ĐƯỜNG SBE THÁNG 10
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Yếu tố hỗ trợ
• Giá dầu thô duy trì tương đối cao giúp Brazil có xu hướng ưu tiên sản xuất ethanol hơn đường, làm giảm lượng đường xuất khẩu.
• Đồng USD suy yếu hỗ trợ giá hàng hóa nói chung.
• Quỹ đầu cơ đã giảm đáng kể vị thế bán ròng sau giai đoạn giảm sâu.
Yếu tố gây áp lực
• Triển vọng kinh tế toàn cầu chưa thực sự mạnh khiến nhu cầu tiêu thụ đường tăng chậm.
• Đồng Real Brazil chưa tăng đủ mạnh để làm giảm đáng kể áp lực bán xuất khẩu.
2. Cung cầu
Brazil
• Vụ ép mía khu vực Trung Nam đang ở giai đoạn cao điểm.
• Sản lượng vẫn khá lớn nhưng thấp hơn kỳ vọng đầu vụ do ảnh hưởng của thời tiết đầu năm.
Nếu các báo cáo UNICA tiếp tục cho thấy: sản lượng mía giảm, CCS thấp, tỷ lệ sản xuất ethanol tăng → giá đường sẽ được hỗ trợ.
Ấn Độ
• Gió mùa (Monsoon) nhìn chung khá thuận lợi.
• Triển vọng vụ 2026/27 được cải thiện.
Thái Lan
• Sản lượng tiếp tục phục hồi.
• Xuất khẩu ổn định.
3. Thời tiết
Bullish
Nếu:
• Brazil có mưa nhiều làm chậm tiến độ ép mía.
• Xuất hiện sương giá (frost) tại miền Nam Brazil.
• Monsoon Ấn Độ suy yếu.
→ giá đường có thể tăng mạnh.
Bearish
Nếu:
• Brazil khô ráo, ép mía thuận lợi.
• Monsoon tiếp tục tốt.
→ giá sẽ chịu áp lực.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
• Giá bật lên từ 13.70.
• Hình thành đáy ngắn hạn.
• Tuy nhiên vẫn nằm trong kênh giảm dài hạn.
=> Xu hướng:
• Ngắn hạn: Hồi phục.
• Trung hạn: Vẫn là giảm.
1. Đường trung bình (MA)
• Giá nằm trên MA20.
• MA5 cắt lên MA20.
Đây là tín hiệu tích cực.
2. Bollinger Bands
Giá đã thoát khỏi Lower Band và tiến lên giữa dải Bollinger.
Upper Band hiện quanh:15.4
3. RSI
RSI khoảng 54.
• Trung tính.
• Chưa vào vùng quá mua.
=> Vẫn còn dư địa tăng.
4. MACD
• MACD duy trì trên đường tín hiệu.
• Histogram dương nhưng bắt đầu thu hẹp.
=> Động lượng tăng vẫn còn nhưng đang yếu dần.
5. Khối lượng
Khối lượng giao dịch vẫn cao hơn trung bình, nhưng giảm nhẹ trong các phiên tăng gần đây.
=> Cho thấy lực mua có nhưng chưa đủ mạnh để xác nhận một xu hướng tăng bền vững.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
15.00 – 15.10: Kháng cự gần
15.45: Kháng cự mạnh, trùng biên trên Bollinger Band và vùng đỉnh gần nhất
15.80 – 16.2: kháng cự mạnh, đường xu hướng giảm dài hạn.
Hỗ trợ
14.85: Hỗ trợ gần, vùng MA20 và nền của nhịp hồi hiện tại.
14.50: Hỗ trợ mạnh, vùng MA ngắn hạn.
13.70: Hỗ trợ mạnh, đáy gần nhất
IV. Kịch bản tuần 13–17/7
Kịch bản: Tiếp tục hồi phục (xác suất cao)
Điều kiện
• Giá giữ trên 14.85.
• Báo cáo UNICA kém tích cực hơn kỳ vọng (sản lượng hoặc CCS thấp).
• Giá dầu thô duy trì ổn định hoặc tăng.
Mục tiêu: 15.45 – 15.8 – 16.2.
Kịch bản: Dao động tích lũy (xác suất trung bình)
Biên dao động: 14.50–15.43
Kịch bản: Giảm trở lại (xác suất thấp)
Điều kiện
• Báo cáo UNICA tích cực hơn kỳ vọng.
• Tiến độ ép mía tăng nhanh.
• Giá mất 14.50.
Mục tiêu: 14.2 – 13.7
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA khi điều chỉnh (Buy on Dip)
Vùng mua: 14.70 – 14.85.
Dừng lỗ: Dưới 14.50.
Chốt lời: 15.45 – 15.8.
Mua theo Breakout
Nếu giá đóng nến H4 trên 15.45 với khối lượng tăng → Có thể mua theo xu hướng.
Mục tiêu: 15.8 – 16.2.
Bán ngắn hạn
Nếu giá lên vùng: 15.40–15.45 và xuất hiện Bearish Engulfing, Shooting Star, MACD cắt xuống, RSI phân kỳ âm → Có thể cân nhắc bán ngắn hạn.
Mục tiêu: 14.85 – 14.50.
ĐƯỜNG TRẮNG THÁNG 10
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Yếu tố hỗ trợ
• Giá dầu thô duy trì vùng cao, khuyến khích Brazil ưu tiên sản xuất ethanol thay vì đường.
• Đồng USD suy yếu giúp cải thiện sức cạnh tranh của hàng hóa nông sản.
• Chi phí vận tải biển ổn định hơn so với đầu năm.
Yếu tố gây áp lực
• Kinh tế toàn cầu tăng trưởng chậm khiến nhu cầu tiêu thụ thực phẩm và đồ uống chưa phục hồi mạnh.
• Đồng Real Brazil chưa tăng đủ mạnh để hạn chế xuất khẩu đường.
2. Cung cầu
Brazil
Thị trường tiếp tục theo dõi:
• Báo cáo UNICA.
• CCS (hàm lượng đường trong mía).
• Tỷ lệ mía dùng cho ethanol.
Nếu
• CCS giảm
• Sản lượng giảm
• Tỷ lệ ethanol tăng
→ Bullish.
Ấn Độ
• Gió mùa nhìn chung thuận lợi.
• Triển vọng vụ mới khá tốt.
• Khả năng nới lỏng hạn chế xuất khẩu trong niên vụ mới vẫn là yếu tố cần theo dõi.
=> Bearish nhẹ.
Thái Lan
• Sản lượng phục hồi.
• Xuất khẩu ổn định.
=> Nguồn cung vẫn khá dồi dào.
3. Thời tiết
Bullish
Nếu
• Brazil có mưa kéo dài làm chậm ép mía.
• Xuất hiện sương giá tại miền Nam Brazil.
• Gió mùa Ấn Độ yếu hơn dự kiến.
→ Giá đường trắng sẽ được hỗ trợ.
Bearish
Nếu
• Brazil ép mía thuận lợi.
• Monsoon tiếp tục thuận lợi.
→ Áp lực giảm quay trở lại.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
• Giá tạo đáy quanh 392 USD/tấn.
• Hình thành chuỗi đáy sau cao hơn đáy trước.
• Giá đang kiểm định đường xu hướng giảm kéo dài từ cuối năm 2024.
=> Xu hướng:
• Ngắn hạn: Tăng.
• Trung hạn: Đang trong giai đoạn kiểm định để đảo chiều.
1. Đường trung bình (MA)
• Giá nằm trên MA20.
• MA5 nằm trên MA20.
• MA20 bắt đầu hướng lên.
=> Cấu trúc kỹ thuật tích cực.
2. Bollinger Bands
Giá đã vượt Upper Band trong phiên trước và hiện quay lại bên trong dải Bollinger.
Điều này cho thấy:
• Lực mua vẫn tốt,
• Nhưng có khả năng xuất hiện rung lắc hoặc điều chỉnh ngắn hạn sau nhịp tăng mạnh.
3. RSI
RSI khoảng 54.
• Không còn ở vùng quá mua.
• Sau khi hạ nhiệt, RSI vẫn duy trì trên mốc 50.
=> Động lượng tăng vẫn được giữ.
4. MACD
• MACD duy trì trên đường tín hiệu.
• Histogram dương nhưng không mở rộng thêm.
=> Đà tăng còn nhưng đang chậm lại.
5. Khối lượng
Khối lượng tăng mạnh trong nhịp bứt phá đầu tháng 7.
Hai phiên gần đây khối lượng giảm nhẹ.
=> Thị trường đang chờ tín hiệu xác nhận khi tiếp cận vùng kháng cự.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
470: Kháng cự gần, cũng là đường xu hướng giảm dài hạn
490: Kháng cự mạnh, biên trên Boligerband.
500: Mốc tâm lý quan trọng, nếu vượt sẽ xác nhận xu hướng tăng trung hạn.
Hỗ trợ
456 – 460: Hỗ trợ gần, vùng vừa bứt phá và cũng là MA ngắn hạn.
438: Hỗ trợ mạnh, hợp lưu với MA20 và đường xu hướng tăng từ tháng 2.
423: Hỗ trợ trung hạn, vùng tích lũy trước khi tăng tốc.
IV. Kịch bản tuần 13–17/7
Kịch bản: Tiếp tục tăng
Điều kiện
• Giá giữ trên 460 USD/tấn.
• Báo cáo UNICA cho kết quả kém tích cực.
• Đường thô ICE vượt 15,43 cent/lb.
• Giá phá thành công đường xu hướng giảm dài hạn.
Mục tiêu: 470 – 490 – 500
Kịch bản: Sideway
Giá dao động 460–490 để hấp thụ lượng chốt lời.
Đây là kịch bản có xác suất khá cao.
Kịch bản: điều chỉnh
Điều kiện
• Đường thô bị bán mạnh.
• Brazil công bố sản lượng ép tốt hơn kỳ vọng.
• Giá mất 460 USD/tấn.
Mục tiêu: 456 – 436
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA khi điều chỉnh (Buy on Dip)
Vùng mua: 460–463
Dừng lỗ: Dưới 456
Chốt lời: 480 – 490
Mua theo Breakout
Nếu giá đóng nến H4 trên 470 kèm thanh khoản tăng → Có thể mua theo xu hướng.
Mục tiêu: 490 – 500 – 510
Bán ngắn hạn
Nếu giá lên vùng: 480 và xuất hiện Bearish Engulfing, Shooting Star, MACD cắt xuống, RSI phân kỳ âm → Có thể cân nhắc bán ngắn hạn.
Mục tiêu: 460 – 455
CAOSU TSR20 THÁNG 9
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Yếu tố hỗ trợ
• Giá dầu thô vẫn duy trì ở vùng tương đối cao, giúp chi phí sản xuất cao su tổng hợp tăng, qua đó hỗ trợ cao su thiên nhiên.
• Đồng USD suy yếu giúp cải thiện sức mua của nhiều quốc gia nhập khẩu.
• Thị trường chứng khoán châu Á ổn định hơn làm tâm lý đối với nhóm hàng hóa công nghiệp được cải thiện.
Yếu tố gây áp lực
• Lo ngại tăng trưởng kinh tế Trung Quốc chưa phục hồi mạnh.
• Ngành ô tô Trung Quốc và châu Âu vẫn chưa có sự bứt phá rõ rệt về nhu cầu lốp xe.
2. Cung cầu
Thái Lan
• Đang bước vào mùa khai thác.
• Nguồn cung có xu hướng tăng theo mùa.
Indonesia
• Sản lượng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn do nhiều năm giá thấp khiến diện tích tái canh giảm.
• Xuất khẩu không tăng mạnh như giai đoạn trước.
Việt Nam
• Nguồn cung ổn định.
• Xuất khẩu sang Trung Quốc duy trì khá.
Trung Quốc
Nếu:
• Doanh số ô tô tăng
• PMI sản xuất cải thiện
→ Nhu cầu cao su sẽ tăng.
Ngược lại PMI tiếp tục dưới 50
→ Giá rất khó tăng mạnh.
3. Thời tiết
Bullish
Nếu: Mưa lớn kéo dài tại miền Nam Thái Lan, lũ lụt, khai thác bị gián đoạn.
→ nguồn cung giảm → giá tăng.
Bearish
Nếu: Thời tiết khô ráo, khai thác thuận lợi.
→ nguồn cung tăng → gây áp lực giảm.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
Giá đã: tạo đáy quanh 206 – 209, bật tăng trở lại.
Hiện:
• Hình thành Higher Low
• Đang kiểm định vùng kháng cự.
=> Xu hướng ngắn hạn: Hồi phục.
1. Ichimoku
Giá: trên Tenkan, trên Kijun. Nhưng vẫn nằm dưới mây Kumo.
Đây là tín hiệu Bullish ngắn hạn nhưng chưa xác nhận tăng trung hạn.
Muốn đảo chiều cần vượt: 220–222.
2. Đường xu hướng
Đường trendline tăng từ đầu năm vẫn chưa bị phá.
Giá hiện đang bật lên ngay trên trendline.
Đây là điểm rất tích cực.
3. RSI
RSI khoảng: 58–60
• Chưa quá mua.
• Còn dư địa tăng.
4. MACD
• Golden Cross.
• Histogram dương.
Momentum tăng đang cải thiện.
5. Khối lượng
Volume giảm dần sau nhịp bán tháo.
Cho thấy: áp lực bán đang yếu đi.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
220.0: Kháng cự gần, trùng Kijun và mép dưới mây Ichimoku
221.5: Kháng cự mạnh, mép trên mây Ichimoku.
228.0 – 232: kháng cự rất mạnh, vùng đỉnh tháng 6.
Hỗ trợ
212.0: Hỗ trợ gần, Tenkan-sen và nền của nhịp hồi hiện tại.
207.0 – 209: Hỗ trợ mạnh, trùng đường xu hướng tăng từ đầu năm và đáy nhịp điều chỉnh gần nhất
IV. Kịch bản tuần 13–17/7
Kịch bản: Tiếp tục hồi phục
Điều kiện
• Giá giữ trên 212.
• Trung Quốc công bố số liệu kinh tế tích cực (PMI, tín dụng, doanh số ô tô).
• Thời tiết mưa tại Thái Lan làm gián đoạn khai thác.
Mục tiêu: 220 – 221.5 – 228
Kịch bản: Sideway
Dao động 214–220 để hấp thụ lực bán.
Đây là kịch bản có xác suất cao nhất.
Kịch bản : Giảm trở lại
Điều kiện
• Giá không vượt được 220–221.5.
• Thời tiết thuận lợi, nguồn cung tăng.
• PMI Trung Quốc yếu hơn kỳ vọng.
Mục tiêu: 210 – 205 – 198.
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA khi điều chỉnh (Buy on Dip)
Vùng mua: 212.5
Dừng lỗ: 210
Mục tiêu: 220
Mua theo Breakout
Nếu giá đóng cửa trên 221.5 với thanh khoản tăng → Có thể mua theo xu hướng.
Mục tiêu: 228
Bán ngắn hạn
Nếu giá lên vùng 220–221.5 và xuất hiện Bearish Engulfing, Shooting Star, MACD cắt xuống, RSI phân kỳ âm → Có thể cân nhắc bán ngắn hạn.
Mục tiêu: 212
CA CAO THÁNG 9
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Yếu tố hỗ trợ
• Đồng USD suy yếu giúp hàng hóa nói chung và ca cao nói riêng được hỗ trợ.
• Dòng tiền đầu cơ quay trở lại nhóm hàng mềm (Soft Commodities).
• Giá cà phê và đường duy trì ở vùng cao, giúp tâm lý đối với nhóm soft commodities tích cực.
Yếu tố gây áp lực
• Giá ca cao vẫn cao hơn nhiều so với trung bình lịch sử nên nhu cầu tiêu dùng có dấu hiệu chậm lại.
• Các hãng chocolate tiếp tục điều chỉnh công thức và tăng giá bán nhằm bù đắp chi phí nguyên liệu.
2. Cung cầu
Bờ Biển Ngà (Ivory Coast)
• Sản lượng vụ giữa năm (Mid-Crop) cải thiện hơn so với đầu năm nhưng vẫn thấp hơn mức bình thường.
• Tồn kho nội địa chưa phục hồi đáng kể.
Ghana
• Sản lượng vẫn thấp do ảnh hưởng của bệnh đen quả (Black Pod) và CSSVD.
• Tiến độ thu mua chưa cải thiện đáng kể.
Nhu cầu nghiền (Grindings)
• Báo cáo nghiền tại châu Âu và Bắc Mỹ có dấu hiệu giảm so với cùng kỳ năm trước.
• Điều này phản ánh nhu cầu tiêu dùng chịu áp lực bởi giá nguyên liệu cao.
3. Thời tiết
Bullish
Nếu:
• Tây Phi tiếp tục có mưa quá nhiều.
• Bệnh nấm phát triển mạnh.
• Chất lượng hạt giảm.
→ Giá sẽ tiếp tục tăng.
Bearish
Nếu:
• Mưa phân bố đều.
• Điều kiện sinh trưởng cải thiện.
→ Thị trường sẽ bớt lo ngại về nguồn cung.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
Xu hướng tăng rất mạnh.
Hiện tại:
• Higher High
• Higher Low
vẫn được duy trì.
1. MA
• Giá nằm trên MA20.
• MA20 hướng lên rõ rệt.
• Khoảng cách giữa giá và MA khá lớn.
=> Xu hướng tăng mạnh nhưng cũng cho thấy thị trường đang bị kéo giãn.
2. Bollinger Bands
Giá liên tục bám Upper Band. Đây là đặc điểm của xu hướng tăng mạnh.
Tuy nhiên xác suất rung lắc đầu tuần khá cao.
3. RSI
RSI khoảng: 70. Đã vào vùng quá mua.
Đây là tín hiệu cần lưu ý.
4. MACD
• Golden Cross.
• Histogram tiếp tục mở rộng.
Momentum tăng vẫn rất tốt.
5. Khối lượng
Volume tăng trong các phiên tăng.
=> Dòng tiền xác nhận xu hướng.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
6450: Kháng cự gần, vùng đỉnh gần nhất và nơi bắt đầu xuất hiện áp lực chốt lời.
6800: Kháng cự trung hạn, vùng đỉnh cũ trước khi thị trường lao dốc hồi đầu năm.
7200: Kháng cự rất mạnh, chỉ hướng tới nếu xuất hiện cú sốc cung tại Tây Phi.
Hỗ trợ
5500: Hỗ trợ gần, vùng MA20 và nền của nhịp tăng hiện tại.
5050: Hỗ trợ mạnh, vùng tích lũy cuối tháng 6 và đáy của nhịp tăng gần nhất.
4600: Hỗ trợ trung hạn.
IV. Kịch bản tuần 13–17/7
Kịch bản: Tiếp tục tăng
Điều kiện
• Tây Phi xuất hiện thêm lo ngại về thời tiết hoặc dịch bệnh.
• Đồng USD tiếp tục suy yếu.
• Giá giữ trên 5500.
• Phá thành công 6100.
Mục tiêu: 6400 – 6800
Kịch bản: Điều chỉnh kỹ thuật
Do RSI đã vào vùng quá mua.Giá dao động: 5500–6100 để hấp thụ lượng chốt lời.
Đây là kịch bản có xác suất cao nhất.
Kịch bản: Giảm mạnh
Điều kiện
• Báo cáo thời tiết Tây Phi cải thiện rõ.
• Grindings tiếp tục giảm mạnh.
• Giá mất 5500.
Mục tiêu: 5050 – 4600
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA khi điều chỉnh (Buy on Dip)
Vùng mua: 5500–5600
Dừng lỗ: Dưới 5300
Chốt lời: 6500
Mua theo Breakout
Nếu giá đóng cửa trên 6100 với khối lượng tăng mạnh → Có thể mua theo xu hướng.
Mục tiêu: 6500 – 6800.
Bán ngắn hạn
Nếu giá lên 6400 – 6500 và xuất hiện:Bearish Engulfing, Shooting Star, RSI phân kỳ âm, MACD thu hẹp → Có thể bán ngắn hạn.
Mục tiêu: 5500 – 5050



