu: 14.60

Dừng lỗ: 15.70

ĐƯỜNG TRẮNG THÁNG 8

I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

1. Bối cảnh cung cầu thế giới

Brazil

  • Vụ ép mía Centro-Sul đang diễn ra thuận lợi.
  • Thời tiết khô ráo hỗ trợ thu hoạch.
  • Hiệu suất ép mía khá cao.

Điều này tạo áp lực lên giá đường vì thị trường kỳ vọng nguồn cung xuất khẩu lớn trong quý III.

Ấn Độ

Các yếu tố hỗ trợ:

  • Tồn kho cuối vụ không quá lớn.
  • Chính phủ vẫn kiểm soát xuất khẩu.
  • Thị trường theo dõi sát mùa mưa gió mùa (Monsoon).

Nếu Monsoon yếu hơn dự kiến: thị trường sẽ lo ngại nguồn cung niên vụ 2026/27.

Thái Lan

  • Sản lượng tiếp tục phục hồi sau các niên vụ bị ảnh hưởng thời tiết.
  • Nguồn cung xuất khẩu châu Á khá ổn định.

II. YẾU TỐ VĨ MÔ

Giá dầu thô

Nếu dầu thô duy trì vùng cao:

  • Các nhà máy Brazil có xu hướng tăng tỷ trọng ethanol.
  • Giảm tỷ trọng sản xuất đường.

=> Hỗ trợ giá đường.

Hiện tại dầu thô chưa suy yếu đáng kể nên đây vẫn là yếu tố hỗ trợ trung hạn.

Đồng USD

  • USD chưa có xu hướng tăng mạnh.
  • Điều này giúp giá hàng hóa nói chung không chịu áp lực lớn.

III. THỜI TIẾT

Brazil

Dự báo:

  • Tiếp tục khô ráo.
  • Chưa xuất hiện sương giá đáng kể.

Đây là yếu tố bất lợi cho phe mua.

Ấn Độ

  • Thị trường đang bắt đầu định giá rủi ro thời tiết Monsoon
  • Nếu mưa chậm hoặc thiếu hụt: giá đường có thể tăng rất nhanh.
  • Đây là rủi ro lớn nhất với các vị thế bán trong tháng 6.

IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng

  • Sau khi tạo đáy 395 giá hồi phục lên 460. Hiện đang dao động quanh 445–450

Mô hình kỹ thuật

Biểu đồ đang hình thành:

  • Đáy cao dần.
  • Tam giác tích lũy mở rộng.

Cạnh dưới: 425–430

Cạnh trên: 455–460

Đây là vùng quyết định xu hướng tuần tới.

Ichimoku

Giá:

  • Nằm trên mây Kumo.
  • Kumo phía trước vẫn dương.

Xu hướng trung hạn vẫn tích cực.

RSI khoảng 56.

  • Đây là mức rất cân bằng. Không quá mua. Không quá bán.
  • Thị trường còn dư địa tăng hoặc giảm tùy theo tin tức.

MACD

  • Nằm trên đường 0.
  • Động lượng tăng yếu dần.

Cho thấy thị trường đang tích lũy hơn là tạo xu hướng mới.

V. CÁC VÙNG GIÁ QUAN TRỌNG

Hỗ trợ

  • 435
  • 428
  • 420

Kháng cự

  • 455
  • 462
  • 475

VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 08–12/06/2026

Kịch bản:  Tích lũy tăng

Điều kiện

  • Dầu thô giữ vững.
  • Không có báo cáo sản lượng Brazil vượt kỳ vọng.
  • Đường thô ICE giữ trên 14.50 cent.

Mục tiêu: 445 → 455 → 462 → 475

Đây là kịch bản có xác suất cao nhất.

Kịch bản: Giảm kiểm định hỗ trợ

Điều kiện

  • Brazil công bố dữ liệu ép mía tích cực.
  • Dầu thô suy yếu.
  • Quỹ đầu cơ tiếp tục bán ròng.

Mục tiêu: 445 → 435 → 428 → 420

Kịch bản: Bứt phá mạnh

Điều kiện

  • Xuất hiện lo ngại Monsoon tại Ấn Độ.
  • Dầu thô tăng mạnh.
  • Đường thô ICE vượt 15.20 cent.

Mục tiêu: 445 → 462 → 475 → 490

VII. DÒNG TIỀN

Điểm tích cực trên biểu đồ:

  • Khối lượng giao dịch duy trì cao.
  • Giá không tạo đáy mới dù đường thô suy yếu.

Điều này cho thấy: các quỹ đang tích lũy hơn là bán tháo.

Đây là tín hiệu tích cực hơn nhiều so với đường thô.

VIII. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH NGÀY 08/06/2026

Ưu tiên giao dịch theo chiều mua hơn bán.

Lý do:

  • Giá vẫn nằm trên hỗ trợ chính 442–435.
  • Cấu trúc đáy cao dần chưa bị phá.
  • RSI và MACD chưa xác nhận xu hướng giảm.

Chiến lược mua

Vùng mua: 438 – 442

Dừng lỗ: 434

Mục tiêu

  • TP1: 455
  • TP2: 462
  • TP3: 475

Chiến lược bán

Chỉ bán khi: giá đóng cửa ngày dưới 435.

Khi đó mục tiêu: 428 – 420

Dừng lỗ: 445

CAOSU TSR20 THÁNG 9

I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

1. Bối cảnh vĩ mô

Kinh tế Trung Quốc

Hiện nay:

  • Chính phủ Trung Quốc tiếp tục tung các gói hỗ trợ bất động sản.
  • Ngành ô tô điện vẫn tăng trưởng.
  • Nhu cầu lốp xe duy trì khá tốt.

Đây là yếu tố hỗ trợ giá TSR20 trung hạn.

Giá dầu thô

Cao su tổng hợp cạnh tranh trực tiếp với cao su thiên nhiên.

Khi dầu thô duy trì ở mức cao:

  • Chi phí sản xuất cao su tổng hợp tăng.
  • Cao su thiên nhiên trở nên hấp dẫn hơn.

Hiện yếu tố này vẫn hỗ trợ giá cao su.

II. CUNG CẦU THỊ TRƯỜNG

Thái Lan

Hiện tại:

  • Miền Nam Thái Lan bước vào mùa mưa.
  • Nguồn cung có cải thiện so với quý I nhưng chưa thực sự dồi dào.

Indonesia

Indonesia vẫn gặp:

  • Chi phí sản xuất cao.
  • Năng suất vườn cây thấp hơn giai đoạn trước Covid.

Nguồn cung chưa phục hồi hoàn toàn.

Việt Nam

Nguồn cung xuất khẩu ổn định.

Tuy nhiên không đủ lớn để tạo áp lực giảm lên thị trường thế giới.

III. YẾU TỐ THỜI TIẾT

Thái Lan – Malaysia

Giai đoạn tháng 6:

  • Mưa xuất hiện thường xuyên.
  • Một số khu vực có nguy cơ mưa vượt trung bình.

Điều này có thể:

  • Giảm số ngày khai thác mủ.
  • Hạn chế nguồn cung ngắn hạn.

=> Hỗ trợ giá.

IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng chính

  • Nhịp tăng giá kéo dài từ 170 đến 236, tăng gần 40%.
  • Đây là xu hướng tăng rất mạnh.

Giá đang điều chỉnh về:

  • MA20 ngày.
  • Kijun hỗ trợ.
  • Cạnh dưới vùng tích lũy ngắn hạn.

TSR20 vẫn đang ở xu hướng tăng trung hạn.

Hiện tại thị trường giống một nhịp “pullback” hơn là đảo chiều.

Ichimoku

  • Giá hiện tại:
    • Vẫn nằm trên Kumo.
    • Vẫn nằm trên Kijun tuần.
  • Xu hướng tăng trung hạn chưa bị phá vỡ.

Hệ thống MA

  • MA20 > MA50 > MA100
  • Cấu trúc tăng vẫn còn nguyên vẹn.

Bollinger Bands

  • Giá vừa điều chỉnh từ: 236 → 223 sau khi chạm dải trên Bollinger.
  • Đây là hành động chốt lời thông thường.

MACD

  • Bắt đầu hội tụ.
  • Chưa cắt xuống hoàn toàn.

Cho thấy: động lượng tăng suy yếu nhưng chưa đảo chiều.

Khối lượng

Khối lượng giao dịch tăng mạnh trong vùng 225–235.

Điều này cho thấy: có hoạt động chốt lời của quỹ đầu cơ.

V. CÁC MỐC KỸ THUẬT QUAN TRỌNG

Hỗ trợ

  • 223
  • 220
  • 218
  • 213

Kháng cự

  • 228
  • 233
  • 236
  • 240

VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 08–12/06/2026

Kịch bản: Điều chỉnh rồi tăng lại

Điều kiện

  • Trung Quốc không phát sinh tin xấu.
  • Dầu thô ổn định.
  • Giá giữ được vùng 220–223.

Giá chạy: 223 → 220 → 228 → 233 → 236

Đây là kịch bản có xác suất cao nhất.

Kịch bản: Điều chỉnh sâu hơn

Điều kiện

  • Chứng khoán Trung Quốc suy yếu.
  • Dữ liệu sản xuất công nghiệp Trung Quốc thấp hơn kỳ vọng.
  • Giá phá 220.

Giá chạy: 223 → 218 → 213→ 208

Kịch bản: Tăng mạnh tiếp diễn

Điều kiện

  • Mưa lớn tại Thái Lan.
  • Quỹ đầu cơ quay lại mua mạnh.
  • Giá vượt 236.

Giá chạy: 236 → 240 → 245 → 250

VII. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH NGÀY 08/06/2026

Chiến lược ưu tiên

Canh mua theo xu hướng

Vùng mua: 221–224

Dừng lỗ: 217

Mục tiêu:

  • TP1: 228
  • TP2: 233
  • TP3: 236

Chiến lược bán

Chỉ bán khi: giá đóng cửa ngày dưới 218.

Khi đó mục tiêu:

  • 213
  • 208

Dừng lỗ: 223

CA CAO THÁNG 7

I. PHÂN TÍCH CƠ BẢN

1. Cung cầu toàn cầu

Bờ Biển Ngà (Ivory Coast)

Hiện nay:

  • Sản lượng vụ giữa (mid-crop) được đánh giá tốt hơn năm 2025.
  • Lượng hàng cập cảng duy trì ở mức khá.
  • Chưa xuất hiện thiếu hụt nghiêm trọng như giai đoạn 2024.

=> Áp lực Bullish đã giảm đáng kể.

Ghana

Ghana vẫn gặp một số vấn đề:

  • Bệnh đen quả (Black Pod Disease).
  • Năng suất cây thấp.
  • Thiếu vốn tái canh.

Tuy nhiên thị trường đã phản ánh phần lớn thông tin này từ năm 2024-2025.

=> Tác động hỗ trợ nhưng không còn quá mạnh.

Tồn kho ICE

  • Đây là yếu tố cần theo dõi.
  • Tồn kho đạt chuẩn ICE đã phục hồi so với vùng cực thấp năm 2024.
  • Điều này làm giảm nguy cơ squeeze nguồn cung vật chất.

=> Bearish trung hạn.

II. YẾU TỐ VĨ MÔ

Nhu cầu tiêu thụ

Đây là vấn đề lớn nhất hiện nay.

Sau khi giá ca cao tăng gấp nhiều lần trong 2024-2025:

  • Các hãng chocolate giảm tồn kho.
  • Xu hướng thay thế nguyên liệu xuất hiện.
  • Biên lợi nhuận ngành chế biến bị thu hẹp.

Do đó:

Nhu cầu nghiền (grindings) tại: Châu Âu, Bắc Mỹ, Châu Á đều có dấu hiệu chậm lại.

Đồng USD

  • USD hiện chưa tạo xu hướng rõ ràng.
  • Ảnh hưởng đến ca cao ở mức trung tính.

III. THỜI TIẾT

Tây Phi

Yếu tố quan trọng nhất tuần tới.

Kịch bản hiện tại

  • Mưa xuất hiện tương đối đều.
  • Độ ẩm đất được cải thiện.
  • Điều kiện phát triển trái vụ chính khá thuận lợi.

Điều này làm giảm lo ngại thiếu cung niên vụ 2026/27.

Rủi ro cần theo dõi

Nếu xuất hiện:

  • Mưa quá nhiều.
  • Dịch bệnh.
  • Thời tiết bất thường tại Bờ Biển Ngà hoặc Ghana.

Ca cao có thể bật tăng rất mạnh vì thị trường vẫn còn độ nhạy cảm cao với rủi ro cung.

IV. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

Xu hướng chính

  • Xu hướng lớn: 7800 → 2900 là xu hướng giảm rất mạnh.
  • Nhịp hồi gần nhất: 3200 → 4800 sau đó thất bại.
  • Hiện giá quay lại vùng: 3800–3900.

Bollinger Bands

Giá hiện:

  • Đang nằm gần biên dưới.
  • Biên Bollinger co lại.

Điều này thường báo hiệu: sắp có một pha biến động mới.

Hệ thống MA

Hiện tại:

  • Giá dưới MA50.
  • Giá dưới MA100.

Xu hướng trung hạn vẫn là giảm.

RSI khoảng 40.

  • Chưa vào vùng quá bán.
  • Điều này cho thấy: giá vẫn còn khả năng giảm thêm.

MACD

  • Nằm trên đường 0.
  • Nhưng đang cắt xuống.

Cho thấy: động lượng hồi phục đang suy yếu.

V. CÁC MỐC KỸ THUẬT QUAN TRỌNG

Hỗ trợ

  • 3800
  • 3575
  • 3400

Kháng cự

  • 4000
  • 4200
  • 4400

VI. KỊCH BẢN GIÁ TUẦN 08–12/06/2026

Kịch bản: Dao động tích lũy giảm

Điều kiện

  • Thời tiết Tây Phi thuận lợi.
  • Không có tin bất thường về cung.
  • Nhu cầu nghiền tiếp tục yếu.

Giá chạy: 3900 → 3800 → 3700 → 3575

Đây là kịch bản có xác suất cao nhất.

Kịch bản: Hồi kỹ thuật

Điều kiện

  • Vùng 3800 giữ vững.
  • Quỹ đầu cơ mua bù vị thế bán.
  • Đồng USD suy yếu.

Giá chạy: 3900 → 4000 → 4200 → 4400

Kịch bản: Bứt phá tăng mạnh

Điều kiện

  • Xuất hiện rủi ro thời tiết tại Tây Phi.
  • Báo cáo sản lượng Ghana hoặc Bờ Biển Ngà giảm mạnh.
  • Quỹ đầu cơ quay lại mua ròng.

Giá chạy: 3900 → 4400 → 4800 → 5200

VII. ĐỌC DÒNG TIỀN

Điểm đáng chú ý trên biểu đồ:

  • Khối lượng tăng mạnh trong các phiên giảm gần đây.
  • Giá không giữ được vùng 4200.

Điều này cho thấy: dòng tiền đầu cơ vẫn đang tranh thủ bán khi giá hồi.

Hiện chưa xuất hiện tín hiệu tích lũy mạnh.

VIII. KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH NGÀY 08/06/2026

Ưu tiên bán khi hồi hơn là mua đuổi.

Lý do:

  • Xu hướng trung hạn vẫn giảm.
  • Giá dưới MA50 và MA100.
  • MACD đang suy yếu.

Chiến lược ưu tiên

  • Bán theo xu hướng
  • Vùng bán: 3950 – 4050
  • Dừng lỗ: 4200
  • Mục tiêu:
    • TP1: 3800
    • TP2: 3575

Chỉ cân nhắc mua khi:

  • Giá kiểm định 3575–3650 và xuất hiện nến đảo chiều.
  • Hoặc giá đóng cửa vượt 4200.

Mục tiêu: 4400–4650.

zalo-icon