Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 20 -24/07/2026

NGÔ THÁNG 9 – ZCEU26 I. Tổng quan thị trường Sau nhịp giảm mạnh trong tháng 6 do áp lực từ triển vọng mùa vụ Mỹ, ngô đã hình thành vùng đáy quanh 407–412 cent và đang có tín hiệu hồi phục. Tuy nhiên, xu hướng trung hạn vẫn chưa đảo chiều hoàn toàn khi […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 20 -24/07/2026

NGÔ THÁNG 9 – ZCEU26
I. Tổng quan thị trường
Sau nhịp giảm mạnh trong tháng 6 do áp lực từ triển vọng mùa vụ Mỹ, ngô đã hình thành vùng đáy quanh 407–412 cent và đang có tín hiệu hồi phục. Tuy nhiên, xu hướng trung hạn vẫn chưa đảo chiều hoàn toàn khi giá còn nằm dưới vùng kháng cự mạnh 450–460 cent và đường xu hướng giảm dài hạn.
Trong tuần này, thị trường sẽ chịu ảnh hưởng chủ yếu bởi:
• Tiến độ sinh trưởng ngô Mỹ (giai đoạn thụ phấn).
• Dự báo thời tiết Corn Belt.
• Nhu cầu xuất khẩu.
• Hoạt động chốt lời sau nhịp hồi gần đây.
II. Phân tích cơ bản
1. Bối cảnh vĩ mô
• Đồng USD ổn định, chưa tạo áp lực quá lớn lên nhóm nông sản.
• Giá dầu duy trì vùng cao vừa phải, tiếp tục hỗ trợ nhu cầu ethanol nhưng chưa đủ tạo động lực tăng mạnh.
2. Tin tức nổi bật
• USDA vẫn dự báo sản lượng ngô Mỹ ở mức rất cao.
• Tuy nhiên tồn kho cuối vụ không còn dư thừa như các năm trước.
• Thị trường bắt đầu chuyển sự chú ý từ diện tích sang rủi ro năng suất trong giai đoạn thụ phấn.
3. Cung – cầu
Hỗ trợ
• Tiêu thụ ethanol vẫn ổn định.
• Xuất khẩu được USDA điều chỉnh tích cực hơn trong báo cáo gần nhất.
Áp lực
• Mùa vụ Mỹ vẫn được đánh giá tốt.
• Brazil tiếp tục cung cấp lượng ngô lớn ra thị trường.
• Nguồn cung toàn cầu chưa thiếu hụt ngay lập tức.
4. Tồn kho và dòng hàng
Ngắn hạn:
• Tồn kho thế giới chưa quá căng.
• Tuy nhiên biên an toàn cung ứng đang thu hẹp hơn so với niên vụ trước, khiến thị trường nhạy cảm hơn với các cú sốc thời tiết.
5. Thời tiết
Nếu Corn Belt duy trì thời tiết thuận lợi ➡ giá sẽ rất khó vượt 455–460.
Nếu xuất hiện nắng nóng hoặc khô hạn trong giai đoạn thụ phấn ➡ thị trường có thể hình thành một đợt Weather Premium mới.
6. Dòng tiền
• Chưa xuất hiện tín hiệu cho thấy dòng tiền đầu cơ quay lại mạnh.
• Khả năng thị trường vẫn giao dịch theo tin thời tiết và dữ liệu mùa vụ.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Weekly
Tích cực
• RSI khoảng 52 và đang hồi phục.
• Xuất hiện nến hồi sau nhịp bán tháo.
• Giá giữ được vùng đáy 410–415.
Tiêu cực
• Giá vẫn nằm dưới mây Ichimoku.
• MA ngắn hạn vẫn hướng xuống.
• Đường xu hướng giảm dài hạn từ đầu năm vẫn chưa bị phá vỡ.
Xu hướng Weekly ➡ Sideway trong xu hướng giảm.
2. Daily
Tín hiệu tích cực
• Giá đứng trên MA ngắn hạn.
• RSI khoảng 62.
• MACD cắt lên và mở rộng dương.
Động lượng hồi phục đang được duy trì.
Tín hiệu tiêu cực
Giá đang tiến sát:
• Vùng kháng cự 445–450
• Mép dưới mây Ichimoku
• Bollinger Band trên
=> Đây là vùng dễ xuất hiện áp lực bán.
3. H4
• MA xếp theo thứ tự tăng.
• Giá bám MA20.
• RSI khoảng 66, chưa vào vùng quá mua.
• MACD vẫn trên đường tín hiệu nhưng bắt đầu đi ngang.
=> Xu hướng ngắn hạn vẫn là tăng nhưng động lượng không còn mạnh như đầu nhịp.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 445–450
• 455–460
• 470
Hỗ trợ
• 437–440
• 430–432
• 420–422
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Hồi phục tiếp
Điều kiện
• Giá giữ trên 437.
• Không có thông tin thời tiết quá thuận lợi làm giảm lo ngại về năng suất.
Mục tiêu: 450 – 458 – 470.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới 430.
Kịch bản: Hồi kỹ thuật kết thúc
Điều kiện
• Giá không vượt được vùng 450–455.
• Xuất hiện nến đảo chiều giảm trên Daily.
• Tin thời tiết tiếp tục thuận lợi.
Mục tiêu: 432 – 422 – 410.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 460.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Khuyến nghị chính
Ưu tiên: Mua khi điều chỉnh (Buy on Dip).
Không khuyến nghị mua đuổi khi giá tiếp cận vùng 450–455, vì đây là vùng hội tụ của kháng cự ngang, mây Ichimoku Daily và đường xu hướng giảm trung hạn.
Chiến lược đề xuất
Vùng mua ưu tiên: 437–440 hoặc 430–432 nếu xuất hiện tín hiệu xác nhận.
Chốt lời: 450–458; mục tiêu mở rộng 470 nếu có chất xúc tác từ thời tiết.
Dừng lỗ: dưới 430 đối với vị thế ngắn hạn.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo Crop Progress của USDA.
• Dự báo thời tiết tại Corn Belt trong giai đoạn thụ phấn.
• Số liệu xuất khẩu ngô Mỹ.
• Diễn biến đồng USD và giá dầu (tác động đến nhu cầu ethanol).

LÚA MỲ THÁNG 9 – ZWAU26
I. Tổng quan thị trường
Lúa mì CBOT đã phục hồi mạnh trong hai tuần gần đây nhờ lực mua kỹ thuật, lo ngại về chất lượng vụ xuân tại Mỹ và diễn biến thời tiết tại một số khu vực sản xuất lớn. Tuy nhiên, giá hiện đã tiến sát vùng kháng cự tâm lý 690–700 cent/giạ, nơi từng nhiều lần tạo áp lực chốt lời.
Trong tuần 20–24/07, diễn biến giá sẽ phụ thuộc chủ yếu vào:
• Tiến độ thu hoạch lúa mì vụ đông tại Mỹ.
• Chất lượng lúa mì vụ xuân.
• Nguồn cung xuất khẩu từ khu vực Biển Đen.
• Nhu cầu nhập khẩu của các nước Bắc Phi và Trung Đông.
II. Phân tích cơ bản
1. Bối cảnh vĩ mô
• Đồng USD chưa biến động mạnh, tác động hạn chế đến giá lúa mì.
• Giá năng lượng duy trì ổn định, không tạo thêm áp lực đáng kể lên chi phí vận chuyển.
2. Tin tức nổi bật
Yếu tố hỗ trợ
• Chất lượng lúa mì vụ xuân tại một số bang phía Bắc Mỹ chưa cải thiện đáng kể.
• Một số khu vực tại Nga và Kazakhstan tiếp tục theo dõi nguy cơ thời tiết bất lợi trong giai đoạn cuối vụ.
Yếu tố gây áp lực
• Thu hoạch lúa mì vụ đông Mỹ đang được đẩy nhanh.
• Nguồn cung xuất khẩu từ Nga vẫn duy trì ở mức cạnh tranh.
• Thị trường đã phản ánh phần lớn thông tin hỗ trợ trong nhịp tăng vừa qua.
3. Cung – cầu
Hỗ trợ
• Một số quốc gia nhập khẩu đang quay trở lại đấu thầu sau khi giá giảm mạnh trong tháng trước.
• Nhu cầu thức ăn chăn nuôi có dấu hiệu cải thiện tại một số khu vực.
Áp lực
• Nguồn cung toàn cầu vẫn khá dồi dào.
• Nga tiếp tục là nước xuất khẩu lúa mì lớn nhất thế giới với giá bán cạnh tranh.
• Chưa xuất hiện tín hiệu thiếu hụt nguồn cung trên phạm vi toàn cầu.
4. Tồn kho và dòng hàng
• Tồn kho thế giới vẫn ở mức đủ đáp ứng nhu cầu.
• Dòng hàng từ khu vực Biển Đen tiếp tục lưu thông tương đối thuận lợi.
• Chưa xuất hiện tín hiệu gián đoạn logistics đáng kể.
5. Thời tiết
Yếu tố thời tiết vẫn là biến số lớn nhất:
• Nếu thời tiết tại Mỹ và Nga tiếp tục thuận lợi, áp lực nguồn cung sẽ gia tăng.
• Ngược lại, nếu xuất hiện nắng nóng kéo dài tại khu vực gieo trồng lúa mì vụ xuân hoặc mưa lớn làm chậm thu hoạch, giá có thể tiếp tục được hỗ trợ.
6. Dòng tiền
• Dòng tiền đầu cơ đã quay trở lại sau giai đoạn bán ròng mạnh.
• Khối lượng giao dịch tăng cùng nhịp phục hồi cho thấy lực mua có sự cải thiện, nhưng khả năng xuất hiện chốt lời tại vùng giá cao cũng tăng lên.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Weekly
Tích cực
• Giá bật tăng mạnh từ vùng hỗ trợ 570–600.
• RSI khoảng 67, phản ánh động lượng tăng khá tốt.
• MACD tiếp tục mở rộng theo hướng tích cực.
• Giá đã vượt lên trên các đường MA ngắn và trung hạn.
Tiêu cực
• Giá đang tiến sát vùng kháng cự mạnh 690–700.
• Bollinger Band trên bắt đầu mở rộng, cho thấy khả năng biến động lớn.
• RSI tiến gần vùng quá mua.
Xu hướng Weekly ➡ Tăng trung hạn, nhưng có nguy cơ điều chỉnh kỹ thuật khi tiếp cận vùng kháng cự.
2. Daily
Tín hiệu tích cực
• Giá duy trì trên toàn bộ hệ thống MA.
• RSI khoảng 77, cho thấy động lượng tăng rất mạnh.
• MACD tiếp tục mở rộng trên đường tín hiệu.
• Ichimoku xác nhận xu hướng tăng khi giá nằm trên mây.
Tín hiệu tiêu cực
• RSI đã tiến vào vùng quá mua.
• Giá áp sát vùng kháng cự lịch sử 688–700.
• Biên trên Bollinger Band bị bám sát nhiều phiên liên tiếp, làm tăng xác suất xuất hiện nhịp điều chỉnh ngắn hạn.
3. H4
• Giá vẫn nằm trên MA20 và MA50.
• RSI khoảng 64, chưa rơi vào vùng quá mua.
• MACD vẫn duy trì trên đường tín hiệu nhưng độ dốc bắt đầu giảm.
=> Xu hướng tăng ngắn hạn vẫn được duy trì, tuy nhiên động lượng đang chậm lại sau nhịp tăng mạnh.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 690–700
• 708–715
Hỗ trợ
• 675–680
• 660–665
• 640–645
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục xu hướng tăng
Điều kiện
• Giá giữ vững trên 675.
• Không xuất hiện thông tin nguồn cung tích cực bất ngờ từ khu vực Biển Đen hoặc Mỹ.
• Khối lượng giao dịch duy trì ở mức cao.
Mục tiêu: 700 – 710 – 720.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới 660.
Kịch bản: Điều chỉnh kỹ thuật
Điều kiện
• Giá không vượt được vùng 690–700.
• Xuất hiện nến đảo chiều giảm trên Daily hoặc Weekly.
• RSI tiếp tục duy trì trong vùng quá mua kèm khối lượng giảm.
Mục tiêu: 675 – 660 – 645.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 705.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Mua khi điều chỉnh (Buy on Dip), không mua đuổi tại vùng 690–700.
Sau nhịp tăng mạnh, tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro cho vị thế mua mới ở vùng giá hiện tại không còn hấp dẫn. Nên chờ các nhịp điều chỉnh về vùng hỗ trợ để tìm điểm tham gia.
Chiến lược đề xuất
• Vùng mua ưu tiên: 675–680 hoặc sâu hơn tại 660–665 nếu xuất hiện tín hiệu xác nhận.
• Chốt lời: 700–710; mục tiêu mở rộng 720 nếu xuất hiện yếu tố hỗ trợ mới.
Dừng lỗ: dưới 660 đối với vị thế ngắn hạn.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo Crop Progress của USDA.
• Tiến độ thu hoạch lúa mì vụ đông Mỹ.
• Chất lượng lúa mì vụ xuân.
• Hoạt động xuất khẩu của Nga và khu vực Biển Đen.
• Biến động thời tiết tại Mỹ, Nga và Kazakhstan.

ĐẬU TƯƠNG THÁNG 9 – ZSEU26
I. Tổng quan thị trường
Sau giai đoạn điều chỉnh trong tháng 6, đậu tương CBOT đã phục hồi mạnh nhờ lực mua kỹ thuật, lo ngại về điều kiện thời tiết tại Midwest trong giai đoạn ra hoa – tạo hạt và sự phục hồi của nhóm dầu thực vật. Tuy nhiên, giá hiện đã quay trở lại vùng đỉnh thiết lập trong tháng 5, làm gia tăng khả năng xuất hiện các nhịp chốt lời ngắn hạn.
Trong tuần 20–24/07, thị trường sẽ tập trung vào:
• Diễn biến thời tiết tại Corn Belt.
• Báo cáo Crop Progress của USDA.
• Tiến độ xuất khẩu đậu tương Mỹ.
• Biến động của dầu đậu tương và dầu thô.
II. Phân tích cơ bản
1. Bối cảnh vĩ mô
• Giá dầu duy trì ở mức tương đối cao, tiếp tục hỗ trợ nhu cầu dầu thực vật và nhiên liệu sinh học.
• Đồng USD chưa tăng mạnh, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động xuất khẩu nông sản Mỹ.
2. Tin tức nổi bật
Yếu tố hỗ trợ
• Thời tiết tại một số khu vực Midwest vẫn cần theo dõi trong giai đoạn quyết định năng suất.
• Nhu cầu ép dầu tại Mỹ vẫn ổn định nhờ ngành diesel sinh học.
• Trung Quốc tiếp tục duy trì nhu cầu nhập khẩu ở mức khá.
Yếu tố gây áp lực
• Brazil vẫn còn lượng hàng xuất khẩu lớn.
• Triển vọng sản lượng Nam Mỹ niên vụ mới khá tích cực.
• Nếu thời tiết Mỹ tiếp tục thuận lợi, kỳ vọng năng suất sẽ gia tăng.
3. Cung – cầu
Hỗ trợ
• Nhu cầu ép dầu duy trì tốt.
• Xuất khẩu Mỹ có dấu hiệu cải thiện so với giai đoạn đầu năm.
• Tồn kho Mỹ không còn dư thừa như giai đoạn 2023–2024.
Áp lực
• Nguồn cung toàn cầu vẫn khá dồi dào nhờ Brazil.
• Thị trường vẫn kỳ vọng Mỹ đạt năng suất cao nếu thời tiết thuận lợi đến hết tháng 7.
4. Tồn kho và dòng hàng
• Tồn kho thế giới vẫn ở mức đủ đáp ứng nhu cầu.
• Tuy nhiên, lượng tồn kho của Mỹ thấp hơn so với giai đoạn dư cung trước đây.
• Dòng hàng từ Brazil vẫn tạo sức ép cạnh tranh lên xuất khẩu Mỹ.
5. Thời tiết
Nếu Midwest duy trì mưa đều và nhiệt độ ôn hòa → giá có thể điều chỉnh.
Nếu xuất hiện nắng nóng hoặc khô hạn trong giai đoạn ra hoa và tạo hạt → thị trường có thể hình thành Weather Premium, hỗ trợ giá vượt vùng đỉnh hiện tại.
6. Dòng tiền
• Dòng tiền đầu cơ đã quay trở lại sau nhịp điều chỉnh tháng 6.
• Khối lượng giao dịch tăng cùng với đà phục hồi, phản ánh lực mua vẫn đang chiếm ưu thế.
• Tuy nhiên, khi giá tiến sát vùng đỉnh cũ, khả năng chốt lời cũng sẽ gia tăng.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Weekly
Tích cực
• Giá duy trì trên toàn bộ hệ thống MA.
• RSI khoảng 67, động lượng tăng ổn định.
• MACD tiếp tục mở rộng theo hướng tích cực.
• Xu hướng tăng trung hạn vẫn được duy trì.
Tiêu cực
• Giá đang tiếp cận vùng kháng cự mạnh 1.200–1.215.
• Bollinger Band trên bắt đầu mở rộng, báo hiệu khả năng biến động lớn.
• Chưa có tín hiệu phá vỡ hoàn toàn vùng đỉnh tháng 5.
Xu hướng Weekly ➡ Tăng trung hạn.
2. Daily
Tín hiệu tích cực
• Giá nằm trên toàn bộ MA.
• Giá nằm trên mây Ichimoku.
• RSI khoảng 69, phản ánh động lượng tăng mạnh nhưng chưa vào vùng quá mua cực đoan.
• MACD tiếp tục mở rộng theo hướng tăng.
Tín hiệu tiêu cực
• Giá đã áp sát vùng kháng cự lịch sử 1.200–1.215.
• Bollinger Band trên bị bám sát nhiều phiên liên tiếp.
• Áp lực chốt lời có thể xuất hiện nếu không có thêm thông tin hỗ trợ từ thời tiết.
3. H4
• Giá tiếp tục nằm trên MA20 và MA50.
• RSI khoảng 69, động lượng tăng vẫn tích cực.
• MACD duy trì trên đường tín hiệu nhưng độ dốc bắt đầu giảm.
=> Xu hướng tăng ngắn hạn vẫn chiếm ưu thế, song đà tăng đã chậm lại khi tiến gần vùng kháng cự.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 1.200–1.215
• 1.230
• 1.250
Hỗ trợ
• 1.180–1.185
• 1.160–1.165
• 1.135–1.145
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục xu hướng tăng
Điều kiện
• Giá giữ vững trên 1.180.
• Thời tiết tại Midwest xuất hiện rủi ro bất lợi hoặc Crop Progress cho thấy chất lượng cây trồng suy giảm.
• Khối lượng giao dịch duy trì ở mức cao.
Mục tiêu: 1.215 – 1.230 – 1.205.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới 1.160.
Kịch bản: Điều chỉnh kỹ thuật
Điều kiện
• Giá không vượt được vùng 1.200–1.215.
• Xuất hiện nến đảo chiều giảm trên Daily.
• Thời tiết tại Midwest thuận lợi hơn dự kiến.
Mục tiêu: 1.180 – 1.160 – 1.135.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 1.220.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Mua khi điều chỉnh (Buy on Dip), hạn chế mua đuổi tại vùng 1.200–1.215.
Xu hướng kỹ thuật hiện vẫn tích cực trên cả Weekly, Daily và H4. Tuy nhiên, vùng 1.200–1.215 là kháng cự mạnh, nơi áp lực chốt lời có thể xuất hiện. Việc chờ các nhịp điều chỉnh về vùng hỗ trợ sẽ mang lại tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro tốt hơn.
Chiến lược đề xuất
• Vùng mua ưu tiên: 1.180–1.185 hoặc 1.160–1.165 nếu xuất hiện tín hiệu xác nhận.
• Chốt lời: 1.215–1.230; mục tiêu mở rộng 1.250 nếu xuất hiện Weather Premium.
• Dừng lỗ: dưới 1.160 đối với vị thế ngắn hạn.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo Crop Progress của USDA.
• Dự báo thời tiết tại Midwest trong giai đoạn ra hoa – tạo hạt.
• Báo cáo xuất khẩu hàng tuần của USDA.
• Biến động giá dầu đậu tương và dầu thô.
• Tiến độ xuất khẩu của Brazil và nhu cầu nhập khẩu từ Trung Quốc.

KHÔ ĐẬU TƯƠNG THÁNG 9 – ZMEU26
I. Tổng quan thị trường
Khô đậu tương CBOT tiếp tục phục hồi từ vùng đáy 300 USD/tấn ngắn (short ton) nhờ lực mua kỹ thuật và đà tăng của đậu tương. Tuy nhiên, diễn biến của khô đậu vẫn yếu hơn đậu tương và dầu đậu tương do nhu cầu thức ăn chăn nuôi chưa cải thiện rõ rệt, trong khi triển vọng nguồn cung khô đậu từ Nam Mỹ vẫn khá dồi dào.
Trong tuần 20–24/07, thị trường sẽ tập trung vào:
• Tiến độ sinh trưởng đậu tương Mỹ.
• Báo cáo Crop Progress của USDA.
• Biên lợi nhuận ép dầu (Crush Margin).
• Nhu cầu nhập khẩu khô đậu của châu Á.
II. Phân tích cơ bản
1. Bối cảnh vĩ mô
• Giá dầu thô duy trì ổn định, tiếp tục hỗ trợ nhóm hạt có dầu.
• Đồng USD không biến động mạnh, tạo điều kiện cho xuất khẩu nông sản Mỹ.
2. Tin tức nổi bật
Yếu tố hỗ trợ
• Thời tiết Midwest vẫn là yếu tố cần theo dõi trong giai đoạn ra hoa của đậu tương.
• Đà tăng của đậu tương giúp hạn chế áp lực giảm đối với khô đậu.
• Một số nhà máy ép dầu tại Mỹ vẫn duy trì công suất cao.
Yếu tố gây áp lực
• Argentina tiếp tục xuất khẩu khô đậu với khối lượng lớn.
• Nguồn cung khô đậu toàn cầu chưa có dấu hiệu thiếu hụt.
• Nhu cầu thức ăn chăn nuôi phục hồi nhưng chưa đủ mạnh để tạo xu hướng tăng bền vững.
3. Cung – cầu
Hỗ trợ
• Nhu cầu sản xuất thức ăn chăn nuôi duy trì ổn định.
• Hoạt động ép dầu tại Mỹ vẫn ở mức cao.
Áp lực
• Argentina vẫn là quốc gia xuất khẩu khô đậu lớn nhất thế giới.
• Cạnh tranh xuất khẩu từ Nam Mỹ tiếp tục gây sức ép lên giá.
4. Tồn kho và dòng hàng
• Tồn kho khô đậu không ở mức căng thẳng.
• Dòng hàng từ Argentina và Brazil vẫn lưu thông thuận lợi.
• Chưa xuất hiện rủi ro logistics đáng kể.
5. Thời tiết
Khô đậu vẫn chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thị trường đậu tương.
Nếu:
• Thời tiết tại Midwest thuận lợi → nguồn cung đậu tương được đảm bảo → khô đậu chịu áp lực giảm.
Ngược lại:
• Nếu xuất hiện nắng nóng hoặc khô hạn kéo dài trong giai đoạn tạo hạt → giá khô đậu có thể được hỗ trợ theo đà tăng của đậu tương.
6. Dòng tiền
• Dòng tiền đầu cơ đã quay trở lại nhưng chưa mạnh như trên hợp đồng đậu tương.
• Khối lượng giao dịch tăng cho thấy lực mua cải thiện, song vẫn chưa hình thành xu hướng bứt phá rõ ràng.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Weekly
Tích cực
• Giá bật tăng từ vùng hỗ trợ dài hạn 299–300.
• RSI khoảng 57, đang cải thiện.
• MACD có dấu hiệu thu hẹp đà giảm và hướng lên.
• Giá quay trở lại trên các đường MA ngắn hạn.
Tiêu cực
• Giá vẫn nằm dưới đường xu hướng giảm dài hạn.
• Chưa vượt được vùng kháng cự 320–326.
• Xu hướng trung hạn vẫn mang tính tích lũy.
Xu hướng Weekly ➡ Sideway tăng trong biên độ 300–326.
2. Daily
Tín hiệu tích cực
• Giá nằm trên MA20 và MA50.
• Giá duy trì phía trên mây Ichimoku.
• RSI khoảng 64, phản ánh động lượng tích cực.
• MACD tiếp tục mở rộng theo hướng tăng.
Tín hiệu tiêu cực
• Giá nhiều lần thất bại tại vùng 320–323.
• Bollinger Band bắt đầu thu hẹp, báo hiệu khả năng xuất hiện nhịp tích lũy trước khi chọn hướng.
• Chưa xuất hiện tín hiệu xác nhận phá vỡ kháng cự.
3. H4
• Giá dao động quanh MA20 và MA50.
• RSI khoảng 46, phản ánh trạng thái trung tính sau nhịp điều chỉnh.
• MACD nằm dưới đường tín hiệu nhưng khoảng cách đang thu hẹp.
=> Động lượng tăng ngắn hạn suy yếu, thị trường có xu hướng tích lũy trước khi hình thành nhịp mới.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 320–323
• 326
• 333–335
Hỗ trợ
• 315–317
• 310–312
• 300–302
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục hồi phục
Điều kiện
• Giá giữ vững trên 315.
• Đậu tương tiếp tục duy trì xu hướng tăng.
• Không xuất hiện thông tin tích cực bất ngờ về mùa vụ Mỹ.
Mục tiêu: 323 – 326 – 333.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới 310.
Kịch bản: Quay lại tích lũy
Điều kiện
• Giá không vượt được vùng 320–323.
• Đậu tương điều chỉnh sau khi gặp kháng cự.
• Thời tiết Mỹ tiếp tục thuận lợi.
Mục tiêu: 315 – 310 – 300.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 326.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Mua khi điều chỉnh (Buy on Dip), nhưng với tỷ trọng thấp
Khô đậu tương đang phục hồi theo nhóm đậu tương, song sức mạnh giá vẫn yếu hơn hợp đồng đậu tương hạt. Do đó, chiến lược phù hợp là chờ giá điều chỉnh về vùng hỗ trợ để mở vị thế thay vì mua đuổi khi tiếp cận vùng kháng cự.
Chiến lược đề xuất
• Vùng mua ưu tiên: 315–317 hoặc 310–312 nếu xuất hiện tín hiệu xác nhận.
• Chốt lời: 323–326; mục tiêu mở rộng 333 nếu vượt kháng cự thành công.
• Dừng lỗ: dưới 310 đối với vị thế ngắn hạn.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo Crop Progress của USDA.
• Dự báo thời tiết tại Midwest trong giai đoạn ra hoa – tạo hạt của đậu tương.
• Diễn biến biên lợi nhuận ép dầu (Crush Margin).
• Hoạt động xuất khẩu khô đậu của Argentina.
• Biến động giá đậu tương và dầu đậu tương.

DẦU ĐẬU TƯƠNG THÁNG 9 – ZLEU26
I. Tổng quan thị trường
Dầu đậu tương tiếp tục là mặt hàng mạnh nhất trong nhóm đậu tương nhờ nhu cầu dầu thực vật, kỳ vọng tiêu thụ cho nhiên liệu sinh học (Renewable Diesel) và đà tăng của dầu cọ cùng dầu thô. Sau khi điều chỉnh ngắn hạn về vùng 66–68 cent/lb, giá nhanh chóng lấy lại xu hướng tăng và hiện đang kiểm định vùng đỉnh cũ.
Trong tuần 20–24/07, thị trường sẽ tập trung vào:
• Chính sách nhiên liệu sinh học của Mỹ (RVO/EPA).
• Biến động giá dầu cọ Malaysia.
• Giá dầu thô WTI và Brent.
• Thời tiết tại Midwest ảnh hưởng đến nguồn cung đậu tương.
II. Phân tích cơ bản
1. Bối cảnh vĩ mô
• Giá dầu thô duy trì ở vùng cao giúp cải thiện triển vọng nhu cầu nhiên liệu sinh học.
• Đồng USD ổn định, không tạo áp lực lớn lên xuất khẩu dầu thực vật.
• Dòng tiền vẫn ưu tiên nhóm dầu thực vật hơn nhóm khô đậu tương.
2. Tin tức nổi bật
Yếu tố hỗ trợ
• Nhu cầu dầu đậu cho sản xuất Renewable Diesel tiếp tục là động lực chính.
• Giá dầu cọ Malaysia vẫn neo ở vùng cao, hỗ trợ giá dầu đậu tương.
• Chính sách pha trộn nhiên liệu sinh học tại Mỹ tiếp tục tạo kỳ vọng tiêu thụ lớn.
Yếu tố gây áp lực
• Nếu thời tiết Mỹ thuận lợi, nguồn cung đậu tương sẽ cải thiện.
• Giá đã tăng mạnh từ đầu tháng 7, làm gia tăng áp lực chốt lời tại vùng đỉnh.
3. Cung – cầu
Hỗ trợ
• Nhu cầu dầu thực vật toàn cầu tiếp tục tăng.
• Biên lợi nhuận ép dầu vẫn đủ hấp dẫn để duy trì hoạt động chế biến.
• Tiêu thụ cho ngành năng lượng tiếp tục là động lực dài hạn.
Áp lực
• Nguồn cung dầu thực vật toàn cầu vẫn được bổ sung từ dầu cọ và dầu hướng dương.
• Nếu giá dầu thô điều chỉnh mạnh, dầu đậu tương có thể chịu áp lực theo.
4. Tồn kho và dòng hàng
• Tồn kho dầu đậu tại Mỹ không ở mức dư thừa.
• Dòng hàng xuất khẩu ổn định.
• Chưa xuất hiện dấu hiệu mất cân đối nghiêm trọng giữa cung và cầu.
5. Thời tiết
Dầu đậu tương vẫn chịu ảnh hưởng gián tiếp từ năng suất đậu tương Mỹ.
• Nếu thời tiết bất lợi trong giai đoạn tạo hạt → nguồn cung đậu tương giảm → hỗ trợ giá dầu đậu.
• Nếu điều kiện sinh trưởng tiếp tục thuận lợi → áp lực điều chỉnh sẽ gia tăng.
6. Dòng tiền
• Dòng tiền đầu cơ vẫn tập trung vào nhóm dầu thực vật.
• Khối lượng giao dịch tăng trong các phiên tăng giá cho thấy lực mua vẫn chiếm ưu thế.
• Tuy nhiên, vùng đỉnh cũ 74–76 cent/lb có thể kích hoạt hoạt động chốt lời ngắn hạn.
III. Phân tích kỹ thuật

1. Weekly
Tích cực
• Giá nằm trên toàn bộ hệ thống MA.
• RSI khoảng 66, động lượng tăng khỏe nhưng chưa vào vùng quá mua cực đoan.
• MACD duy trì trên đường tín hiệu.
• Ichimoku xác nhận xu hướng tăng trung hạn.
Tiêu cực
• Giá đang tiếp cận vùng kháng cự dài hạn 74.5–75.8.
• Bollinger Band trên mở rộng, báo hiệu biến động mạnh có thể xuất hiện.
Xu hướng Weekly ➡ Xu hướng tăng trung hạn vẫn được duy trì.
2. Daily
Tín hiệu tích cực
• Giá nằm trên MA20, MA50 và MA100.
• Giá nằm trên mây Ichimoku.
• RSI khoảng 73, phản ánh động lượng tăng rất mạnh.
• MACD tiếp tục mở rộng theo hướng tích cực.
Tín hiệu tiêu cực
• RSI đã tiến sát vùng quá mua.
• Giá đang kiểm định vùng đỉnh cũ 74–75.
• Khoảng cách giữa giá và MA20 bắt đầu giãn rộng, làm tăng xác suất xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật.
3. H4
Tích cực
• MA20 vẫn nằm trên MA50.
• Giá duy trì trên toàn bộ hệ thống MA.
• RSI khoảng 77, phản ánh lực mua vẫn rất mạnh.
• MACD tiếp tục mở rộng theo hướng tăng.
Lưu ý
Động lượng tăng vẫn còn, nhưng khi RSI duy trì trên 70 trong nhiều phiên liên tiếp, khả năng xuất hiện rung lắc hoặc chốt lời ngắn hạn sẽ tăng lên.
IV. Các vùng kỹ thuật quan trọng
Kháng cự
• 74.5–75.8
• 77.0
• 79.0
Hỗ trợ
• 72.0–72.5
• 70.5–71.0
• 68.5–69.0
V. Kịch bản giao dịch
Kịch bản: Tiếp tục xu hướng tăng
Điều kiện
• Giá giữ trên 72.0.
• Giá dầu cọ và dầu thô tiếp tục duy trì xu hướng tăng.
• Không xuất hiện thông tin tích cực mạnh về mùa vụ đậu tương Mỹ.
Mục tiêu: 75.8 – 77 – 79.
Mức vô hiệu: Đóng cửa Daily dưới 70.5.
Kịch bản: Điều chỉnh kỹ thuật
Điều kiện
• Giá không vượt được vùng 74.5–75.8.
• RSI duy trì trong vùng quá mua và xuất hiện nến đảo chiều giảm trên Daily.
• Giá dầu thô hoặc dầu cọ điều chỉnh.
Mục tiêu: 72 – 70.5 – 68.5.
Mức vô hiệu: Đóng cửa trên 76.0.
VI. Khuyến nghị giao dịch
Quan điểm chính
Ưu tiên: Mua khi điều chỉnh (Buy on Dip), không mua đuổi tại vùng 74–76 cent/lb.
Dầu đậu tương vẫn là hợp đồng có sức mạnh kỹ thuật tốt nhất trong nhóm đậu tương. Tuy nhiên, giá đang tiến sát vùng kháng cự mạnh và các chỉ báo động lượng đã ở mức cao, khiến tỷ lệ lợi nhuận/rủi ro của việc mua mới tại vùng hiện tại không còn tối ưu.
Chiến lược đề xuất
• Vùng mua ưu tiên: 72.0–72.5 hoặc 70.5–71.0 nếu xuất hiện tín hiệu xác nhận.
Chốt lời: 75.8–77.0; mục tiêu mở rộng 79.0 nếu phá vỡ thành công vùng đỉnh.
Dừng lỗ: dưới 70.5 đối với vị thế ngắn hạn.
VII. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo Crop Progress của USDA.
• Dự báo thời tiết tại Midwest trong giai đoạn tạo hạt của đậu tương.
• Diễn biến giá dầu cọ Malaysia.
• Giá dầu thô WTI và Brent.
• Các cập nhật liên quan đến chính sách Renewable Diesel và nghĩa vụ pha trộn nhiên liệu sinh học (RVO) tại Mỹ.

zalo-icon