Tổng quan và phân tích mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 20/07 – 24/07/2026

ĐƯỜNG SBE THÁNG 10 I. Tổng quan thị trường Sau nhịp giảm mạnh từ vùng 20 cent/lb xuống dưới 14 cent/lb, giá đường thô đã hình thành vùng tích lũy rộng 13.3–15.6. Trong ngắn hạn, lực bán đã suy yếu đáng kể nhưng dòng tiền mua cũng chưa đủ mạnh để tạo xu hướng tăng […]

Tổng quan và phân tích mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 20/07 – 24/07/2026

ĐƯỜNG SBE THÁNG 10
I. Tổng quan thị trường
Sau nhịp giảm mạnh từ vùng 20 cent/lb xuống dưới 14 cent/lb, giá đường thô đã hình thành vùng tích lũy rộng 13.3–15.6. Trong ngắn hạn, lực bán đã suy yếu đáng kể nhưng dòng tiền mua cũng chưa đủ mạnh để tạo xu hướng tăng mới.
Tuần này, thị trường sẽ chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi:
• Tiến độ thu hoạch mía tại Brazil.
• Sản lượng đường khu vực Trung Nam Brazil.
• Diễn biến giá dầu thô và ethanol.
• Hoạt động xuất khẩu của Ấn Độ và Thái Lan.
II. Phân tích cơ bản
1. Bối cảnh vĩ mô
• Giá dầu thô duy trì ổn định, hỗ trợ nhẹ cho giá đường thông qua nhu cầu sản xuất ethanol.
• Đồng USD chưa có biến động đủ lớn để ảnh hưởng mạnh tới dòng thương mại đường.
2. Tin tức nổi bật
Yếu tố hỗ trợ
• Giá dầu vẫn neo ở mức khá, giúp các nhà máy Brazil duy trì tỷ lệ ép mía sang ethanol ở mức tương đối.
• Một số khu vực sản xuất tại Brazil có mưa làm gián đoạn tiến độ thu hoạch trong ngắn hạn.
Yếu tố gây áp lực
• Brazil vẫn đang bước vào cao điểm vụ ép mía.
• Nguồn cung đường xuất khẩu từ Brazil vẫn rất lớn.
• Thị trường vẫn kỳ vọng niên vụ 2026/27 có nguồn cung khá dồi dào.
3. Cung – cầu
Hỗ trợ
• Tiêu thụ toàn cầu tiếp tục tăng ổn định.
• Một số quốc gia nhập khẩu tranh thủ mua vào khi giá giảm về vùng thấp.
Áp lực
• Brazil tiếp tục là nguồn cung lớn nhất thế giới.
• Triển vọng sản lượng từ Ấn Độ và Thái Lan được cải thiện nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi hơn.
• Chưa xuất hiện tín hiệu thiếu hụt nguồn cung trên thị trường quốc tế.
4. Tồn kho và dòng hàng
• Dòng hàng xuất khẩu từ Brazil vẫn diễn ra thuận lợi.
• Nguồn cung vật chất không bị gián đoạn.
• Tồn kho thế giới đủ đáp ứng nhu cầu trong ngắn hạn.
5. Thời tiết
• Nếu mưa kéo dài tại Trung Nam Brazil, tiến độ ép mía có thể chậm lại và hỗ trợ giá.
• Nếu thời tiết tiếp tục khô ráo, nguồn cung sẽ được bổ sung nhanh hơn, tạo áp lực giảm.
6. Dòng tiền
• Sau giai đoạn bán mạnh, lực bán đầu cơ đã giảm.
• Dòng tiền hiện chủ yếu giao dịch trong biên độ, chưa xuất hiện dấu hiệu hình thành xu hướng mới.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Weekly
Tích cực
• RSI khoảng 51, đã thoát khỏi vùng quá bán.
• MACD thu hẹp đà giảm và có dấu hiệu tạo đáy.
• Giá giữ được vùng hỗ trợ 13.3–13.5.
Tiêu cực
• Giá vẫn nằm dưới đường xu hướng giảm dài hạn.
• Giá nằm dưới MA trung hạn.
• Chưa vượt được vùng kháng cự 15.5–16.1.
Xu hướng Weekly ➡ Sideway trong xu hướng giảm dài hạn.
2. Daily
Tín hiệu tích cực
• Giá đã vượt MA20 và đang kiểm định MA50.
• RSI khoảng 52, phản ánh trạng thái cân bằng.
• MACD vừa cắt lên đường tín hiệu.
Tín hiệu tiêu cực
• Giá vẫn chưa vượt được đường xu hướng giảm.
• Bollinger Band thu hẹp, báo hiệu thị trường đang tích lũy.
• Khối lượng giao dịch giảm dần sau nhịp hồi.
=> Thị trường chưa xác nhận xu hướng tăng.
3. H4
Tích cực
• Giá dao động quanh MA20 và MA50.
• RSI khoảng 55, động lượng hồi phục nhẹ.
• MACD vừa cắt lên.
Tiêu cực
• Giá vẫn bị cản tại vùng 14.9–15.0.
• Biến động chủ yếu trong vùng đi ngang.
=> H4 nghiêng về Sideway tăng nhẹ.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 15.00–15.20
• 15.50–15.60
• 16.10–16.20
Hỗ trợ
• 14.50–14.60
• 14.00
• 13.50
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục hồi phục
Điều kiện
• Giá giữ trên 14.50.
• Dầu thô duy trì ổn định hoặc tăng.
• Tiến độ ép mía Brazil chậm hơn kỳ vọng.
Mục tiêu: 15.20 – 15.60 – 16.10.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới 14.20.
Kịch bản: Quay lại xu hướng giảm
Điều kiện
• Giá không vượt được 15.20.
• Brazil công bố sản lượng ép mía cao hơn kỳ vọng.
• Dầu thô suy yếu.
Mục tiêu: 14.2 – 13.8 – 13.3.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 15.60.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Giao dịch trong vùng tích lũy (Range Trading), chưa ưu tiên chiến lược theo xu hướng.
Đường thô vẫn chưa xác nhận đảo chiều trên khung Weekly. Vì vậy, chiến lược phù hợp là mua gần hỗ trợ và chốt lời khi tiếp cận kháng cự, thay vì mua đuổi.
Chiến lược đề xuất
• Vùng mua: 14.40–14.60.
• Chốt lời: 15.20–15.50.
• Dừng lỗ: dưới 14.20.
Đối với vị thế bán, chỉ cân nhắc nếu xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ ràng tại vùng 15.50–16.10.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo UNICA về tiến độ ép mía và sản lượng đường tại Trung Nam Brazil.
• Giá dầu thô và ethanol tại Brazil.
• Chính sách xuất khẩu của Ấn Độ.
• Tiến độ vụ mía tại Thái Lan.
• Biến động của đồng Real Brazil (BRL), ảnh hưởng đến quyết định bán hàng của các nhà xuất khẩu.

ĐƯỜNG TRẮNG THÁNG 10
I. Tổng quan thị trường
Đường trắng tiếp tục hồi phục mạnh hơn đường thô trong tháng 7 nhờ lực mua kỹ thuật và nhu cầu nhập khẩu tại khu vực Trung Đông – Bắc Phi. Tuy nhiên, giá hiện đã tiến sát vùng kháng cự quan trọng 470–480, khiến áp lực chốt lời gia tăng.
Trong tuần 20–24/07, xu hướng sẽ phụ thuộc vào khả năng giữ vững vùng hỗ trợ 455–460 và diễn biến nguồn cung từ Brazil.
II. Phân tích cơ bản
1. Yếu tố vĩ mô
• Giá dầu duy trì ở vùng cao giúp cải thiện lợi nhuận sản xuất ethanol, gián tiếp hỗ trợ giá đường.
• Đồng USD chưa có biến động đủ mạnh để tạo thay đổi đáng kể trong dòng thương mại đường.
2. Cung – cầu
Yếu tố hỗ trợ
• Nhu cầu nhập khẩu đường tinh luyện tại Trung Đông, Bắc Phi và châu Á vẫn duy trì ổn định.
• Một số nước tiếp tục bổ sung dự trữ khi giá còn thấp hơn trung bình nhiều năm.
Yếu tố gây áp lực
• Brazil vẫn đang trong giai đoạn thu hoạch cao điểm.
• Nguồn cung đường trắng từ Ấn Độ và Thái Lan được dự báo cải thiện trong niên vụ mới.
• Chưa xuất hiện nguy cơ thiếu hụt nguồn cung toàn cầu.
3. Các yếu tố cần theo dõi
• Báo cáo UNICA về tiến độ ép mía Brazil.
• Chênh lệch giá đường trắng – đường thô (White Premium).
• Giá dầu Brent và ethanol Brazil.
• Diễn biến thời tiết tại Brazil và Thái Lan.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Khung Weekly
Tích cực
• Giá vẫn nằm trên đường xu hướng tăng trung hạn.
• RSI khoảng 64, chưa vào vùng quá mua.
• MACD duy trì phân kỳ dương và tiếp tục mở rộng.
• Khối lượng giao dịch tăng theo xu hướng hồi phục.
Tiêu cực
• Giá đang tiếp cận MA dài hạn quanh 480 USD/tấn, là vùng kháng cự đáng chú ý.
• Bollinger Band mở rộng, cho thấy biến động lớn hơn và có thể xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật.
=> Weekly vẫn duy trì xu hướng tăng.
2. Khung Daily
Tín hiệu tích cực
• Giá duy trì trên MA20 và MA50.
• Đường xu hướng tăng từ cuối tháng 2 vẫn được bảo toàn.
• RSI khoảng 59, phản ánh động lượng tăng ở mức trung tính.
• Giá vẫn nằm trên vùng mây hỗ trợ.
Tín hiệu tiêu cực
• Giá chưa thể vượt dứt khoát vùng 470–475 USD/tấn.
• Khối lượng giảm trong các phiên hồi phục gần đây.
• MACD bắt đầu thu hẹp khoảng cách với đường tín hiệu, cho thấy đà tăng có dấu hiệu chững lại.
=> Daily nghiêng về tích lũy tăng (Bullish Consolidation).
3. Khung H4
Tín hiệu
• Giá bật mạnh từ vùng MA50.
• RSI khoảng 62, động lượng cải thiện.
• MACD vừa cắt lên từ vùng âm.
• Bollinger Band mở rộng sau pha phục hồi.
=> H4 cho thấy lực mua ngắn hạn đang chiếm ưu thế nhưng sẽ gặp thử thách tại vùng 470–475 USD/tấn.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 470–475
• 480
• 495
Hỗ trợ
• 460
• 452
• 440
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục hồi phục
Điều kiện
• Giá giữ trên 460.
• Báo cáo UNICA không vượt kỳ vọng.
• Giá dầu duy trì ổn định hoặc tăng.
Mục tiêu: 475 – 480 – 495.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới.
Kịch bản: Điều chỉnh kỹ thuật
Điều kiện
• Không vượt được vùng 470–480.
• Brazil công bố sản lượng ép mía cao.
• Giá dầu suy yếu.
Mục tiêu: 452 – 440 – 420.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 480.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Mua theo xu hướng (Buy on Dip).
Đường trắng đang thể hiện sức mạnh tương đối tốt hơn khi vẫn duy trì cấu trúc tăng trên cả Weekly và Daily. Tuy nhiên, vùng 470–480 là kháng cự mạnh nên không phù hợp để mua đuổi.
Chiến lược đề xuất
• Canh mua: 455–462.
• Chốt lời: 475–480; xa hơn 495 nếu giá bứt phá thành công.
• Dừng lỗ: dưới 452.
Chỉ cân nhắc bán ngắn hạn khi xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ ràng tại vùng 475–480 kèm khối lượng lớn.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo UNICA về sản lượng mía và đường Brazil.
• Biến động giá dầu Brent và ethanol.
• Tiến độ xuất khẩu đường của Brazil.
• Chính sách xuất khẩu của Ấn Độ.
• Biến động tỷ giá BRL/USD.
• Diễn biến chênh lệch giá đường trắng – đường thô (White Premium).

CAOSU TSR20 THÁNG 9
I. Tổng quan thị trường
Sau nhịp giảm mạnh cuối tháng 6, cao su TSR20 đã bước vào giai đoạn tích lũy trên vùng 212–214 và đang dần hình thành nền giá mới. Cấu trúc kỹ thuật đã cải thiện rõ rệt khi giá lấy lại đường xu hướng tăng trung hạn và nằm sát vùng cân bằng của Ichimoku.
Tuy nhiên, lực mua vẫn chưa đủ mạnh để bứt phá vùng kháng cự 218–220. Vì vậy, tuần 20–24/07 nhiều khả năng sẽ là tuần kiểm định xu hướng.
II. Phân tích cơ bản
1. Yếu tố vĩ mô
• Giá dầu Brent duy trì trên vùng trung bình hỗ trợ chi phí cao su tổng hợp, qua đó có lợi cho giá cao su thiên nhiên.
• Đồng USD ổn định, chưa tạo áp lực lớn lên thị trường hàng hóa.
• Kỳ vọng kinh tế Trung Quốc vẫn là yếu tố quyết định nhu cầu tiêu thụ lốp xe.
2. Cung – cầu
Yếu tố hỗ trợ
• Miền Nam Thái Lan và Malaysia vẫn chịu ảnh hưởng của mưa cục bộ, khiến nguồn cung mủ không hoàn toàn ổn định.
• Tồn kho tại các kho được giám sát bởi SICOM không tăng mạnh.
• Nhu cầu bổ sung nguyên liệu từ các nhà máy lốp xe trước mùa sản xuất cuối quý III.
Yếu tố gây áp lực
• Việt Nam bước vào mùa khai thác thuận lợi hơn.
• Xuất khẩu cao su từ Thái Lan có xu hướng phục hồi.
• Kinh tế Trung Quốc vẫn tăng trưởng chậm, khiến nhu cầu tiêu thụ chưa thực sự bứt phá.
3. Các yếu tố cần theo dõi
• Dữ liệu xuất khẩu cao su Thái Lan và Malaysia.
• Tồn kho tại SICOM và SHFE.
• Doanh số ô tô Trung Quốc.
• Giá dầu Brent.
• Diễn biến tỷ giá USD/CNY.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Khung Weekly
Tích cực
• Giá vẫn nằm trên đường xu hướng tăng dài hạn.
• Giá đứng trên Kijun và Tenkan.
• Chikou Span chưa mất xu hướng tăng.
• Khối lượng giảm sau nhịp bán mạnh cuối tháng 6 cho thấy áp lực bán suy yếu.
Tiêu cực
• Giá vẫn chưa vượt vùng đỉnh gần nhất quanh 220–222.
• Động lượng tăng chưa mạnh như giai đoạn tháng 4–5.
=> Weekly vẫn giữ xu hướng Bullish.
2. Khung Daily
Tích cực
• Giá nằm trên đường xu hướng tăng.
• Tenkan và Kijun gần như hội tụ, phản ánh trạng thái cân bằng tích cực.
• Giá đang nằm sát mép trên của mây Ichimoku.
• Các phiên gần đây xuất hiện nhiều nến thân nhỏ, cho thấy lực bán giảm.
Tiêu cực
• Giá vẫn chưa vượt vùng 218–220.
• Span A và Span B còn khá phẳng → thị trường thiên về tích lũy.
• Động lượng chưa thực sự mạnh.
=> Daily nghiêng về Sideway tăng.
3. Khung H4
Tín hiệu
• Giá dao động phía trên Kijun.
• Tenkan đi ngang.
• Mây Ichimoku chuyển sang dương.
• Đường trendline tăng ngắn hạn vẫn được giữ.
=> H4 cho thấy thị trường đang tích lũy để chờ nhịp bứt phá.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 220
• 224
• 230
Hỗ trợ
• 212
• 208
• 205
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục hồi phục
Điều kiện
• Giá giữ trên 212.
• Trung Quốc công bố dữ liệu tiêu thụ tích cực.
• Giá dầu ổn định.
Mục tiêu: 220 – 224 – 230.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới 210.
Kịch bản: Quay lại điều chỉnh
Điều kiện
• Không vượt được vùng 220–222.
• Trung Quốc phát tín hiệu nhu cầu yếu.
• Giá dầu giảm mạnh.
Mục tiêu: 212 – 208 – 205.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 222.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Mua khi điều chỉnh (Buy on Dip).
Xu hướng trung hạn vẫn là tăng, trong khi nhịp giảm cuối tháng 6 chưa phá vỡ cấu trúc tăng trên Weekly. Việc giá đang tích lũy phía trên vùng hỗ trợ 212–214 cho thấy lực bán đã suy yếu.
Chiến lược đề xuất
• Canh mua: 212–214.
• Chốt lời: 220–224; xa hơn 230 nếu vượt kháng cự.
• Dừng lỗ: dưới 210.
Không nên mua đuổi khi giá tiếp cận vùng 220 nếu chưa có tín hiệu xác nhận bứt phá bằng nến Daily và khối lượng.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Xuất khẩu cao su Thái Lan và Malaysia tăng mạnh hơn dự báo.
• Dữ liệu kinh tế Trung Quốc (đặc biệt là sản xuất công nghiệp và doanh số ô tô) suy yếu.
• Giá dầu Brent giảm mạnh làm giảm sức cạnh tranh của cao su thiên nhiên so với cao su tổng hợp.
• Đồng USD tăng giá gây áp lực lên nhóm hàng hóa.

CA CAO THÁNG 9
I. Tổng quan thị trường
Sau nhịp tăng mạnh từ vùng 3.000–3.200 lên gần 6.500, giá ca cao đã bước vào giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật. Hai tuần gần đây xuất hiện lực bán chốt lời khá mạnh khiến giá giảm về vùng 5.400–5.600.
Tuy nhiên, xu hướng tăng trung hạn vẫn chưa bị phá vỡ khi giá vẫn đứng trên đường xu hướng tăng dài hạn và trên MA trung hạn. Tuần 20–24/07 sẽ là giai đoạn kiểm định xem thị trường chỉ điều chỉnh kỹ thuật hay bước vào nhịp giảm sâu hơn.
II. Phân tích cơ bản
1. Yếu tố vĩ mô
• Đồng USD duy trì ổn định.
• Nhu cầu tiêu dùng chocolate tại châu Âu và Mỹ chưa có dấu hiệu suy giảm mạnh.
• Lạm phát thực phẩm vẫn ở mức cao nhưng đã hạ nhiệt so với đầu năm.
2. Cung – cầu
Yếu tố hỗ trợ
• Nguồn cung từ Bờ Biển Ngà và Ghana vẫn chưa phục hồi hoàn toàn sau hai niên vụ thiếu hụt.
• Tồn kho ICE vẫn thấp hơn nhiều so với mức trung bình nhiều năm.
• Điều kiện thời tiết Tây Phi vẫn cần được theo dõi trong giai đoạn phát triển vụ mới.
Yếu tố gây áp lực
• Lực chốt lời của các quỹ sau nhịp tăng mạnh.
• Xuất khẩu ca cao Tây Phi có dấu hiệu cải thiện.
• Brazil và Ecuador tiếp tục gia tăng sản lượng.
3. Các yếu tố cần theo dõi
• Báo cáo xuất khẩu Bờ Biển Ngà.
• Lượng ca cao cập cảng hàng tuần.
• Tồn kho ICE.
• Dự báo thời tiết Tây Phi.
• Diễn biến đồng USD.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Khung Weekly
Tích cực
• Giá vẫn nằm trên đường xu hướng tăng dài hạn.
• MA dài hạn vẫn hướng lên.
• Khối lượng sau nhịp tăng lớn vẫn duy trì ở mức cao.
Tiêu cực
• Xuất hiện nến điều chỉnh sau vùng đỉnh.
• RSI giảm từ vùng quá mua về quanh 60.
• MACD vẫn dương nhưng khoảng cách hai đường đang thu hẹp.
=> Weekly vẫn là Bullish, nhưng động lượng đã suy yếu.
2. Khung Daily
Tích cực
• Giá vẫn nằm trên MA200.
• Đường xu hướng tăng từ tháng 3 chưa bị phá vỡ.
• Giá đang kiểm định vùng hỗ trợ mạnh quanh 5.300–5.500 USD/tấn.
Tiêu cực
• Giá nằm dưới MA ngắn hạn.
• Bollinger Bands mở rộng theo hướng giảm.
• RSI giảm về khoảng 54, phản ánh lực mua suy yếu.
• MACD đang tiếp tục cắt xuống dưới đường tín hiệu.
=> Daily nghiêng về điều chỉnh kỹ thuật.
3. Khung H4
Tín hiệu
• Giá vẫn nằm dưới MA20.
• RSI quanh 47, chưa có dấu hiệu quá bán.
• MACD tiếp tục nằm dưới đường tín hiệu.
• Các nhịp hồi đều bị bán xuống tại vùng 5.700–5.800 USD/tấn.
=> H4 cho thấy phe bán vẫn đang chiếm ưu thế trong ngắn hạn.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 5.800
• 6.000
• 6.400
Hỗ trợ
• 5.400
• 5.200
• 4.800
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục điều chỉnh
Điều kiện
• Không vượt được vùng 5.800.
• Nguồn cung Tây Phi tiếp tục cải thiện.
• Đồng USD duy trì mạnh.
Mục tiêu: 5.400- 5.200 – 4.800.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily trên 5.900.
Kịch bản: Hồi phục trở lại
Điều kiện
• Giá giữ vững vùng 5.300–5.400.
• Xuất hiện thông tin bất lợi về thời tiết tại Tây Phi hoặc tồn kho ICE tiếp tục giảm.
• Lực mua đầu cơ quay trở lại.
Mục tiêu: 5.800 – 6.000 – 6.400.
Mức vô hiệu: Đóng cửa dưới 5.200.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Chờ bán tại kháng cự hoặc mua khi giá kiểm định hỗ trợ mạnh.
Xu hướng trung hạn vẫn tích cực, nhưng tín hiệu trên Daily và H4 cho thấy thị trường đang trong pha điều chỉnh sau nhịp tăng rất mạnh. Việc mua đuổi ở vùng giá hiện tại không còn hấp dẫn.
Chiến lược đề xuất
Phương án 1 – Bán ngắn hạn
• Canh bán: 5.750–5.850.
• Chốt lời: 5.400–5.250.
• Dừng lỗ: trên 6.000.
Phương án 2 – Mua trung hạn
• Chỉ cân nhắc mua khi giá điều chỉnh về vùng 5.200–5.300 và xuất hiện tín hiệu đảo chiều rõ ràng.
• Mục tiêu: 5.800–6.000.
• Dừng lỗ: dưới 5.000.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Thời tiết bất lợi tại Bờ Biển Ngà và Ghana làm gián đoạn triển vọng vụ mới.
• Tồn kho ICE giảm mạnh hơn kỳ vọng.
• Nhu cầu nghiền ca cao (grindings) phục hồi tốt tại châu Âu và Bắc Mỹ.
• Hoạt động mua bù thiếu (short covering) của các quỹ đầu cơ có thể khiến giá tăng mạnh trở lại.

 

zalo-icon