NGÔ THÁNG 9 – ZCEU26
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Tác động tích cực
• USD đã hạ nhiệt so với giai đoạn đầu tháng.
• Dầu thô duy trì vùng tương đối cao giúp biên lợi nhuận ethanol cải thiện.
• Các quỹ đầu cơ đã bán ròng rất mạnh trong tháng 6 nên áp lực bán mới không còn quá lớn.
=> Đây là yếu tố hỗ trợ cho nhịp hồi kỹ thuật.
2. Báo cáo WASDE tháng 7
Điểm đáng chú ý: USDA điều chỉnh theo hướng Bullish nhẹ đối với ngô
• Tồn kho đầu kỳ giảm.
• Feed demand tăng.
• Xuất khẩu Mỹ tăng thêm.
• Ending stocks Mỹ giảm xuống khoảng 1.8 tỷ giạ.
Trong khi đó:
• Năng suất vẫn giữ ở mức rất cao
• Diện tích gieo trồng gần như không đổi
=> Báo cáo không đủ mạnh để tạo uptrend, nhưng đủ làm giảm câu chuyện dư cung quá mức.
3. Cung cầu
Hiện nay thị trường đang định giá:
Bearish
• Sản lượng Mỹ rất lớn
• Năng suất cao
• Brazil Safrinha thu hoạch thuận lợi
Bullish
• Xuất khẩu Mỹ cải thiện
• Nhu cầu thức ăn chăn nuôi tốt
• Mexico và nhiều nước tiếp tục mua ngô Mỹ
• Tồn kho không còn dư thừa như tháng trước
=> Cung cầu hiện ở trạng thái trung tính hơi tích cực.
4. Thời tiết
Hiện nay:
• Ngô Mỹ đang bước vào giai đoạn Pollination, đây là giai đoạn quyết định năng suất
Nếu:
• Midwest mát
• có mưa đều
→ giá rất dễ quay đầu giảm.
Ngược lại nếu:
• Xuất hiện nắng nóng trên 35°C
• Khô hạn kéo dài
→ Quỹ sẽ mua rất nhanh vì “weather premium”.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
Đáy ngắn hạn đã hình thành
Giá tạo: đáy 407, bật lên liên tục
Hiện nay:
• Higher Low
• Higher High ngắn hạn
=> Xu hướng giảm mạnh đã dừng.
1. MA
• Giá vượt MA5
• Vượt MA10
• MA5 bắt đầu cắt lên MA10
Đây là tín hiệu đầu tiên của nhịp hồi.
Tuy nhiên: MA20, MA50 đều nằm phía trên.
2. Bollinger Bands
Sau khi chạm Lower Band rất sâu, giá bật lên giữa dải Bollinger.
Hiện Upper Band đang nằm khoảng: 445-448
3. Ichimoku
Giá:
• Vẫn nằm dưới mây Kumo
• Chikou vẫn bị cản
=> Chưa xác nhận đảo chiều.
Muốn đảo chiều cần vượt: 445-452
4. RSI
RSI khoảng 63
• Chưa quá mua
• Vẫn còn dư địa tăng
5. MACD
• Golden Cross
• Histogram dương
Momentum tăng khá tốt.
6. Khối lượng
Volume giảm nhẹ trong nhịp tăng.
Điều này cho thấy: lực mua có cải thiện nhưng chưa thật sự quyết liệt.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
445 – 448: Kháng cự gần – Mép trên Bollinger Band và vùng giá tích lũy cũ.
452 – 456: Kháng cự mạnh – Vùng hợp lưu của mây Ichimoku, đỉnh nhịp hồi trước và MA trung hạn.
470: Kháng cự rất mạnh – Đỉnh cũ tháng 5, sát MA200 và mép trên mây Ichimoku.
Hỗ trợ
437: Hỗ trợ gần – MA5–MA10 và đáy của nhịp tăng gần nhất
425 – 427: Hỗ trợ rất mạnh – MA20 và vùng tích lũy trước khi bứt phá
IV. Kịch bản tuần 13-17/7
Kịch bản: Hồi phục tiếp (xác suất cao)
Điều kiện
• Thời tiết Mỹ xuất hiện nóng hơn dự báo
• Quỹ tiếp tục Short Covering
• Giá giữ trên 437
Mục tiêu: 445 → 452 → 460
Kịch bản: Sideway (xác suất trung bình)
Giá dao động 435-448 để hấp thụ lượng bán. Đây là kịch bản khá phù hợp sau WASDE.
Kịch bản: giảm trở lại (xác suất thấp)
Điều kiện:
• Midwest có mưa thuận lợi
• Dự báo năng suất tiếp tục tăng
• Giá không vượt 452
Mục tiêu: 431 → 426 → 418
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA (Buy on Dip)
Không nên mua đuổi khi giá tăng mạnh đầu phiên.
Mua khi điều chỉnh về: 434 – 437
Dừng lỗ: 431
Chốt lời: 448 – 452
Nếu giá đóng cửa H4, Daily trên: 448
Khối lượng tăng, MACD tiếp tục mở rộng → có thể mua theo Breakout.
Chốt lời: 455
Nếu giá bị từ chối mạnh tại: 448 – 452
xuất hiện nến Bearish Engulfing hoặc Shooting Star, RSI phân kỳ → có thể cân nhắc bán ngắn hạn.
Chốt lời: 431 – 426
Lưu ý: giữ chặt dừng lỗ ngắn
LÚA MỲ THÁNG 9 – ZWAU26
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Các yếu tố vĩ mô hiện đang hỗ trợ nhẹ cho lúa mì:
Yếu tố tích cực
• Đồng USD giảm nhẹ giúp lúa mì Mỹ cải thiện khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
• Giá dầu ổn định giúp chi phí logistics không tăng đột biến.
• Các quỹ đầu cơ bắt đầu đóng bớt vị thế bán sau khi thị trường giảm mạnh trong tháng 6.
Yếu tố tiêu cực
• Tâm lý thị trường vẫn lo ngại nguồn cung toàn cầu khá dồi dào.
• Nhu cầu nhập khẩu chưa bùng nổ.
=> Vĩ mô đang chuyển từ Bearish sang Trung tính.
2. Báo cáo WASDE tháng 7
Báo cáo tháng 7 không tạo cú sốc lớn nhưng có một số điểm cần lưu ý:
Mỹ
• Sản lượng gần như không thay đổi.
• Tồn kho cuối vụ chỉ giảm nhẹ.
• Xuất khẩu được điều chỉnh tăng không đáng kể.
Thế giới
• Nga vẫn duy trì nguồn cung lớn.
• EU được cải thiện sau thời tiết thuận lợi.
• Australia tiếp tục được kỳ vọng vụ mùa khá.
=> Báo cáo nhìn chung Trung tính đến hơi Bearish.
3. Cung cầu
Bearish
• Nga vẫn xuất khẩu mạnh.
• Thu hoạch tại Mỹ đang diễn ra thuận lợi.
• Châu Âu bắt đầu bước vào thu hoạch.
Bullish
• Chất lượng một số vùng Hard Red Wheat chưa thực sự tốt.
• Algeria, Ai Cập và Trung Đông vẫn có nhu cầu mua định kỳ.
• Quỹ đầu cơ đã bán ròng khá lớn nên dư địa bán mới không còn nhiều.
=> Cung cầu vẫn hơi nghiêng về dư cung, nhưng áp lực bán đã giảm so với cuối tháng 6.
4. Thời tiết
• Winter Wheat Mỹ gần hoàn tất thu hoạch.
• Spring Wheat đang phát triển tại Bắc Dakota và Canada.
Nếu:
• Thời tiết tiếp tục thuận lợi → áp lực giảm giá sẽ quay lại.
Nếu:
• Bắc Dakota hoặc Canada xuất hiện khô hạn → giá có thể tăng rất nhanh do lo ngại giảm năng suất Spring Wheat.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
Giá đã hồi phục rất tốt.
Hiện tại:
• Higher Low
• Higher High
=> Xu hướng ngắn hạn đã chuyển sang Bullish.
1. MA
Giá hiện: trên MA5 – trên MA10 – trên MA20. Các đường MA bắt đầu mở lên.
Đây là tín hiệu khá tích cực.
2. Ichimoku
Giá đã: Vượt Kijun – Vượt Tenkan – Vượt mây Kumo .
Đây là tín hiệu đảo chiều.
Tuy nhiên: giá đang gặp mép trên của vùng kháng cự.
3. Bollinger Bands
Giá đang bám Upper Band. Thông thường sẽ có: rung lắc – chốt lời khi tiến sát Upper Band.
4. RSI
RSI khoảng 71. Đã đi vào vùng quá mua (Overbought).
Điều này không đồng nghĩa phải giảm ngay, nhưng xác suất xuất hiện các nhịp điều chỉnh ngắn hạn đã tăng lên.
5. MACD
• Golden Cross
• Histogram mở rộng
Momentum tăng vẫn khá mạnh.
6. Khối lượng
Khối lượng tăng mạnh cùng chiều tăng giá.
Điều này xác nhận: dòng tiền đang quay trở lại.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
648: Kháng cự gần – vùng hợp lưu với biên trên Bollinger Band.
666 – 675: Kháng cự trung hạn.
690 – 700: Kháng cự rất mạnh – Đỉnh cao nhất tháng 5.
Hỗ trợ
620: Hỗ trợ gần – Vùng MA5–MA10 và vùng tích lũy của nhịp tăng hiện tại.
613: Hỗ trợ mạnh – Hợp lưu MA20, Kijun Sen và vùng Breakout trước đó.
606: Hỗ trợ quan trọng – Đáy của nhịp điều chỉnh gần nhất.
IV. Kịch bản tuần 13-17/7
Kịch bản: Tiếp tục tăng (xác suất trung bình)
Điều kiện
• Giá giữ trên 626
• Spring Wheat xuất hiện lo ngại thời tiết
• Đồng USD tiếp tục suy yếu
Mục tiêu: 640 → 648 → 660
Kịch bản: Điều chỉnh kỹ thuật (xác suất cao)
Do RSI quá mua, giá có thể điều chỉnh về: 620 → 613 sau đó hồi phục trở lại.
Kịch bản: Giảm mạnh (xác suất thấp)
Điều kiện
• Thu hoạch Mỹ nhanh hơn dự kiến
• Nga tiếp tục hạ giá xuất khẩu
• Giá mất vùng 606
Khi đó: 606 → 595 →575
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh mua khi điều chỉnh (Buy on Dip), không mua đuổi tại vùng giá cao.
Vùng mua khi điều chỉnh: 620–623 → Có thể mở vị thế mua.
Dừng lỗ: dưới 613.
Chốt lời: 648
ĐẬU TƯƠNG THÁNG 9 – ZSEU26
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Yếu tố hỗ trợ
• Đồng USD suy yếu giúp đậu tương Mỹ tăng khả năng cạnh tranh xuất khẩu.
• Giá dầu thô duy trì ở mức tương đối cao, hỗ trợ nhu cầu dầu đậu tương phục vụ nhiên liệu sinh học (renewable diesel).
• Tâm lý “risk-on” quay trở lại sau WASDE khiến các quỹ bắt đầu mua lại vị thế.
=> Môi trường vĩ mô đang Bullish nhẹ.
2. Báo cáo WASDE tháng 7
Mỹ
• USDA giảm tồn kho cuối vụ.
• Xuất khẩu được điều chỉnh tăng.
• Nhu cầu ép dầu (crush demand) tiếp tục duy trì tốt.
• Sản lượng chưa thay đổi đáng kể do còn phụ thuộc thời tiết tháng 7–8.
Thế giới
• Brazil vẫn có sản lượng lớn nhưng phần lớn đã được thị trường phản ánh vào giá.
• Argentina tiếp tục phục hồi xuất khẩu khô đậu tương và dầu đậu tương.
• Tồn kho thế giới giảm nhẹ.
3. Cung cầu
Bullish
• Crush margin tại Mỹ vẫn tích cực.
• Nhu cầu dầu đậu tương ổn định.
• Trung Quốc vẫn duy trì nhập khẩu, dù chưa tăng mạnh.
• Xuất khẩu Mỹ cải thiện.
Bearish
• Brazil tiếp tục xuất khẩu mạnh.
• Nguồn cung Nam Mỹ dồi dào.
• Thị trường chưa ghi nhận thiếu hụt vật chất.
=> Cung cầu cân bằng nhưng nghiêng nhẹ về phía tích cực.
4. Thời tiết
Hiện nay:
• Đậu tương Mỹ đang bước vào giai đoạn ra hoa và tạo quả (flowering – pod setting).
• Đây là giai đoạn nhạy cảm nhất đối với năng suất.
Nếu:
• Midwest tiếp tục có mưa đều và nhiệt độ ôn hòa → giá sẽ khó vượt vùng 1200.
Nếu:
• Xuất hiện nắng nóng trên 35°C hoặc khô hạn kéo dài → thị trường sẽ nhanh chóng cộng thêm weather premium, có thể đưa giá lên vùng 1220–1240.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
• Giá đã tạo đáy quanh 1130.
• Hình thành chuỗi Higher Low và Higher High.
• Xu hướng giảm ngắn hạn đã kết thúc.
=> Xu hướng hiện tại là hồi phục tăng.
1. MA
Giá hiện: Trên MA5 – Trên MA10 – Trên MA20.
Các đường MA bắt đầu mở lên theo thứ tự.
=> Cấu trúc tăng khá đẹp.
2. Ichimoku
• Giá đã vượt mây Kumo.
• Tenkan nằm trên Kijun.
• Chikou Span nằm trên giá.
=> Ichimoku xác nhận xu hướng tăng ngắn hạn.
3. Bollinger Bands
Giá đang bám Upper Band. Điều này cho thấy:
• Momentum tăng tốt.
• Nhưng cũng dễ xuất hiện nhịp điều chỉnh ngắn nếu không có thông tin hỗ trợ mới.
4. RSI
RSI khoảng 69–70. Chưa quá mua tuyệt đối nhưng đã tiến sát vùng cảnh báo.
=> Không nên mua đuổi ở vùng giá hiện tại.
5. MACD
• Golden Cross.
• Histogram mở rộng.
• Khoảng cách hai đường MACD tiếp tục tăng.
=> Momentum tăng vẫn mạnh.
6. Khối lượng
Khối lượng tăng rõ trong các phiên tăng gần đây.
=> Dòng tiền đang quay trở lại thị trường.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
1195 – 1200: Kháng cự gần – đỉnh ngắn hạn hiện tại, sát Upper Bollinger Band.
1210 – 1220: Kháng cự mạnh – đỉnh trung hạn.
Hỗ trợ
1170: Hỗ trợ gần – gần MA5–MA10
1155: Hỗ trợ mạnh – hợp lưu với Kijun Sen, MA20 và vùng Breakout gần nhất.
1145: Hỗ trợ quan trọng – vùng tích lũy cuối tháng 6 và đáy của nhịp tăng đầu tiên.
IV. Kịch bản tuần 13–17/7
Kịch bản: Tiếp tục tăng (xác suất cao)
Điều kiện
• Giá giữ trên 1170.
• Thời tiết Midwest bắt đầu nóng và khô hơn dự báo.
• Quỹ tiếp tục mua bù vị thế bán.
Mục tiêu: 1200 → 1210 → 1220.
Kịch bản: Sideway tích lũy (xác suất trung bình)
Giá dao động: 1175 –1200 để hấp thụ lực bán.
Kịch bản: Điều chỉnh (xác suất thấp)
Điều kiện
• Dự báo thời tiết chuyển sang thuận lợi.
• Báo cáo Crop Progress cho thấy tỷ lệ tốt/xuất sắc tăng.
• Giá không vượt được 1190–1200.
Mục tiêu: 1170 → 1155
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA khi điều chỉnh (Buy on Dip)
Vùng mua: 1175 – 1180
Dừng lỗ: Dưới 1160
Chốt lời: 1200 – 1220
Chiến lược Breakout
Nếu giá đóng nến H4 trên 1200 với khối lượng tăng và MACD tiếp tục mở rộng → Có thể mua theo xu hướng.
Mục tiêu: 1220 – 1230
Chiến lược bán ngắn hạn
Nếu giá lên vùng:1195 – 1200 và xuất hiện Bearish Engulfing, Shooting Star, RSI phân kỳ giảm → Có thể bán ngắn hạn.
Mục tiêu: 1175 – 1160
KHÔ ĐẬU TƯƠNG THÁNG 9 – ZMEU26
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Yếu tố hỗ trợ
• Đồng USD suy yếu giúp khô đậu tương Mỹ tăng khả năng cạnh tranh.
• Giá ngô phục hồi làm tăng kỳ vọng nhu cầu thức ăn chăn nuôi.
• Các quỹ đầu cơ bắt đầu mua bù vị thế bán sau giai đoạn giảm sâu.
Yếu tố gây áp lực
• Giá dầu đậu tương mạnh hơn khiến các nhà máy ép có xu hướng tối ưu giá trị từ dầu, làm nguồn cung khô đậu tương không thiếu hụt.
• Nhu cầu thức ăn chăn nuôi toàn cầu tăng nhưng chưa đột biến.
2. Báo cáo WASDE tháng 7
Điểm đáng chú ý
• USDA tăng nhẹ nhu cầu ép đậu tương (Crush Demand).
• Điều này đồng nghĩa sản lượng khô đậu tương cũng tăng.
• Xuất khẩu khô đậu tương Mỹ cải thiện nhưng không đáng kể.
Trong khi đó
• Argentina tiếp tục phục hồi xuất khẩu khô đậu tương sau khi sản lượng tăng.
• Brazil vẫn duy trì nguồn cung dồi dào.
=> WASDE không quá Bullish đối với khô đậu tương, tác động tích cực chủ yếu đến đậu tương hạt và dầu đậu tương.
3. Cung cầu
Bearish
• Argentina vẫn xuất khẩu mạnh.
• Nguồn cung xuất khẩu đang khá dồi dào.
• Biên lợi nhuận ép dầu tại Nam Mỹ cải thiện.
Bullish
• Feed demand tại Mỹ và châu Á ổn định.
• USDA nâng nhẹ nhu cầu ép.
• Nếu thời tiết Mỹ xấu đi, giá đậu tương tăng sẽ kéo khô đậu tương tăng theo.
=> Cung cầu hiện cân bằng, chưa đủ mạnh để tạo xu hướng tăng dài hạn.
4. Thời tiết
Khô đậu tương chịu ảnh hưởng gián tiếp từ đậu tương.
Nếu
• Midwest xuất hiện nắng nóng trên 35°C, mưa thiếu trong giai đoạn ra hoa – tạo quả → Giá khô đậu tương sẽ được hỗ trợ.
Ngược lại
Nếu
• Mưa đều, nhiệt độ ôn hòa → Áp lực giảm sẽ quay trở lại.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
• Giá tạo đáy quanh 297.
• Hình thành Higher Low.
• Giá đã vượt MA5, MA10 và MA20.
=> Xu hướng ngắn hạn chuyển sang tăng.
1. MA
• MA5 > MA10.
• MA10 bắt đầu cắt lên MA20.
Đây là tín hiệu khá tích cực.
2. Ichimoku
• Giá đã vượt Kijun.
• Giá vừa vượt mây Kumo.
• Chikou Span cải thiện.
=> Ichimoku xác nhận nhịp hồi nhưng chưa xác nhận xu hướng tăng trung hạn.
3. Bollinger Bands
Giá đang bám Upper Band. Điều này cho thấy:
• Momentum tăng tốt.
• Tuy nhiên dễ xuất hiện rung lắc đầu tuần.
4. RSI
RSI khoảng 72. Đã đi vào vùng quá mua.
=> Không nên mua đuổi.
5. MACD
• Golden Cross.
• Histogram dương.
• Momentum tăng.
Đây là tín hiệu xác nhận xu hướng hồi phục.
6. Khối lượng
Khối lượng tăng cùng chiều giá.
=> Dòng tiền đang quay lại.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
321 – 323: kháng cự gần – hợp lưu với vùng đỉnh hồi tháng 3 – 4.
328 – 331: Kháng cự trung hạn, vùng đỉnh của nhịp tăng cuối tháng 5.
Hỗ trợ
309: Hỗ trợ gần, vùng MA5–MA10 và đáy của nhịp tăng hiện tại.
305: Hỗ trợ mạnh, hợp lưu với MA20 và Kijun Sen.
300: Hỗ trợ tâm lý và vùng tích lũy gần nhất.
IV. Kịch bản tuần 13–17/7
Kịch bản: Tiếp tục tăng
Điều kiện
• Đậu tương tiếp tục tăng.
• Midwest xuất hiện thời tiết bất lợi.
• Giá giữ trên 309.
Mục tiêu: 321 – 328.
Kịch bản: Sideway
Do RSI quá mua. Giá dao động: 309–317 để hấp thụ lực bán.
Kịch bản: Điều chỉnh
Điều kiện
• Đậu tương bị bán mạnh tại vùng 1200.
• Thời tiết Mỹ thuận lợi.
• Giá mất 309.
Mục tiêu: 305 – 300
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA khi điều chỉnh
Vùng mua: 309–311
Dừng lỗ: Dưới 305
Chốt lời: 317 – 321.
Mua theo Breakout
Nếu giá đóng cửa trên 321. Khối lượng tăng. MACD tiếp tục mở rộng → Có thể mua.
Mục tiêu: 326 – 331
Bán ngắn hạn
Nếu giá lên vùng: 326 – 328 xuất hiện Bearish Engulfing, Shooting Star, RSI phân kỳ âm → Có thể bán ngắn hạn.
Mục tiêu: 309
DẦU ĐẬU TƯƠNG THÁNG 9 – ZLEU26
I. Thông tin cơ bản
1. Vĩ mô
Yếu tố hỗ trợ
• Giá dầu thô WTI và Brent duy trì ở mức tương đối cao, giúp cải thiện biên lợi nhuận sản xuất Renewable Diesel (RD).
• Đồng USD suy yếu hỗ trợ xuất khẩu nông sản Mỹ.
• Dòng tiền đầu cơ quay trở lại nhóm dầu thực vật sau WASDE.
Yếu tố gây áp lực
• Kinh tế toàn cầu tăng trưởng chưa thực sự mạnh khiến nhu cầu tiêu thụ dầu ăn chưa bứt phá.
• Giá dầu cọ Malaysia hồi phục chậm có thể hạn chế đà tăng của dầu đậu tương.
2. Báo cáo WASDE tháng 7
• Tăng nhu cầu ép đậu tương (Crush Demand).
• Điều này đồng nghĩa lượng dầu đậu tương sản xuất tăng.
Tuy nhiên:
• Nhu cầu dầu đậu tương cho nhiên liệu sinh học tiếp tục duy trì ở mức cao.
• Tồn kho dầu đậu tương không tăng mạnh.
=> WASDE nhìn chung Bullish nhẹ đối với dầu đậu tương.
3. Cung cầu
Bullish
• Renewable Diesel tại Mỹ tiếp tục là động lực tiêu thụ chính.
• Nhu cầu dầu thực vật ổn định.
• Xuất khẩu dầu đậu tương cải thiện.
Bearish
• Brazil và Argentina tăng công suất ép.
• Nguồn cung dầu cọ thế giới vẫn khá lớn.
• Nếu dầu cọ giảm mạnh sẽ kéo dầu đậu tương giảm theo.
=> Cung cầu nghiêng về tích cực, tốt hơn khô đậu tương.
4. Thời tiết
Nếu:
• Midwest nóng và khô trong giai đoạn ra hoa – tạo quả → giá đậu tương tăng → dầu đậu tương tiếp tục được hỗ trợ.
Ngược lại
Nếu:
• Mưa đều, điều kiện sinh trưởng thuận lợi → áp lực điều chỉnh sẽ tăng.
II. Phân tích kỹ thuật

Xu hướng
• Giá tạo đáy quanh 66 cent/lb.
• Hình thành chuỗi Higher Low.
• Giá đã quay trở lại trên các đường MA ngắn hạn.
=> Xu hướng ngắn hạn chuyển sang tăng.
1. MA
• MA5 > MA10.
• Giá nằm trên MA20.
• MA10 đang hướng lên.
=> Tín hiệu tích cực.
2. Ichimoku
• Giá nằm trên Kijun Sen.
• Đã vượt mây Kumo.
• Chikou Span ở trên giá.
=> Ichimoku xác nhận xu hướng tăng.
3. Bollinger Bands
Giá đang tiến sát Upper Band.
=> Có thể xuất hiện rung lắc tại vùng kháng cự.
4. RSI
RSI khoảng 62.
• Chưa vào vùng quá mua.
• Vẫn còn dư địa tăng.
5. MACD
• Golden Cross.
• Histogram dương và tiếp tục mở rộng.
=> Động lượng tăng đang được củng cố.
6. Khối lượng
Khối lượng tăng trong các phiên hồi phục.
=> Dòng tiền xác nhận nhịp tăng.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
71.7: Kháng cự gần, hợp lưu với đỉnh tháng 6 và biên trên Bollinger Band
73.0: Kháng cự trung hạn
75.0 – 76.5: Đỉnh trung hạn
Hỗ trợ
69.0: Hỗ trợ gần, vùng MA5–MA10 và nền của nhịp tăng hiện tại
68.0: Hỗ trợ mạnh, hợp lưu với MA20 và Kijun Sen.
65.5: Đáy của nhịp hồi.
IV. Kịch bản tuần 13–17/7
Kịch bản: Tiếp tục tăng (xác suất cao)
Điều kiện
• Đậu tương giữ trên 1175 cent/giạ.
• Dầu thô ổn định hoặc tăng.
• Giá giữ trên 69.0 cent/lb.
Mục tiêu: 70 – 71.7 – 73.
Kịch bản: Sideway (xác suất trung bình)
Vùng 70.0 – 71.7 là kháng cự mạnh.
Giá dao động: 69.0–71.7
Kịch bản: Điều chỉnh (xác suất thấp)
Điều kiện
• Giá đậu tương bị bán mạnh.
• Dầu cọ suy yếu.
• Dầu thô giảm.
Mục tiêu: 68.5 – 67.5 – 66.
V. Khuyến nghị giao dịch ngày 13/7/2026
Chiến lược ưu tiên: Canh MUA khi điều chỉnh
Vùng mua: 69.0 – 69.2.
Dừng lỗ: Dưới 68.5.
Mục tiêu: 70 – 71.7.
Mua theo Breakout
Nếu giá đóng cửa trên 71.7 kèm khối lượng tăng và MACD tiếp tục mở rộng → Có thể mua theo xu hướng.
Mục tiêu: 73.0 – 75.
Bán ngắn hạn
Nếu giá lên 71.5 – 71.7 và xuất hiện: Bearish Engulfing, Shooting Star, RSI phân kỳ giảm → Có thể bán ngắn hạn.
Mục tiêu: 69 – 68.0



