Tổng quan và phân tích mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 03-07/08/2026

ĐƯỜNG SBE THÁNG 10 I. Phân tích cơ bản 1. Cập nhật cung • Brazil tiếp tục duy trì tốc độ ép mía cao trong niên vụ 2026/27. • Tiến độ thu hoạch nhìn chung thuận lợi, chưa xuất hiện rủi ro thời tiết đáng kể. • Nguồn cung xuất khẩu từ khu vực Trung […]

Tổng quan và phân tích mặt hàng nhóm nguyên liệu công nghiệp tuần 03-07/08/2026

ĐƯỜNG SBE THÁNG 10
I. Phân tích cơ bản
1. Cập nhật cung
• Brazil tiếp tục duy trì tốc độ ép mía cao trong niên vụ 2026/27.
• Tiến độ thu hoạch nhìn chung thuận lợi, chưa xuất hiện rủi ro thời tiết đáng kể.
• Nguồn cung xuất khẩu từ khu vực Trung Nam Brazil vẫn ở mức tốt.
Cung vẫn tạo áp lực lên giá.
2. Cập nhật cầu
• Nhu cầu nhập khẩu của các nước châu Á ổn định nhưng chưa đủ mạnh để hấp thụ lượng cung tăng.
• Thị trường tiếp tục thiếu động lực tăng mới.
3. Dòng tiền
• Dòng tiền đầu cơ giảm so với giai đoạn biến động mạnh tháng 7.
• Khối lượng giao dịch suy giảm phản ánh trạng thái chờ đợi thông tin mới.
4. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo UNICA về sản lượng ép mía Brazil.
• Diễn biến thời tiết tại Brazil và Ấn Độ.
• Giá dầu Brent/WTI.
• Biến động tỷ giá đồng Real Brazil.
• Tiến độ xuất khẩu đường Brazil.
II. Phân tích kỹ thuật đa khung

W1
• Xu hướng giảm trung hạn vẫn được duy trì.
• Giá vẫn nằm dưới đường xu hướng giảm dài hạn.
• Giá giao dịch dưới mây Ichimoku.
• RSI khoảng 47, phản ánh trạng thái trung tính nhưng chưa có động lượng tăng.
• MACD vẫn dưới ngưỡng 0, tín hiệu hồi phục còn yếu.
Chưa có tín hiệu xác nhận đảo chiều tăng.
D1
• Giá dao động trong vùng tích lũy hẹp 14.40–14.90.
• MA ngắn hạn đi ngang.
• Ichimoku cho tín hiệu trung tính.
• RSI khoảng 40, động lượng yếu.
• MACD dao động sát đường 0.
Thị trường đang tích lũy, chưa hình thành xu hướng rõ ràng.
H4
• Giá dao động trong biên hẹp.
• Các đường MA đan xen, phản ánh trạng thái đi ngang.
• RSI khoảng 55, lực hồi kỹ thuật nhưng chưa đủ mạnh để xác nhận xu hướng tăng.
• MACD cải thiện nhẹ nhưng chưa tạo phân kỳ tăng rõ ràng.
Có khả năng xuất hiện các nhịp hồi kỹ thuật ngắn hạn trong vùng tích lũy.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
• 14.90 – 15.00
• 15.20 – 15.50
• 16.00
Hỗ trợ
• 14.40
• 14.00
• 13.60
IV. Kịch bản tuần
Kịch bản chính (60%)
Giá tiếp tục dao động trong vùng 14.40–15.00, các nhịp hồi lên vùng kháng cự có thể gặp áp lực bán trở lại.
Kịch bản phụ (25%)
Nếu giá vượt thành công 15.00 với thanh khoản cải thiện, thị trường có thể mở rộng nhịp hồi lên 15.20–15.50.
Kịch bản rủi ro (15%)
Nếu phá vỡ 14.40, xu hướng giảm sẽ được củng cố với mục tiêu gần 14.00, xa hơn là 13.60.
V. Chiến lược giao dịch ngày 3.8.2026
Ưu tiên: mua bán ngắn hạn trong biên giá tích lũy
Vùng bán ưu tiên: 14.90 – 15.10
Mục tiêu: 14.40
Dừng lỗ: Trên 15.30
Vùng mua ưu tiên: 14.35 – 14.50
Mục tiêu: 15 – 15.2
Dừng lỗ: dưới 14.2
VI. Kết luận
• Về cơ bản, nguồn cung từ Brazil vẫn là yếu tố gây áp lực lên giá, trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa đủ mạnh để tạo động lực tăng bền vững.
• Phân tích kỹ thuật cho thấy W1 vẫn nằm trong xu hướng giảm, D1 và H4 chủ yếu đi ngang tích lũy trong biên độ hẹp, phản ánh tâm lý chờ đợi của thị trường.
• Trong tuần 03–07/08/2026, ưu tiên bán khi giá hồi lên vùng 14.90–15.20, hạn chế mở vị thế mua đuổi khi chưa có tín hiệu bứt phá rõ ràng.

ĐƯỜNG TRẮNG THÁNG 10
I. Phân tích cơ bản tuần
1. Cập nhật cung
• Brazil vẫn duy trì nguồn cung đường xuất khẩu ở mức cao.
• Tiến độ ép mía thuận lợi, chưa xuất hiện rủi ro thời tiết lớn.
• Thái Lan và Ấn Độ tiếp tục có triển vọng sản lượng cải thiện.
Yếu tố cung vẫn tạo áp lực lên giá.
2. Cập nhật cầu
• Nhu cầu nhập khẩu đường trắng từ Trung Đông, Bắc Phi và châu Á vẫn ổn định.
• White Premium chưa suy giảm mạnh, phản ánh nhu cầu tinh luyện vẫn được duy trì.
3. Dòng tiền
• Khối lượng giao dịch giảm so với nhịp tăng mạnh trước đó.
• Dòng tiền đầu cơ chuyển sang trạng thái quan sát sau khi thị trường thất bại tại vùng đỉnh.
4. Rủi ro cần theo dõi
• Báo cáo UNICA Brazil.
• White Premium (chênh lệch đường trắng – đường thô).
• Giá dầu Brent.
• Tỷ giá BRL/USD.
• Tiến độ xuất khẩu đường của Brazil.
II. Phân tích kỹ thuật đa khung

W1
• Xu hướng tăng trung hạn vẫn được giữ khi giá nằm trên đường xu hướng tăng.
• Giá đang điều chỉnh về vùng MA và Ichimoku sau nhịp tăng mạnh.
• RSI khoảng 58, vẫn nằm trên vùng trung tính.
• MACD duy trì trên ngưỡng 0 nhưng độ dốc đang giảm.
Xu hướng tăng chưa bị phá vỡ, nhưng thị trường bước vào pha điều chỉnh kỹ thuật.
D1
• Giá dao động quanh vùng 460–465 sau khi điều chỉnh từ đỉnh gần 480.
• MA ngắn hạn đi ngang.
• Giá vẫn trên MA200 và phía trên vùng hỗ trợ trung hạn.
• RSI khoảng 51, trạng thái cân bằng.
• MACD suy yếu nhưng chưa xác nhận xu hướng giảm mạnh.
Giai đoạn tích lũy sau xu hướng tăng.
H4
• Giá đi ngang trong biên độ hẹp.
• Ichimoku và MA hội tụ, phản ánh sự giằng co.
• RSI khoảng 58, động lượng hồi phục nhẹ.
• MACD nằm sát đường tín hiệu, chưa xuất hiện xung lực mới.
Thị trường chờ tín hiệu bứt phá khỏi vùng tích lũy.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
• 465 – 470
• 480
• 490
Hỗ trợ
• 452
• 445
• 435
IV. Kịch bản tuần
Kịch bản chính (55%)
Giá tiếp tục tích lũy trong vùng 452 – 473, chờ thêm thông tin cơ bản mới để xác định xu hướng kế tiếp.
Kịch bản tích cực (30%)
Nếu vượt 473 với thanh khoản cải thiện, giá có khả năng kiểm định lại vùng 480–490.
Kịch bản rủi ro (15%)
Nếu thủng 452, áp lực chốt lời có thể kéo giá về 445, sâu hơn là 435.
V. Chiến lược giao dịch ngày 3.8.2026
Ưu tiên: Mua khi hồi
Vùng mua ưu tiên: 452 – 448.
Mục tiêu: 470 – 480 – 490.
VI. Kết luận
• Đường trắng tháng 10 vẫn duy trì xu hướng tăng trung hạn, tuy nhiên sau nhịp tăng mạnh, thị trường đang bước vào giai đoạn điều chỉnh và tích lũy.
• Về cơ bản, nguồn cung dồi dào từ Brazil tạo áp lực lên giá, nhưng nhu cầu đường tinh luyện ổn định cùng White Premium vẫn ở mức khá giúp hạn chế đà giảm.
• Kỹ thuật trên khung W1 vẫn tích cực, trong khi D1 và H4 cho thấy trạng thái đi ngang tích lũy và cần thêm động lực để xác nhận xu hướng.
• Trong tuần 03–07/08/2026, ưu tiên mua khi giá điều chỉnh về vùng hỗ trợ 452 – 448, tránh mua đuổi ở vùng kháng cự.

CAOSU TSR20 THÁNG 9
I. Phân tích cơ bản
1. Cập nhật cung
• Nguồn cung từ Thái Lan, Indonesia và Malaysia cải thiện theo mùa khai thác.
• Chưa xuất hiện rủi ro thời tiết lớn ảnh hưởng đến sản lượng.
Yếu tố cung hơi gây áp lực giảm giá.
2. Cập nhật cầu
• Nhu cầu từ ngành sản xuất lốp xe vẫn duy trì.
• Kỳ vọng kích thích kinh tế của Trung Quốc tiếp tục hỗ trợ tâm lý thị trường.
• Xuất khẩu ô tô của Trung Quốc vẫn ở mức cao.
Cầu duy trì ở mức trung tính đến tích cực.
3. Dòng tiền
• Sau nhịp tăng mạnh trong quý II, dòng tiền đang chuyển sang trạng thái tích lũy.
• Khối lượng giao dịch giảm dần cho thấy áp lực bán không quá mạnh.
4. Rủi ro cần theo dõi
• PMI sản xuất Trung Quốc.
• Doanh số ô tô Trung Quốc.
• Giá dầu Brent.
• Điều kiện thời tiết tại Thái Lan và Indonesia.
• Tỷ giá JPY và CNY.
II. Phân tích kỹ thuật đa khung

W1
• Giá vẫn nằm trên đường xu hướng tăng trung hạn.
• Sau cú điều chỉnh mạnh từ vùng 230–235, giá đang hình thành mô hình tam giác co hẹp.
• Ichimoku vẫn giữ trạng thái tích cực khi giá nằm trên Kijun.
• MACD dương nhưng động lượng suy yếu.
Xu hướng tăng trung hạn vẫn được bảo toàn, thị trường đang tích lũy.
D1
• Giá dao động quanh 213–214.
• Giá nằm sát Tenkan và Kijun, phản ánh trạng thái cân bằng.
• Đám mây Ichimoku phía trước tương đối mỏng.
• Khối lượng giảm dần.
• Đường kháng cự giảm và hỗ trợ tăng tạo thành mô hình tam giác.
Giai đoạn tích lũy chờ bứt phá.
H4
• Giá đi ngang trong vùng 212–216.
• Ichimoku gần như phẳng.
• Dao động rất hẹp.
• Chưa có tín hiệu phá vỡ rõ ràng.
Giao dịch ngắn hạn nên chờ giá thoát khỏi vùng tích lũy.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
• 216
• 220
• 225
Hỗ trợ
• 212
• 208
• 205
IV. Kịch bản tuần
Kịch bản chính (55%)
Giá tiếp tục tích lũy trong vùng 212–220, chờ chất xúc tác mới từ thị trường và dữ liệu kinh tế Trung Quốc.
Kịch bản tích cực (30%)
Nếu vượt 220 với khối lượng gia tăng, giá có thể hướng lên vùng 225–230.
Kịch bản rủi ro (15%)
Nếu mất 212, giá có thể điều chỉnh về 208, sâu hơn là 205 trước khi tìm lực mua.
V. Chiến lược giao dịch ngày 3.8.2026
Ưu tiên: Mua khi hồi
Vùng mua ưu tiên: 209 – 212.
Mục tiêu: 220 – 225 -230.
Dừng lỗ: Dưới 205
VI. Kết luận
• Cao su TSR20 kỳ hạn tháng 9 vẫn duy trì xu hướng tăng trung hạn, nhưng đang trong pha tích lũy sau nhịp tăng mạnh của quý II.
• Về cơ bản, nguồn cung khu vực Đông Nam Á cải thiện theo mùa tạo áp lực nhẹ, trong khi nhu cầu từ ngành lốp xe và kỳ vọng phục hồi kinh tế Trung Quốc tiếp tục là yếu tố hỗ trợ.
• Trên đồ thị kỹ thuật, W1 vẫn giữ cấu trúc tăng, còn D1 và H4 cho thấy thị trường đang hình thành vùng tích lũy với biên độ hẹp.
• Trong tuần 03–07/08/2026, chiến lược phù hợp vẫn là BUY ON DIP, ưu tiên giải ngân khi giá điều chỉnh về vùng 212–209, tránh mua đuổi khi giá chưa vượt kháng cự 220.

CA CAO THÁNG 9
I. Phân tích cơ bản
1. Cập nhật cung
• Tiến độ thu hoạch vụ giữa tại Bờ Biển Ngà và Ghana diễn ra tương đối thuận lợi.
• Nguồn cung cải thiện so với đầu năm nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình nhiều năm.
• Tồn kho ICE chưa phục hồi mạnh.
Cung bớt căng thẳng nhưng chưa chuyển sang dư cung.
2. Cập nhật cầu
• Các nhà nghiền tiếp tục giảm tốc độ mua do giá nguyên liệu còn cao.
• Nhu cầu tiêu dùng chocolate vẫn ổn định tại Mỹ và châu Âu nhưng tốc độ tăng chậm lại.
3. Dòng tiền
• Sau nhịp tăng mạnh từ vùng 3000 lên trên 6000, dòng tiền đầu cơ đã chốt lời đáng kể.
• Khối lượng hiện giảm dần, phản ánh giai đoạn tích lũy.
4. Rủi ro cần theo dõi
• Thời tiết Tây Phi.
• Báo cáo nghiền ca cao châu Âu và Bắc Mỹ.
• Tồn kho ICE.
• Tiến độ xuất khẩu Bờ Biển Ngà.
• Biến động đồng USD.
II. Phân tích kỹ thuật đa khung

W1
• Sau cú giảm rất mạnh từ vùng gần 9000, giá đã hình thành đáy quanh 3000 và bước vào pha phục hồi.
• Hiện giá đang điều chỉnh sau khi thất bại trước vùng kháng cự 6000.
• Giá vẫn nằm trên đường xu hướng tăng trung hạn.
• RSI khoảng 64, vẫn trên vùng trung tính.
• MACD duy trì trên ngưỡng 0 nhưng động lượng tăng đã suy yếu.
Xu hướng phục hồi trung hạn còn duy trì, nhưng đang trong pha điều chỉnh kỹ thuật.
D1
• Giá dao động quanh 5100.
• Giá nằm dưới cụm MA ngắn hạn nhưng vẫn trên MA200.
• Ichimoku cho thấy giá đang kiểm định vùng Kijun và mép dưới của mây.
• RSI khoảng 52, trạng thái cân bằng.
• MACD âm nhưng bắt đầu thu hẹp khoảng cách, cho thấy đà giảm yếu dần.
Thị trường tích lũy sau nhịp điều chỉnh, chưa xác nhận xu hướng mới.
H4
• Giá hồi phục từ vùng 5000 và đang đi ngang.
• Ichimoku và MA bắt đầu hội tụ.
• RSI khoảng 56, động lượng hồi phục nhẹ.
• MACD cắt lên nhưng vẫn gần đường 0.
Khả năng tiếp tục tích lũy trước khi kiểm định vùng kháng cự gần.
III. Các vùng giá quan trọng
Kháng cự
• 5570
• 5670
• 6000
Hỗ trợ
• 5100
• 4900
• 4250
IV. Kịch bản tuần
Kịch bản chính (55%)
Giá dao động tích lũy trong vùng 5000–5500, chờ thêm thông tin về thời tiết Tây Phi và tồn kho ICE.
Kịch bản tích cực (30%)
Nếu vượt 5300 với thanh khoản cải thiện, giá có thể hướng lên vùng 5600–6000.
Kịch bản rủi ro (15%)
Nếu thủng 5000, áp lực bán có thể kéo giá về 4700, sâu hơn là 4300.
V. Chiến lược giao dịch ngày3.8.2026
Ưu tiên: mau khi hồi
Vùng mua ưu tiên: 5000 – 4800
Mục tiêu: 5570 – 5670.
Dừng lỗ: Dưới 4700
VI. Kết luận TVT
• Ca cao ICE kỳ hạn tháng 9 vẫn đang trong giai đoạn điều chỉnh sau nhịp phục hồi mạnh, nhưng cấu trúc phục hồi trung hạn vẫn chưa bị phá vỡ.
• Về cơ bản, thị trường vẫn chịu ảnh hưởng từ nguồn cung Tây Phi còn hạn chế, trong khi nhu cầu nghiền có dấu hiệu chậm lại nhưng chưa đủ để tạo áp lực giảm sâu.
• Trên đồ thị kỹ thuật, W1 vẫn duy trì cấu trúc phục hồi, còn D1 và H4 cho thấy giá đang tích lũy quanh vùng hỗ trợ 5000.
• Trong tuần 03–07/08/2026, chiến lược phù hợp là BUY ON DIP, ưu tiên mua khi giá điều chỉnh về 5000–4800, không mua đuổi khi chưa vượt vùng 5550.

 

zalo-icon