Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê ngày 06/11/2026

Phân tích Arabica và Robusta ngày 06/11/2026 với kịch bản BUY/SELL có điều kiện và quản trị rủi ro.

Phân tích và khuyến nghị giao dịch cà phê ngày 06/11/2026

CÀ PHÊ ROBUSTA THÁNG 1 – LRCF27

  1. TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG

Thị trường Robusta đang chịu áp lực từ nguồn cung vụ mới của Việt Nam bắt đầu đưa ra thị trường, trong khi tồn kho ICE phục hồi đáng kể so với giai đoạn đầu tháng 10. Đây là những yếu tố gây sức ép lên giá trong ngắn hạn.

Trên thị trường kỳ hạn, LRCF27 đang giao dịch quanh 3241 theo biểu đồ cung cấp. Xu hướng D vẫn nằm trong kênh giảm, nhưng H4 đã xuất hiện tín hiệu cải thiện động lượng. Điều này cho thấy áp lực bán đang có dấu hiệu chững lại trong ngắn hạn, dù chưa đủ điều kiện xác nhận đảo chiều.

  1. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG

Yếu tố gây áp lực

Nguồn cung Việt Nam bước vào vụ thu hoạch mới

  • Giá cà phê nội địa Tây Nguyên giảm về khoảng 83.000 – 84.000 đồng/kg, từ mức 88.000 – 89.000 đồng/kg của tuần trước.
  • Vụ thu hoạch 2026/27 đã bắt đầu tại một số khu vực và dự kiến đạt cao điểm vào cuối tháng 11.
  • Các doanh nghiệp trong ngành nhận định sản lượng có thể tương đương niên vụ trước.
  • Xuất khẩu cà phê Việt Nam tháng 10 đạt khoảng 114.000 tấn, tăng 60,6% so với cùng kỳ.
  • Tổng xuất khẩu 10 tháng đạt khoảng 1,57 triệu tấn, tăng 18,8% so với cùng kỳ.

Tồn kho ICE Robusta phục hồi. Tồn kho Robusta ICE từng tăng lên khoảng 6.809 lô vào cuối tháng 10, mức cao nhất trong khoảng 1,25 năm, trước khi giảm nhẹ về khoảng 6.711 lô đầu tháng 11.

Yếu tố hỗ trợ

Ấn Độ điều chỉnh giảm dự báo sản lượng

Coffee Board of India đã điều chỉnh dự báo sản lượng cà phê niên vụ 2026/27 xuống khoảng 380.000 tấn, giảm 5% so với dự báo trước đó là 400.000 tấn, do lượng mưa mùa gió mùa thấp hơn bình thường. Robusta chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu sản xuất cà phê Ấn Độ.

Điều này có thể làm giảm nguồn cung Robusta xuất khẩu trong thời gian tới, qua đó hạn chế áp lực giảm giá.

Triển vọng sản lượng Robusta Brazil

Theo USDA/FAS, sản lượng Robusta/Conilon Brazil niên vụ 2026/27 được dự báo khoảng 24,4 triệu bao, giảm nhẹ so với 25 triệu bao của niên vụ trước.

  1. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

D

  • Giá vẫn nằm trong kênh xu hướng giảm được hình thành từ vùng đỉnh gần 4.000.
  • Cấu trúc đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước vẫn được duy trì.
  • Giá nằm dưới hệ thống MA và mây Ichimoku.
  • RSI khoảng 43.39, thấp hơn vùng trung tính.
  • MACD khoảng -55.79, vẫn nằm trong vùng âm.
  • Giá đang ở khu vực nửa dưới của kênh giảm.

Xu hướng giảm vẫn chiếm ưu thế. Mặc dù giá đã có phản ứng tại vùng thấp của kênh, cấu trúc xu hướng chưa được cải thiện đủ để xác nhận đảo chiều.

H4: đang xuất hiện tín hiệu tích cực hơn so với D:

  • Giá đã phục hồi từ vùng thấp gần 3167.
  • RSI khoảng 51.75, trở lại trên mức trung tính.
  • MACD khoảng -16.17, đang cải thiện và hướng lên.
  • Giá bắt đầu ổn định quanh vùng 3223 – 3240.
  • Tuy nhiên, giá vẫn chưa vượt hoàn toàn các vùng MA và kháng cự phía trên.

Động lượng giảm đang suy yếu và khả năng hồi phục kỹ thuật tăng lên. Tuy nhiên, cần vượt vùng 3279 và tiếp tục kiểm tra 3326 – 3349 để xác nhận nhịp hồi có độ tin cậy cao hơn.

Các vùng giá quan trọng

Hỗ trợ gần: 3160 – 3170.

Hỗ trợ tiếp theo: 3090 – 3110.

Kháng cự gần: 3306 – 3320..

Kháng cự mạnh: 3400.

KỊCH BẢN THỊ TRƯỜNG

Kịch bản 1: Hồi phục kỹ thuật, xác suất: 55%

  • Điều kiện: Giá duy trì trên vùng hỗ trợ 3220 – 3240 và động lượng H4 tiếp tục cải thiện.
  • Xác nhận: Giá vượt 3279 và duy trì phía trên.
  • Mục tiêu 1: 3326 – 3349.
  • Mục tiêu 2: 3410.
  • Mất hiệu lực: Giá phá vỡ vùng 3160 – 3170.

Kịch bản 2: Tiếp tục xu hướng giảm, xác suất: 45%

  • Điều kiện: Giá không vượt được vùng 3275 – 3300 và xuất hiện tín hiệu từ chối giá trên H4.
  • Xác nhận: Giá đóng H4 dưới 3160 – 3170.
  • Mục tiêu 1: 3090 – 3110.
  • Mục tiêu tiếp theo: Theo dõi phản ứng tại biên dưới của kênh giảm D.
  • Mất hiệu lực: Giá vượt 3350 và duy trì ổn định phía trên.

KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH

Xu hướng D vẫn nghiêng về giảm, nhưng tín hiệu H4 đang cải thiện. Vì vậy, chiến lược giao dịch cần ưu tiên xác nhận phản ứng tại các vùng hỗ trợ và kháng cự.

  • Chiến lược bán: Chờ giá hồi lên vùng 3275 – 3300 hoặc 3326 – 3349, chỉ xem xét khi xuất hiện tín hiệu suy yếu trên H4.
  • Chiến lược mua: Chưa ưu tiên mua trung hạn. Chỉ xem xét giao dịch hồi ngắn hạn khi giá vượt 3279 và duy trì được phía trên.
  • Nếu phá 3160 – 3170: Xu hướng giảm được củng cố, mục tiêu tiếp theo là 3090 – 3110.
  • Hạn chế mở vị thế lớn khi giá đang ở vùng chuyển tiếp giữa hỗ trợ và kháng cự.

RỦI RO CẦN THEO DÕI

  1. Tốc độ thu hoạch và lượng cà phê bán ra tại Việt Nam trong tháng 11.
  2. Diễn biến thời tiết và lượng mưa tại các vùng sản xuất cà phê Ấn Độ.
  3. Tồn kho Robusta được chứng nhận tại ICE.
  4. Diễn biến tỷ giá đồng Real Brazil và hoạt động bán hàng của nhà sản xuất.
  5. Rủi ro thời tiết tại Brazil và Việt Nam đối với vụ sản xuất tiếp theo.

II. CÀ PHÊ ARABICA THÁNG 3 – KCEH27

  1. TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG

Thị trường Arabica tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh khi triển vọng nguồn cung Brazil niên vụ 2026/27 được cải thiện đáng kể. Sản lượng Arabica Brazil dự báo tăng 25%, trong khi đồng Real suy yếu và lượng hàng chờ kiểm định tại ICE gia tăng, tạo thêm áp lực bán.

Trên thị trường kỳ hạn, giá KCEH27 đang giao dịch quanh 269.30. Cấu trúc kỹ thuật D và H4 đều nghiêng về xu hướng giảm. Tuy nhiên, RSI H4 đã xuống vùng quá bán, làm gia tăng khả năng xuất hiện nhịp hồi kỹ thuật trong ngắn hạn.

  1. CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG

Yếu tố hỗ trợ giá

  • Tồn kho Arabica được chứng nhận tại ICE vẫn ở mức thấp, khoảng 220.379 bao.
  • Rủi ro thời tiết tại Brazil trong các vụ tiếp theo vẫn cần được theo dõi, đặc biệt trước khả năng xuất hiện El Niño.
  • Vị thế quỹ đầu cơ vẫn đang mua ròng, dù quy mô đã giảm so với tuần trước.

Yếu tố gây áp lực

  • USDA/FAS dự báo sản lượng Arabica Brazil niên vụ 2026/27 đạt khoảng 47,5 triệu bao, tăng 25% so với niên vụ trước.
  • Lượng cà phê Brazil chờ kiểm định tại kho ICE tăng, tạo khả năng bổ sung nguồn hàng giao nhận.
  • Đồng Real Brazil suy yếu có thể thúc đẩy hoạt động bán hàng của các nhà xuất khẩu.
  • Triển vọng thặng dư cung cầu cà phê toàn cầu trong niên vụ 2026/27 đang được nhiều tổ chức dự báo.
  1. PHÂN TÍCH KỸ THUẬT

D:

Giá quanh 269.30, duy trì cấu trúc đỉnh sau thấp hơn đỉnh trước.

Giá đang bám theo biên boligerband mở xuống.

Khối lượng duy trì cao trong các phiên giảm.

MACD nằm dưới đường tín hiệu và trong vùng âm. RSI ở mức 32.32, phản ánh động lượng giảm mạnh.

H4:

RSI ở mức 27.33, cho thấy thị trường đang trong trạng thái quá bán.

MACD vẫn âm và chưa xác nhận tín hiệu đảo chiều. Giá tiếp tục nằm dưới hệ thống MA và mây Ichimoku.

Các vùng giá quan trọng:

Hỗ trợ gần: 264 – 265.

Hỗ trợ tiếp theo: 257 – 258.

Kháng cự gần: 279 – 280.

Kháng cự mạnh: 284 – 288.

KỊCH BẢN THỊ TRƯỜNG

Kịch bản 1: Tiếp tục xu hướng giảm, xác suất: 60%

  • Điều kiện: Giá không vượt được vùng 277 – 279 và tiếp tục suy yếu.
  • Xác nhận: H4 đóng cửa dưới 264.00.
  • Mục tiêu: 257 – 258. Xa hơn 248.
  • Mất hiệu lực: Giá vượt 279 và duy trì ổn định phía trên.

Kịch bản 2: Hồi phục kỹ thuật, xác suất: 40%

  • Điều kiện: Giá giữ được vùng hỗ trợ 264 – 265.
  • Xác nhận: H4 vượt vùng 277 – 279.
  • Mục tiêu: 288
  • Mất hiệu lực: Giá phá vỡ 264.00 và tiếp tục đóng cửa thấp hơn.

KHUYẾN NGHỊ GIAO DỊCH TVT

Xu hướng ngắn hạn vẫn nghiêng về giảm, do cả yếu tố cơ bản và kỹ thuật đều chưa ủng hộ sự đảo chiều tăng giá.

  • Ưu tiên chiến lược bán khi giá hồi lên vùng kháng cự 277 – 279 và xuất hiện tín hiệu suy yếu trên H4.
  • Hạn chế mở vị thế bán mới khi giá đang áp sát vùng hỗ trợ 264.00 – 265.00.
  • Chưa ưu tiên vị thế mua cho đến khi giá xác nhận vượt kháng cự và cải thiện cấu trúc D1.

RỦI RO CẦN THEO DÕI

  • Diễn biến thời tiết tại Brazil và khả năng xuất hiện El Niño.
  • Tiến độ thu hoạch và lượng cà phê bán ra tại Brazil.
  • Tồn kho Arabica được chứng nhận tại ICE.
  • Biến động tỷ giá đồng Real Brazil.
  • Thay đổi vị thế mua/bán của quỹ đầu cơ.

MIỄN TRỪ TRÁCH NHIỆM

Thông tin và nhận định trong báo cáo được tổng hợp từ các nguồn dữ liệu và biểu đồ tại thời điểm phân tích, nhằm mục đích cung cấp thông tin và tham khảo cho khách hàng.

Các nhận định, dự báo và kịch bản trong báo cáo không phải là cam kết về diễn biến giá trong tương lai và không bảo đảm kết quả giao dịch. Thị trường hàng hóa phái sinh có mức độ biến động và rủi ro cao; giá có thể thay đổi nhanh chóng do nhiều yếu tố về cung cầu, thời tiết, chính sách, kinh tế, địa chính trị và các yếu tố khác.

Khách hàng cần tự đánh giá mức độ phù hợp của các chiến lược tham khảo với mục tiêu, khả năng tài chính và mức độ chấp nhận rủi ro của mình. Các nội dung trong báo cáo không thay thế cho quyết định giao dịch của khách hàng.

Các mức giá, kịch bản và khuyến nghị có thể thay đổi khi xuất hiện thông tin mới hoặc khi cấu trúc thị trường thay đổi.

zalo-icon