Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 7 – 11/09/2026

NGÔ THÁNG 12 – ZCEZ26 Phân tích thông tin Phân tích tháng 9 cho thấy cán cân cung – cầu ngô Mỹ đang được cải thiện theo hướng hỗ trợ giá: USDA đã hạ tồn kho cuối kỳ và nâng dự báo xuất khẩu, qua đó tạo nền tảng cơ bản tích cực cho thị […]

Tổng quan và phân tích thị trường nhóm nông sản tuần 7 – 11/09/2026

NGÔ THÁNG 12 – ZCEZ26

  1. Phân tích thông tin

Phân tích tháng 9 cho thấy cán cân cung – cầu ngô Mỹ đang được cải thiện theo hướng hỗ trợ giá: USDA đã hạ tồn kho cuối kỳ và nâng dự báo xuất khẩu, qua đó tạo nền tảng cơ bản tích cực cho thị trường.

Tuy nhiên, thị trường ngô đang bước vào giai đoạn chuyển tiếp quan trọng. Trước đây, giá chủ yếu phản ánh các câu chuyện về thời tiết và rủi ro năng suất; nhưng từ tháng 9, khi mùa vụ bước vào giai đoạn thu hoạch và khảo sát thực địa được cập nhật, dữ liệu năng suất thực tế sẽ ngày càng có vai trò quyết định hơn so với kỳ vọng thời tiết.

Ở bên ngoài nước Mỹ, các thông tin mới vẫn đang tạo thêm yếu tố hỗ trợ:

  • Pháp dự kiến sản lượng ngô giảm mạnh do ảnh hưởng của hạn hán và nắng nóng.
  • Đến cuối tháng 8, chỉ 27% diện tích ngô Pháp được đánh giá tốt/xuất sắc, mức thấp nhất trong chuỗi dữ liệu hiện đại.
  • Triển vọng sản lượng ngô EU ở mức thấp, trong khi Hungary và Romania đang chịu stress nước nghiêm trọng, làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung khu vực.

Như vậy, bức tranh cơ bản hiện vẫn nghiêng về phía tích cực đối với giá ngô. Tuy nhiên, những thông tin bất lợi từ châu Âu mới chỉ củng cố câu chuyện về rủi ro nguồn cung; điều thị trường cần xác nhận tiếp theo là năng suất thực tế của vụ ngô Mỹ.

Nếu dữ liệu thực tế cho thấy năng suất Mỹ thấp hơn kỳ vọng, các yếu tố hỗ trợ từ USDA và nguồn cung châu Âu sẽ được củng cố, tạo dư địa cho giá tiếp tục tăng. Ngược lại, nếu năng suất Mỹ tốt hơn lo ngại, phần premium được hình thành từ câu chuyện thời tiết có thể bị tháo, khiến giá điều chỉnh dù các thông tin về châu Âu vẫn tiêu cực.

Do đó, tuần này cần nhìn ngô theo hướng: nền tảng cơ bản vẫn tăng, nhưng thị trường đang ở giai đoạn kiểm chứng. Không nên chỉ dựa vào tin thời tiết để đuổi giá; dữ liệu năng suất thực tế của Mỹ trong báo cáo WASDE ngày 11/09 mới là yếu tố quyết định liệu xu hướng tăng có tiếp tục được xác nhận hay không.

  1. Phân tích kỹ thuật

Ngô vẫn duy trì xu hướng tăng chủ đạo sau khi thoát khỏi vùng tích lũy dài. Giá nằm trên MA/Ichimoku, MACD 114,17 > 31,25 và RSI 74,42 cho thấy lực tăng mạnh, nhưng RSI đã vào vùng quá mua nên rủi ro điều chỉnh đang cao.

Hiện động lượng tăng chậm lại khi giá nhiều lần thất bại trước vùng 548–550. RSI ngày 70,23 và MACD 165,22 vẫn tích cực, nhưng H4 đã hạ nhiệt với RSI 45,14, MACD khoảng 5,28. Đây là trạng thái tích lũy dưới kháng cự, chưa phải tín hiệu đảo chiều giảm.

Vùng 531–533 là hỗ trợ quan trọng. Nếu giữ được vùng này và xuất hiện tín hiệu tăng trở lại, giá có thể kiểm tra 548–550. Vượt và giữ trên 548–550 sẽ mở ra mục tiêu 560–570. Ngược lại, nếu mất 531–533, khả năng điều chỉnh về 517–520 sẽ tăng.

Kháng cự

  • 548–550: vùng xác nhận breakout
  • 560
  • 570

Hỗ trợ

  • 531–533: hỗ trợ quan trọng
  • 517–520
  • 505
  1. Kịch bản

Kịch bản 1 – Breakout tiếp diễn: 45%

D1 đóng trên 548–550, H4 retest thành công.

Mục tiêu: 560 → 570 → 580

 

Kịch bản 2 – Pullback rồi tăng: 40%

Giá điều chỉnh về: 531–533

Nếu H4 tạo higher-low → Mua.

Nếu điều chỉnh sâu: 517–520.

 

Kịch bản 3 – Bull trap: 15%

D1 đóng dưới 518–520, đồng thời mất Kumo/MA và volume bán tăng.

Mục tiêu:505 → 493 → 477

  1. Khuyến nghị giao dịch

Không mua đuổi 537–545.

Ưu tiên 1: Mua 530–533 khi H4 xác nhận.

Ưu tiên 2: Mua 517–520 nếu D1 vẫn giữ cấu trúc tăng.

Breakout

Chỉ Mua nếu D1 đóng trên 548–550, sau đó chờ H4 retest.

CFTC là điểm phải lưu ý: Managed Money đang net long khoảng 536.700 hợp đồng, mức rất lớn => Nếu WASDE không đủ bullish, ngô có rủi ro long liquidation rất mạnh.

Mốc vô hiệu hóa: D1 < 528 → momentum suy yếu. D1 < 518–520 → hủy kịch bản tăng chính.

 

LÚA MỲ THÁNG 12 – ZWAZ26

  1. Phân tích thông tin

Lúa mì bước vào tháng 9 với nền tảng nghiêng tăng do nguồn cung Mỹ thấp và rủi ro logistics tại khu vực Biển Đen.

USDA tháng 8 đã hạ sản lượng lúa mì Mỹ 2026/27 xuống mức thấp, trong khi các gián đoạn xuất khẩu từ Nga/Ukraine khiến một số khách hàng châu Á chuyển sang mua nguồn cung từ Australia và Argentina.

Tuy nhiên, thị trường đã tăng nhanh trước đó nên premium địa chính trị có thể bị tháo nếu tình hình Biển Đen cải thiện. Vì vậy, lúa mì có nền tảng hỗ trợ nhưng vẫn phải theo dõi phản ứng của giá tại các vùng kháng cự.

  1. Phân tích kỹ thuật

Lúa mì vẫn giữ xu hướng tăng trung hạn, với W1 có MACD 271,86 > 175,11 và RSI 61,41, cho thấy cấu trúc lớn chưa chuyển bearish. Tuy nhiên, sau khi thất bại tại vùng 780 – 800, giá đã điều chỉnh mạnh. D1 hiện có RSI 50,63, MACD vẫn dương nhưng suy yếu, cho thấy đây đang là nhịp điều chỉnh trong xu hướng tăng chứ chưa phải đảo chiều hoàn toàn.

H4 đã rơi vào quá bán với RSI 27,66, MACD -43,78, vì vậy khả năng xuất hiện technical rebound đang tăng. Tuy nhiên, chưa nên mua chỉ vì RSI thấp. Vùng 720 – 725 cần giữ và H4 phải tạo tín hiệu đảo chiều. Nếu thành công, giá có thể hồi lên 740–747.5, sau đó 760. Nếu mất 720, rủi ro giảm về 700 – 692.5 tăng mạnh.

Kháng cự

  • 740
  • 747.5
  • 760
  • 775  – 780
  • 801

Hỗ trợ

  • 725 – 720
  • 715
  • 700
  • 692.5
  1. Kịch bản

Kịch bản 1 – Hồi phục rồi tăng: 50%

Giá giữ 720 – 725, H4 tạo higher-low.

Mục tiêu: 740 → 747.5 → 760

 

Kịch bản 2 – Đi ngang/điều chỉnh sâu: 30%

Giá chưa lấy lại 740 và tiếp tục dao động quanh 715 – 725.

Nếu giữ được 715 → vẫn còn khả năng hồi phục.

 

Kịch bản 3 – Đảo chiều giảm: 20%

D1 đóng dưới 715, đặc biệt mất 700.

Mục tiêu: 692.5 → 680

  1. Khuyến nghị giao dịch

Không bán đuổi quanh 730 và không mua chỉ vì H4 quá bán.

Ưu tiên: Mua 720–725 khi H4 xác nhận đảo chiều.

Nếu D1 đóng dưới 720, tạm dừng kịch bản mua.

Breakout: chỉ chuyển sang bullish mạnh hơn khi giá vượt 775 – 780.

Mốc vô hiệu hóa:

D1 < 715 → kịch bản tăng suy yếu mạnh;

D1 < 700 → chuyển sang thận trọng/Bearish.

 

ĐẬU TƯƠNG THÁNG 11 – ZSEX26

  1. Phân tích thông tin

Phân tích tháng 9 cho thấy đậu tương đang được hỗ trợ bởi nhu cầu xuất khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, trong khi nguồn cung Mỹ được dự báo ở mức kỷ lục lại là lực cản lớn.

USDA dự báo sản lượng đậu tương Mỹ 2026/27 đạt 4,52 tỷ giạ, tồn kho cuối kỳ 320 triệu giạ, nhưng nhu cầu ép dầu toàn cầu tiếp tục tăng.

Điểm tích cực là các đơn hàng xuất khẩu sang Trung Quốc xuất hiện liên tục trong tháng 8. Nếu dòng mua này tiếp tục duy trì trong tháng 9, giá có cơ sở giữ ở vùng cao. Ngược lại, khi Mỹ bước vào vụ thu hoạch, nguồn cung thực tế tăng lên sẽ tạo áp lực, đặc biệt nếu năng suất không giảm như kỳ vọng.

Do đó, nếu USDA hạ năng suất/sản lượng Mỹ, câu chuyện tăng giá được củng cố. Nếu năng suất giữ hoặc tăng, rủi ro “buy the rumor – sell the fact” – “mua theo tin đồn/kỳ vọng rồi bán khi tin chính thức” sẽ cao, đặc biệt khi giá đã tăng mạnh trước báo cáo.

  1. Phân tích kỹ thuật

Đậu tương vẫn duy trì xu hướng tăng rất rõ sau khi thoát khỏi vùng tích lũy. Giá nằm trên MA/Ichimoku, MACD 255,64 > 243,83 và RSI 73,87 trên W1 cho thấy động lượng tăng mạnh. Trên diễn biến hiện tại, RSI D1 78,20 và MACD 294,42 tiếp tục xác nhận bên mua chiếm ưu thế, nhưng trạng thái quá mua cho thấy rủi ro điều chỉnh đang tăng lên.

Giá hiện đang tích lũy quanh vùng đỉnh, trong khi H4 hạ nhiệt với RSI 51,74 và MACD 63,19. Điều này cho thấy thị trường chưa đảo chiều, nhưng động lượng tăng ngắn hạn không còn mạnh như giai đoạn trước. Vùng 1298 – 1300 là hỗ trợ gần cần giữ. Nếu giá vượt 1335 – 1340, xu hướng tăng có thể mở rộng lên 1350 – 1370. Ngược lại, mất 1270 sẽ làm suy yếu đáng kể cấu trúc tăng.

Kháng cự

  • 1335 – 1340: vùng xác nhận tăng tiếp
  • 1350
  • 1370

Hỗ trợ

  • 1298 – 1300: hỗ trợ gần
  • 1270
  • 1240
  1. Kịch bản

Kịch bản 1 – Tăng tiếp: 45%

D1 vượt và duy trì trên 1335 – 1340.

Mục tiêu: 1350 → 1370 → 1390

 

Kịch bản 2 – Pullback rồi tăng: 40%

Giá điều chỉnh về 1285 – 1300.

Nếu H4 tạo higher-low → Mua.

Nếu điều chỉnh sâu: 1270.

 

Kịch bản 3 – Điều chỉnh mạnh: 15%

D1 đóng dưới 1270, đặc biệt nếu đi kèm MACD bearish.

Mục tiêu: 1240 → 1220

  1. Khuyến nghị giao dịch

Không mua đuổi vùng 1310 – 1330.

Ưu tiên 1: Mua 1285 – 1300 khi H4 xác nhận.

Ưu tiên 2: Mua sâu 1270 nếu D1 vẫn giữ cấu trúc tăng.

Breakout: chỉ mua khi D1 đóng trên 1335 – 1340, sau đó chờ H4 retest.

Mốc vô hiệu hóa: D1 < 1270 → bullish momentum suy yếu mạnh.

 

KHÔ ĐẬU TƯƠNG THÁNG 10 – ZMEV26

  1. Phân tích thông tin

Khô đậu tương có nền tảng nghiêng tăng, nhưng đang chịu sự giằng co giữa nhu cầu thức ăn chăn nuôi và nguồn cung tăng từ hoạt động ép dầu.

USDA dự báo sản lượng đậu tương Mỹ đạt 4,52 tỷ giạ và ép dầu Mỹ lên 2,78 tỷ giạ, đồng nghĩa nguồn cung khô đậu tương có khả năng tăng. Trong khi đó, tiêu thụ khô đậu tương toàn cầu được dự báo tăng khoảng 3% và xuất khẩu Mỹ đã xuất hiện các đơn hàng mới.

Vì vậy, điều đang được chú ý là: nhu cầu có đủ mạnh để hấp thụ lượng cung khô đậu tương tăng thêm hay không. Báo cáo USDA ngày 11/09 sẽ đặc biệt quan trọng đối với sản lượng đậu tương và hoạt động ép dầu.

  1. Phân tích kỹ thuật

Khô đậu tương đang có cấu trúc tăng khỏe, sau khi phá vỡ vùng tích lũy dài và hình thành chuỗi đỉnh cao hơn – đáy cao hơn. Giá nằm trên Kumo và MA, MACD W1 5,35 > 1,53, RSI 72,58 xác nhận xu hướng tăng mạnh. Tuy nhiên, RSI khung D1 77,36 cho thấy thị trường đã quá mua và khả năng xuất hiện nhịp điều chỉnh là đáng kể.

Hiện giá đang quanh 348, trong khi H4 RSI 50,86 và MACD 2,35 cho thấy động lượng ngắn hạn đã hạ nhiệt. Vì vậy, 345–346 là vùng cần theo dõi. Nếu giá giữ được vùng này, khả năng quay lại 350–355 vẫn cao. Nếu vượt 355, mục tiêu tiếp theo là 360–365. Ngược lại, mất 338, đặc biệt mất 322–323, sẽ làm thay đổi đáng kể cấu trúc tăng.

Kháng cự

  • 350
  • 356
  • 365

Hỗ trợ

  • 345–346
  • 340
  • 336
  1. Kịch bản

Kịch bản 1 – Tăng tiếp: 50%

Giá giữ trên 345

Mục tiêu: 355 → 360 → 365

 

Kịch bản 2 – Điều chỉnh nhưng vẫn tăng: 40%

Giá điều chỉnh về 340–343, sâu hơn 338–333.

H4 tạo đáy cao hơn → Mua.

 

Kịch bản 3 – Đảo chiều giảm: 10%

D1 đóng dưới 322–323.

Mục tiêu: 312 → 305 → 300

  1. Khuyến nghị giao dịch

Không mua đuổi 348 – 350.

Ưu tiên 1: Mua 340 khi H4 xác nhận.

Ưu tiên 2: Mua 333 nếu điều chỉnh sâu nhưng D1 vẫn giữ xu hướng tăng.

Breakout: chỉ mua khi D1 đóng trên 355.

Mốc vô hiệu hóa: D1 < 322–323 → hủy kịch bản tăng chính.

 

DẦU ĐẬU TƯƠNG THÁNG 10 – ZLEV26

  1. Phân tích thông tin

Dầu đậu tương có nền tảng nghiêng tăng nhưng cân bằng rất nhạy cảm. Nhu cầu nhiên liệu sinh học và sử dụng dầu thực vật công nghiệp tiếp tục hỗ trợ giá; USDA dự báo sử dụng dầu đậu tương công nghiệp toàn cầu tăng và nhu cầu nhiên liệu sinh học tại Mỹ, Brazil vẫn là động lực quan trọng.

Tuy nhiên, nguồn cung đậu tương Mỹ được dự báo kỷ lục và ép dầu Mỹ tăng lên 2,78 tỷ giạ, tạo thêm nguồn cung dầu đậu tương. Ngoài ra, chính sách nhiên liệu sinh học và nguồn cung dầu cọ cũng có thể làm thay đổi tương quan giữa các loại dầu thực vật.

Do đó, dầu đậu tương không có cấu trúc tăng mạnh như đậu tương và khô đậu tương; giá cần thêm chất xúc tác để vượt vùng kháng cự dài hạn.

  1. Phân tích kỹ thuật

Dầu đậu tương vẫn giữ xu hướng tăng dài hạn nhưng đang ở trạng thái yếu.

Giá hiện quanh 69, trong khi cấu trúc W1 chưa phá vỡ xu hướng tăng dài hạn nhưng cũng chưa tạo được breakout mới. MACD W1 vẫn dương, song động lượng suy giảm; RSI W1 ở vùng trung tính. Trên D1, RSI 45,59 và MACD gần như đi ngang cho thấy xu hướng tăng chưa được xác nhận trở lại.

H4 hiện yếu hơn với RSI 31,35, MACD -0,34, cho thấy giá đang chịu áp lực bán ngắn hạn và đã tiến vào vùng quá bán. Vì vậy, 68,1–68,3 là vùng cần quan sát cho technical rebound. Nếu giữ được, giá có thể hồi lên 69,5–70,3. Ngược lại, mất 68 sẽ mở rủi ro về 66,3, sâu hơn 64,7.

Kháng cự

  • 69,4–69,5
  • 70,3
  • 72,1
  • 73,3–73,8: kháng cự dài hạn

Hỗ trợ

  • 68,1–68,3
  • 66,3
  • 64,7
  • 62,2
  1. Kịch bản

Kịch bản 1 – Hồi phục: 40%

Giá giữ 68,1–68,3, H4 tạo tín hiệu đảo chiều tăng.

Mục tiêu: 69,5 → 70,3 → 72,1

 

Kịch bản 2 – Đi ngang/điều chỉnh: 40%

Giá tiếp tục thất bại dưới 69,5–70,3.

Có thể quay lại 66,3–68,0.

 

Kịch bản 3 – Giảm sâu: 20%

D1 mất 66,3.

Mục tiêu: 64,7 → 62,2

  1. Khuyến nghị giao dịch

Không mua đuổi.

Ưu tiên: chỉ mua 68,3–68,6 khi H4 xác nhận đảo chiều tăng.

Nếu mất 68, cần chờ vùng 66,3.

Breakout: chỉ chuyển sang mua mạnh hơn khi D1 vượt 73,3–73,8.

Mốc vô hiệu hóa: D1 < 64,7 → hủy kịch bản tăng.

Bán rà vùng biên trên kênh đi ngang

Giá test lại vùng biên trên kênh đi ngang 72.1 và không phá vỡ, có thể bán rà với mức dừng lỗ ngắn, chặt.

zalo-icon